x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:修咸頓 Tên tiếng Anh:Southampton
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1885 Dung lượng:32690
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:St Mary's Stadium
Thành phố:Southampton Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 2 3 3 25% 37.5% 37.5% 7 9 -2 0.88 1.13 9 10
    Thành tích sân nhà 5 1 2 2 20% 40% 40% 5 7 -2 1.00 1.40 5 13
    Thành tích sân khách 3 1 1 1 33.3% 33.3% 33.3% 2 2 0 0.67 0.67 4 9
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 2 2 4 25% 25% 50% 3 5 -2 0.38 0.63 8 13
    Thành tích sân nhà 5 1 1 3 20% 20% 60% 2 4 -2 0.40 0.80 4 13
    Thành tích sân khách 3 1 1 1 33.3% 33.3% 33.3% 1 1 0 0.33 0.33 4 12

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 2 1 0 2 6 -4 25% 0% 75%
    Thành tích sân nhà 5 1 1 0 1 4 -3 20% 0% 80%
    Thành tích sân khách 3 1 0 0 1 2 -1 33.33% 0% 66.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 2 0 0 2 6 -4 25% 0% 75%
    Thành tích sân nhà 5 1 0 0 1 4 -3 20% 0% 80%
    Thành tích sân khách 3 1 0 0 1 2 -1 33.33% 0% 66.67%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 3 0 5 37.5% 0% 62.5% 5 3
    Thành tích sân nhà 5 2 0 3 40% 0% 60% 3 2
    Thành tích sân khách 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 2 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 2 4 2 25% 50% 25% 7 1
    Thành tích sân nhà 5 1 3 1 20% 60% 20% 4 1
    Thành tích sân khách 3 1 1 1 33.3% 33.3% 33.3% 3 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-22 Wesley Hoedt £ 14,760,000 Hậu vệ Damian Emmanuel Lizio Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-30 Jordy Clasie Tiền vệ Club Brugge Thuê
2017-08-23 Paulo Gazzaniga Thủ môn Tottenham Hotspur Riêng
2017-08-04 Martin Caceres Tiền vệ Verona Chuyển nhượng tự do
2017-07-05 Harrison Reed Tiền vệ Norwich City Thuê
2017-07-02 Jay Rodriguez £ 11,650,000 Tiền vệ West Bromwich Riêng
2017-07-02 Lloyd Isgrove Tiền vệ Barnsley Chuyển nhượng tự do

2017-2018mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 2 3 3 25% 37.5% 37.5% 7 9 -2 0.88 1.13 9 10
    Thành tích sân nhà 5 1 2 2 20% 40% 40% 5 7 -2 1.00 1.40 5 13
    Thành tích sân khách 3 1 1 1 33.3% 33.3% 33.3% 2 2 0 0.67 0.67 4 9

2016-2017mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 10 16 31.6% 26.3% 42.1% 41 48 -7 1.08 1.26 46 8
    Thành tích sân nhà 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 17 21 -4 0.89 1.11 24 17
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 24 27 -3 1.26 1.42 22 7

2015-2016mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 9 11 47.4% 23.7% 28.9% 59 41 18 1.55 1.08 63 6
    Thành tích sân nhà 19 11 3 5 57.9% 15.8% 26.3% 39 22 17 2.05 1.16 36 6
    Thành tích sân khách 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 20 19 1 1.05 1.00 27 7

2014-2015mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 6 14 47.4% 15.8% 36.8% 54 33 21 1.42 0.87 60 7
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 37 13 24 1.95 0.68 37 5
    Thành tích sân khách 19 7 2 10 36.8% 10.5% 52.6% 17 20 -3 0.89 1.05 23 9

2013-2014mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 11 12 39.5% 28.9% 31.6% 54 46 8 1.42 1.21 56 8
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 32 23 9 1.68 1.21 30 8
    Thành tích sân khách 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 22 23 -1 1.16 1.21 26 8

2012-2013mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 14 15 23.7% 36.8% 39.5% 49 60 -11 1.29 1.58 41 14
    Thành tích sân nhà 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 26 24 2 1.37 1.26 25 14
    Thành tích sân khách 19 3 7 9 15.8% 36.8% 47.4% 23 36 -13 1.21 1.89 16 13

2011-2012mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 26 10 10 56.5% 21.7% 21.7% 85 46 39 1.85 1.00 88 3
    Thành tích sân nhà 23 16 4 3 69.6% 17.4% 13% 49 18 31 2.13 0.78 52 1
    Thành tích sân khách 23 10 6 7 43.5% 26.1% 30.4% 36 28 8 1.57 1.22 36 3

2010-2011mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 28 8 10 60.9% 17.4% 21.7% 86 38 48 1.87 0.83 92 2
    Thành tích sân nhà 23 16 4 3 69.6% 17.4% 13% 44 13 31 1.91 0.57 52 3
    Thành tích sân khách 23 12 4 7 52.2% 17.4% 30.4% 42 25 17 1.83 1.09 40 2

2009-2010mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 23 14 9 50% 30.4% 19.6% 85 47 38 1.85 1.02 83 6
    Thành tích sân nhà 23 15 5 3 65.2% 21.7% 13% 48 21 27 2.09 0.91 50 5
    Thành tích sân khách 23 8 9 6 34.8% 39.1% 26.1% 37 26 11 1.61 1.13 33 6

2008-2009mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 10 15 21 21.7% 32.6% 45.7% 46 69 -23 1.00 1.50 45 23
    Thành tích sân nhà 23 4 10 9 17.4% 43.5% 39.1% 23 29 -6 1.00 1.26 22 24
    Thành tích sân khách 23 6 5 12 26.1% 21.7% 52.2% 23 40 -17 1.00 1.74 23 14

2007-2008mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 13 15 18 28.3% 32.6% 39.1% 56 72 -16 1.22 1.57 54 20
    Thành tích sân nhà 23 9 5 9 39.1% 21.7% 39.1% 26 27 -1 1.13 1.17 32 18
    Thành tích sân khách 23 4 10 9 17.4% 43.5% 39.1% 30 45 -15 1.30 1.96 22 16

2006-2007mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 22 12 14 45.8% 25% 29.2% 81 57 24 1.69 1.19 78 5
    Thành tích sân nhà 24 13 6 5 54.2% 25% 20.8% 37 22 15 1.54 0.92 45 7
    Thành tích sân khách 24 9 6 9 37.5% 25% 37.5% 44 35 9 1.83 1.46 33 6

2005-2006mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 13 19 14 28.3% 41.3% 30.4% 49 50 -1 1.07 1.09 58 12
    Thành tích sân nhà 23 9 10 4 39.1% 43.5% 17.4% 26 17 9 1.13 0.74 37 11
    Thành tích sân khách 23 4 9 10 17.4% 39.1% 43.5% 23 33 -10 1.00 1.43 21 15

2004-2005mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 6 14 18 15.8% 36.8% 47.4% 45 66 -21 1.18 1.74 32 20
    Thành tích sân nhà 19 5 9 5 26.3% 47.4% 26.3% 30 30 0 1.58 1.58 24 17
    Thành tích sân khách 19 1 5 13 5.3% 26.3% 68.4% 15 36 -21 0.79 1.89 8 19

2003-2004mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 11 15 31.6% 28.9% 39.5% 44 45 -1 1.16 1.18 47 12
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 24 17 7 1.26 0.89 30 10
    Thành tích sân khách 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 20 28 -8 1.05 1.47 17 14

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-16 04:18