x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:恩高斯達特 Tên tiếng Anh:Ingolstadt
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1881-7-16 Dung lượng:15000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Audi Sportpark
Thành phố:Ingolstadt Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 7 2 1 4 28.6% 14.3% 57.1% 10 10 0 1.43 1.43 7 13
    Thành tích sân nhà 4 0 1 3 0% 25% 75% 5 9 -4 1.25 2.25 1 16
    Thành tích sân khách 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 5 1 4 1.67 0.33 6 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 7 1 4 2 14.3% 57.1% 28.6% 5 3 2 0.71 0.43 7 10
    Thành tích sân nhà 4 0 2 2 0% 50% 50% 1 3 -2 0.25 0.75 2 16
    Thành tích sân khách 3 1 2 0 33.3% 66.7% 0% 4 0 4 1.33 0.00 5 6

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 7 2 0 0 0 5 -3 28.57% 0% 71.43%
    Thành tích sân nhà 4 0 0 0 0 4 -4 0% 0% 100%
    Thành tích sân khách 3 2 0 0 0 1 1 66.67% 0% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 7 1 0 2 2 4 -5 14.29% 28.57% 57.14%
    Thành tích sân nhà 4 0 0 0 2 4 -4 0% 0% 100%
    Thành tích sân khách 3 1 0 2 0 0 -1 33.33% 66.67% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 7 4 0 3 57.1% 0% 42.9% 3 4
    Thành tích sân nhà 4 3 0 1 75% 0% 25% 1 3
    Thành tích sân khách 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 2 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 7 2 2 3 28.6% 28.6% 42.9% 6 1
    Thành tích sân nhà 4 1 2 1 25% 50% 25% 4 0
    Thành tích sân khách 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 2 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-30 Christian Trasch £ 675,000 Hậu vệ VfL Wolfsburg Riêng
2017-08-30 Marco Knaller Thủ môn SV Sandhausen Riêng
2017-08-26 Tobias Levels Hậu vệ Ingolstadt 04 Am Riêng
2017-08-11 Sekine Takahiro £ 1,040,000 Tiền vệ Urawa Red Diamonds Riêng
2017-07-24 Paulo Otavio Rosa Silva £ 850,000 Hậu vệ LASK Linz Riêng
2017-07-03 Antonio-Mirko Colak £ 255,000 Tiền đạo TSG Hoffenheim Thuê
2017-07-01 Marcel Gaus Tiền vệ Kaiserslautern Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Gianluca Rizzo Tiền đạo Borussia Monchengladbach Am Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Maximilian Thalhammer Tiền vệ Ingolstadt 04 Am Riêng
2017-06-30 Hauke Wahl Hậu vệ FC Heidenheim Kết thúc cho thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Martin Hansen Thủ môn SC Heerenveen Thuê
2017-08-24 Florent Hadergjonaj Hậu vệ Huddersfield Town Thuê
2017-08-22 Marcel Tisserand Tiền vệ VfL Wolfsburg Thuê
2017-07-13 Markus Suttner £ 3,830,000 Tiền đạo Brighton & Hove Albion Riêng
2017-07-06 Nico Rinderknecht Tiền vệ Preuben Munster Thuê
2017-07-01 Elias Kachunga £ 1,110,000 Tiền vệ Huddersfield Town Riêng
2017-07-01 Mathew Leckie £ 2,700,000 Tiền vệ Hertha Berlin Riêng
Bundesliga GER D2 GERC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Almong Cohen Israel 7 5 1 1 2 0
2 Dario Lezcano Paraguay 6 0 4 2 4 0
3 Pascal Gross Đức 5 3 1 1 5 0
4 Markus Suttner Áo 4 2 0 2 10 0
5 Romain Bregerie Pháp 3 2 1 0 3 1
6 Lukas Hinterseer Áo 3 0 1 2 2 0
7 Sonny Kittel Đức 2 1 1 0 2 0
8 Moritz Hartmann Đức 1 1 0 0 0 0
9 Roger de Oliveira Bernardes Brasil 1 1 0 0 6 0
10 Alfredo Morales Mỹ 1 1 0 0 5 0
11 Anthony Jung Đức 1 0 1 0 1 0
12 Florent Hadergjonaj Thụy Sĩ 1 1 0 0 6 0
13 Marvin Matip Job Cameroon 0 0 0 0 5 0
14 Tobias Levels Đức 0 0 0 0 3 1
15 Stefan Lex Đức 0 0 0 0 3 0
16 Mathew Leckie Úc 0 0 0 0 3 1
17 Martin Hansen Đan Mạch 0 0 0 0 1 0
18 Marcel Tisserand 0 0 0 0 9 0
19 Max Christiansen Đức 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 7 2 1 4 28.6% 14.3% 57.1% 10 10 0 1.43 1.43 7 13
    Thành tích sân nhà 4 0 1 3 0% 25% 75% 5 9 -4 1.25 2.25 1 16
    Thành tích sân khách 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 5 1 4 1.67 0.33 6 5

