x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:高維拿 Tên tiếng Anh:SC Covilha
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:3045
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Complexo Desportivo da Covilha
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 10 12 -2 1.11 1.33 9 18
    Thành tích sân nhà 5 2 1 2 40% 20% 40% 5 5 0 1.00 1.00 7 14
    Thành tích sân khách 4 0 2 2 0% 50% 50% 5 7 -2 1.25 1.75 2 17
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 2 6 1 22.2% 66.7% 11.1% 3 2 1 0.33 0.22 12 7
    Thành tích sân nhà 5 1 4 0 20% 80% 0% 1 0 1 0.20 0.00 7 12
    Thành tích sân khách 4 1 2 1 25% 50% 25% 2 2 0 0.50 0.50 5 6

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 9 4 2 0 1 5 -1 44.44% 0% 55.56%
    Thành tích sân nhà 5 2 0 0 1 3 -1 40% 0% 60%
    Thành tích sân khách 4 2 2 0 0 2 0 50% 0% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 9 3 1 2 3 4 -3 33.33% 22.22% 44.44%
    Thành tích sân nhà 5 1 0 1 3 3 -3 20% 20% 60%
    Thành tích sân khách 4 2 1 1 0 1 0 50% 25% 25%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 4 5
    Thành tích sân nhà 5 2 0 3 40% 0% 60% 3 2
    Thành tích sân khách 4 3 0 1 75% 0% 25% 1 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 9 4 0 5 44.4% 0% 55.6% 9 0
    Thành tích sân nhà 5 1 0 4 20% 0% 80% 5 0
    Thành tích sân khách 4 3 0 1 75% 0% 25% 4 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-01 Jose Pedro Cepeda Espinhosa Teixeira Hậu vệ FC Famalicao Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Mickael Pereira Moura Hậu vệ Academica Coimbra Chuyển nhượng tự do

2017-2018mùa thiPOR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 10 12 -2 1.11 1.33 9 18
    Thành tích sân nhà 5 2 1 2 40% 20% 40% 5 5 0 1.00 1.00 7 14
    Thành tích sân khách 4 0 2 2 0% 50% 50% 5 7 -2 1.25 1.75 2 17

2016-2017mùa thiPOR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 15 17 10 35.7% 40.5% 23.8% 51 41 10 1.21 0.98 62 7
    Thành tích sân nhà 21 9 8 4 42.9% 38.1% 19% 28 21 7 1.33 1.00 35 13
    Thành tích sân khách 21 6 9 6 28.6% 42.9% 28.6% 23 20 3 1.10 0.95 27 5

2015-2016mùa thiPOR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 13 19 14 28.3% 41.3% 30.4% 45 48 -3 0.98 1.04 58 14
    Thành tích sân nhà 23 8 7 8 34.8% 30.4% 34.8% 19 20 -1 0.83 0.87 31 19
    Thành tích sân khách 23 5 12 6 21.7% 52.2% 26.1% 26 28 -2 1.13 1.22 27 8

2014-2015mùa thiPOR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 23 11 12 50% 23.9% 26.1% 78 46 32 1.70 1.00 80 2
    Thành tích sân nhà 23 18 4 1 78.3% 17.4% 4.3% 55 15 40 2.39 0.65 58 1
    Thành tích sân khách 23 5 7 11 21.7% 30.4% 47.8% 23 31 -8 1.00 1.35 22 10

2013-2014mùa thiPOR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 13 9 20 31% 21.4% 47.6% 34 50 -16 0.81 1.19 48 16
    Thành tích sân nhà 21 8 6 7 38.1% 28.6% 33.3% 19 20 -1 0.90 0.95 30 18
    Thành tích sân khách 21 5 3 13 23.8% 14.3% 61.9% 15 30 -15 0.71 1.43 18 14

2012-2013mùa thiPOR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 7 17 18 16.7% 40.5% 42.9% 37 52 -15 0.88 1.24 38 20
    Thành tích sân nhà 21 6 7 8 28.6% 33.3% 38.1% 22 23 -1 1.05 1.10 25 21
    Thành tích sân khách 21 1 10 10 4.8% 47.6% 47.6% 15 29 -14 0.71 1.38 13 20

2011-2012mùa thiPOR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 7 11 12 23.3% 36.7% 40% 22 29 -7 0.73 0.97 32 16
    Thành tích sân nhà 15 6 3 6 40% 20% 40% 12 13 -1 0.80 0.87 21 14
    Thành tích sân khách 15 1 8 6 6.7% 53.3% 40% 10 16 -6 0.67 1.07 11 12

2010-2011mùa thiPOR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 5 16 30% 16.7% 53.3% 32 48 -16 1.07 1.60 32 14
    Thành tích sân nhà 15 7 1 7 46.7% 6.7% 46.7% 17 18 -1 1.13 1.20 22 13
    Thành tích sân khách 15 2 4 9 13.3% 26.7% 60% 15 30 -15 1.00 2.00 10 14

2009-2010mùa thiPOR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 7 9 14 23.3% 30% 46.7% 35 49 -14 1.17 1.63 30 14
    Thành tích sân nhà 15 6 6 3 40% 40% 20% 25 19 6 1.67 1.27 24 7
    Thành tích sân khách 15 1 3 11 6.7% 20% 73.3% 10 30 -20 0.67 2.00 6 16

2008-2009mùa thiPOR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 10 10 33.3% 33.3% 33.3% 42 42 0 1.40 1.40 40 7
    Thành tích sân nhà 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 26 25 1 1.73 1.67 22 12
    Thành tích sân khách 15 4 6 5 26.7% 40% 33.3% 16 17 -1 1.07 1.13 18 4

2005-2006mùa thiPOR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 12 12 29.4% 35.3% 35.3% 37 42 -5 1.09 1.24 42 12
    Thành tích sân nhà 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 23 16 7 1.35 0.94 27 12
    Thành tích sân khách 17 3 6 8 17.6% 35.3% 47.1% 14 26 -12 0.82 1.53 15 13

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-17 04:03