x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:侯格辛特 Tên tiếng Anh:Haugesund
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1913-5-18 Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Haugesund Stadium
Thành phố:Haugustesund Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 6 13 36.7% 20% 43.3% 35 39 -4 1.17 1.30 39 10
    Thành tích sân nhà 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 21 18 3 1.40 1.20 23 11
    Thành tích sân khách 15 5 1 9 33.3% 6.7% 60% 14 21 -7 0.93 1.40 16 7
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 13 9 8 43.3% 30% 26.7% 19 15 4 0.63 0.50 48 2
    Thành tích sân nhà 15 8 5 2 53.3% 33.3% 13.3% 13 6 7 0.87 0.40 29 3
    Thành tích sân khách 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 6 9 -3 0.40 0.60 19 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 30 13 3 1 2 15 -3 43.33% 3.33% 50%
    Thành tích sân nhà 15 7 2 1 1 6 0 46.67% 6.67% 40%
    Thành tích sân khách 15 6 1 0 1 9 -3 40% 0% 60%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 30 13 1 6 2 10 -3 43.33% 20% 33.33%
    Thành tích sân nhà 15 7 0 3 2 4 0 46.67% 20% 26.67%
    Thành tích sân khách 15 6 1 3 0 6 -3 40% 20% 40%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 29 11 0 18 37.9% 0% 62.1% 18 12
    Thành tích sân nhà 14 5 0 9 35.7% 0% 64.3% 9 6
    Thành tích sân khách 15 6 0 9 40% 0% 60% 9 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 29 7 13 9 24.1% 44.8% 31% 27 3
    Thành tích sân nhà 14 4 5 5 28.6% 35.7% 35.7% 12 3
    Thành tích sân khách 15 3 8 4 20% 53.3% 26.7% 15 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-03 Marko Cosic £ 213,000 Hậu vệ Inter Zapresic Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-09-04 Haris Hajradinovic Tiền vệ ZNK Osijek Riêng
2017-07-24 Filip Kiss Tiền vệ Al-Ettifaq Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Frederik Gytkjaer Đan Mạch 6 3 0 3 2 0
2 Ibrahim Shuaibu Nigeria 6 6 0 0 2 0
3 Liban Abdi Na Uy 5 2 2 1 4 0
4 Tor Arne Andreassen Na Uy 3 1 1 1 3 0
5 Vegard Skjerve Na Uy 2 1 1 0 3 0
6 Filip Kiss Slovakia 2 2 0 0 6 0
7 Haris Hajradinovic Bosnia 2 2 0 0 2 0
8 Erik Huseklepp Na Uy 1 1 0 0 0 0
9 Alexander Stolas Na Uy 1 1 0 0 2 0
10 Kristoffer Haraldseid Na Uy 0 0 0 0 2 0
11 Marko Cosic Croatia 0 0 0 0 3 0
12 Aleksandar Kovacevic Serbia 0 0 0 0 2 0
13 Sondre Tronstad Na Uy 0 0 0 0 2 0
14 Fredrik Knudsen Na Uy 0 0 0 0 5 0
15 Helge Sandvik Na Uy 0 0 0 0 1 0
16 Bruno Leite Na Uy 0 0 0 0 1 0

2017mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 6 13 36.7% 20% 43.3% 35 39 -4 1.17 1.30 39 10
    Thành tích sân nhà 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 21 18 3 1.40 1.20 23 11
    Thành tích sân khách 15 5 1 9 33.3% 6.7% 60% 14 21 -7 0.93 1.40 16 7

2016mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 10 8 40% 33.3% 26.7% 47 43 4 1.57 1.43 46 4
    Thành tích sân nhà 15 8 6 1 53.3% 40% 6.7% 31 18 13 2.07 1.20 30 4
    Thành tích sân khách 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 16 25 -9 1.07 1.67 16 10

2015mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 7 15 26.7% 23.3% 50% 33 52 -19 1.10 1.73 31 12
    Thành tích sân nhà 15 3 5 7 20% 33.3% 46.7% 19 27 -8 1.27 1.80 14 16
    Thành tích sân khách 15 5 2 8 33.3% 13.3% 53.3% 14 25 -11 0.93 1.67 17 8

2014mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 6 14 33.3% 20% 46.7% 43 49 -6 1.43 1.63 36 11
    Thành tích sân nhà 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 27 20 7 1.80 1.33 22 10
    Thành tích sân khách 15 4 2 9 26.7% 13.3% 60% 16 29 -13 1.07 1.93 14 11

2013mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 6 9 50% 20% 30% 41 39 2 1.37 1.30 51 3
    Thành tích sân nhà 15 10 2 3 66.7% 13.3% 20% 25 15 10 1.67 1.00 32 5
    Thành tích sân khách 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 16 24 -8 1.07 1.60 19 4

2012mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 9 10 36.7% 30% 33.3% 46 40 6 1.53 1.33 42 7
    Thành tích sân nhà 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 26 16 10 1.73 1.07 28 8
    Thành tích sân khách 15 3 5 7 20% 33.3% 46.7% 20 24 -4 1.33 1.60 14 9

2011mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 5 11 46.7% 16.7% 36.7% 55 43 12 1.83 1.43 47 6
    Thành tích sân nhà 15 10 4 1 66.7% 26.7% 6.7% 39 17 22 2.60 1.13 34 3
    Thành tích sân khách 15 4 1 10 26.7% 6.7% 66.7% 16 26 -10 1.07 1.73 13 9

2010mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 9 9 40% 30% 30% 51 39 12 1.70 1.30 45 6
    Thành tích sân nhà 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 34 13 21 2.27 0.87 32 3
    Thành tích sân khách 15 3 4 8 20% 26.7% 53.3% 17 26 -9 1.13 1.73 13 9

2009mùa thiNOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 18 4 8 60% 13.3% 26.7% 67 37 30 2.23 1.23 58 1
    Thành tích sân nhà 15 13 1 1 86.7% 6.7% 6.7% 44 13 31 2.93 0.87 40 1
    Thành tích sân khách 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 23 24 -1 1.53 1.60 18 3

2008mùa thiNOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 9 10 36.7% 30% 33.3% 48 47 1 1.60 1.57 42 7
    Thành tích sân nhà 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 28 27 1 1.87 1.80 22 8
    Thành tích sân khách 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 20 20 0 1.33 1.33 20 6

2007mùa thiNOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 9 11 33.3% 30% 36.7% 49 52 -3 1.63 1.73 39 8
    Thành tích sân nhà 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 30 23 7 2.00 1.53 26 8
    Thành tích sân khách 15 3 4 8 20% 26.7% 53.3% 19 29 -10 1.27 1.93 13 11

2006mùa thiNOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 5 14 36.7% 16.7% 46.7% 40 37 3 1.33 1.23 38 10
    Thành tích sân nhà 15 7 2 6 46.7% 13.3% 40% 23 16 7 1.53 1.07 23 10
    Thành tích sân khách 15 4 3 8 26.7% 20% 53.3% 17 21 -4 1.13 1.40 15 10

2004mùa thiNOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 4 15 36.7% 13.3% 50% 44 59 -15 1.47 1.97 37 14
    Thành tích sân nhà 15 7 2 6 46.7% 13.3% 40% 25 25 0 1.67 1.67 23 10
    Thành tích sân khách 15 4 2 9 26.7% 13.3% 60% 19 34 -15 1.27 2.27 14 13

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-27 05:26