• Tiếng Việt
    English
    简体中文
    繁體中文
    한국어
    Tiếng Việt
    ไทย
    Indonesia
  • |

Tên tiếng Quảng Đông:修咸頓 Tên tiếng Anh:Southampton
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1885 Dung lượng:32690
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:St Mary's Stadium
Thành phố:Southampton Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 7 6 11 29.2% 25% 45.8% 24 31 -7 1.00 1.29 27 13
    Thành tích sân nhà 12 5 3 4 41.7% 25% 33.3% 14 14 0 1.17 1.17 18 12
    Thành tích sân khách 12 2 3 7 16.7% 25% 58.3% 10 17 -7 0.83 1.42 9 15
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 5 13 6 20.8% 54.2% 25% 11 12 -1 0.46 0.50 28 13
    Thành tích sân nhà 12 2 7 3 16.7% 58.3% 25% 6 6 0 0.50 0.50 13 15
    Thành tích sân khách 12 3 6 3 25% 50% 25% 5 6 -1 0.42 0.50 15 8

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 24 9 2 3 0 12 -6 37.50% 12.50% 50%
    Thành tích sân nhà 12 5 2 1 0 6 -2 41.67% 8.33% 50%
    Thành tích sân khách 12 4 0 2 0 6 -4 33.33% 16.67% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 24 9 4 3 5 12 -6 37.50% 12.50% 50%
    Thành tích sân nhà 12 3 1 1 4 8 -6 25% 8.33% 66.67%
    Thành tích sân khách 12 6 3 2 1 4 0 50% 16.67% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 24 12 0 12 50% 0% 50% 12 12
    Thành tích sân nhà 12 5 0 7 41.7% 0% 58.3% 7 5
    Thành tích sân khách 12 7 0 5 58.3% 0% 41.7% 5 7
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 24 7 7 10 29.2% 29.2% 41.7% 23 1
    Thành tích sân nhà 12 4 3 5 33.3% 25% 41.7% 11 1
    Thành tích sân khách 12 3 4 5 25% 33.3% 41.7% 12 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-06-30 Paulo Gazzaniga Thủ môn Rayo Vallecano Kết thúc cho thuê
2017-01-31 Manolo Gabbiadini £ 14,450,000 Tiền đạo Napoli Riêng
2016-08-29 Sofiane Boufal £ 15,900,000 Tiền vệ Lille Riêng
2016-08-01 Jeremy Pied Tiền vệ Nice Chuyển nhượng tự do
2016-08-01 Alex McCarthy Thủ môn Crystal Palace Riêng
2016-07-11 Pierre Emile Hojbjerg £ 12,750,000 Tiền vệ Bayern Munchen Riêng
2016-07-01 Nathan Redmond £ 10,130,000 Tiền vệ Norwich City Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-01-20 Jose Miguel da Rocha Fonte £ 7,820,000 Hậu vệ West Ham United Riêng
2016-08-11 Sam Gallagher Tiền đạo Blackburn Rovers Thuê
2016-07-29 Paulo Gazzaniga Thủ môn Rayo Vallecano Thuê
2016-07-18 Gaston Ramirez Tiền vệ Middlesbrough Chuyển nhượng tự do
2016-07-11 Graziano Pelle £ 12,970,000 Tiền đạo Shandong Luneng TaiShan Riêng
2016-07-01 Victor Wanyama £ 10,800,000 Tiền vệ Tottenham Hotspur Riêng
2016-07-01 Sadio Mane £ 30,900,000 Tiền vệ Liverpool Riêng
2016-07-01 Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi £ 3,750,000 Tiền đạo Real Sociedad Riêng

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-02-12 04:40