x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:紐維爾舊生 Tên tiếng Anh:Newells Old Boys
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1903-11-3 Dung lượng:44000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Ciudad De Lanús
Thành phố:Santa Fe Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 3 4 5 25% 33.3% 41.7% 10 10 0 0.83 0.83 13 20
    Thành tích sân nhà 6 2 3 1 33.3% 50% 16.7% 7 5 2 1.17 0.83 9 18
    Thành tích sân khách 6 1 1 4 16.7% 16.7% 66.7% 3 5 -2 0.50 0.83 4 22
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 2 7 3 16.7% 58.3% 25% 4 4 0 0.33 0.33 13 17
    Thành tích sân nhà 6 2 4 0 33.3% 66.7% 0% 4 1 3 0.67 0.17 10 6
    Thành tích sân khách 6 0 3 3 0% 50% 50% 0 3 -3 0.00 0.50 3 25

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 3 0 2 1 7 -6 25% 16.67% 58.33%
    Thành tích sân nhà 6 2 0 1 1 3 -2 33.33% 16.67% 50%
    Thành tích sân khách 6 1 0 1 0 4 -4 16.67% 16.67% 66.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 4 2 1 4 7 -4 33.33% 8.33% 58.33%
    Thành tích sân nhà 6 2 0 0 4 4 -2 33.33% 0% 66.67%
    Thành tích sân khách 6 2 2 1 0 3 -2 33.33% 16.67% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 3 1 8 25% 8.3% 66.7% 9 3
    Thành tích sân nhà 6 2 1 3 33.3% 16.7% 50% 4 2
    Thành tích sân khách 6 1 0 5 16.7% 0% 83.3% 5 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 4 1 7 33.3% 8.3% 58.3% 11 1
    Thành tích sân nhà 6 2 0 4 33.3% 0% 66.7% 5 1
    Thành tích sân khách 6 2 1 3 33.3% 16.7% 50% 6 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-04 Luis Leal dos Anjos Tiền đạo Jaguares Chiapas Chuyển nhượng tự do
2017-08-02 Danilo Fabian Ortiz Soto Hậu vệ Godoy Cruz Antonio Tomba Thuê
2017-08-01 Nelson Ibanez Thủ môn Club Atletico Tigre Chuyển nhượng tự do
2017-07-27 Nery Leyes Tiền vệ Atletico Tucuman Chuyển nhượng tự do
2017-07-18 Brian Oscar Sarmiento Tiền vệ Banfield Chuyển nhượng tự do
2017-07-15 Bruno Felix Bianchi Hậu vệ Atletico Tucuman Thuê
2017-07-06 Mauro Guevgeozian Crespo £ 95,000 Tiền đạo CA Temperley (n) Thuê
2017-07-01 Juan Manuel Llop Huấn luyện viên Atletico Rafaela Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-12-31 Mauro Guevgeozian Crespo Tiền đạo CA Temperley (n) Kết thúc cho thuê
2017-08-11 Lisandro Martinez Hậu vệ Defensa y Justicia Thuê
2017-07-28 Maximiliano Rodriguez, Maxi Tiền vệ CA Penarol Chuyển nhượng tự do
2017-07-21 Jacobo Guillermo Mansilla Tiền vệ Club Atletico Tigre Chuyển nhượng tự do
2017-07-19 Eugenio Isnaldo Tiền vệ Asteras Tripolis Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Francisco Fydriszewski £ 225,000 Tiền đạo Argentinos juniors Riêng
2017-07-01 Ignacio Martin Scocco £ 2,340,000 Tiền đạo River Plate Riêng
ARG D1 ARG TPV ARG Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Brian Oscar Sarmiento Argentina 3 2 1 0 0 0
2 Luis Leal dos Anjos Sao Tome Principe 3 2 1 0 4 0
3 Mauro Guevgeozian Crespo Armenia 1 0 1 0 1 0
4 Gerardo Joaquin Torres Herrera Argentina 1 1 0 0 1 0
5 Bruno Felix Bianchi Argentina 1 1 0 0 6 0
6 Hector Fertoli Argentina 1 1 0 0 1 0
7 Enzo Cabrera Borlando Chile 0 0 0 0 1 0
8 Jose Ignacio San Roman Argentina 0 0 0 0 4 0
9 Juan Ignacio Sills Argentina 0 0 0 0 4 0
10 Nehuen Mario Paz Argentina 0 0 0 0 4 0
11 Mauricio Tevez Argentina 0 0 0 0 2 0
12 Nery Leyes Argentina 0 0 0 0 3 0
13 Braian Rivero Argentina 0 0 0 0 5 0

