• Tiếng Việt
    English
    简体中文
    繁體中文
    한국어
    Tiếng Việt
    ไทย
    Indonesia
  • |

Tên tiếng Quảng Đông:修咸頓 Tên tiếng Anh:Southampton
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1885 Dung lượng:32690
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:St Mary's Stadium
Thành phố:Southampton Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 11 7 14 34.4% 21.9% 43.8% 39 44 -5 1.22 1.38 40 9
    Thành tích sân nhà 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 17 18 -1 1.13 1.20 22 15
    Thành tích sân khách 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 22 26 -4 1.29 1.53 18 8
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 8 16 8 25% 50% 25% 18 18 0 0.56 0.56 40 12
    Thành tích sân nhà 15 2 10 3 13.3% 66.7% 20% 7 7 0 0.47 0.47 16 16
    Thành tích sân khách 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 11 11 0 0.65 0.65 24 7

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 32 13 2 3 1 16 -6 40.63% 9.38% 50%
    Thành tích sân nhà 15 6 2 1 0 8 -3 40% 6.67% 53.33%
    Thành tích sân khách 17 7 0 2 1 8 -3 41.18% 11.76% 47%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 32 13 5 3 7 16 -6 40.63% 9.38% 50%
    Thành tích sân nhà 15 4 2 1 6 10 -7 26.67% 6.67% 66.67%
    Thành tích sân khách 17 9 3 2 1 6 1 52.94% 11.76% 35.29%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 32 18 0 14 56.2% 0% 43.8% 14 18
    Thành tích sân nhà 15 7 0 8 46.7% 0% 53.3% 8 7
    Thành tích sân khách 17 11 0 6 64.7% 0% 35.3% 6 11
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 32 13 7 12 40.6% 21.9% 37.5% 29 3
    Thành tích sân nhà 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 14 1
    Thành tích sân khách 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 15 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-06-30 Paulo Gazzaniga Thủ môn Rayo Vallecano Kết thúc cho thuê
2017-01-31 Manolo Gabbiadini £ 14,450,000 Tiền đạo Napoli Riêng
2017-01-31 Mouez Hassen Thủ môn Nice Thuê
2016-08-29 Sofiane Boufal £ 15,900,000 Tiền vệ KFC Lille Riêng
2016-08-01 Jeremy Pied Tiền vệ Nice Chuyển nhượng tự do
2016-08-01 Alex McCarthy Thủ môn Crystal Palace Riêng
2016-07-11 Pierre Emile Hojbjerg £ 12,750,000 Tiền vệ Bayern Munchen Riêng
2016-07-01 Nathan Redmond £ 10,130,000 Tiền vệ Norwich City Riêng
2016-07-01 Sam McQueen Tiền vệ Southampton U21 Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-01-20 Jose Miguel da Rocha Fonte £ 7,820,000 Hậu vệ West Ham Riêng
2016-08-11 Sam Gallagher Tiền đạo Blackburn Rovers Thuê
2016-07-29 Paulo Gazzaniga Thủ môn Rayo Vallecano Thuê
2016-07-18 Gaston Ramirez Tiền vệ Middlesbrough Chuyển nhượng tự do
2016-07-11 Graziano Pelle £ 12,970,000 Tiền đạo Shandong Luneng TaiShan Riêng
2016-07-01 Moussa Sissoko £ 10,800,000 Tiền vệ Tottenham Hotspur Riêng
2016-07-01 Sadio Mane £ 30,900,000 Tiền vệ Liverpool Riêng
2016-07-01 Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi £ 3,750,000 Tiền đạo Real Sociedad Riêng

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-04-26 09:37