x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:巴黎聖日門 Tên tiếng Anh:Paris Saint Germain (PSG)
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1970 Dung lượng:48712
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Parc des Princes
Thành phố:Paris Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 11 2 0 84.6% 15.4% 0% 43 9 34 3.31 0.69 35 1
    Thành tích sân nhà 7 7 0 0 100% 0% 0% 26 5 21 3.71 0.71 21 1
    Thành tích sân khách 6 4 2 0 66.7% 33.3% 0% 17 4 13 2.83 0.67 14 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 7 6 0 53.8% 46.2% 0% 18 4 14 1.38 0.31 27 1
    Thành tích sân nhà 7 6 1 0 85.7% 14.3% 0% 13 2 11 1.86 0.29 19 1
    Thành tích sân khách 6 1 5 0 16.7% 83.3% 0% 5 2 3 0.83 0.33 8 7

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 9 2 0 1 4 5 69.23% 0% 30.77%
    Thành tích sân nhà 7 6 2 0 1 1 5 85.71% 0% 14.29%
    Thành tích sân khách 6 3 0 0 0 3 0 50% 0% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 4 0 2 1 7 -5 30.77% 15.38% 53.85%
    Thành tích sân nhà 7 3 0 2 1 2 -1 42.86% 28.57% 28.57%
    Thành tích sân khách 6 1 0 0 0 5 -4 16.67% 0% 83.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 13 6 1 6 46.2% 7.7% 46.2% 3 10
    Thành tích sân nhà 7 3 0 4 42.9% 0% 57.1% 2 5
    Thành tích sân khách 6 3 1 2 50% 16.7% 33.3% 1 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 13 7 0 6 53.8% 0% 46.2% 10 3
    Thành tích sân nhà 7 4 0 3 57.1% 0% 42.9% 5 2
    Thành tích sân khách 6 3 0 3 50% 0% 50% 5 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Kylian Mbappe Lottin Tiền vệ Monaco Thuê
2017-08-03 Neymar da Silva Santos Junior £ 188,700,000 Tiền vệ Barcelona Riêng
2017-07-12 Daniel Alves da Silva Hậu vệ Juventus Chuyển nhượng tự do
2017-07-07 Yuri Berchiche £ 13,600,000 Hậu vệ Real Sociedad Riêng
2017-06-30 Odsonne Edouard Tiền đạo Celtic FC Kết thúc cho thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-09-28 Makis Chavos Huấn luyện viên Antalyaspor Riêng
2017-08-31 Serge Aurier £ 22,500,000 Hậu vệ Tottenham Hotspur Riêng
2017-08-31 Odsonne Edouard Tiền đạo Celtic FC Thuê
2017-08-30 Grzegorz Krychowiak Tiền vệ West Bromwich Thuê
2017-08-18 Blaise Matuidi £ 18,000,000 Tiền vệ Juventus Riêng
2017-08-16 Jese Rodriguez Ruiz Tiền vệ Stoke City Thuê
2017-08-12 Jean Christophe Bahebeck Tiền vệ FC Utrecht Thuê
2017-07-07 Nanitamo Jonathan Ikone Tiền vệ Montpellier Thuê
2017-07-06 Jean-Kevin Augustin £ 14,400,000 Tiền đạo RB Leipzig Riêng
2017-07-01 Youssouf Sabaly £ 3,400,000 Hậu vệ Bordeaux Riêng
2017-07-01 Salvatore Sirigu Thủ môn Torino Chuyển nhượng tự do
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Edinson Cavani Uruguay 15 14 1 0 0 0
2 Neymar da Silva Santos Junior Brasil 7 6 1 0 3 0
3 Kylian Mbappe Lottin Pháp 4 4 0 0 2 0
4 Javier Pastore Argentina 3 3 0 0 0 0
5 Thomas Meunier Bỉ 3 3 0 0 2 0
6 Julian Draxler Đức 2 2 0 0 1 0
7 Thiago Motta Ý 1 1 0 0 2 0
8 Angel Fabian Di Maria Argentina 1 1 0 0 0 0
9 Layvin Kurzawa Pháp 1 1 0 0 0 0
10 Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho Brasil 1 1 0 0 1 0
11 Adrien Rabiot Pháp 1 1 0 0 1 0
12 Daniel Alves da Silva Brasil 0 0 0 0 1 0
13 Thiago Emiliano da Silva Brasil 0 0 0 0 1 0
14 Yuri Berchiche Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
15 Marco Verratti Ý 0 0 0 0 4 0
16 Marcos Aoas Correa,Marquinhos Brasil 0 0 0 0 1 0
17 Kimpembe Presnel Pháp 0 0 0 0 3 0

