x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:芬洛 Tên tiếng Anh:VVV Venlo
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1903-2-7 Dung lượng:6000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:De Koel
Thành phố:Venlo, Hà Lan Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 5 8 6 26.3% 42.1% 31.6% 23 27 -4 1.21 1.42 23 10
    Thành tích sân nhà 10 2 3 5 20% 30% 50% 12 17 -5 1.20 1.70 9 14
    Thành tích sân khách 9 3 5 1 33.3% 55.6% 11.1% 11 10 1 1.22 1.11 14 8
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 4 10 5 21.1% 52.6% 26.3% 8 9 -1 0.42 0.47 22 10
    Thành tích sân nhà 10 2 6 2 20% 60% 20% 4 4 0 0.40 0.40 12 9
    Thành tích sân khách 9 2 4 3 22.2% 44.4% 33.3% 4 5 -1 0.44 0.56 10 11

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 10 1 0 2 9 1 52.63% 0% 47.37%
    Thành tích sân nhà 10 2 0 0 2 8 -6 20% 0% 80%
    Thành tích sân khách 9 8 1 0 0 1 7 88.89% 0% 11.11%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 10 3 2 2 7 1 52.63% 10.53% 36.84%
    Thành tích sân nhà 10 5 1 1 2 4 0 50% 10% 40%
    Thành tích sân khách 9 5 2 1 0 3 1 55.56% 11.11% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 5 2 12 26.3% 10.5% 63.2% 12 7
    Thành tích sân nhà 10 4 0 6 40% 0% 60% 6 4
    Thành tích sân khách 9 1 2 6 11.1% 22.2% 66.7% 6 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 19 0
    Thành tích sân nhà 10 2 3 5 20% 30% 50% 10 0
    Thành tích sân khách 9 3 3 3 33.3% 33.3% 33.3% 9 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-19 Lennart Thy Tiền đạo Werder Bremen Thuê
2017-07-11 Leroy Labylle Hậu vệ MVV Maastricht Riêng
2017-07-08 Terry Antonis PAOK F.C. Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Tarik Tissoudali Tiền vệ Le Havre Thuê
2017-07-01 Lars Unnerstall Thủ môn Fortuna Düsseldorf Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Jeffrey Rijkers Tiền vệ Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-10 Evren Korkmaz Tiền vệ Den Bosch Thuê
2017-07-01 Tim Receveur Tiền vệ De Graafschap Chuyển nhượng tự do
HOL D1 HOL D2 HOLC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Clint Franciscus Henricus Leemans Hà Lan 7 3 3 1 3 0
2 Lennart Thy Đức 4 3 1 0 0 0
3 Vito van Crooy Hà Lan 3 2 1 0 2 0
4 Ralf Seuntjens Hà Lan 2 1 1 0 3 0
5 Damian van Bruggen Hà Lan 2 0 2 0 2 0
6 Jerold Promes Hà Lan 1 1 0 0 1 1
7 Jonathan Opoku Hà Lan 1 0 1 0 0 0
8 Torino Hunte Hà Lan 1 0 0 1 2 0
9 Tarik Tissoudali Maroc 1 1 0 0 1 0
10 Kelechi Nwakali Nigeria 1 0 1 0 0 0
11 Jens Janse Hà Lan 0 0 0 0 1 0
12 Roel Janssen Hà Lan 0 0 0 0 2 0
13 Lars Unnerstall Đức 0 0 0 0 1 0
14 Danny Post Hà Lan 0 0 0 0 3 0
15 Nils Roseler Đức 0 0 0 0 1 0
16 Leroy Labylle Bỉ 0 0 0 0 1 0
17 Moreno Rutten Hà Lan 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 5 8 6 26.3% 42.1% 31.6% 23 27 -4 1.21 1.42 23 10
    Thành tích sân nhà 10 2 3 5 20% 30% 50% 12 17 -5 1.20 1.70 9 14
    Thành tích sân khách 9 3 5 1 33.3% 55.6% 11.1% 11 10 1 1.22 1.11 14 8

2016-2017mùa thiHOL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 25 5 8 65.8% 13.2% 21.1% 75 35 40 1.97 0.92 80 1
    Thành tích sân nhà 19 13 2 4 68.4% 10.5% 21.1% 44 20 24 2.32 1.05 41 5
    Thành tích sân khách 19 12 3 4 63.2% 15.8% 21.1% 31 15 16 1.63 0.79 39 1

2015-2016mùa thiHOL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 23 7 8 60.5% 18.4% 21.1% 87 42 45 2.29 1.11 76 2
    Thành tích sân nhà 19 14 2 3 73.7% 10.5% 15.8% 47 19 28 2.47 1.00 44 2
    Thành tích sân khách 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 40 23 17 2.11 1.21 32 1

2014-2015mùa thiHOL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 17 13 12 40.5% 31% 28.6% 50 48 2 1.19 1.14 64 7
    Thành tích sân nhà 21 12 6 3 57.1% 28.6% 14.3% 31 18 13 1.48 0.86 42 4
    Thành tích sân khách 21 5 7 9 23.8% 33.3% 42.9% 19 30 -11 0.90 1.43 22 9

