x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:阿德萊德聯 Tên tiếng Anh:Adelaide United
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:2003 Dung lượng:16500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Hindmarsh Stadium
Thành phố:Adelaide Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 7 2 2 3 28.6% 28.6% 42.9% 8 10 -2 1.14 1.43 8 5
    Thành tích sân nhà 3 0 1 2 0% 33.3% 66.7% 3 6 -3 1.00 2.00 1 10
    Thành tích sân khách 4 2 1 1 50% 25% 25% 5 4 1 1.25 1.00 7 2
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 7 0 4 3 0% 57.1% 42.9% 3 7 -4 0.43 1.00 4 9
    Thành tích sân nhà 3 0 2 1 0% 66.7% 33.3% 2 4 -2 0.67 1.33 2 9
    Thành tích sân khách 4 0 2 2 0% 50% 50% 1 3 -2 0.25 0.75 2 7

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 7 2 0 2 0 3 -3 28.57% 28.57% 42.86%
    Thành tích sân nhà 3 0 0 1 0 2 -3 0% 33.33% 66.67%
    Thành tích sân khách 4 2 0 1 0 1 0 50% 25% 25%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 7 1 1 3 0 3 -5 14.29% 42.86% 42.86%
    Thành tích sân nhà 3 0 0 2 0 1 -3 0% 66.67% 33.33%
    Thành tích sân khách 4 1 1 1 0 2 -2 25% 25% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 7 3 1 3 42.9% 14.3% 42.9% 3 4
    Thành tích sân nhà 3 1 1 1 33.3% 33.3% 33.3% 1 2
    Thành tích sân khách 4 2 0 2 50% 0% 50% 2 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 7 4 1 2 57.1% 14.3% 28.6% 7 0
    Thành tích sân nhà 3 3 0 0 100% 0% 0% 3 0
    Thành tích sân khách 4 1 1 2 25% 25% 50% 4 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-09-21 Daniel Adlung Tiền vệ Free player Riêng
2017-08-14 Karim Matmour Tiền vệ TSV 1860 München Chuyển nhượng tự do
2017-08-03 Vince Lia Tiền vệ Wellington Phoenix Chuyển nhượng tự do
2017-07-18 Johan Absalonsen Tiền vệ SønderjyskE Fodbold Chuyển nhượng tự do
2017-07-17 Ersan Adem Gulum Hậu vệ Hebei China Fortune Thuê
2017-07-10 George Blackwood Tiền vệ Sydney FC Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Paul Izzo Thủ môn Central Coast Mariners Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-09-11 Marcelo Adrian Carrusca Tiền vệ Melbourne City Chuyển nhượng tự do
2017-07-17 Iacopo La Rocca Tiền vệ Melbourne City Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 John Halls Thủ môn Western Sydney Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Dylan McGowan Hậu vệ Pacos de Ferreira Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Eugene Galekovic Thủ môn Melbourne City Chuyển nhượng tự do
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Papa Babacar Diawara, Baba Diawara Senegal 2 0 2 0 1 0
2 Sergio Cirio Olivares Tây Ban Nha 2 0 2 0 0 0
3 Kim Jae Sung Hàn Quốc 1 1 0 0 1 0
4 Eli Babalj Úc 1 0 0 1 0 0
5 Dylan McGowan Úc 1 1 0 0 2 0
6 Mark Ochieng Úc 1 0 1 0 0 0
7 Jordan O Doherty Úc 1 0 1 0 2 0
8 Riley McGree Úc 1 1 0 0 1 0
9 Michael Marrone Úc 0 0 0 0 2 0
10 Taylor Regan Úc 0 0 0 0 3 0
11 Benjamin Garuccio Úc 0 0 0 0 1 0
12 Ben Warland Úc 0 0 0 0 1 0
13 Riley Mcgree Úc 0 0 0 0 1 0
14 Nikola Mileusnic Úc 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiAUS D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 7 2 2 3 28.6% 28.6% 42.9% 8 10 -2 1.14 1.43 8 5
    Thành tích sân nhà 3 0 1 2 0% 33.3% 66.7% 3 6 -3 1.00 2.00 1 10
    Thành tích sân khách 4 2 1 1 50% 25% 25% 5 4 1 1.25 1.00 7 2

2016-2017mùa thiAUS D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 5 8 14 18.5% 29.6% 51.9% 25 46 -21 0.93 1.70 23 9
    Thành tích sân nhà 14 4 4 6 28.6% 28.6% 42.9% 16 25 -9 1.14 1.79 16 8
    Thành tích sân khách 13 1 4 8 7.7% 30.8% 61.5% 9 21 -12 0.69 1.62 7 9

