x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:競賽會 Tên tiếng Anh:Racing Club
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1903-3-25 Dung lượng:64161
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Juan Domingo Perón
Thành phố:Buenos Aires Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 3 3 3 33.3% 33.3% 33.3% 10 10 0 1.11 1.11 12 15
    Thành tích sân nhà 4 2 2 0 50% 50% 0% 6 2 4 1.50 0.50 8 10
    Thành tích sân khách 5 1 1 3 20% 20% 60% 4 8 -4 0.80 1.60 4 21
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 2 5 2 22.2% 55.6% 22.2% 4 5 -1 0.44 0.56 11 12
    Thành tích sân nhà 4 1 3 0 25% 75% 0% 1 0 1 0.25 0.00 6 0
    Thành tích sân khách 5 1 2 2 20% 40% 40% 3 5 -2 0.60 1.00 5 14

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 9 4 2 0 0 5 -1 44.44% 0% 55.56%
    Thành tích sân nhà 4 2 1 0 0 2 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 5 2 1 0 0 3 -1 40% 0% 60%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 9 3 1 2 2 4 -3 33.33% 22.22% 44.44%
    Thành tích sân nhà 4 1 0 1 2 2 -2 25% 25% 50%
    Thành tích sân khách 5 2 1 1 0 2 -1 40% 20% 40%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 9 3 0 6 33.3% 0% 66.7% 6 3
    Thành tích sân nhà 4 1 0 3 25% 0% 75% 3 1
    Thành tích sân khách 5 2 0 3 40% 0% 60% 3 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 8 1
    Thành tích sân nhà 4 0 1 3 0% 25% 75% 4 0
    Thành tích sân khách 5 2 2 1 40% 40% 20% 4 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-15 Enrique Luis Triverio £ 1,130,000 Tiền đạo Toluca Riêng
2017-08-04 Alexis Soto £ 1,220,000 Hậu vệ Banfield Riêng
2017-07-31 Nicolas Adrian Oroz Tiền vệ Chacarita juniors Kết thúc cho thuê
2017-07-19 Andres Felipe Ibarguen García £ 3,150,000 Tiền vệ Atletico Nacional Medellin Riêng
2017-07-18 Augusto Solari £ 1,800,000 Tiền vệ River Plate Riêng
2017-07-18 Martin Ojeda £ 450,000 Tiền vệ Ferrol Carril Oeste Riêng
2017-07-14 Renzo Saravia Hậu vệ Belgrano Thuê
2017-07-01 Juan Gabriel Patino Martinez £ 1,130,000 Hậu vệ Guarani CA Riêng
2017-07-01 Lucas Alfonso Orban £ 2,250,000 Hậu vệ Genoa Riêng
2017-07-01 Miguel Barbieri £ 234,000 Hậu vệ Defensores de Belgrano Riêng
2017-07-01 Egidio Arevalo Rios Tiền vệ Veracruz Chuyển nhượng tự do
2017-06-30 Yonathan Cabral Hậu vệ Atletico Tucuman Kết thúc cho thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-07 Ezequiel Videla Tiền vệ Instituto Chuyển nhượng tự do
2017-08-03 Ricardo Gaston Diaz Hậu vệ Velez Sarsfield Chuyển nhượng tự do
2017-07-26 Pablo Sebastian Alvarez Valeira Hậu vệ CA Huracan Chuyển nhượng tự do
2017-07-21 Marcos Acuna £ 8,640,000 Tiền vệ Sporting Lisbon Riêng
2017-07-18 Yonathan Cabral Hậu vệ Atletico Tucuman Thuê
2017-07-18 Francisco Javier Cerro Tiền vệ Rayo Vallecano Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Jose Luis Gomez £ 1,800,000 Hậu vệ Lanus (n) Riêng
2017-07-01 Gaston Matias Campi £ 630,000 Hậu vệ Estudiantes La Plata Riêng
2017-07-01 Washington Camacho £ 729,000 Tiền vệ Rosario Central Riêng
2017-07-01 Luciano Roman Aued Tiền vệ Universidad Catolica Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Agustin Ignacio Orion Thủ môn Colo Colo Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Ricardo Alberto Zielinsky Huấn luyện viên Atletico Tucuman Riêng
ARG D1 CON CSA ARG TPV ARG Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Andres Felipe Ibarguen García Colombia 3 2 1 0 0 0
2 Sergio Vittor Argentina 1 1 0 0 1 0
3 Enrique Luis Triverio Argentina 1 1 0 0 0 0
4 Lisandro Lopez Argentina 1 0 1 0 2 0
5 Lautaro Javier Martinez Argentina 1 0 0 1 0 0
6 Matías Zaracho Argentina 1 1 0 0 2 0
7 Leandro Damian Grimi Argentina 0 0 0 0 1 0
8 Diego Hernan Gonzalez Argentina 0 0 0 0 1 0
9 Lucas Alfonso Orban Argentina 0 0 0 0 1 0
10 Marco Torsiglieri Argentina 0 0 0 0 1 0
11 Juan Gabriel Patino Martinez Paraguay 0 0 0 0 1 0
12 Augusto Solari Argentina 0 0 0 0 1 0
13 SANTIAGO ROSALES Argentina 0 0 0 0 1 0
14 Alexis Soto Argentina 0 0 0 0 1 0
15 Marcelo Meli Argentina 0 0 0 0 1 0
16 Miguel Barbieri Argentina 0 0 0 0 3 0
17 Pablo Cuadra Argentina 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 3 3 3 33.3% 33.3% 33.3% 10 10 0 1.11 1.11 12 15
    Thành tích sân nhà 4 2 2 0 50% 50% 0% 6 2 4 1.50 0.50 8 10
    Thành tích sân khách 5 1 1 3 20% 20% 60% 4 8 -4 0.80 1.60 4 21

