x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:紐卡素 Tên tiếng Anh:Newcastle United
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1881 Dung lượng:52409
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:St James Park
Thành phố:Newcastle Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 3 2 3 37.5% 25% 37.5% 9 8 1 1.13 1.00 11 9
    Thành tích sân nhà 4 2 1 1 50% 25% 25% 6 4 2 1.50 1.00 7 5
    Thành tích sân khách 4 1 1 2 25% 25% 50% 3 4 -1 0.75 1.00 4 10
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 3 5 0 37.5% 62.5% 0% 4 1 3 0.50 0.13 14 4
    Thành tích sân nhà 4 2 2 0 50% 50% 0% 3 1 2 0.75 0.25 8 4
    Thành tích sân khách 4 1 3 0 25% 75% 0% 1 0 1 0.25 0.00 6 7

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 5 0 0 0 3 2 62.50% 0% 37.50%
    Thành tích sân nhà 4 3 0 0 0 1 2 75% 0% 25%
    Thành tích sân khách 4 2 0 0 0 2 0 50% 0% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 5 2 3 0 0 2 62.50% 37.50% 0%
    Thành tích sân nhà 4 4 2 0 0 0 4 100% 0% 0%
    Thành tích sân khách 4 1 0 3 0 0 -2 25% 75% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 3 0 5 37.5% 0% 62.5% 5 3
    Thành tích sân nhà 4 2 0 2 50% 0% 50% 2 2
    Thành tích sân khách 4 1 0 3 25% 0% 75% 3 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 1 3 4 12.5% 37.5% 50% 8 0
    Thành tích sân nhà 4 1 2 1 25% 50% 25% 4 0
    Thành tích sân khách 4 0 1 3 0% 25% 75% 4 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-16 Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu £ 4,950,000 Tiền đạo Stoke City Riêng
2017-07-21 Javier Manquillo Gaitan £ 4,250,000 Hậu vệ Atletico Madrid Riêng
2017-07-19 Jacob Murphy £ 9,610,000 Tiền vệ Norwich City Riêng
2017-07-04 Florian Lejeune £ 8,500,000 Hậu vệ Eibar Riêng
2017-07-01 Christian Twasam Atsu £ 6,380,000 Tiền vệ Chelsea Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Achraf Lazaar Hậu vệ Benevento Thuê
2017-08-31 Tim Krul Thủ môn Brighton Hove Albion Thuê
2017-08-30 Grant Hanley Hậu vệ Norwich City Riêng
2017-08-28 Siem de Jong £ 2,070,000 Tiền vệ AFC Ajax Riêng
2017-08-25 Emmanuel Riviere Tiền đạo Football Club de Metz Riêng
2017-07-21 Daryl Murphy £ 1,960,000 Tiền đạo Nottingham Forest Riêng
2017-07-17 Yoan Gouffran Tiền vệ Goztepe Chuyển nhượng tự do
2017-07-17 Adam Armstrong Tiền đạo Bolton Wanderers Thuê
2017-07-14 Sammy Ameobi Tiền đạo Bolton Wanderers Chuyển nhượng tự do
2017-07-06 Vurnon Anita Tiền vệ Leeds United Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Florian Thauvin £ 9,900,000 Tiền vệ Marseille Riêng
2017-07-01 Sels Matz Thủ môn Anderlecht Thuê
2017-07-01 Kevin Mbabu Hậu vệ Young Boys Riêng
2017-07-01 Haris Vuckic Tiền vệ FC Twente Enschede Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Lubomir Satka Tiền vệ Dunajska Streda Riêng
EPL ENG LC ENG FAC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Jamaal Lascelles Anh 2 2 0 0 1 0
2 Ciaran Clark Ai Len 1 1 0 0 1 0
3 Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu Tây Ban Nha 1 1 0 0 1 0
4 Christian Twasam Atsu Ghana 1 1 0 0 0 0
5 Aleksandar Mitrovic Serbia 1 1 0 0 0 0
6 Jonjo Shelvey Anh 0 0 0 0 0 1
7 Matt Ritchie Scotland 0 0 0 0 3 0
8 Dwight Gayle Anh 0 0 0 0 1 0
9 Isaac Hayden Anh 0 0 0 0 3 0
10 Mikel Merino Zazon Tây Ban Nha 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 3 2 3 37.5% 25% 37.5% 9 8 1 1.13 1.00 11 9
    Thành tích sân nhà 4 2 1 1 50% 25% 25% 6 4 2 1.50 1.00 7 5
    Thành tích sân khách 4 1 1 2 25% 25% 50% 3 4 -1 0.75 1.00 4 10

