x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:禾夫斯貝加 Tên tiếng Anh:Wolfsberger AC
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1946 Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Lavanttal Arena
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 3 7 10 15% 35% 50% 17 30 -13 0.85 1.50 16 9
    Thành tích sân nhà 10 3 4 3 30% 40% 30% 8 9 -1 0.80 0.90 13 8
    Thành tích sân khách 10 0 3 7 0% 30% 70% 9 21 -12 0.90 2.10 3 9
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 1 11 8 5% 55% 40% 3 11 -8 0.15 0.55 14 10
    Thành tích sân nhà 10 1 7 2 10% 70% 20% 1 2 -1 0.10 0.20 10 9
    Thành tích sân khách 10 0 4 6 0% 40% 60% 2 9 -7 0.20 0.90 4 10

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 8 0 3 1 9 -4 40% 15% 45%
    Thành tích sân nhà 10 5 0 1 1 4 0 50% 10% 40%
    Thành tích sân khách 10 3 0 2 0 5 -4 30% 20% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 7 4 5 0 8 -6 35% 25% 40%
    Thành tích sân nhà 10 3 1 5 0 2 -4 30% 50% 20%
    Thành tích sân khách 10 4 3 0 0 6 -2 40% 0% 60%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 8 1 11 40% 5% 55% 11 9
    Thành tích sân nhà 10 3 0 7 30% 0% 70% 7 3
    Thành tích sân khách 10 5 1 4 50% 10% 40% 4 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 3 6 11 15% 30% 55% 19 1
    Thành tích sân nhà 10 0 2 8 0% 20% 80% 10 0
    Thành tích sân khách 10 3 4 3 30% 40% 30% 9 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-13 Peter Tschernegg Tiền vệ St. Gallen Riêng
AUT D1 AUT CUP
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Bernd Gschweidl Áo 7 2 1 4 1 0
2 Dever Orgill Gia-mai-ca 3 1 1 1 3 0
3 Michael Sollbauer Áo 1 0 1 0 5 0
4 Daniel Offenbacher Áo 1 0 0 1 4 0
5 Issiaka Ouedraogo burkina faso 1 0 1 0 2 0
6 Daniel Drescher Áo 1 0 0 1 1 0
7 Mihret Topcagic Áo 1 1 0 0 2 0
8 Christopher Wernitznig Áo 1 1 0 0 1 0
9 Florian Flecker Áo 1 0 0 1 8 0
10 Boris Huttenbrenner Áo 0 0 0 0 1 0
11 Nemanja Rnic Serbia 0 0 0 0 4 0
12 Stephan Palla Philippines 0 0 0 0 3 0
13 Mario Leitgeb Áo 0 0 0 0 3 0
14 Thomas Zundel Áo 0 0 0 0 3 1
15 Dominik Frieser Áo 0 0 0 0 1 0
16 Christoph Rabitsch Áo 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 3 7 10 15% 35% 50% 17 30 -13 0.85 1.50 16 9
    Thành tích sân nhà 10 3 4 3 30% 40% 30% 8 9 -1 0.80 0.90 13 8
    Thành tích sân khách 10 0 3 7 0% 30% 70% 9 21 -12 0.90 2.10 3 9

2016-2017mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 11 9 16 30.6% 25% 44.4% 40 59 -19 1.11 1.64 42 8
    Thành tích sân nhà 18 8 6 4 44.4% 33.3% 22.2% 24 20 4 1.33 1.11 30 6
    Thành tích sân khách 18 3 3 12 16.7% 16.7% 66.7% 16 39 -23 0.89 2.17 12 9

2015-2016mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 11 10 15 30.6% 27.8% 41.7% 33 36 -3 0.92 1.00 43 6
    Thành tích sân nhà 18 9 5 4 50% 27.8% 22.2% 25 17 8 1.39 0.94 32 3
    Thành tích sân khách 18 2 5 11 11.1% 27.8% 61.1% 8 19 -11 0.44 1.06 11 9

2014-2015mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 16 4 16 44.4% 11.1% 44.4% 44 50 -6 1.22 1.39 52 5
    Thành tích sân nhà 18 11 2 5 61.1% 11.1% 27.8% 27 18 9 1.50 1.00 35 4
    Thành tích sân khách 18 5 2 11 27.8% 11.1% 61.1% 17 32 -15 0.94 1.78 17 6

2013-2014mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 11 8 17 30.6% 22.2% 47.2% 50 63 -13 1.39 1.75 41 8
    Thành tích sân nhà 18 6 6 6 33.3% 33.3% 33.3% 27 25 2 1.50 1.39 24 7
    Thành tích sân khách 18 5 2 11 27.8% 11.1% 61.1% 23 38 -15 1.28 2.11 17 8

2012-2013mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 12 11 13 33.3% 30.6% 36.1% 53 56 -3 1.47 1.56 47 5
    Thành tích sân nhà 18 5 6 7 27.8% 33.3% 38.9% 27 28 -1 1.50 1.56 21 10
    Thành tích sân khách 18 7 5 6 38.9% 27.8% 33.3% 26 28 -2 1.44 1.56 26 4

2011-2012mùa thiÁo H2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 19 11 6 52.8% 30.6% 16.7% 71 49 22 1.97 1.36 68 1
    Thành tích sân nhà 18 10 6 2 55.6% 33.3% 11.1% 33 22 11 1.83 1.22 36 1
    Thành tích sân khách 18 9 5 4 50% 27.8% 22.2% 38 27 11 2.11 1.50 32 1

2010-2011mùa thiÁo H2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 15 7 14 41.7% 19.4% 38.9% 56 50 6 1.56 1.39 52 4
    Thành tích sân nhà 18 11 3 4 61.1% 16.7% 22.2% 35 16 19 1.94 0.89 36 4
    Thành tích sân khách 18 4 4 10 22.2% 22.2% 55.6% 21 34 -13 1.17 1.89 16 5

2009-2010mùa thiAUS D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 18 7 5 60% 23.3% 16.7% 66 32 34 2.20 1.07 61 4
    Thành tích sân nhà 15 10 5 0 66.7% 33.3% 0% 36 14 22 2.40 0.93 35 4
    Thành tích sân khách 15 8 2 5 53.3% 13.3% 33.3% 30 18 12 2.00 1.20 26 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-19 03:17