x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:紐約紅牛 Tên tiếng Anh:New York Red Bulls
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1994 Dung lượng:25576
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 11 2 5 61.1% 11.1% 27.8% 37 19 18 2.06 1.06 35 4
    Thành tích sân nhà 9 7 1 1 77.8% 11.1% 11.1% 23 6 17 2.56 0.67 22 4
    Thành tích sân khách 9 4 1 4 44.4% 11.1% 44.4% 14 13 1 1.56 1.44 13 3
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 8 7 3 44.4% 38.9% 16.7% 18 9 9 1.00 0.50 31 6
    Thành tích sân nhà 9 5 3 1 55.6% 33.3% 11.1% 11 3 8 1.22 0.33 18 8
    Thành tích sân khách 9 3 4 2 33.3% 44.4% 22.2% 7 6 1 0.78 0.67 13 4

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 12 3 0 0 6 6 66.67% 0% 33.33%
    Thành tích sân nhà 9 7 2 0 0 2 5 77.78% 0% 22.22%
    Thành tích sân khách 9 5 1 0 0 4 1 55.56% 0% 44.44%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 10 2 2 1 6 2 55.56% 11.11% 33.33%
    Thành tích sân nhà 9 5 0 0 1 4 1 55.56% 0% 44.44%
    Thành tích sân khách 9 5 2 2 0 2 1 55.56% 22.22% 22.22%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 10 2 6 55.6% 11.1% 33.3% 5 13
    Thành tích sân nhà 9 6 1 2 66.7% 11.1% 22.2% 1 8
    Thành tích sân khách 9 4 1 4 44.4% 11.1% 44.4% 4 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 8 2 8 44.4% 11.1% 44.4% 16 2
    Thành tích sân nhà 9 5 1 3 55.6% 11.1% 33.3% 8 1
    Thành tích sân khách 9 3 1 5 33.3% 11.1% 55.6% 8 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • New York Red BullsDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
New York Red BullsKý lục chuyển
New York Red BullsCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-02-16 Alejandro Romero Gamarra Tiền vệ CA Huracan Riêng
2018-02-02 Cristhian Casseres Jr Tiền vệ Real Esppor Riêng
2018-01-31 Marc Rzatkowski Tiền vệ Red Bull Salzburg Thuê
2018-01-19 O'Brian White Kasem Bundit University FC Riêng
2018-01-03 Carlos Augusto Rivas Murillo Tiền vệ Orlando City Riêng
2018-01-03 Kevin Politz Hậu vệ Northern Demons Chuyển nhượng tự do
2018-01-01 Michael Murillo Hậu vệ San Francisco Riêng
2017-12-18 Stefano Bonomo Red Bull New York Reserve Riêng
2017-11-30 Connor Lade Hậu vệ Red Bull New York Reserve Kết thúc cho thuê
2017-11-30 Fidel Escobar Mendieta Hậu vệ Red Bull New York Reserve Kết thúc cho thuê
2017-11-30 Hassan Ndam Red Bull New York Reserve Kết thúc cho thuê
2017-11-30 Evan Louro Thủ môn Red Bull New York Reserve Kết thúc cho thuê
2017-07-28 Mohammed Keita Lech Poznan Riêng
2017-07-27 Fidel Escobar Mendieta Hậu vệ Sporting San Miguelito Thuê
New York Red BullsCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-31 Salvatore Zizzo Hậu vệ Atlanta United Chuyển nhượng tự do
2018-01-03 Sacha Kljestan Tiền vệ Orlando City Riêng
2017-12-31 Michael Murillo Hậu vệ San Francisco Kết thúc cho thuê
2017-12-15 Mike Grella Tiền vệ Colorado Rapids Chuyển nhượng tự do
2017-08-11 Fidel Escobar Mendieta Hậu vệ Red Bull New York Reserve Thuê
2017-08-09 Anatole Abang Tiền đạo Astra Giurgiu Thuê
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Bradley Wright-Phillips Anh 11 9 0 2 3 0
2 Daniel Royer Áo 4 4 0 0 0 1
3 Alejandro Romero Gamarra Argentina 3 3 0 0 1 0
4 Derrick Etienne Ha-ii-ti 3 2 0 1 0 0
5 Florian Valot Pháp 3 2 0 1 1 0
6 Carlos Augusto Rivas Murillo Colombia 2 2 0 0 0 0
7 Aaron Ray Long Mỹ 2 1 0 1 0 0
8 Alex Muyl Mỹ 2 1 1 0 1 0
9 Kemar Lawrence Gia-mai-ca 1 1 0 0 0 0
10 Michael Murillo Panama 1 1 0 0 0 0
11 Luis Robles Mỹ 0 0 0 0 1 0
12 Aurelien Collin Pháp 0 0 0 0 1 0
13 Marc Rzatkowski Đức 0 0 0 0 1 0
14 Ryan Meara Ai Len 0 0 0 0 1 0
15 Connor Lade Mỹ 0 0 0 0 2 0
16 Tim Parker Mỹ 0 0 0 0 3 0
17 Vincent Bezecourt Pháp 0 0 0 0 1 0