2017-2018mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 11 2 0 84.6% 15.4% 0% 43 9 34 3.31 0.69 35 1
    Thành tích sân nhà 7 7 0 0 100% 0% 0% 26 5 21 3.71 0.71 21 1
    Thành tích sân khách 6 4 2 0 66.7% 33.3% 0% 17 4 13 2.83 0.67 14 1

2016-2017mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 27 6 5 71.1% 15.8% 13.2% 83 27 56 2.18 0.71 87 2
    Thành tích sân nhà 19 13 6 0 68.4% 31.6% 0% 42 7 35 2.21 0.37 45 3
    Thành tích sân khách 19 14 0 5 73.7% 0% 26.3% 41 20 21 2.16 1.05 42 2

2015-2016mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 30 6 2 78.9% 15.8% 5.3% 102 19 83 2.68 0.50 96 1
    Thành tích sân nhà 19 15 3 1 78.9% 15.8% 5.3% 59 12 47 3.11 0.63 48 1
    Thành tích sân khách 19 15 3 1 78.9% 15.8% 5.3% 43 7 36 2.26 0.37 48 1

2014-2015mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 24 11 3 63.2% 28.9% 7.9% 83 36 47 2.18 0.95 83 1
    Thành tích sân nhà 19 15 4 0 78.9% 21.1% 0% 52 14 38 2.74 0.74 49 1
    Thành tích sân khách 19 9 7 3 47.4% 36.8% 15.8% 31 22 9 1.63 1.16 34 2

2013-2014mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 27 8 3 71.1% 21.1% 7.9% 84 23 61 2.21 0.61 89 1
    Thành tích sân nhà 19 15 3 1 78.9% 15.8% 5.3% 51 7 44 2.68 0.37 48 1
    Thành tích sân khách 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 33 16 17 1.74 0.84 41 1

2012-2013mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 25 8 5 65.8% 21.1% 13.2% 69 23 46 1.82 0.61 83 1
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 34 10 24 1.79 0.53 43 1
    Thành tích sân khách 19 12 4 3 63.2% 21.1% 15.8% 35 13 22 1.84 0.68 40 1

2011-2012mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 23 10 5 60.5% 26.3% 13.2% 75 41 34 1.97 1.08 79 2
    Thành tích sân nhà 19 14 3 2 73.7% 15.8% 10.5% 42 16 26 2.21 0.84 45 2
    Thành tích sân khách 19 9 7 3 47.4% 36.8% 15.8% 33 25 8 1.74 1.32 34 1

2010-2011mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 15 8 39.5% 39.5% 21.1% 56 41 15 1.47 1.08 60 4
    Thành tích sân nhà 19 9 8 2 47.4% 42.1% 10.5% 33 20 13 1.74 1.05 35 5
    Thành tích sân khách 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 23 21 2 1.21 1.11 25 3

2009-2010mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 11 15 31.6% 28.9% 39.5% 50 46 4 1.32 1.21 47 13
    Thành tích sân nhà 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 32 20 12 1.68 1.05 32 11
    Thành tích sân khách 19 3 6 10 15.8% 31.6% 52.6% 18 26 -8 0.95 1.37 15 16

2008-2009mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 7 12 50% 18.4% 31.6% 49 38 11 1.29 1.00 64 6
    Thành tích sân nhà 19 12 2 5 63.2% 10.5% 26.3% 29 17 12 1.53 0.89 38 6
    Thành tích sân khách 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 20 21 -1 1.05 1.11 26 5

2007-2008mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 13 15 26.3% 34.2% 39.5% 37 45 -8 0.97 1.18 43 16
    Thành tích sân nhà 19 4 8 7 21.1% 42.1% 36.8% 22 23 -1 1.16 1.21 20 17
    Thành tích sân khách 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 15 22 -7 0.79 1.16 23 8

2006-2007mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 12 14 31.6% 31.6% 36.8% 42 42 0 1.11 1.11 48 15
    Thành tích sân nhà 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 24 23 1 1.26 1.21 26 18
    Thành tích sân khách 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 18 19 -1 0.95 1.00 22 2

2005-2006mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 13 12 34.2% 34.2% 31.6% 44 38 6 1.16 1.00 52 9
    Thành tích sân nhà 19 11 3 5 57.9% 15.8% 26.3% 34 20 14 1.79 1.05 36 8
    Thành tích sân khách 19 2 10 7 10.5% 52.6% 36.8% 10 18 -8 0.53 0.95 16 15

2004-2005mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 15 11 31.6% 39.5% 28.9% 40 41 -1 1.05 1.08 51 9
    Thành tích sân nhà 19 9 8 2 47.4% 42.1% 10.5% 24 15 9 1.26 0.79 35 9
    Thành tích sân khách 19 3 7 9 15.8% 36.8% 47.4% 16 26 -10 0.84 1.37 16 10

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-25 03:24