2016-2017mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 17 4 9 56.7% 13.3% 30% 51 40 11 1.70 1.33 55 4
    Thành tích sân nhà 15 11 3 1 73.3% 20% 6.7% 28 12 16 1.87 0.80 36 1
    Thành tích sân khách 15 6 1 8 40% 6.7% 53.3% 23 28 -5 1.53 1.87 19 12

2016mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 6 6 4 37.5% 37.5% 25% 29 26 3 1.81 1.63 24 11
    Thành tích sân nhà 8 3 5 0 37.5% 62.5% 0% 12 8 4 1.50 1.00 14 15
    Thành tích sân khách 8 3 1 4 37.5% 12.5% 50% 17 18 -1 2.13 2.25 10 10

2015mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 16 9 5 53.3% 30% 16.7% 40 23 17 1.33 0.77 57 4
    Thành tích sân nhà 15 13 1 1 86.7% 6.7% 6.7% 29 7 22 1.93 0.47 40 1
    Thành tích sân khách 15 3 8 4 20% 53.3% 26.7% 11 16 -5 0.73 1.07 17 13

2014mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 13 2 4 68.4% 10.5% 21.1% 30 16 14 1.58 0.84 41 1
    Thành tích sân nhà 9 6 1 2 66.7% 11.1% 22.2% 10 6 4 1.11 0.67 19 7
    Thành tích sân khách 10 7 1 2 70% 10% 20% 20 10 10 2.00 1.00 22 1

2013-2014mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 9 21 21.1% 23.7% 55.3% 31 48 -17 0.82 1.26 33 20
    Thành tích sân nhà 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 15 20 -5 0.79 1.05 17 20
    Thành tích sân khách 19 4 4 11 21.1% 21.1% 57.9% 16 28 -12 0.84 1.47 16 17

2012-2013mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 11 10 44.7% 28.9% 26.3% 50 29 21 1.32 0.76 62 5
    Thành tích sân nhà 19 9 8 2 47.4% 42.1% 10.5% 29 9 20 1.53 0.47 35 6
    Thành tích sân khách 19 8 3 8 42.1% 15.8% 42.1% 21 20 1 1.11 1.05 27 6

2011-2012mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 14 12 31.6% 36.8% 31.6% 35 35 0 0.92 0.92 50 9
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 21 16 5 1.11 0.84 30 9
    Thành tích sân khách 19 4 8 7 21.1% 42.1% 36.8% 14 19 -5 0.74 1.00 20 13

2010-2011mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 7 16 39.5% 18.4% 42.1% 50 44 6 1.32 1.16 52 9
    Thành tích sân nhà 19 8 2 9 42.1% 10.5% 47.4% 30 24 6 1.58 1.26 26 12
    Thành tích sân khách 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 20 20 0 1.05 1.05 26 8

2009-2010mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 7 18 34.2% 18.4% 47.4% 38 48 -10 1.00 1.26 46 13
    Thành tích sân nhà 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 24 19 5 1.26 1.00 29 12
    Thành tích sân khách 19 5 2 12 26.3% 10.5% 63.2% 14 29 -15 0.74 1.53 17 14

2008-2009mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 13 12 34.2% 34.2% 31.6% 42 43 -1 1.11 1.13 52 11
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 25 18 7 1.32 0.95 33 10
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 17 25 -8 0.89 1.32 19 12

2007-2008mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 10 14 16 25% 35% 40% 39 47 -8 0.98 1.17 44 15
    Thành tích sân nhà 20 6 9 5 30% 45% 25% 15 16 -1 0.75 0.80 27 18
    Thành tích sân khách 20 4 5 11 20% 25% 55% 24 31 -7 1.20 1.55 17 11

2006-2007mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 13 13 31.6% 34.2% 34.2% 50 49 1 1.32 1.29 49 10
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 29 22 7 1.53 1.16 28 14
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 21 27 -6 1.11 1.42 21 9

2005-2006mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 8 18 31.6% 21.1% 47.4% 42 51 -9 1.11 1.34 44 17
    Thành tích sân nhà 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 27 24 3 1.42 1.26 25 17
    Thành tích sân khách 19 6 1 12 31.6% 5.3% 63.2% 15 27 -12 0.79 1.42 19 12

2004-2005mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 7 14 44.7% 18.4% 36.8% 48 39 9 1.26 1.03 58 7
    Thành tích sân nhà 19 12 2 5 63.2% 10.5% 26.3% 29 17 12 1.53 0.89 38 2
    Thành tích sân khách 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 19 22 -3 1.00 1.16 20 10

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-20 09:48