x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:甘拿斯亞 Tên tiếng Anh:Gimnasia La Plata
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1887-3 Dung lượng:24544
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Juan Carlos Zerillo
Thành phố:La Plata Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 4 1 7 33.3% 8.3% 58.3% 16 22 -6 1.33 1.83 13 21
    Thành tích sân nhà 5 3 0 2 60% 0% 40% 10 7 3 2.00 1.40 9 16
    Thành tích sân khách 7 1 1 5 14.3% 14.3% 71.4% 6 15 -9 0.86 2.14 4 25
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 3 4 5 25% 33.3% 41.7% 7 11 -4 0.58 0.92 13 21
    Thành tích sân nhà 5 2 1 2 40% 20% 40% 2 3 -1 0.40 0.60 7 21
    Thành tích sân khách 7 1 3 3 14.3% 42.9% 42.9% 5 8 -3 0.71 1.14 6 20

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 5 0 0 0 7 -2 41.67% 0% 58.33%
    Thành tích sân nhà 5 3 0 0 0 2 1 60% 0% 40%
    Thành tích sân khách 7 2 0 0 0 5 -3 28.57% 0% 71.43%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 5 2 2 0 5 -2 41.67% 16.67% 41.67%
    Thành tích sân nhà 5 2 0 1 0 2 -1 40% 20% 40%
    Thành tích sân khách 7 3 2 1 0 3 -1 42.86% 14.29% 42.86%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 7 2 3 58.3% 16.7% 25% 5 7
    Thành tích sân nhà 5 4 0 1 80% 0% 20% 1 4
    Thành tích sân khách 7 3 2 2 42.9% 28.6% 28.6% 4 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 10 0 2 83.3% 0% 16.7% 11 1
    Thành tích sân nhà 5 4 0 1 80% 0% 20% 5 0
    Thành tích sân khách 7 6 0 1 85.7% 0% 14.3% 6 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-31 Omar Alderete Hậu vệ Cerro Porteno Thuê
2017-07-19 Carlos Nicolas Colazo Tiền vệ Boca Juniors Thuê
2017-07-12 Fabian Andres Rinaudo Tiền vệ Catania Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Nicolas Ibanez £ 45,000 Tiền đạo Comunicaciones BsAs Riêng
2017-07-01 Horacio Tijanovich Tiền đạo Gimnasia La Plata (Res) Riêng
2017-07-01 Mariano Soso Huấn luyện viên Sporting Cristal Riêng
2017-07-01 Jonás Corvalán Gimnasia La Plata (Res) Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-06 Oliver Paz Benitez Palestino (n) Thuê
2017-08-14 Franco Niell Tiền đạo Argentinos juniors Thuê
2017-08-11 Javier Osvaldo Mendoza Tiền vệ Chacarita juniors Chuyển nhượng tự do
2017-08-07 Dardo Federico Miloc Tiền vệ Atletico Tucuman Chuyển nhượng tự do
2017-07-31 Horacio Tijanovich Tiền đạo Defensa y Justicia Thuê
2017-07-06 Daniel Imperiale Tiền vệ Club Atletico Tigre Chuyển nhượng tự do
ARG D1 CON CSA ARG TPV
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Carlos Nicolas Colazo Argentina 4 3 0 1 3 0
2 Braian Aleman Uruguay 3 2 0 1 1 0
3 Nicolas Mazzola Argentina 3 2 0 1 0 0
4 Lorenzo Faravelli Argentina 2 1 1 0 2 0
5 Nicolas Ibanez Argentina 2 0 2 0 0 0
6 Franco Niell Argentina 1 0 1 0 0 0
7 Lucas Matias Licht Argentina 0 0 0 0 1 0
8 Fabian Andres Rinaudo Argentina 0 0 0 0 5 0
9 Facundo Oreja Argentina 0 0 0 0 1 0
10 Ezequiel Bonifacio Argentina 0 0 0 0 2 0
11 Alexis Martín Arias Argentina 0 0 0 0 1 0
12 Manuel Guanini Argentina 0 0 0 0 3 0
13 Eric Ramirez Argentina 0 0 0 0 1 0
14 Omar Alderete Paraguay 0 0 0 0 3 0
15 Agustin Bolivar Argentina 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 4 1 7 33.3% 8.3% 58.3% 16 22 -6 1.33 1.83 13 21
    Thành tích sân nhà 5 3 0 2 60% 0% 40% 10 7 3 2.00 1.40 9 16
    Thành tích sân khách 7 1 1 5 14.3% 14.3% 71.4% 6 15 -9 0.86 2.14 4 25

