x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:昂熱 Tên tiếng Anh:Angers
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1919 Dung lượng:17000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Jean-Bouin Stadium
Thành phố:Angers Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 5 10 11 19.2% 38.5% 42.3% 27 39 -12 1.04 1.50 25 19
    Thành tích sân nhà 13 3 4 6 23.1% 30.8% 46.2% 14 23 -9 1.08 1.77 13 19
    Thành tích sân khách 13 2 6 5 15.4% 46.2% 38.5% 13 16 -3 1.00 1.23 12 11
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 6 11 9 23.1% 42.3% 34.6% 13 21 -8 0.50 0.81 29 13
    Thành tích sân nhà 13 3 6 4 23.1% 46.2% 30.8% 6 11 -5 0.46 0.85 15 14
    Thành tích sân khách 13 3 5 5 23.1% 38.5% 38.5% 7 10 -3 0.54 0.77 14 10

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 26 12 3 2 2 12 -2 46.15% 7.69% 46.15%
    Thành tích sân nhà 13 4 1 1 2 8 -5 30.77% 7.69% 61.54%
    Thành tích sân khách 13 8 2 1 0 4 3 61.54% 7.69% 30.77%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 26 9 3 7 0 10 -8 34.62% 26.92% 38.46%
    Thành tích sân nhà 13 3 0 5 0 5 -7 23% 38.46% 38.46%
    Thành tích sân khách 13 6 3 2 0 5 -1 46.15% 15.38% 38.46%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 26 11 2 13 42.3% 7.7% 50% 15 11
    Thành tích sân nhà 13 7 0 6 53.8% 0% 46.2% 6 7
    Thành tích sân khách 13 4 2 7 30.8% 15.4% 53.8% 9 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 26 16 2 8 61.5% 7.7% 30.8% 23 3
    Thành tích sân nhà 13 9 0 4 69.2% 0% 30.8% 11 2
    Thành tích sân khách 13 7 2 4 53.8% 15.4% 30.8% 12 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
AngersKý lục chuyển
AngersCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-04 Ludovic Butelle Club Brugge Riêng
2017-07-12 Loic Puyo Nancy Chuyển nhượng tự do
2017-07-06 Angelo Fulgini £ 1,190,000 Valenciennes Riêng
2017-07-05 Lassana Coulibaly £ 1,700,000 SC Bastia Riêng
2017-07-04 Wilfried Kanga Aka Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Baptiste Guillaume £ 1,700,000 Lille Riêng
2017-07-01 Enzo Crivelli £ 3,400,000 Bordeaux Riêng
AngersCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-14 Cheikh Ndoye Tiền vệ Birmingham City Chuyển nhượng tự do
2017-07-06 Issa Cissokho Hậu vệ Amiens Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Famara Diedhiou £ 5,100,000 Tiền đạo Bristol City Riêng
2017-07-01 Nicolas Pepe £ 9,000,000 Tiền vệ Lille Riêng
2017-07-01 Ferebory Dore Tiền đạo Clermont Foot Thuê
2017-07-01 Pablo Martinez Hậu vệ Strasbourg Riêng
2017-07-01 Yoane Wissa Tiền đạo Ajaccio Thuê
2017-07-01 Gabriel Mutombo Tiền đạo Orleans US 45 Thuê
Ligue 1 French Cup FRA LC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Karl Toko Ekambi Cameroon 9 3 5 1 3 0
2 Thomas Mangani Pháp 2 1 1 0 4 0
3 Angelo Fulgini Pháp 2 1 1 0 3 0
4 Ismael Traore Coate d'Ivoire 1 0 1 0 1 0
5 Gilles Sunu Togo 1 0 1 0 2 0
6 Mateo Pavlovic Croatia 1 0 1 0 6 0
7 Baptiste Guillaume Bỉ 1 0 1 0 1 0
8 Enzo Crivelli Pháp 1 1 0 0 6 1
9 Lassana Coulibaly Ma-li 1 0 1 0 1 0
10 Yoann Andreu Pháp 0 0 0 0 3 0
11 Romain Thomas Pháp 0 0 0 0 3 0
12 Pierrick Capelle Pháp 0 0 0 0 2 0
13 Flavien Tait Pháp 0 0 0 0 2 0
14 Santamaria Baptiste Pháp 0 0 0 0 4 0
15 Mehdi Jean Tahrat An-giê-ri 0 0 0 0 3 0

