x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:馬德堡 Tên tiếng Anh:Magdeburg
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1945 Dung lượng:26400
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Ernst-Grube-Stadion
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 15 1 4 75% 5% 20% 34 18 16 1.70 0.90 46 1
    Thành tích sân nhà 11 9 1 1 81.8% 9.1% 9.1% 21 6 15 1.91 0.55 28 2
    Thành tích sân khách 9 6 0 3 66.7% 0% 33.3% 13 12 1 1.44 1.33 18 2
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 9 7 4 45% 35% 20% 23 10 13 1.15 0.50 34 3
    Thành tích sân nhà 11 7 3 1 63.6% 27.3% 9.1% 15 3 12 1.36 0.27 24 2
    Thành tích sân khách 9 2 4 3 22.2% 44.4% 33.3% 8 7 1 0.89 0.78 10 14

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 15 1 0 0 5 10 75% 0% 25%
    Thành tích sân nhà 11 9 1 0 0 2 7 81.82% 0% 18.18%
    Thành tích sân khách 9 6 0 0 0 3 3 66.67% 0% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 9 0 5 2 6 -2 45% 25% 30%
    Thành tích sân nhà 11 7 0 1 2 3 3 63.64% 9% 27.27%
    Thành tích sân khách 9 2 0 4 0 3 -5 22.22% 44.44% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 11 0 9 55% 0% 45% 9 11
    Thành tích sân nhà 11 6 0 5 54.5% 0% 45.5% 5 6
    Thành tích sân khách 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 4 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 13 3 4 65% 15% 20% 16 4
    Thành tích sân nhà 11 7 2 2 63.6% 18.2% 18.2% 9 2
    Thành tích sân khách 9 6 1 2 66.7% 11.1% 22.2% 7 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-06 Steffen Schafer Tiền vệ FSV Frankfurt Chuyển nhượng tự do
2017-07-03 Mario Seidel Thủ môn Erzgebirge Aue Chuyển nhượng tự do
2017-07-02 Florian Pickel Tiền vệ Kaiserslautern Thuê
2017-07-01 Alexander Brunst-Zollner Thủ môn VfL Wolfsburg (Youth) Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Andreas Ludwig Tiền vệ FC Utrecht Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Felix Lohkemper Tiền đạo FSV Mainz 05 (Youth) Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Philip Turpitz Tiền vệ Chemnitzer Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Bjorn Rother Tiền vệ Werder Bremen (Youth) Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-01 Lukasz Cichos Thủ môn Zwickau Thuê
2017-07-01 Ahmed Waseem Razeek Tiền vệ Rot-Weiss Erfurt Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Leopold Zingerle Thủ môn SC Paderborn 07 Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Manuel Farrona Pulido Tiền vệ Fortuna Koln Chuyển nhượng tự do

2017-2018mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 15 1 4 75% 5% 20% 34 18 16 1.70 0.90 46 1
    Thành tích sân nhà 11 9 1 1 81.8% 9.1% 9.1% 21 6 15 1.91 0.55 28 2
    Thành tích sân khách 9 6 0 3 66.7% 0% 33.3% 13 12 1 1.44 1.33 18 2

2016-2017mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 15 13 9 40.5% 35.1% 24.3% 51 36 15 1.38 0.97 58 4
    Thành tích sân nhà 18 9 4 5 50% 22.2% 27.8% 26 17 9 1.44 0.94 31 8
    Thành tích sân khách 19 6 9 4 31.6% 47.4% 21.1% 25 19 6 1.32 1.00 27 2

2015-2016mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 14 10 36.8% 36.8% 26.3% 49 37 12 1.29 0.97 56 4
    Thành tích sân nhà 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 34 19 15 1.79 1.00 35 3
    Thành tích sân khách 19 4 9 6 21.1% 47.4% 31.6% 15 18 -3 0.79 0.95 21 9

2014-2015mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 20 4 6 66.7% 13.3% 20% 68 24 44 2.27 0.80 64 10
    Thành tích sân nhà 15 10 3 2 66.7% 20% 13.3% 31 9 22 2.07 0.60 33 13
    Thành tích sân khách 15 10 1 4 66.7% 6.7% 26.7% 37 15 22 2.47 1.00 31 9

2013-2014mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 18 4 8 60% 13.3% 26.7% 71 39 32 2.37 1.30 58 21
    Thành tích sân nhà 15 12 1 2 80% 6.7% 13.3% 45 14 31 3.00 0.93 37 11
    Thành tích sân khách 15 6 3 6 40% 20% 40% 26 25 1 1.73 1.67 21 40

2012-2013mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 9 9 40% 30% 30% 42 41 1 1.40 1.37 45 50
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 20 18 2 1.33 1.20 25 53
    Thành tích sân khách 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 22 23 -1 1.47 1.53 20 49

2011-2012mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 5 14 15 14.7% 41.2% 44.1% 23 43 -20 0.68 1.26 29 51
    Thành tích sân nhà 17 1 8 8 5.9% 47.1% 47.1% 10 22 -12 0.59 1.29 11 54
    Thành tích sân khách 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 13 21 -8 0.76 1.24 18 30

2010-2011mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 8 15 32.4% 23.5% 44.1% 37 46 -9 1.09 1.35 41 32
    Thành tích sân nhà 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 19 27 -8 1.12 1.59 19 41
    Thành tích sân khách 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 18 19 -1 1.06 1.12 22 23

2009-2010mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 9 11 41.2% 26.5% 32.4% 57 38 19 1.68 1.12 51 16
    Thành tích sân nhà 17 10 4 3 58.8% 23.5% 17.6% 36 13 23 2.12 0.76 34 10
    Thành tích sân khách 17 4 5 8 23.5% 29.4% 47.1% 21 25 -4 1.24 1.47 17 32

2008-2009mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 8 9 50% 23.5% 26.5% 50 36 14 1.47 1.06 59 12
    Thành tích sân nhà 17 10 4 3 58.8% 23.5% 17.6% 30 16 14 1.76 0.94 34 10
    Thành tích sân khách 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 20 20 0 1.18 1.18 25 18

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-18 15:12