x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:靴格拉斯 Tên tiếng Anh:Hercules
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1922 Dung lượng:30000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Jose Rico Perez
Thành phố:Alicante Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 5 1 3 1 20% 60% 20% 5 4 1 1.00 0.80 6 43
    Thành tích sân nhà 3 1 2 0 33.3% 66.7% 0% 4 2 2 1.33 0.67 5 23
    Thành tích sân khách 2 0 1 1 0% 50% 50% 1 2 -1 0.50 1.00 1 0
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 5 2 3 0 40% 60% 0% 2 0 2 0.40 0.00 9 0
    Thành tích sân nhà 3 1 2 0 33.3% 66.7% 0% 1 0 1 0.33 0.00 5 0
    Thành tích sân khách 2 1 1 0 50% 50% 0% 1 0 1 0.50 0.00 4 0

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 5 2 1 0 0 2 0 40% 0% 40%
    Thành tích sân nhà 3 1 0 0 0 1 0 33.33% 0% 33.33%
    Thành tích sân khách 2 1 1 0 0 1 0 50% 0% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 5 2 0 1 1 1 0 40% 20% 20%
    Thành tích sân nhà 3 1 0 0 1 1 0 33.33% 0% 33.33%
    Thành tích sân khách 2 1 0 1 0 0 0 50% 50% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 4 0 3 1 0% 75% 25% 5 0
    Thành tích sân nhà 2 0 2 0 0% 100% 0% 3 0
    Thành tích sân khách 2 0 1 1 0% 50% 50% 2 0
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 4 2 0 2 50% 0% 50% 5 0
    Thành tích sân nhà 2 1 0 1 50% 0% 50% 3 0
    Thành tích sân khách 2 1 0 1 50% 0% 50% 2 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2016-07-21 Alex Munoz £ 270,000 Hậu vệ Sevilla Atletico Riêng
2016-07-08 Álex Gallar Tiền vệ Cultural Leonesa Chuyển nhượng tự do
2016-07-07 Pichu Francisco Atienza Valverde Hậu vệ CF Reus Deportiu Chuyển nhượng tự do
2016-07-07 Yeray Gonzalez Luis Tiền vệ Cultural Leonesa Chuyển nhượng tự do
SPA CUP
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Francisco Javier Flores Gomez,Chechu Tây Ban Nha 1 0 1 0 0 0

2017-2018mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 5 1 3 1 20% 60% 20% 5 4 1 1.00 0.80 6 43
    Thành tích sân nhà 3 1 2 0 33.3% 66.7% 0% 4 2 2 1.33 0.67 5 23
    Thành tích sân khách 2 0 1 1 0% 50% 50% 1 2 -1 0.50 1.00 1 0

2016-2017mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 6 15 44.7% 15.8% 39.5% 50 40 10 1.32 1.05 57 23
    Thành tích sân nhà 19 12 1 6 63.2% 5.3% 31.6% 31 19 12 1.63 1.00 37 20
    Thành tích sân khách 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 19 21 -2 1.00 1.11 20 34

2015-2016mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 22 15 7 50% 34.1% 15.9% 56 32 24 1.27 0.73 81 5
    Thành tích sân nhà 22 12 5 5 54.5% 22.7% 22.7% 31 21 10 1.41 0.95 41 13
    Thành tích sân khách 22 10 10 2 45.5% 45.5% 9.1% 25 11 14 1.14 0.50 40 1

2014-2015mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 20 10 12 47.6% 23.8% 28.6% 45 32 13 1.07 0.76 70 9
    Thành tích sân nhà 21 9 8 4 42.9% 38.1% 19% 24 17 7 1.14 0.81 35 36
    Thành tích sân khách 21 11 2 8 52.4% 9.5% 38.1% 21 15 6 1.00 0.71 35 3

2013-2014mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 11 12 19 26.2% 28.6% 45.2% 45 62 -17 1.07 1.48 45 22
    Thành tích sân nhà 21 6 6 9 28.6% 28.6% 42.9% 22 23 -1 1.05 1.10 24 22
    Thành tích sân khách 21 5 6 10 23.8% 28.6% 47.6% 23 39 -16 1.10 1.86 21 14

2012-2013mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 13 11 18 31% 26.2% 42.9% 43 53 -10 1.02 1.26 50 18
    Thành tích sân nhà 21 8 5 8 38.1% 23.8% 38.1% 26 30 -4 1.24 1.43 29 21
    Thành tích sân khách 21 5 6 10 23.8% 28.6% 47.6% 17 23 -6 0.81 1.10 21 9

2011-2012mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 22 8 14 50% 18.2% 31.8% 63 44 19 1.43 1.00 74 5
    Thành tích sân nhà 22 11 4 7 50% 18.2% 31.8% 31 25 6 1.41 1.14 37 9
    Thành tích sân khách 22 11 4 7 50% 18.2% 31.8% 32 19 13 1.45 0.86 37 3

2010-2011mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 8 21 23.7% 21.1% 55.3% 36 60 -24 0.95 1.58 35 19
    Thành tích sân nhà 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 27 27 0 1.42 1.42 26 18
    Thành tích sân khách 19 2 3 14 10.5% 15.8% 73.7% 9 33 -24 0.47 1.74 9 20

2009-2010mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 19 14 9 45.2% 33.3% 21.4% 61 34 27 1.45 0.81 71 2
    Thành tích sân nhà 21 16 1 4 76.2% 4.8% 19% 44 15 29 2.10 0.71 49 2
    Thành tích sân khách 21 3 13 5 14.3% 61.9% 23.8% 17 19 -2 0.81 0.90 22 14

2008-2009mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 21 15 6 50% 35.7% 14.3% 82 43 39 1.95 1.02 78 4
    Thành tích sân nhà 21 12 8 1 57.1% 38.1% 4.8% 49 21 28 2.33 1.00 44 4
    Thành tích sân khách 21 9 7 5 42.9% 33.3% 23.8% 33 22 11 1.57 1.05 34 2

2007-2008mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 14 16 12 33.3% 38.1% 28.6% 66 55 11 1.57 1.31 58 6
    Thành tích sân nhà 21 7 7 7 33.3% 33.3% 33.3% 30 25 5 1.43 1.19 28 20
    Thành tích sân khách 21 7 9 5 33.3% 42.9% 23.8% 36 30 6 1.71 1.43 30 5

2006-2007mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 14 12 16 33.3% 28.6% 38.1% 48 52 -4 1.14 1.24 54 16
    Thành tích sân nhà 21 8 6 7 38.1% 28.6% 33.3% 25 21 4 1.19 1.00 30 19
    Thành tích sân khách 21 6 6 9 28.6% 28.6% 42.9% 23 31 -8 1.10 1.48 24 9

2005-2006mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 13 13 16 31% 31% 38.1% 39 49 -10 0.93 1.17 52 17
    Thành tích sân nhà 21 10 6 5 47.6% 28.6% 23.8% 27 20 7 1.29 0.95 36 11
    Thành tích sân khách 21 3 7 11 14.3% 33.3% 52.4% 12 29 -17 0.57 1.38 16 19

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-19 15:56