x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:愛華頓 Tên tiếng Anh:Everton
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1878 Dung lượng:40260
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Goodison Park
Thành phố:Liverpool Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 2 2 4 25% 25% 50% 5 13 -8 0.63 1.63 8 16
    Thành tích sân nhà 4 2 0 2 50% 0% 50% 3 5 -2 0.75 1.25 6 10
    Thành tích sân khách 4 0 2 2 0% 50% 50% 2 8 -6 0.50 2.00 2 14
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 2 2 4 25% 25% 50% 2 6 -4 0.25 0.75 8 16
    Thành tích sân nhà 4 1 1 2 25% 25% 50% 1 3 -2 0.25 0.75 4 15
    Thành tích sân khách 4 1 1 2 25% 25% 50% 1 3 -2 0.25 0.75 4 15

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 3 2 0 1 5 -2 37.50% 0% 62.50%
    Thành tích sân nhà 4 2 2 0 0 2 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 4 1 0 0 1 3 -2 25% 0% 75%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 2 0 1 1 5 -4 25% 12.50% 62.50%
    Thành tích sân nhà 4 1 0 0 1 3 -2 25% 0% 75%
    Thành tích sân khách 4 1 0 1 0 2 -2 25% 25% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 3 0 5 37.5% 0% 62.5% 5 3
    Thành tích sân nhà 4 2 0 2 50% 0% 50% 2 2
    Thành tích sân khách 4 1 0 3 25% 0% 75% 3 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 2 2 4 25% 25% 50% 8 0
    Thành tích sân nhà 4 1 2 1 25% 50% 25% 4 0
    Thành tích sân khách 4 1 0 3 25% 0% 75% 4 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Nikola Vlasic £ 9,720,000 Tiền vệ HNK Hajduk Split Riêng
2017-08-16 Gylfi Sigurdsson £ 44,460,000 Tiền vệ Swansea City Riêng
2017-07-09 Wayne Rooney Tiền đạo Manchester United Riêng
2017-07-03 Michael Vincent Keane £ 24,230,000 Tiền đạo Burnley Riêng
2017-07-01 Davy Klaassen £ 22,950,000 Tiền vệ AFC Ajax Riêng
2017-07-01 Jordan Pickford £ 24,230,000 Thủ môn Sunderland Riêng
2017-07-01 Henry Chukwuemeka Onyekuru £ 6,800,000 Tiền vệ KAS Eupen Riêng
2017-07-01 Kieran Dowell Tiền vệ Everton U21 Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-15 Gareth Barry £ 990,000 Tiền vệ West Bromwich Riêng
2017-08-10 Joao Leandro Rodriguez Gonzalez Tiền đạo Danubio FC Chuyển nhượng tự do
2017-07-13 Aiden McGeady £ 238,000 Tiền vệ Sunderland Riêng
2017-07-10 Romelu Lukaku £ 72,000,000 Tiền đạo Manchester United Riêng
2017-07-08 Tyias Browning Hậu vệ Sunderland Thuê
2017-07-05 Brendan Galloway Hậu vệ Sunderland Thuê
2017-07-04 Arouna Kone Tiền đạo Sivasspor Chuyển nhượng tự do
2017-07-02 Henry Chukwuemeka Onyekuru Tiền vệ Anderlecht Thuê
2017-07-01 Gerard Deulofeu £ 10,800,000 Tiền vệ Barcelona Riêng
2017-07-01 Tom Cleverley £ 7,910,000 Tiền vệ Watford Riêng

2017-2018mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 2 2 4 25% 25% 50% 5 13 -8 0.63 1.63 8 16
    Thành tích sân nhà 4 2 0 2 50% 0% 50% 3 5 -2 0.75 1.25 6 10
    Thành tích sân khách 4 0 2 2 0% 50% 50% 2 8 -6 0.50 2.00 2 14

2016-2017mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 10 11 44.7% 26.3% 28.9% 62 44 18 1.63 1.16 61 7
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 42 16 26 2.21 0.84 43 4
    Thành tích sân khách 19 4 6 9 21.1% 31.6% 47.4% 20 28 -8 1.05 1.47 18 10

