x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:靴格拉斯 Tên tiếng Anh:Hercules
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1922 Dung lượng:30000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Jose Rico Perez
Thành phố:Alicante Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 8 13 5 30.8% 50% 19.2% 29 22 7 1.12 0.85 37 34
    Thành tích sân nhà 13 5 6 2 38.5% 46.2% 15.4% 17 12 5 1.31 0.92 21 44
    Thành tích sân khách 13 3 7 3 23.1% 53.8% 23.1% 12 10 2 0.92 0.77 16 0
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 5 18 3 19.2% 69.2% 11.5% 10 8 2 0.38 0.31 33 37
    Thành tích sân nhà 13 3 7 3 23.1% 53.8% 23.1% 4 4 0 0.31 0.31 16 0
    Thành tích sân khách 13 2 11 0 15.4% 84.6% 0% 6 4 2 0.46 0.31 17 24

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 26 11 4 2 3 12 -3 42.31% 7.69% 46.15%
    Thành tích sân nhà 13 4 1 1 2 7 -4 30.77% 7.69% 53.85%
    Thành tích sân khách 13 7 3 1 1 5 1 53.85% 7.69% 38.46%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 26 7 2 8 6 10 -11 26.92% 30.77% 38.46%
    Thành tích sân nhà 13 3 0 1 4 8 -6 23% 7.69% 61.54%
    Thành tích sân khách 13 4 2 7 2 2 -5 30.77% 53.85% 15.38%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 24 8 6 10 33.3% 25% 41.7% 18 8
    Thành tích sân nhà 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 8 5
    Thành tích sân khách 13 3 4 6 23.1% 30.8% 46.2% 10 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 25 11 1 13 44% 4% 52% 25 1
    Thành tích sân nhà 12 5 1 6 41.7% 8.3% 50% 12 1
    Thành tích sân khách 13 6 0 7 46.2% 0% 53.8% 13 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • HerculesDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
HerculesKý lục chuyển
HerculesCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
HerculesCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-01 Luis Tevenet Huấn luyện viên Sevilla Atletico Riêng

Hercules 2017-2018mùa thi SPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 8 13 5 30.8% 50% 19.2% 29 22 7 1.12 0.85 37 34
    Thành tích sân nhà 13 5 6 2 38.5% 46.2% 15.4% 17 12 5 1.31 0.92 21 44
    Thành tích sân khách 13 3 7 3 23.1% 53.8% 23.1% 12 10 2 0.92 0.77 16 0

Hercules 2016-2017mùa thi SPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 6 15 44.7% 15.8% 39.5% 50 40 10 1.32 1.05 57 23
    Thành tích sân nhà 19 12 1 6 63.2% 5.3% 31.6% 31 19 12 1.63 1.00 37 20
    Thành tích sân khách 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 19 21 -2 1.00 1.11 20 34

Hercules 2015-2016mùa thi SPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 22 15 7 50% 34.1% 15.9% 56 32 24 1.27 0.73 81 5
    Thành tích sân nhà 22 12 5 5 54.5% 22.7% 22.7% 31 21 10 1.41 0.95 41 13
    Thành tích sân khách 22 10 10 2 45.5% 45.5% 9.1% 25 11 14 1.14 0.50 40 1

Hercules 2014-2015mùa thi SPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 20 10 12 47.6% 23.8% 28.6% 45 32 13 1.07 0.76 70 9
    Thành tích sân nhà 21 9 8 4 42.9% 38.1% 19% 24 17 7 1.14 0.81 35 36
    Thành tích sân khách 21 11 2 8 52.4% 9.5% 38.1% 21 15 6 1.00 0.71 35 3

Hercules 2013-2014mùa thi SPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 11 12 19 26.2% 28.6% 45.2% 45 62 -17 1.07 1.48 45 22
    Thành tích sân nhà 21 6 6 9 28.6% 28.6% 42.9% 22 23 -1 1.05 1.10 24 22
    Thành tích sân khách 21 5 6 10 23.8% 28.6% 47.6% 23 39 -16 1.10 1.86 21 14

Hercules 2012-2013mùa thi SPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 13 11 18 31% 26.2% 42.9% 43 53 -10 1.02 1.26 50 18
    Thành tích sân nhà 21 8 5 8 38.1% 23.8% 38.1% 26 30 -4 1.24 1.43 29 21
    Thành tích sân khách 21 5 6 10 23.8% 28.6% 47.6% 17 23 -6 0.81 1.10 21 9

Hercules 2011-2012mùa thi SPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 22 8 14 50% 18.2% 31.8% 63 44 19 1.43 1.00 74 5
    Thành tích sân nhà 22 11 4 7 50% 18.2% 31.8% 31 25 6 1.41 1.14 37 9
    Thành tích sân khách 22 11 4 7 50% 18.2% 31.8% 32 19 13 1.45 0.86 37 3

Hercules 2010-2011mùa thi La LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 8 21 23.7% 21.1% 55.3% 36 60 -24 0.95 1.58 35 19
    Thành tích sân nhà 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 27 27 0 1.42 1.42 26 18
    Thành tích sân khách 19 2 3 14 10.5% 15.8% 73.7% 9 33 -24 0.47 1.74 9 20

Hercules 2009-2010mùa thi SPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 19 14 9 45.2% 33.3% 21.4% 61 34 27 1.45 0.81 71 2
    Thành tích sân nhà 21 16 1 4 76.2% 4.8% 19% 44 15 29 2.10 0.71 49 2
    Thành tích sân khách 21 3 13 5 14.3% 61.9% 23.8% 17 19 -2 0.81 0.90 22 14

Hercules 2008-2009mùa thi SPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 21 15 6 50% 35.7% 14.3% 82 43 39 1.95 1.02 78 4
    Thành tích sân nhà 21 12 8 1 57.1% 38.1% 4.8% 49 21 28 2.33 1.00 44 4
    Thành tích sân khách 21 9 7 5 42.9% 33.3% 23.8% 33 22 11 1.57 1.05 34 2

Hercules 2007-2008mùa thi SPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 14 16 12 33.3% 38.1% 28.6% 66 55 11 1.57 1.31 58 6
    Thành tích sân nhà 21 7 7 7 33.3% 33.3% 33.3% 30 25 5 1.43 1.19 28 20
    Thành tích sân khách 21 7 9 5 33.3% 42.9% 23.8% 36 30 6 1.71 1.43 30 5

Hercules 2006-2007mùa thi SPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 14 12 16 33.3% 28.6% 38.1% 48 52 -4 1.14 1.24 54 16
    Thành tích sân nhà 21 8 6 7 38.1% 28.6% 33.3% 25 21 4 1.19 1.00 30 19
    Thành tích sân khách 21 6 6 9 28.6% 28.6% 42.9% 23 31 -8 1.10 1.48 24 9

Hercules 2005-2006mùa thi SPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 13 13 16 31% 31% 38.1% 39 49 -10 0.93 1.17 52 17
    Thành tích sân nhà 21 10 6 5 47.6% 28.6% 23.8% 27 20 7 1.29 0.95 36 11
    Thành tích sân khách 21 3 7 11 14.3% 33.3% 52.4% 12 29 -17 0.57 1.38 16 19

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-19 16:10