2015-2016mùa thiAUS D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 29 16 7 6 55.2% 24.1% 20.7% 52 30 22 1.79 1.03 55 1
    Thành tích sân nhà 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 29 14 15 1.93 0.93 31 3
    Thành tích sân khách 14 7 3 4 50% 21.4% 28.6% 23 16 7 1.64 1.14 24 1

2014-2015mùa thiAUS D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 29 15 4 10 51.7% 13.8% 34.5% 50 37 13 1.72 1.28 49 4
    Thành tích sân nhà 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 30 16 14 2.00 1.07 28 2
    Thành tích sân khách 14 7 0 7 50% 0% 50% 20 21 -1 1.43 1.50 21 5

2013-2014mùa thiAUS D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 10 8 10 35.7% 28.6% 35.7% 45 37 8 1.61 1.32 38 6
    Thành tích sân nhà 13 7 4 2 53.8% 30.8% 15.4% 29 15 14 2.23 1.15 25 6
    Thành tích sân khách 15 3 4 8 20% 26.7% 53.3% 16 22 -6 1.07 1.47 13 7

2012-2013mùa thiAUS D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 12 5 11 42.9% 17.9% 39.3% 39 39 0 1.39 1.39 41 4
    Thành tích sân nhà 15 8 2 5 53.3% 13.3% 33.3% 24 18 6 1.60 1.20 26 4
    Thành tích sân khách 13 4 3 6 30.8% 23.1% 46.2% 15 21 -6 1.15 1.62 15 4

2011-2012mùa thiAUS D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 5 10 12 18.5% 37% 44.4% 26 44 -18 0.96 1.63 25 9
    Thành tích sân nhà 15 3 5 7 20% 33.3% 46.7% 12 23 -11 0.80 1.53 14 10
    Thành tích sân khách 12 2 5 5 16.7% 41.7% 41.7% 14 21 -7 1.17 1.75 11 8

2010-2011mùa thiAUS D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 16 5 11 50% 15.6% 34.4% 54 39 15 1.69 1.22 53 3
    Thành tích sân nhà 17 11 1 5 64.7% 5.9% 29.4% 33 15 18 1.94 0.88 34 2
    Thành tích sân khách 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 21 24 -3 1.40 1.60 19 4

2009-2010mùa thiAUS D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 7 8 12 25.9% 29.6% 44.4% 24 33 -9 0.89 1.22 29 10
    Thành tích sân nhà 14 4 5 5 28.6% 35.7% 35.7% 15 19 -4 1.07 1.36 17 8
    Thành tích sân khách 13 3 3 7 23.1% 23.1% 53.8% 9 14 -5 0.69 1.08 12 8

2008-2009mùa thiAUS D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 25 12 5 8 48% 20% 32% 32 26 6 1.28 1.04 41 3
    Thành tích sân nhà 13 9 2 2 69.2% 15.4% 15.4% 26 10 16 2.00 0.77 29 2
    Thành tích sân khách 12 3 3 6 25% 25% 50% 6 16 -10 0.50 1.33 12 3

2007-2008mùa thiAUS D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 6 8 7 28.6% 38.1% 33.3% 31 29 2 1.48 1.38 26 6
    Thành tích sân nhà 10 4 3 3 40% 30% 30% 17 12 5 1.70 1.20 15 4
    Thành tích sân khách 11 2 5 4 18.2% 45.5% 36.4% 14 17 -3 1.27 1.55 11 6

2006-2007mùa thiAUS D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 11 4 9 45.8% 16.7% 37.5% 36 31 5 1.50 1.29 37 2
    Thành tích sân nhà 13 8 2 3 61.5% 15.4% 23.1% 28 19 9 2.15 1.46 26 1
    Thành tích sân khách 11 3 2 6 27.3% 18.2% 54.5% 8 12 -4 0.73 1.09 11 5

2005-2006mùa thiAUS D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 13 5 6 54.2% 20.8% 25% 36 30 6 1.50 1.25 44 1
    Thành tích sân nhà 12 5 4 3 41.7% 33.3% 25% 18 17 1 1.50 1.42 19 2
    Thành tích sân khách 12 8 1 3 66.7% 8.3% 25% 18 13 5 1.50 1.08 25 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-22 14:32