x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:哈特堡格 Tên tiếng Anh:TSV Hartberg
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1946-4-29 Dung lượng:4500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stadion Hartberg
Thành phố:Hartberg, Áo Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • TSV HartbergDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
TSV HartbergKý lục chuyển
TSV HartbergCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-01 Sven Sprangler Tiền vệ Mattersburg Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Manfred Fischer Tiền vệ SC Wiener Neustadt Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Maximilian Mayer Hậu vệ FC Liefering Chuyển nhượng tự do
TSV HartbergCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.

TSV Hartberg 2017-2018mùa thi Áo H2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 20 8 8 55.6% 22.2% 22.2% 63 34 29 1.75 0.94 68 2
    Thành tích sân nhà 18 10 4 4 55.6% 22.2% 22.2% 34 17 17 1.89 0.94 34 3
    Thành tích sân khách 18 10 4 4 55.6% 22.2% 22.2% 29 17 12 1.61 0.94 34 1

TSV Hartberg 2016-2017mùa thi AUS D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 19 5 6 63.3% 16.7% 20% 74 38 36 2.47 1.27 62 4
    Thành tích sân nhà 15 13 1 1 86.7% 6.7% 6.7% 44 12 32 2.93 0.80 40 2
    Thành tích sân khách 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 30 26 4 2.00 1.73 22 8

TSV Hartberg 2015-2016mùa thi AUS D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 18 6 6 60% 20% 20% 64 38 26 2.13 1.27 60 5
    Thành tích sân nhà 15 11 2 2 73.3% 13.3% 13.3% 38 15 23 2.53 1.00 35 5
    Thành tích sân khách 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 26 23 3 1.73 1.53 25 7

TSV Hartberg 2014-2015mùa thi Áo H2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 10 8 18 27.8% 22.2% 50% 46 65 -19 1.28 1.81 38 10
    Thành tích sân nhà 18 3 6 9 16.7% 33.3% 50% 24 38 -14 1.33 2.11 15 10
    Thành tích sân khách 18 7 2 9 38.9% 11.1% 50% 22 27 -5 1.22 1.50 23 4

TSV Hartberg 2013-2014mùa thi Áo H2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 11 11 14 30.6% 30.6% 38.9% 41 60 -19 1.14 1.67 44 8
    Thành tích sân nhà 18 7 5 6 38.9% 27.8% 33.3% 24 29 -5 1.33 1.61 26 8
    Thành tích sân khách 18 4 6 8 22.2% 33.3% 44.4% 17 31 -14 0.94 1.72 18 7

TSV Hartberg 2012-2013mùa thi Áo H2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 8 9 19 22.2% 25% 52.8% 35 54 -19 0.97 1.50 33 9
    Thành tích sân nhà 18 4 5 9 22.2% 27.8% 50% 20 25 -5 1.11 1.39 17 9
    Thành tích sân khách 18 4 4 10 22.2% 22.2% 55.6% 15 29 -14 0.83 1.61 16 9

TSV Hartberg 2011-2012mùa thi AUS D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 1 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 1 49
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 49
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 1 48

TSV Hartberg 2011-2012mùa thi Áo H2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 7 6 23 19.4% 16.7% 63.9% 38 74 -36 1.06 2.06 27 10
    Thành tích sân nhà 18 3 3 12 16.7% 16.7% 66.7% 18 39 -21 1.00 2.17 12 10
    Thành tích sân khách 18 4 3 11 22.2% 16.7% 61.1% 20 35 -15 1.11 1.94 15 9

TSV Hartberg 2010-2011mùa thi Áo H2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 10 9 17 27.8% 25% 47.2% 44 60 -16 1.22 1.67 39 8
    Thành tích sân nhà 18 6 5 7 33.3% 27.8% 38.9% 23 22 1 1.28 1.22 23 7
    Thành tích sân khách 18 4 4 10 22.2% 22.2% 55.6% 21 38 -17 1.17 2.11 16 6

TSV Hartberg 2009-2010mùa thi Áo H2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 11 5 17 33.3% 15.2% 51.5% 36 68 -32 1.09 2.06 38 9
    Thành tích sân nhà 16 6 2 8 37.5% 12.5% 50% 19 30 -11 1.19 1.88 20 9
    Thành tích sân khách 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 17 38 -21 1.00 2.24 18 8

TSV Hartberg 2006-2007mùa thi Áo H2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 7 5 21 21.2% 15.2% 63.6% 31 65 -34 0.94 1.97 26 12
    Thành tích sân nhà 16 6 1 9 37.5% 6.3% 56.3% 20 27 -7 1.25 1.69 19 12
    Thành tích sân khách 17 1 4 12 5.9% 23.5% 70.6% 11 38 -27 0.65 2.24 7 12

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-21 04:11