2017-2018mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 3 4 5 25% 33.3% 41.7% 10 10 0 0.83 0.83 13 20
    Thành tích sân nhà 6 2 3 1 33.3% 50% 16.7% 7 5 2 1.17 0.83 9 18
    Thành tích sân khách 6 1 1 4 16.7% 16.7% 66.7% 3 5 -2 0.50 0.83 4 22

2016-2017mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 7 9 46.7% 23.3% 30% 40 30 10 1.33 1.00 49 9
    Thành tích sân nhà 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 25 18 7 1.67 1.20 27 9
    Thành tích sân khách 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 15 12 3 1.00 0.80 22 5

2016mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 3 7 6 18.8% 43.8% 37.5% 16 21 -5 1.00 1.31 16 24
    Thành tích sân nhà 8 3 4 1 37.5% 50% 12.5% 11 5 6 1.38 0.63 13 19
    Thành tích sân khách 8 0 3 5 0% 37.5% 62.5% 5 16 -11 0.63 2.00 3 27

2015mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 10 10 33.3% 33.3% 33.3% 27 30 -3 0.90 1.00 40 16
    Thành tích sân nhà 15 6 6 3 40% 40% 20% 18 9 9 1.20 0.60 24 10
    Thành tích sân khách 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 9 21 -12 0.60 1.40 16 17

2014mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 21 24 -3 1.11 1.26 25 12
    Thành tích sân nhà 10 3 4 3 30% 40% 30% 13 15 -2 1.30 1.50 13 13
    Thành tích sân khách 9 3 3 3 33.3% 33.3% 33.3% 8 9 -1 0.89 1.00 12 5

2013-2014mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 14 10 36.8% 36.8% 26.3% 49 39 10 1.29 1.03 56 8
    Thành tích sân nhà 19 9 8 2 47.4% 42.1% 10.5% 31 15 16 1.63 0.79 35 8
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 18 24 -6 0.95 1.26 21 8

2012-2013mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 39 21 11 7 53.8% 28.2% 17.9% 63 33 30 1.62 0.85 74 1
    Thành tích sân nhà 19 13 2 4 68.4% 10.5% 21.1% 34 14 20 1.79 0.74 41 1
    Thành tích sân khách 20 8 9 3 40% 45% 15% 29 19 10 1.45 0.95 33 1

2011-2012mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 18 10 26.3% 47.4% 26.3% 39 37 2 1.03 0.97 48 15
    Thành tích sân nhà 19 6 10 3 31.6% 52.6% 15.8% 17 11 6 0.89 0.58 28 13
    Thành tích sân khách 19 4 8 7 21.1% 42.1% 36.8% 22 26 -4 1.16 1.37 20 11

2010-2011mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 12 16 26.3% 31.6% 42.1% 29 44 -15 0.76 1.16 42 17
    Thành tích sân nhà 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 19 18 1 1.00 0.95 29 10
    Thành tích sân khách 19 2 7 10 10.5% 36.8% 52.6% 10 26 -16 0.53 1.37 13 19

2009-2010mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 9 9 52.6% 23.7% 23.7% 58 33 25 1.53 0.87 69 4
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 36 17 19 1.89 0.89 37 5
    Thành tích sân khách 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 22 16 6 1.16 0.84 32 2

2008-2009mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 16 10 31.6% 42.1% 26.3% 47 40 7 1.24 1.05 52 10
    Thành tích sân nhà 19 8 9 2 42.1% 47.4% 10.5% 28 18 10 1.47 0.95 33 9
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 19 22 -3 1.00 1.16 19 11

2007-2008mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 8 14 42.1% 21.1% 36.8% 37 41 -4 0.97 1.08 56 9
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 22 10 12 1.16 0.53 38 7
    Thành tích sân khách 19 5 3 11 26.3% 15.8% 57.9% 15 31 -16 0.79 1.63 18 10

2006-2007mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 11 18 23.7% 28.9% 47.4% 43 58 -15 1.13 1.53 38 19
    Thành tích sân nhà 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 16 22 -6 0.84 1.16 17 19
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 27 36 -9 1.42 1.89 21 10

2005-2006mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 12 13 34.2% 31.6% 34.2% 52 45 7 1.37 1.18 51 10
    Thành tích sân nhà 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 34 20 14 1.79 1.05 34 7
    Thành tích sân khách 19 3 8 8 15.8% 42.1% 42.1% 18 25 -7 0.95 1.32 17 14

2004-2005mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 15 8 39.5% 39.5% 21.1% 44 32 12 1.16 0.84 60 4
    Thành tích sân nhà 19 9 9 1 47.4% 47.4% 5.3% 23 10 13 1.21 0.53 36 5
    Thành tích sân khách 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 21 22 -1 1.11 1.16 24 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-21 15:20