New York Red Bulls 2018mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 11 2 5 61.1% 11.1% 27.8% 37 19 18 2.06 1.06 35 4
    Thành tích sân nhà 9 7 1 1 77.8% 11.1% 11.1% 23 6 17 2.56 0.67 22 4
    Thành tích sân khách 9 4 1 4 44.4% 11.1% 44.4% 14 13 1 1.56 1.44 13 3

New York Red Bulls 2017mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 16 8 13 43.2% 21.6% 35.1% 59 49 10 1.59 1.32 56 6
    Thành tích sân nhà 18 9 6 3 50% 33.3% 16.7% 31 16 15 1.72 0.89 33 14
    Thành tích sân khách 19 7 2 10 36.8% 10.5% 52.6% 28 33 -5 1.47 1.74 23 2

New York Red Bulls 2016mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 16 9 11 44.4% 25% 30.6% 62 47 15 1.72 1.31 57 6
    Thành tích sân nhà 18 13 2 3 72.2% 11.1% 16.7% 37 19 18 2.06 1.06 41 3
    Thành tích sân khách 18 3 7 8 16.7% 38.9% 44.4% 25 28 -3 1.39 1.56 16 8

New York Red Bulls 2015mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 6 10 52.9% 17.6% 29.4% 62 43 19 1.82 1.26 60 1
    Thành tích sân nhà 17 12 2 3 70.6% 11.8% 17.6% 35 18 17 2.06 1.06 38 5
    Thành tích sân khách 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 27 25 2 1.59 1.47 22 3

New York Red Bulls 2014mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 39 15 12 12 38.5% 30.8% 30.8% 63 57 6 1.62 1.46 57 7
    Thành tích sân nhà 20 12 4 4 60% 20% 20% 43 26 17 2.15 1.30 40 4
    Thành tích sân khách 19 3 8 8 15.8% 42.1% 42.1% 20 31 -11 1.05 1.63 17 0

New York Red Bulls 2013mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 17 10 9 47.2% 27.8% 25% 61 44 17 1.69 1.22 61 4
    Thành tích sân nhà 18 11 5 2 61.1% 27.8% 11.1% 35 17 18 1.94 0.94 38 4
    Thành tích sân khách 18 6 5 7 33.3% 27.8% 38.9% 26 27 -1 1.44 1.50 23 3

New York Red Bulls 2012mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 16 10 10 44.4% 27.8% 27.8% 58 48 10 1.61 1.33 58 7
    Thành tích sân nhà 18 11 4 3 61.1% 22.2% 16.7% 34 19 15 1.89 1.06 37 5
    Thành tích sân khách 18 5 6 7 27.8% 33.3% 38.9% 24 29 -5 1.33 1.61 21 7

New York Red Bulls 2011mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 11 16 10 29.7% 43.2% 27% 53 47 6 1.43 1.27 49 8
    Thành tích sân nhà 18 8 6 4 44.4% 33.3% 22.2% 29 18 11 1.61 1.00 30 7
    Thành tích sân khách 19 3 10 6 15.8% 52.6% 31.6% 24 29 -5 1.26 1.53 19 8

New York Red Bulls 2010mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 16 6 10 50% 18.8% 31.3% 40 32 8 1.25 1.00 54 4
    Thành tích sân nhà 16 10 2 4 62.5% 12.5% 25% 19 12 7 1.19 0.75 32 5
    Thành tích sân khách 16 6 4 6 37.5% 25% 37.5% 21 20 1 1.31 1.25 22 4

New York Red Bulls 2009mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 5 6 19 16.7% 20% 63.3% 27 47 -20 0.90 1.57 21 15
    Thành tích sân nhà 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 24 20 4 1.60 1.33 19 14
    Thành tích sân khách 15 0 2 13 0% 13.3% 86.7% 3 27 -24 0.20 1.80 2 15

New York Red Bulls 2008mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 10 12 35.3% 29.4% 35.3% 48 52 -4 1.41 1.53 46 4
    Thành tích sân nhà 16 9 4 3 56.3% 25% 18.8% 31 21 10 1.94 1.31 31 5
    Thành tích sân khách 18 3 6 9 16.7% 33.3% 50% 17 31 -14 0.94 1.72 15 7

New York Red Bulls 2007mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 12 8 12 37.5% 25% 37.5% 47 46 1 1.47 1.44 44 6
    Thành tích sân nhà 16 9 4 3 56.3% 25% 18.8% 30 16 14 1.88 1.00 31 5
    Thành tích sân khách 16 3 4 9 18.8% 25% 56.3% 17 30 -13 1.06 1.88 13 10

New York Red Bulls 2006mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 13 12 26.5% 38.2% 35.3% 42 43 -1 1.24 1.26 40 8
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 24 18 6 1.41 1.06 29 8
    Thành tích sân khách 17 1 8 8 5.9% 47.1% 47.1% 18 25 -7 1.06 1.47 11 12

New York Red Bulls 2005mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 11 10 38.2% 32.4% 29.4% 55 52 3 1.62 1.53 50 7
    Thành tích sân nhà 17 7 7 3 41.2% 41.2% 17.6% 29 27 2 1.71 1.59 28 8
    Thành tích sân khách 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 26 25 1 1.53 1.47 22 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-15 12:43