x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:恩高斯達特 Tên tiếng Anh:Ingolstadt
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1881-7-16 Dung lượng:15000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Audi Sportpark
Thành phố:Ingolstadt Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 9 6 8 39.1% 26.1% 34.8% 32 24 8 1.39 1.04 33 7
    Thành tích sân nhà 11 4 2 5 36.4% 18.2% 45.5% 15 12 3 1.36 1.09 14 12
    Thành tích sân khách 12 5 4 3 41.7% 33.3% 25% 17 12 5 1.42 1.00 19 4
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 8 10 5 34.8% 43.5% 21.7% 16 10 6 0.70 0.43 34 4
    Thành tích sân nhà 11 4 4 3 36.4% 36.4% 27.3% 5 4 1 0.45 0.36 16 11
    Thành tích sân khách 12 4 6 2 33.3% 50% 16.7% 11 6 5 0.92 0.50 18 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 10 2 1 0 12 -3 43.48% 4.35% 52.17%
    Thành tích sân nhà 11 4 1 0 0 7 -3 36.36% 0% 63.64%
    Thành tích sân khách 12 6 1 1 0 5 0 50% 8.33% 41.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 9 1 4 4 10 -5 39.13% 17.39% 43.48%
    Thành tích sân nhà 11 4 0 1 2 6 -3 36.36% 9% 54.55%
    Thành tích sân khách 12 5 1 3 2 4 -2 41.67% 25% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 23 12 0 11 52.2% 0% 47.8% 11 12
    Thành tích sân nhà 11 6 0 5 54.5% 0% 45.5% 5 6
    Thành tích sân khách 12 6 0 6 50% 0% 50% 6 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 23 7 7 9 30.4% 30.4% 39.1% 20 3
    Thành tích sân nhà 11 1 6 4 9.1% 54.5% 36.4% 11 0
    Thành tích sân khách 12 6 1 5 50% 8.3% 41.7% 9 3
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • IngolstadtDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
IngolstadtKý lục chuyển
IngolstadtCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-30 Christian Trasch £ 675,000 Hậu vệ VfL Wolfsburg Riêng
2017-08-30 Marco Knaller Thủ môn SV Sandhausen Riêng
2017-08-26 Tobias Levels Hậu vệ Ingolstadt 04 Am Riêng
2017-08-11 Sekine Takahiro £ 1,040,000 Tiền vệ Urawa Red Diamonds Riêng
2017-07-24 Paulo Otavio Rosa Silva £ 850,000 Hậu vệ LASK Linz Riêng
2017-07-03 Antonio-Mirko Colak £ 135,000 Tiền đạo TSG Hoffenheim Thuê
2017-07-01 Marcel Gaus Tiền vệ Kaiserslautern Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Gianluca Rizzo Tiền đạo Borussia Monchengladbach Am Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Maximilian Thalhammer Tiền vệ Ingolstadt 04 Am Riêng
2017-06-30 Hauke Wahl Hậu vệ FC Heidenheim Kết thúc cho thuê
IngolstadtCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-10 Antonio-Mirko Colak Tiền đạo TSG Hoffenheim Kết thúc cho thuê
2017-08-31 Martin Hansen Thủ môn SC Heerenveen Thuê
2017-08-24 Florent Hadergjonaj Hậu vệ Huddersfield Town Thuê
2017-08-22 Marcel Tisserand Tiền vệ VfL Wolfsburg Thuê
2017-07-13 Markus Suttner £ 3,830,000 Tiền đạo Brighton Hove Albion Riêng
2017-07-06 Nico Rinderknecht Tiền vệ Preuben Munster Thuê
2017-07-01 Elias Kachunga £ 1,110,000 Tiền vệ Huddersfield Town Riêng
2017-07-01 Mathew Leckie £ 2,700,000 Tiền vệ Hertha Berlin Riêng
Bundesliga GER D2 GERC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Almong Cohen Israel 7 5 1 1 2 0
2 Dario Lezcano Paraguay 6 0 4 2 4 0
3 Pascal Gross Đức 5 3 1 1 5 0
4 Markus Suttner Áo 4 2 0 2 10 0
5 Romain Bregerie Pháp 3 2 1 0 3 1
6 Lukas Hinterseer Áo 3 0 1 2 2 0
7 Sonny Kittel Đức 2 1 1 0 2 0
8 Moritz Hartmann Đức 1 1 0 0 0 0
9 Roger de Oliveira Bernardes Brasil 1 1 0 0 6 0
10 Alfredo Morales Mỹ 1 1 0 0 5 0
11 Anthony Jung Đức 1 0 1 0 1 0
12 Florent Hadergjonaj Thụy Sĩ 1 1 0 0 6 0
13 Marvin Matip Job Cameroon 0 0 0 0 5 0
14 Tobias Levels Đức 0 0 0 0 3 1
15 Stefan Lex Đức 0 0 0 0 3 0
16 Mathew Leckie Úc 0 0 0 0 3 1
17 Martin Hansen Đan Mạch 0 0 0 0 1 0
18 Marcel Tisserand 0 0 0 0 9 0
19 Max Christiansen Đức 0 0 0 0 2 0

