x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:列本 Tên tiếng Anh:Usti nad Labem
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 3 3 10 18.8% 18.8% 62.5% 16 32 -16 1.00 2.00 12 15
    Thành tích sân nhà 8 2 2 4 25% 25% 50% 10 15 -5 1.25 1.88 8 15
    Thành tích sân khách 8 1 1 6 12.5% 12.5% 75% 6 17 -11 0.75 2.13 4 14
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 3 7 6 18.8% 43.8% 37.5% 6 13 -7 0.38 0.81 16 15
    Thành tích sân nhà 8 2 3 3 25% 37.5% 37.5% 5 8 -3 0.63 1.00 9 13
    Thành tích sân khách 8 1 4 3 12.5% 50% 37.5% 1 5 -4 0.13 0.63 7 14

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 16 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 8 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 8 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 16 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 8 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 8 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0% 0% 0% 5 11
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 3 5
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 2 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0% 0% 0% 15 1
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 7 1
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 8 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
  • áo bóng Cầu thủ Quốc tịch Vị trí Ngày sinh nhật Giá trị
    19 Richard Veverka Séc Tiền đạo 1987-12-16
    4 Pavel Dzuban Séc Hậu vệ 1980-09-06
    15 Lukas Dvorak Séc Hậu vệ 1984-01-30
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2016-07-01 Pavel Moulis Tiền vệ Sigma Olomouc Thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-06-30 Pavel Moulis Tiền vệ Sigma Olomouc Kết thúc cho thuê
2016-07-01 Faouzi Bourenane Tiền vệ FK Pribram Chuyển nhượng tự do
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ

2017-2018mùa thiCZE D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 3 3 10 18.8% 18.8% 62.5% 16 32 -16 1.00 2.00 12 15
    Thành tích sân nhà 8 2 2 4 25% 25% 50% 10 15 -5 1.25 1.88 8 15
    Thành tích sân khách 8 1 1 6 12.5% 12.5% 75% 6 17 -11 0.75 2.13 4 14

2016-2017mùa thiCZE D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 7 13 33.3% 23.3% 43.3% 34 41 -7 1.13 1.37 37 9
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 21 15 6 1.40 1.00 25 9
    Thành tích sân khách 15 3 3 9 20% 20% 60% 13 26 -13 0.87 1.73 12 11

2015-2016mùa thiCZE D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 8 11 9 28.6% 39.3% 32.1% 39 38 1 1.39 1.36 35 8
    Thành tích sân nhà 14 5 5 4 35.7% 35.7% 28.6% 24 19 5 1.71 1.36 20 10
    Thành tích sân khách 14 3 6 5 21.4% 42.9% 35.7% 15 19 -4 1.07 1.36 15 6

2014-2015mùa thiCZE D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 4 16 33.3% 13.3% 53.3% 34 46 -12 1.13 1.53 34 12
    Thành tích sân nhà 15 7 2 6 46.7% 13.3% 40% 23 21 2 1.53 1.40 23 10
    Thành tích sân khách 15 3 2 10 20% 13.3% 66.7% 11 25 -14 0.73 1.67 11 13

2013-2014mùa thiCZE D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 13 4 13 43.3% 13.3% 43.3% 38 37 1 1.27 1.23 43 7
    Thành tích sân nhà 15 8 1 6 53.3% 6.7% 40% 23 16 7 1.53 1.07 25 8
    Thành tích sân khách 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 15 21 -6 1.00 1.40 18 7

2012-2013mùa thiCZE D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 6 13 36.7% 20% 43.3% 32 42 -10 1.07 1.40 39 10
    Thành tích sân nhà 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 16 17 -1 1.07 1.13 19 14
    Thành tích sân khách 15 6 2 7 40% 13.3% 46.7% 16 25 -9 1.07 1.67 20 5

2011-2012mùa thiCZE D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 19 4 7 63.3% 13.3% 23.3% 52 35 17 1.73 1.17 61 1
    Thành tích sân nhà 15 12 2 1 80% 13.3% 6.7% 27 10 17 1.80 0.67 38 1
    Thành tích sân khách 15 7 2 6 46.7% 13.3% 40% 25 25 0 1.67 1.67 23 4

2010-2011mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 4 7 19 13.3% 23.3% 63.3% 22 67 -45 0.73 2.23 19 16
    Thành tích sân nhà 15 3 3 9 20% 20% 60% 10 30 -20 0.67 2.00 12 16
    Thành tích sân khách 15 1 4 10 6.7% 26.7% 66.7% 12 37 -25 0.80 2.47 7 15

2009-2010mùa thiCZE D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 20 5 5 66.7% 16.7% 16.7% 52 27 25 1.73 0.90 65 2
    Thành tích sân nhà 15 12 3 0 80% 20% 0% 25 6 19 1.67 0.40 39 2
    Thành tích sân khách 15 8 2 5 53.3% 13.3% 33.3% 27 21 6 1.80 1.40 26 1

2008-2009mùa thiCZE D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 4 11 50% 13.3% 36.7% 39 38 1 1.30 1.27 49 4
    Thành tích sân nhà 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 25 13 12 1.67 0.87 29 7
    Thành tích sân khách 15 6 2 7 40% 13.3% 46.7% 14 25 -11 0.93 1.67 20 3

2007-2008mùa thiCZE D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 7 14 30% 23.3% 46.7% 35 44 -9 1.17 1.47 34 12
    Thành tích sân nhà 15 7 3 5 46.7% 20% 33.3% 21 15 6 1.40 1.00 24 11
    Thành tích sân khách 15 2 4 9 13.3% 26.7% 60% 14 29 -15 0.93 1.93 10 14

2006-2007mùa thiCZE D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 7 13 33.3% 23.3% 43.3% 41 44 -3 1.37 1.47 37 9
    Thành tích sân nhà 15 7 3 5 46.7% 20% 33.3% 25 17 8 1.67 1.13 24 9
    Thành tích sân khách 15 3 4 8 20% 26.7% 53.3% 16 27 -11 1.07 1.80 13 12

2005-2006mùa thiCZE D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 7 9 46.7% 23.3% 30% 47 39 8 1.57 1.30 49 3
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 20 15 5 1.33 1.00 25 9
    Thành tích sân khách 15 7 3 5 46.7% 20% 33.3% 27 24 3 1.80 1.60 24 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-17 22:02