x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:比斯特 Tên tiếng Anh:Stade Brestois
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1950 Dung lượng:10189
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stade Francis-Le Ble
Thành phố:Brest Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Stade BrestoisDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Stade BrestoisKý lục chuyển
Stade BrestoisCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-26 Ulrich Kevin Mayi Tiền đạo NEC Nijmegen Riêng
2017-07-21 Jean-Charles Castelletto Hậu vệ Club Brugge Riêng
2017-07-13 Jessy Pi Tiền vệ Toulouse Thuê
2017-07-01 Mathias Autret Tiền vệ Lens Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Anthony Weber Hậu vệ Reims Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Julien Fabri Thủ môn Marseille Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Exauce Ngassaki Tiền đạo Caen Chuyển nhượng tự do
Stade BrestoisCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-18 Zakaria Diallo Hậu vệ Montreal Impact Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Joan Hartock Thủ môn Quevilly Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Bryan Pele Tiền vệ Troyes Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Steven Joseph-Monrose Tiền vệ Gabala FK Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Manuel Perez Tiền đạo Clermont Foot Chuyển nhượng tự do
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Charbonnier Gaetan Pháp 7 5 1 1 3 0
2 Julien Faussurier Pháp 7 5 0 2 5 0
3 Habib Diallo Senegal 7 7 0 0 1 0
4 Jason Berthomier Pháp 6 3 3 0 2 0
5 Edouard Butin Pháp 5 3 1 1 3 0
6 Jessy Pi Pháp 5 4 0 1 4 0
7 Mathias Autret Pháp 4 2 2 0 0 0
8 Bruno Grougi Pháp 3 1 0 2 5 0
9 Gaetan Belaud Pháp 2 2 0 0 8 0
10 Jean-Charles Castelletto Cameroon 2 1 1 0 5 0
11 Quentin Bernard Pháp 1 1 0 0 4 0
12 Anthony Weber Pháp 1 0 0 1 9 1
13 Alexandre Coeff Pháp 1 1 0 0 2 1
14 David Kiki Bê-nanh 1 1 0 0 2 0
15 Ibrahima Sissoko Pháp 1 1 0 0 9 2
16 Johan Gastien Pháp 0 0 0 0 2 0
17 Zakaria Diallo Pháp 0 0 0 0 0 1
18 Ulrich Kevin Mayi Pháp 0 0 0 0 1 0
19 Brendan Chardonnet Pháp 0 0 0 0 1 0
20 Valentin Henry Pháp 0 0 0 0 1 0

Stade Brestois 2017-2018mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 39 18 11 10 46.2% 28.2% 25.6% 58 45 13 1.49 1.15 65 5
    Thành tích sân nhà 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 26 17 9 1.37 0.89 32 9
    Thành tích sân khách 20 9 6 5 45% 30% 25% 32 28 4 1.60 1.40 33 3

Stade Brestois 2016-2017mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 8 11 50% 21.1% 28.9% 58 44 14 1.53 1.16 65 5
    Thành tích sân nhà 19 10 2 7 52.6% 10.5% 36.8% 34 25 9 1.79 1.32 32 6
    Thành tích sân khách 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 24 19 5 1.26 1.00 33 2

Stade Brestois 2015-2016mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 11 15 31.6% 28.9% 39.5% 34 41 -7 0.89 1.08 47 10
    Thành tích sân nhà 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 19 13 6 1.00 0.68 31 11
    Thành tích sân khách 19 4 4 11 21.1% 21.1% 57.9% 15 28 -13 0.79 1.47 16 17

Stade Brestois 2014-2015mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 15 9 36.8% 39.5% 23.7% 41 27 14 1.08 0.71 57 6
    Thành tích sân nhà 19 11 7 1 57.9% 36.8% 5.3% 26 9 17 1.37 0.47 40 4
    Thành tích sân khách 19 3 8 8 15.8% 42.1% 42.1% 15 18 -3 0.79 0.95 17 14

Stade Brestois 2013-2014mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 11 12 39.5% 28.9% 31.6% 38 32 6 1.00 0.84 56 7
    Thành tích sân nhà 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 22 13 9 1.16 0.68 32 10
    Thành tích sân khách 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 16 19 -3 0.84 1.00 24 5

Stade Brestois 2012-2013mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 5 25 21.1% 13.2% 65.8% 32 62 -30 0.84 1.63 29 20
    Thành tích sân nhà 19 5 3 11 26.3% 15.8% 57.9% 17 26 -9 0.89 1.37 18 20
    Thành tích sân khách 19 3 2 14 15.8% 10.5% 73.7% 15 36 -21 0.79 1.89 11 20

Stade Brestois 2011-2012mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 17 13 21.1% 44.7% 34.2% 31 38 -7 0.82 1.00 41 15
    Thành tích sân nhà 19 7 8 4 36.8% 42.1% 21.1% 22 17 5 1.16 0.89 29 13
    Thành tích sân khách 19 1 9 9 5.3% 47.4% 47.4% 9 21 -12 0.47 1.11 12 17

Stade Brestois 2010-2011mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 13 14 28.9% 34.2% 36.8% 36 43 -7 0.95 1.13 46 16
    Thành tích sân nhà 19 6 9 4 31.6% 47.4% 21.1% 21 17 4 1.11 0.89 27 14
    Thành tích sân khách 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 15 26 -11 0.79 1.37 19 14

Stade Brestois 2009-2010mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 7 11 52.6% 18.4% 28.9% 53 34 19 1.39 0.89 67 2
    Thành tích sân nhà 19 13 1 5 68.4% 5.3% 26.3% 34 20 14 1.79 1.05 40 3
    Thành tích sân khách 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 19 14 5 1.00 0.74 27 2

Stade Brestois 2008-2009mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 6 19 34.2% 15.8% 50% 45 50 -5 1.18 1.32 45 14
    Thành tích sân nhà 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 26 24 2 1.37 1.26 22 19
    Thành tích sân khách 19 7 2 10 36.8% 10.5% 52.6% 19 26 -7 1.00 1.37 23 8

Stade Brestois 2007-2008mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 12 11 39.5% 31.6% 28.9% 38 38 0 1.00 1.00 57 7
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 24 13 11 1.26 0.68 38 5
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 14 25 -11 0.74 1.32 19 10

Stade Brestois 2006-2007mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 15 13 26.3% 39.5% 34.2% 40 40 0 1.05 1.05 45 14
    Thành tích sân nhà 19 7 9 3 36.8% 47.4% 15.8% 25 15 10 1.32 0.79 30 15
    Thành tích sân khách 19 3 6 10 15.8% 31.6% 52.6% 15 25 -10 0.79 1.32 15 12

Stade Brestois 2005-2006mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 15 14 23.7% 39.5% 36.8% 34 48 -14 0.89 1.26 42 17
    Thành tích sân nhà 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 21 22 -1 1.11 1.16 25 18
    Thành tích sân khách 19 3 8 8 15.8% 42.1% 42.1% 13 26 -13 0.68 1.37 17 12

Stade Brestois 2004-2005mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 16 9 34.2% 42.1% 23.7% 38 34 4 1.00 0.89 55 9
    Thành tích sân nhà 19 9 9 1 47.4% 47.4% 5.3% 24 14 10 1.26 0.74 36 5
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 14 20 -6 0.74 1.05 19 8

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-19 12:43