Ingolstadt 2017-2018mùa thi GER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 9 6 8 39.1% 26.1% 34.8% 32 24 8 1.39 1.04 33 7
    Thành tích sân nhà 11 4 2 5 36.4% 18.2% 45.5% 15 12 3 1.36 1.09 14 12
    Thành tích sân khách 12 5 4 3 41.7% 33.3% 25% 17 12 5 1.42 1.00 19 4

Ingolstadt 2016-2017mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 8 18 23.5% 23.5% 52.9% 36 57 -21 1.06 1.68 32 17
    Thành tích sân nhà 17 4 5 8 23.5% 29.4% 47.1% 21 30 -9 1.24 1.76 17 18
    Thành tích sân khách 17 4 3 10 23.5% 17.6% 58.8% 15 27 -12 0.88 1.59 15 12

Ingolstadt 2015-2016mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 10 14 29.4% 29.4% 41.2% 33 42 -9 0.97 1.24 40 11
    Thành tích sân nhà 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 22 18 4 1.29 1.06 26 9
    Thành tích sân khách 17 3 5 9 17.6% 29.4% 52.9% 11 24 -13 0.65 1.41 14 13

Ingolstadt 2014-2015mùa thi GER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 13 4 50% 38.2% 11.8% 53 32 21 1.56 0.94 64 1
    Thành tích sân nhà 17 10 5 2 58.8% 29.4% 11.8% 32 19 13 1.88 1.12 35 3
    Thành tích sân khách 17 7 8 2 41.2% 47.1% 11.8% 21 13 8 1.24 0.76 29 2

Ingolstadt 2013-2014mùa thi GER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 11 12 32.4% 32.4% 35.3% 34 33 1 1.00 0.97 44 10
    Thành tích sân nhà 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 19 20 -1 1.12 1.18 18 17
    Thành tích sân khách 17 6 8 3 35.3% 47.1% 17.6% 15 13 2 0.88 0.76 26 5

Ingolstadt 2012-2013mùa thi GER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 12 12 29.4% 35.3% 35.3% 36 43 -7 1.06 1.26 42 13
    Thành tích sân nhà 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 18 24 -6 1.06 1.41 18 17
    Thành tích sân khách 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 18 19 -1 1.06 1.12 24 5

Ingolstadt 2011-2012mùa thi GER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 13 13 23.5% 38.2% 38.2% 43 58 -15 1.26 1.71 37 12
    Thành tích sân nhà 17 6 8 3 35.3% 47.1% 17.6% 28 21 7 1.65 1.24 26 10
    Thành tích sân khách 17 2 5 10 11.8% 29.4% 58.8% 15 37 -22 0.88 2.18 11 17

Ingolstadt 2010-2011mùa thi GER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 10 15 26.5% 29.4% 44.1% 40 46 -6 1.18 1.35 37 14
    Thành tích sân nhà 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 18 19 -1 1.06 1.12 20 17
    Thành tích sân khách 17 4 5 8 23.5% 29.4% 47.1% 22 27 -5 1.29 1.59 17 10

Ingolstadt 2009-2010mùa thi GER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 2 0 0 100% 0% 0% 3 0 3 1.50 0.00 6 0
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0 1 1.00 0.00 3 0
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 2 0 2 2.00 0.00 3 0

Ingolstadt 2009-2010mùa thi GER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 10 10 47.4% 26.3% 26.3% 72 46 26 1.89 1.21 64 3
    Thành tích sân nhà 19 9 8 2 47.4% 42.1% 10.5% 44 20 24 2.32 1.05 35 5
    Thành tích sân khách 19 9 2 8 47.4% 10.5% 42.1% 28 26 2 1.47 1.37 29 1

Ingolstadt 2008-2009mùa thi GER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 7 10 17 20.6% 29.4% 50% 38 54 -16 1.12 1.59 31 17
    Thành tích sân nhà 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 25 24 1 1.47 1.41 20 17
    Thành tích sân khách 17 2 5 10 11.8% 29.4% 58.8% 13 30 -17 0.76 1.76 11 13

Ingolstadt 2006-2007mùa thi GER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 12 9 38.2% 35.3% 26.5% 45 39 6 1.32 1.15 51 5
    Thành tích sân nhà 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 23 22 1 1.35 1.29 21 16
    Thành tích sân khách 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 22 17 5 1.29 1.00 30 3

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-17 23:05