2016-2017mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 8 18 23.5% 23.5% 52.9% 36 57 -21 1.06 1.68 32 17
    Thành tích sân nhà 17 4 5 8 23.5% 29.4% 47.1% 21 30 -9 1.24 1.76 17 18
    Thành tích sân khách 17 4 3 10 23.5% 17.6% 58.8% 15 27 -12 0.88 1.59 15 12

2015-2016mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 10 14 29.4% 29.4% 41.2% 33 42 -9 0.97 1.24 40 11
    Thành tích sân nhà 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 22 18 4 1.29 1.06 26 9
    Thành tích sân khách 17 3 5 9 17.6% 29.4% 52.9% 11 24 -13 0.65 1.41 14 13

2014-2015mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 13 4 50% 38.2% 11.8% 53 32 21 1.56 0.94 64 1
    Thành tích sân nhà 17 10 5 2 58.8% 29.4% 11.8% 32 19 13 1.88 1.12 35 3
    Thành tích sân khách 17 7 8 2 41.2% 47.1% 11.8% 21 13 8 1.24 0.76 29 2

2013-2014mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 11 12 32.4% 32.4% 35.3% 34 33 1 1.00 0.97 44 10
    Thành tích sân nhà 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 19 20 -1 1.12 1.18 18 17
    Thành tích sân khách 17 6 8 3 35.3% 47.1% 17.6% 15 13 2 0.88 0.76 26 5

2012-2013mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 12 12 29.4% 35.3% 35.3% 36 43 -7 1.06 1.26 42 13
    Thành tích sân nhà 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 18 24 -6 1.06 1.41 18 17
    Thành tích sân khách 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 18 19 -1 1.06 1.12 24 5

2011-2012mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 13 13 23.5% 38.2% 38.2% 43 58 -15 1.26 1.71 37 12
    Thành tích sân nhà 17 6 8 3 35.3% 47.1% 17.6% 28 21 7 1.65 1.24 26 10
    Thành tích sân khách 17 2 5 10 11.8% 29.4% 58.8% 15 37 -22 0.88 2.18 11 17

2010-2011mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 10 15 26.5% 29.4% 44.1% 40 46 -6 1.18 1.35 37 14
    Thành tích sân nhà 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 18 19 -1 1.06 1.12 20 17
    Thành tích sân khách 17 4 5 8 23.5% 29.4% 47.1% 22 27 -5 1.29 1.59 17 10

2009-2010mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 2 0 0 100% 0% 0% 3 0 3 1.50 0.00 6 0
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0 1 1.00 0.00 3 0
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 2 0 2 2.00 0.00 3 0

2009-2010mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 10 10 47.4% 26.3% 26.3% 72 46 26 1.89 1.21 64 3
    Thành tích sân nhà 19 9 8 2 47.4% 42.1% 10.5% 44 20 24 2.32 1.05 35 5
    Thành tích sân khách 19 9 2 8 47.4% 10.5% 42.1% 28 26 2 1.47 1.37 29 1

2008-2009mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 7 10 17 20.6% 29.4% 50% 38 54 -16 1.12 1.59 31 17
    Thành tích sân nhà 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 25 24 1 1.47 1.41 20 17
    Thành tích sân khách 17 2 5 10 11.8% 29.4% 58.8% 13 30 -17 0.76 1.76 11 13

2006-2007mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 12 9 38.2% 35.3% 26.5% 45 39 6 1.32 1.15 51 5
    Thành tích sân nhà 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 23 22 1 1.35 1.29 21 16
    Thành tích sân khách 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 22 17 5 1.29 1.00 30 3

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-20 04:50