2016-2017mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 29 7 10 63% 15.2% 21.7% 85 40 45 1.85 0.87 94 1
    Thành tích sân nhà 23 15 3 5 65.2% 13% 21.7% 49 23 26 2.13 1.00 48 5
    Thành tích sân khách 23 14 4 5 60.9% 17.4% 21.7% 36 17 19 1.57 0.74 46 1

2015-2016mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 10 19 23.7% 26.3% 50% 44 65 -21 1.16 1.71 37 18
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 32 24 8 1.68 1.26 28 10
    Thành tích sân khách 19 2 3 14 10.5% 15.8% 73.7% 12 41 -29 0.63 2.16 9 19

2014-2015mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 9 19 26.3% 23.7% 50% 40 63 -23 1.05 1.66 39 15
    Thành tích sân nhà 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 26 27 -1 1.37 1.42 26 13
    Thành tích sân khách 19 3 4 12 15.8% 21.1% 63.2% 14 36 -22 0.74 1.89 13 19

2013-2014mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 4 19 39.5% 10.5% 50% 43 59 -16 1.13 1.55 49 10
    Thành tích sân nhà 19 8 3 8 42.1% 15.8% 42.1% 23 28 -5 1.21 1.47 27 10
    Thành tích sân khách 19 7 1 11 36.8% 5.3% 57.9% 20 31 -11 1.05 1.63 22 9

2012-2013mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 8 19 28.9% 21.1% 50% 45 68 -23 1.18 1.79 41 16
    Thành tích sân nhà 19 9 1 9 47.4% 5.3% 47.4% 24 31 -7 1.26 1.63 28 12
    Thành tích sân khách 19 2 7 10 10.5% 36.8% 52.6% 21 37 -16 1.11 1.95 13 16

2011-2012mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 8 11 50% 21.1% 28.9% 56 51 5 1.47 1.34 65 5
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 29 17 12 1.53 0.89 38 6
    Thành tích sân khách 19 8 3 8 42.1% 15.8% 42.1% 27 34 -7 1.42 1.79 27 5

2010-2011mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 13 14 28.9% 34.2% 36.8% 56 57 -1 1.47 1.50 46 12
    Thành tích sân nhà 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 41 27 14 2.16 1.42 26 15
    Thành tích sân khách 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 15 30 -15 0.79 1.58 20 8

2009-2010mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 30 12 4 65.2% 26.1% 8.7% 90 35 55 1.96 0.76 102 1
    Thành tích sân nhà 23 18 5 0 78.3% 21.7% 0% 56 13 43 2.43 0.57 59 1
    Thành tích sân khách 23 12 7 4 52.2% 30.4% 17.4% 34 22 12 1.48 0.96 43 1

2008-2009mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 7 13 18 18.4% 34.2% 47.4% 40 59 -19 1.05 1.55 34 18
    Thành tích sân nhà 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 24 29 -5 1.26 1.53 22 18
    Thành tích sân khách 19 2 6 11 10.5% 31.6% 57.9% 16 30 -14 0.84 1.58 12 16

2007-2008mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 10 17 28.9% 26.3% 44.7% 45 65 -20 1.18 1.71 43 12
    Thành tích sân nhà 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 25 26 -1 1.32 1.37 29 13
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 20 39 -19 1.05 2.05 14 14

2006-2007mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 10 17 28.9% 26.3% 44.7% 38 47 -9 1.00 1.24 43 13
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 23 20 3 1.21 1.05 28 13
    Thành tích sân khách 19 4 3 12 21.1% 15.8% 63.2% 15 27 -12 0.79 1.42 15 14

2005-2006mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 7 14 44.7% 18.4% 36.8% 47 42 5 1.24 1.11 58 7
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 28 15 13 1.47 0.79 38 9
    Thành tích sân khách 19 6 2 11 31.6% 10.5% 57.9% 19 27 -8 1.00 1.42 20 10

2004-2005mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 14 14 26.3% 36.8% 36.8% 47 57 -10 1.24 1.50 44 14
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 25 25 0 1.32 1.32 28 15
    Thành tích sân khách 19 3 7 9 15.8% 36.8% 47.4% 22 32 -10 1.16 1.68 16 13

2003-2004mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 17 8 34.2% 44.7% 21.1% 52 40 12 1.37 1.05 56 5
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 33 14 19 1.74 0.74 38 4
    Thành tích sân khách 19 2 12 5 10.5% 63.2% 26.3% 19 26 -7 1.00 1.37 18 12

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-16 04:18