x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:侯格辛特 Tên tiếng Anh:Haugesund
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1913-5-18 Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Haugesund Stadium
Thành phố:Haugustesund Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 24 21 3 1.26 1.11 29 5
    Thành tích sân nhà 9 4 4 1 44.4% 44.4% 11.1% 11 7 4 1.22 0.78 16 11
    Thành tích sân khách 10 4 1 5 40% 10% 50% 13 14 -1 1.30 1.40 13 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 9 7 3 47.4% 36.8% 15.8% 12 6 6 0.63 0.32 34 2
    Thành tích sân nhà 9 4 4 1 44.4% 44.4% 11.1% 6 2 4 0.67 0.22 16 9
    Thành tích sân khách 10 5 3 2 50% 30% 20% 6 4 2 0.60 0.40 18 1

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 10 2 1 1 8 1 52.63% 5.26% 42.11%
    Thành tích sân nhà 9 5 1 1 0 3 1 55.56% 11.11% 33.33%
    Thành tích sân khách 10 5 1 0 1 5 0 50% 0% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 10 1 4 2 5 1 52.63% 21% 26.32%
    Thành tích sân nhà 9 4 0 2 2 3 -1 44.44% 22.22% 33.33%
    Thành tích sân khách 10 6 1 2 0 2 2 60% 20% 20%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 7 0 12 36.8% 0% 63.2% 12 7
    Thành tích sân nhà 9 2 0 7 22.2% 0% 77.8% 7 2
    Thành tích sân khách 10 5 0 5 50% 0% 50% 5 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 4 8 7 21.1% 42.1% 36.8% 18 1
    Thành tích sân nhà 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 8 1
    Thành tích sân khách 10 2 5 3 20% 50% 30% 10 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-03 Marko Cosic £ 213,000 Hậu vệ Inter Zapresic Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-24 Filip Kiss Tiền vệ Al-Ettifaq Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Ibrahim Shuaibu Nigeria 5 5 0 0 1 0
2 Liban Abdi Na Uy 4 2 1 1 3 0
3 Frederik Gytkjaer Đan Mạch 3 2 0 1 1 0
4 Tor Arne Andreassen Na Uy 2 1 1 0 1 0
5 Filip Kiss Slovakia 2 2 0 0 6 0
6 Haris Hajradinovic Bosnia 2 2 0 0 2 0
7 Erik Huseklepp Na Uy 1 1 0 0 0 0
8 Vegard Skjerve Na Uy 1 0 1 0 3 0
9 Kristoffer Haraldseid Na Uy 0 0 0 0 1 0
10 Marko Cosic Croatia 0 0 0 0 1 0
11 Sondre Tronstad Na Uy 0 0 0 0 1 0
12 Fredrik Knudsen Na Uy 0 0 0 0 2 0
13 Bruno Leite Na Uy 0 0 0 0 1 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-21 16:27