x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:昂熱 Tên tiếng Anh:Angers
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1919 Dung lượng:17000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Jean-Bouin Stadium
Thành phố:Angers Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 2 8 3 15.4% 61.5% 23.1% 17 20 -3 1.31 1.54 14 16
    Thành tích sân nhà 6 0 3 3 0% 50% 50% 6 13 -7 1.00 2.17 3 19
    Thành tích sân khách 7 2 5 0 28.6% 71.4% 0% 11 7 4 1.57 1.00 11 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 2 6 5 15.4% 46.2% 38.5% 7 13 -6 0.54 1.00 12 16
    Thành tích sân nhà 6 0 3 3 0% 50% 50% 2 8 -6 0.33 1.33 3 20
    Thành tích sân khách 7 2 3 2 28.6% 42.9% 28.6% 5 5 0 0.71 0.71 9 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 7 2 3 0 3 1 53.85% 23% 23%
    Thành tích sân nhà 6 1 1 2 0 3 -4 16.67% 33.33% 50%
    Thành tích sân khách 7 6 1 1 0 0 5 85.71% 14.29% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 3 1 4 0 6 -7 23% 30.77% 46.15%
    Thành tích sân nhà 6 0 0 2 0 4 -6 0% 33.33% 66.67%
    Thành tích sân khách 7 3 1 2 0 2 -1 42.86% 28.57% 28.57%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 13 5 1 7 38.5% 7.7% 53.8% 8 5
    Thành tích sân nhà 6 3 0 3 50% 0% 50% 3 3
    Thành tích sân khách 7 2 1 4 28.6% 14.3% 57.1% 5 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 13 8 2 3 61.5% 15.4% 23.1% 10 3
    Thành tích sân nhà 6 4 0 2 66.7% 0% 33.3% 4 2
    Thành tích sân khách 7 4 2 1 57.1% 28.6% 14.3% 6 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-12 Loic Puyo Tiền vệ Nancy Chuyển nhượng tự do
2017-07-06 Angelo Fulgini £ 1,190,000 Tiền vệ Valenciennes Riêng
2017-07-05 Lassana Coulibaly £ 1,700,000 Tiền vệ SC Bastia Riêng
2017-07-04 Wilfried Kanga Aka Tiền vệ Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Baptiste Guillaume £ 1,700,000 Tiền đạo Lille Riêng
2017-07-01 Enzo Crivelli £ 3,400,000 Tiền đạo Bordeaux Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-14 Cheikh Ndoye Tiền vệ Birmingham City Chuyển nhượng tự do
2017-07-06 Issa Cissokho Hậu vệ Amiens Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Famara Diedhiou £ 5,100,000 Tiền đạo Bristol City Riêng
2017-07-01 Nicolas Pepe £ 9,000,000 Tiền vệ Lille Riêng
2017-07-01 Ferebory Dore Tiền đạo Clermont Foot Thuê
2017-07-01 Pablo Martinez Hậu vệ Strasbourg Riêng
2017-07-01 Yoane Wissa Tiền đạo Ajaccio Thuê
2017-07-01 Gabriel Mutombo Tiền đạo Orleans US 45 Thuê
Ligue 1 French Cup FRA LC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Karl Toko Ekambi Cameroon 5 1 4 0 2 0
2 Thomas Mangani Pháp 2 1 1 0 1 0
3 Angelo Fulgini Pháp 2 1 1 0 1 0
4 Ismael Traore Coate d'Ivoire 1 0 1 0 0 0
5 Gilles Sunu Togo 1 0 1 0 1 0
6 Mateo Pavlovic Croatia 1 0 1 0 4 0
7 Baptiste Guillaume Bỉ 1 0 1 0 1 0
8 Enzo Crivelli Pháp 1 1 0 0 2 1
9 Lassana Coulibaly Ma-li 1 0 1 0 0 0
10 Yoann Andreu Pháp 0 0 0 0 3 0
11 Romain Thomas Pháp 0 0 0 0 1 0
12 Pierrick Capelle Pháp 0 0 0 0 1 0
13 Flavien Tait Pháp 0 0 0 0 2 0
14 Santamaria Baptiste Pháp 0 0 0 0 4 0
15 Mehdi Jean Tahrat An-giê-ri 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 2 8 3 15.4% 61.5% 23.1% 17 20 -3 1.31 1.54 14 16
    Thành tích sân nhà 6 0 3 3 0% 50% 50% 6 13 -7 1.00 2.17 3 19
    Thành tích sân khách 7 2 5 0 28.6% 71.4% 0% 11 7 4 1.57 1.00 11 5