2015-2016mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 14 13 28.9% 36.8% 34.2% 59 55 4 1.55 1.45 47 11
    Thành tích sân nhà 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 35 30 5 1.84 1.58 23 15
    Thành tích sân khách 19 5 9 5 26.3% 47.4% 26.3% 24 25 -1 1.26 1.32 24 10

2014-2015mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 11 15 31.6% 28.9% 39.5% 48 50 -2 1.26 1.32 47 11
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 27 21 6 1.42 1.11 28 11
    Thành tích sân khách 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 21 29 -8 1.11 1.53 19 11

2013-2014mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 9 8 55.3% 23.7% 21.1% 61 39 22 1.61 1.03 72 5
    Thành tích sân nhà 19 13 3 3 68.4% 15.8% 15.8% 38 19 19 2.00 1.00 42 5
    Thành tích sân khách 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 23 20 3 1.21 1.05 30 7

2012-2013mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 15 7 42.1% 39.5% 18.4% 55 40 15 1.45 1.05 63 6
    Thành tích sân nhà 19 12 6 1 63.2% 31.6% 5.3% 33 17 16 1.74 0.89 42 3
    Thành tích sân khách 19 4 9 6 21.1% 47.4% 31.6% 22 23 -1 1.16 1.21 21 7

2011-2012mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 11 12 39.5% 28.9% 31.6% 50 40 10 1.32 1.05 56 7
    Thành tích sân nhà 19 10 3 6 52.6% 15.8% 31.6% 28 15 13 1.47 0.79 33 8
    Thành tích sân khách 19 5 8 6 26.3% 42.1% 31.6% 22 25 -3 1.16 1.32 23 9

2010-2011mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 15 10 34.2% 39.5% 26.3% 51 45 6 1.34 1.18 54 7
    Thành tích sân nhà 19 9 7 3 47.4% 36.8% 15.8% 31 23 8 1.63 1.21 34 9
    Thành tích sân khách 19 4 8 7 21.1% 42.1% 36.8% 20 22 -2 1.05 1.16 20 7

2009-2010mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 13 9 42.1% 34.2% 23.7% 60 49 11 1.58 1.29 61 8
    Thành tích sân nhà 19 11 6 2 57.9% 31.6% 10.5% 35 21 14 1.84 1.11 39 7
    Thành tích sân khách 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 25 28 -3 1.32 1.47 22 7

2008-2009mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 12 9 44.7% 31.6% 23.7% 55 37 18 1.45 0.97 63 5
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 31 20 11 1.63 1.05 30 9
    Thành tích sân khách 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 24 17 7 1.26 0.89 33 5

2007-2008mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 8 11 50% 21.1% 28.9% 55 33 22 1.45 0.87 65 5
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 34 17 17 1.79 0.89 37 5
    Thành tích sân khách 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 21 16 5 1.11 0.84 28 5

2006-2007mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 13 10 39.5% 34.2% 26.3% 52 36 16 1.37 0.95 58 6
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 33 17 16 1.74 0.89 37 7
    Thành tích sân khách 19 4 9 6 21.1% 47.4% 31.6% 19 19 0 1.00 1.00 21 7

2005-2006mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 8 16 36.8% 21.1% 42.1% 34 49 -15 0.89 1.29 50 11
    Thành tích sân nhà 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 22 22 0 1.16 1.16 28 13
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 12 27 -15 0.63 1.42 22 8

2004-2005mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 7 13 47.4% 18.4% 34.2% 45 46 -1 1.18 1.21 61 4
    Thành tích sân nhà 19 12 2 5 63.2% 10.5% 26.3% 24 15 9 1.26 0.79 38 5
    Thành tích sân khách 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 21 31 -10 1.11 1.63 23 5

2003-2004mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 12 17 23.7% 31.6% 44.7% 45 57 -12 1.18 1.50 39 17
    Thành tích sân nhà 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 27 20 7 1.42 1.05 29 11
    Thành tích sân khách 19 1 7 11 5.3% 36.8% 57.9% 18 37 -19 0.95 1.95 10 19

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-18 03:55