2016-2017mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 7 11 40% 23.3% 36.7% 26 24 2 0.87 0.80 43 13
    Thành tích sân nhà 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 14 14 0 0.93 0.93 22 18
    Thành tích sân khách 15 6 3 6 40% 20% 40% 12 10 2 0.80 0.67 21 7

2016mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 7 4 5 43.8% 25% 31.3% 19 19 0 1.19 1.19 25 10
    Thành tích sân nhà 8 4 4 0 50% 50% 0% 13 7 6 1.63 0.88 16 8
    Thành tích sân khách 8 3 0 5 37.5% 0% 62.5% 6 12 -6 0.75 1.50 9 11

2015mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 8 10 40% 26.7% 33.3% 41 38 3 1.37 1.27 44 12
    Thành tích sân nhà 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 30 21 9 2.00 1.40 27 8
    Thành tích sân khách 15 4 5 6 26.7% 33.3% 40% 11 17 -6 0.73 1.13 17 15

2014mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 16 15 1 0.84 0.79 24 14
    Thành tích sân nhà 9 3 3 3 33.3% 33.3% 33.3% 10 8 2 1.11 0.89 12 15
    Thành tích sân khách 10 3 3 4 30% 30% 40% 6 7 -1 0.60 0.70 12 6

2013-2014mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 12 11 39.5% 31.6% 28.9% 45 43 2 1.18 1.13 57 7
    Thành tích sân nhà 19 10 6 3 52.6% 31.6% 15.8% 28 17 11 1.47 0.89 36 7
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 17 26 -9 0.89 1.37 21 9

2012-2013mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 10 7 55.3% 26.3% 18.4% 53 25 28 1.39 0.66 73 2
    Thành tích sân nhà 19 12 4 3 63.2% 21.1% 15.8% 31 10 21 1.63 0.53 40 1
    Thành tích sân khách 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 22 15 7 1.16 0.79 33 2

2011-2012mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 12 12 36.8% 31.6% 31.6% 38 33 5 1.00 0.87 54 9
    Thành tích sân nhà 19 8 8 3 42.1% 42.1% 15.8% 24 15 9 1.26 0.79 32 11
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 14 18 -4 0.74 0.95 22 6

2010-2011mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 41 7 16 18 17.1% 39% 43.9% 35 50 -15 0.85 1.22 37 19
    Thành tích sân nhà 20 5 7 8 25% 35% 40% 22 26 -4 1.10 1.30 22 17
    Thành tích sân khách 21 2 9 10 9.5% 42.9% 47.6% 13 24 -11 0.62 1.14 15 17

2009-2010mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 10 19 23.7% 26.3% 50% 37 58 -21 0.97 1.53 37 16
    Thành tích sân nhà 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 24 22 2 1.26 1.16 26 15
    Thành tích sân khách 19 2 5 12 10.5% 26.3% 63.2% 13 36 -23 0.68 1.89 11 20

2009-2010mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 1 0 1 50% 0% 50% 3 2 1 1.50 1.00 3 21
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 3 1 2 3.00 1.00 3 21
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 0 1 -1 0.00 1.00 0 22

2008-2009mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 14 16 10 35% 40% 25% 43 39 4 1.08 0.98 58 7
    Thành tích sân nhà 20 9 7 4 45% 35% 20% 23 12 11 1.15 0.60 34 6
    Thành tích sân khách 20 5 9 6 25% 45% 30% 20 27 -7 1.00 1.35 24 7

2007-2008mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 9 20 23.7% 23.7% 52.6% 34 53 -19 0.89 1.39 36 19
    Thành tích sân nhà 19 8 2 9 42.1% 10.5% 47.4% 22 21 1 1.16 1.11 26 19
    Thành tích sân khách 19 1 7 11 5.3% 36.8% 57.9% 12 32 -20 0.63 1.68 10 20

2006-2007mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 7 20 28.9% 18.4% 52.6% 40 68 -28 1.05 1.79 40 17
    Thành tích sân nhà 19 8 2 9 42.1% 10.5% 47.4% 27 32 -5 1.42 1.68 26 16
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 13 36 -23 0.68 1.89 14 17

2005-2006mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 9 9 52.6% 23.7% 23.7% 59 41 18 1.55 1.08 69 2
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 36 23 13 1.89 1.21 38 3
    Thành tích sân khách 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 23 18 5 1.21 0.95 31 2

2004-2005mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 9 14 39.5% 23.7% 36.8% 41 48 -7 1.08 1.26 54 10
    Thành tích sân nhà 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 25 18 7 1.32 0.95 35 7
    Thành tích sân khách 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 16 30 -14 0.84 1.58 19 13

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-21 15:18