2016-2017mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 7 18 34.2% 18.4% 47.4% 40 49 -9 1.05 1.29 46 12
    Thành tích sân nhà 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 23 17 6 1.21 0.89 29 12
    Thành tích sân khách 19 5 2 12 26.3% 10.5% 63.2% 17 32 -15 0.89 1.68 17 10

2015-2016mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 11 14 34.2% 28.9% 36.8% 40 38 2 1.05 1.00 50 9
    Thành tích sân nhà 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 20 15 5 1.05 0.79 26 14
    Thành tích sân khách 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 20 23 -3 1.05 1.21 24 8

2014-2015mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 10 10 47.4% 26.3% 26.3% 47 30 17 1.24 0.79 64 3
    Thành tích sân nhà 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 27 8 19 1.42 0.42 41 3
    Thành tích sân khách 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 20 22 -2 1.05 1.16 23 6

2013-2014mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 13 11 36.8% 34.2% 28.9% 46 45 1 1.21 1.18 55 9
    Thành tích sân nhà 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 23 18 5 1.21 0.95 31 13
    Thành tích sân khách 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 23 27 -4 1.21 1.42 24 6

2012-2013mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 10 11 44.7% 26.3% 28.9% 52 39 13 1.37 1.03 61 5
    Thành tích sân nhà 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 27 16 11 1.42 0.84 34 8
    Thành tích sân khách 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 25 23 2 1.32 1.21 27 5

2011-2012mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 12 13 34.2% 31.6% 34.2% 44 45 -1 1.16 1.18 51 11
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 23 16 7 1.21 0.84 30 12
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 21 29 -8 1.11 1.53 21 9

2010-2011mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 15 9 36.8% 39.5% 23.7% 41 32 9 1.08 0.84 57 6
    Thành tích sân nhà 19 9 7 3 47.4% 36.8% 15.8% 27 15 12 1.42 0.79 34 9
    Thành tích sân khách 19 5 8 6 26.3% 42.1% 31.6% 14 17 -3 0.74 0.89 23 4

2009-2010mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 10 13 39.5% 26.3% 34.2% 46 43 3 1.21 1.13 55 5
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 25 14 11 1.32 0.74 37 5
    Thành tích sân khách 19 4 6 9 21.1% 31.6% 47.4% 21 29 -8 1.11 1.53 18 12

2008-2009mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 14 11 34.2% 36.8% 28.9% 46 42 4 1.21 1.11 53 7
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 31 22 9 1.63 1.16 30 12
    Thành tích sân khách 19 5 8 6 26.3% 42.1% 31.6% 15 20 -5 0.79 1.05 23 6

2007-2008mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 14 11 34.2% 36.8% 28.9% 39 35 4 1.03 0.92 53 10
    Thành tích sân nhà 19 9 7 3 47.4% 36.8% 15.8% 21 12 9 1.11 0.63 34 8
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 18 23 -5 0.95 1.21 19 9

2006-2007mùa thiFRA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 11 7 52.6% 28.9% 18.4% 53 29 24 1.39 0.76 71 3
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 33 13 20 1.74 0.68 43 2
    Thành tích sân khách 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 20 16 4 1.05 0.84 28 4

2005-2006mùa thiFRA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 13 13 31.6% 34.2% 34.2% 41 35 6 1.08 0.92 49 11
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 31 22 9 1.63 1.16 30 9
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 10 13 -3 0.53 0.68 19 14

2004-2005mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 14 16 21.1% 36.8% 42.1% 32 44 -12 0.84 1.16 38 19
    Thành tích sân nhà 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 22 21 1 1.16 1.11 25 19
    Thành tích sân khách 19 2 7 10 10.5% 36.8% 52.6% 10 23 -13 0.53 1.21 13 16

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-21 15:20