Angers 2017-2018mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 5 10 11 19.2% 38.5% 42.3% 27 39 -12 1.04 1.50 25 19
    Thành tích sân nhà 13 3 4 6 23.1% 30.8% 46.2% 14 23 -9 1.08 1.77 13 19
    Thành tích sân khách 13 2 6 5 15.4% 46.2% 38.5% 13 16 -3 1.00 1.23 12 11

Angers 2016-2017mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 7 18 34.2% 18.4% 47.4% 40 49 -9 1.05 1.29 46 12
    Thành tích sân nhà 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 23 17 6 1.21 0.89 29 12
    Thành tích sân khách 19 5 2 12 26.3% 10.5% 63.2% 17 32 -15 0.89 1.68 17 10

Angers 2015-2016mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 11 14 34.2% 28.9% 36.8% 40 38 2 1.05 1.00 50 9
    Thành tích sân nhà 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 20 15 5 1.05 0.79 26 14
    Thành tích sân khách 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 20 23 -3 1.05 1.21 24 8

Angers 2014-2015mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 10 10 47.4% 26.3% 26.3% 47 30 17 1.24 0.79 64 3
    Thành tích sân nhà 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 27 8 19 1.42 0.42 41 3
    Thành tích sân khách 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 20 22 -2 1.05 1.16 23 6

Angers 2013-2014mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 13 11 36.8% 34.2% 28.9% 46 45 1 1.21 1.18 55 9
    Thành tích sân nhà 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 23 18 5 1.21 0.95 31 13
    Thành tích sân khách 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 23 27 -4 1.21 1.42 24 6

Angers 2012-2013mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 10 11 44.7% 26.3% 28.9% 52 39 13 1.37 1.03 61 5
    Thành tích sân nhà 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 27 16 11 1.42 0.84 34 8
    Thành tích sân khách 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 25 23 2 1.32 1.21 27 5

Angers 2011-2012mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 12 13 34.2% 31.6% 34.2% 44 45 -1 1.16 1.18 51 11
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 23 16 7 1.21 0.84 30 12
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 21 29 -8 1.11 1.53 21 9

Angers 2010-2011mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 15 9 36.8% 39.5% 23.7% 41 32 9 1.08 0.84 57 6
    Thành tích sân nhà 19 9 7 3 47.4% 36.8% 15.8% 27 15 12 1.42 0.79 34 9
    Thành tích sân khách 19 5 8 6 26.3% 42.1% 31.6% 14 17 -3 0.74 0.89 23 4

Angers 2009-2010mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 10 13 39.5% 26.3% 34.2% 46 43 3 1.21 1.13 55 5
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 25 14 11 1.32 0.74 37 5
    Thành tích sân khách 19 4 6 9 21.1% 31.6% 47.4% 21 29 -8 1.11 1.53 18 12

Angers 2008-2009mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 14 11 34.2% 36.8% 28.9% 46 42 4 1.21 1.11 53 7
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 31 22 9 1.63 1.16 30 12
    Thành tích sân khách 19 5 8 6 26.3% 42.1% 31.6% 15 20 -5 0.79 1.05 23 6

Angers 2007-2008mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 14 11 34.2% 36.8% 28.9% 39 35 4 1.03 0.92 53 10
    Thành tích sân nhà 19 9 7 3 47.4% 36.8% 15.8% 21 12 9 1.11 0.63 34 8
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 18 23 -5 0.95 1.21 19 9

Angers 2006-2007mùa thi FRA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 11 7 52.6% 28.9% 18.4% 53 29 24 1.39 0.76 71 3
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 33 13 20 1.74 0.68 43 2
    Thành tích sân khách 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 20 16 4 1.05 0.84 28 4

Angers 2005-2006mùa thi FRA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 13 13 31.6% 34.2% 34.2% 41 35 6 1.08 0.92 49 11
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 31 22 9 1.63 1.16 30 9
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 10 13 -3 0.53 0.68 19 14

Angers 2004-2005mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 14 16 21.1% 36.8% 42.1% 32 44 -12 0.84 1.16 38 19
    Thành tích sân nhà 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 22 21 1 1.16 1.11 25 19
    Thành tích sân khách 19 2 7 10 10.5% 36.8% 52.6% 10 23 -13 0.53 1.21 13 16

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-18 08:04