2013-2014mùa thiHOL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 18 7 15 45% 17.5% 37.5% 60 57 3 1.50 1.42 61 7
    Thành tích sân nhà 20 12 3 5 60% 15% 25% 38 25 13 1.90 1.25 39 4
    Thành tích sân khách 20 6 4 10 30% 20% 50% 22 32 -10 1.10 1.60 22 11

2012-2013mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 6 10 18 17.6% 29.4% 52.9% 33 62 -29 0.97 1.82 28 17
    Thành tích sân nhà 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 22 42 -20 1.29 2.47 13 18
    Thành tích sân khách 17 3 6 8 17.6% 35.3% 47.1% 11 20 -9 0.65 1.18 15 12

2012-2013mùa thiHOL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 0 0 2 0% 0% 100% 0 4 -4 0.00 2.00 0 20
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 0 3 -3 0.00 3.00 0 20
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 0 1 -1 0.00 1.00 0 20

2011-2012mùa thiHOL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 4 2 2 0 50% 50% 0% 8 6 2 2.00 1.50 8 19
    Thành tích sân nhà 2 1 1 0 50% 50% 0% 6 5 1 3.00 2.50 4 19
    Thành tích sân khách 2 1 1 0 50% 50% 0% 2 1 1 1.00 0.50 4 18

2011-2012mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 4 21 26.5% 11.8% 61.8% 42 78 -36 1.24 2.29 31 16
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 29 25 4 1.71 1.47 28 14
    Thành tích sân khách 17 1 0 16 5.9% 0% 94.1% 13 53 -40 0.76 3.12 3 18

2010-2011mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 6 3 25 17.6% 8.8% 73.5% 34 76 -42 1.00 2.24 21 17
    Thành tích sân nhà 17 5 2 10 29.4% 11.8% 58.8% 20 35 -15 1.18 2.06 17 17
    Thành tích sân khách 17 1 1 15 5.9% 5.9% 88.2% 14 41 -27 0.82 2.41 4 17

2010-2011mùa thiHOL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 4 3 1 0 75% 25% 0% 8 4 4 2.00 1.00 10 20
    Thành tích sân nhà 2 1 1 0 50% 50% 0% 4 2 2 2.00 1.00 4 20
    Thành tích sân khách 2 2 0 0 100% 0% 0% 4 2 2 2.00 1.00 6 18

2009-2010mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 11 15 23.5% 32.4% 44.1% 43 57 -14 1.26 1.68 35 12
    Thành tích sân nhà 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 30 23 7 1.76 1.35 27 11
    Thành tích sân khách 17 1 5 11 5.9% 29.4% 64.7% 13 34 -21 0.76 2.00 8 15

2008-2009mùa thiHOL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 25 5 8 65.8% 13.2% 21.1% 86 38 48 2.26 1.00 80 2
    Thành tích sân nhà 19 14 4 1 73.7% 21.1% 5.3% 45 11 34 2.37 0.58 46 2
    Thành tích sân khách 19 11 1 7 57.9% 5.3% 36.8% 41 27 14 2.16 1.42 34 1

2007-2008mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 7 8 19 20.6% 23.5% 55.9% 44 76 -32 1.29 2.24 29 17
    Thành tích sân nhà 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 24 36 -12 1.41 2.12 16 17
    Thành tích sân khách 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 20 40 -20 1.18 2.35 13 14

2007-2008mùa thiHOL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 1 3 -2 0.33 1.00 3 22
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0 1 1.00 0.00 3 22
    Thành tích sân khách 2 0 0 2 0% 0% 100% 0 3 -3 0.00 1.50 0 22

2006-2007mùa thiHOL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 25 8 11 56.8% 18.2% 25% 72 47 25 1.64 1.07 83 2
    Thành tích sân nhà 23 15 5 3 65.2% 21.7% 13% 41 21 20 1.78 0.91 50 1
    Thành tích sân khách 21 10 3 8 47.6% 14.3% 38.1% 31 26 5 1.48 1.24 33 2

2005-2006mùa thiHOL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 20 9 11 50% 22.5% 27.5% 56 39 17 1.40 0.98 69 3
    Thành tích sân nhà 20 13 3 4 65% 15% 20% 34 16 18 1.70 0.80 42 4
    Thành tích sân khách 20 7 6 7 35% 30% 35% 22 23 -1 1.10 1.15 27 8

2004-2005mùa thiHOL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 19 9 14 45.2% 21.4% 33.3% 62 49 13 1.48 1.17 66 4
    Thành tích sân nhà 21 11 4 6 52.4% 19% 28.6% 35 24 11 1.67 1.14 37 5
    Thành tích sân khách 21 8 5 8 38.1% 23.8% 38.1% 27 25 2 1.29 1.19 29 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-21 07:22