x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:曼聯 Tên tiếng Anh:Manchester United
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1878 Dung lượng:76180
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Old Trafford
Thành phố:Manchester Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 6 2 0 75% 25% 0% 21 2 19 2.63 0.25 20 2
    Thành tích sân nhà 4 4 0 0 100% 0% 0% 14 0 14 3.50 0.00 12 1
    Thành tích sân khách 4 2 2 0 50% 50% 0% 7 2 5 1.75 0.50 8 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 5 3 0 62.5% 37.5% 0% 7 1 6 0.88 0.13 18 1
    Thành tích sân nhà 4 3 1 0 75% 25% 0% 4 0 4 1.00 0.00 10 2
    Thành tích sân khách 4 2 2 0 50% 50% 0% 3 1 2 0.75 0.25 8 4

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 6 1 1 0 1 4 75% 12.50% 12.50%
    Thành tích sân nhà 4 4 0 0 0 0 4 100% 0% 0%
    Thành tích sân khách 4 2 1 1 0 1 0 50% 25% 25%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 5 1 1 0 2 2 62.50% 12.50% 25%
    Thành tích sân nhà 4 3 1 0 0 1 2 75% 0% 25%
    Thành tích sân khách 4 2 0 1 0 1 0 50% 25% 25%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 5 0 3 62.5% 0% 37.5% 3 5
    Thành tích sân nhà 4 3 0 1 75% 0% 25% 1 3
    Thành tích sân khách 4 2 0 2 50% 0% 50% 2 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 2 2 4 25% 25% 50% 8 0
    Thành tích sân nhà 4 1 0 3 25% 0% 75% 4 0
    Thành tích sân khách 4 1 2 1 25% 50% 25% 4 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-24 Zlatan Ibrahimovic Tiền đạo Free player Chuyển nhượng tự do
2017-08-01 Nemanja Matic £ 40,000,000 Tiền vệ Chelsea Riêng
2017-07-10 Romelu Lukaku £ 72,000,000 Tiền đạo Everton Riêng
2017-07-01 Victor Nilsson-Lindelof £ 29,750,000 Hậu vệ Benfica (n) Riêng
2017-07-01 Joel Castro Pereira Thủ môn Manchester United U21 Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-12 Gullermo Varela Hậu vệ CA Penarol Riêng
2017-08-10 Timothy Fosu-Mensah Tiền vệ Crystal Palace Thuê
2017-08-07 Cameron Borthwick Jackson Hậu vệ Leeds United Thuê
2017-07-14 Samuel Johnstone Thủ môn Aston Villa Thuê
2017-07-12 Adnan Januzaj £ 7,650,000 Tiền vệ Real Sociedad Riêng
2017-07-09 Wayne Rooney Tiền đạo Everton Riêng
2017-06-30 Zlatan Ibrahimovic Tiền đạo Free player Chuyển nhượng tự do
2017-03-21 Bastian Schweinsteiger Tiền vệ Chicago Fire Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Romelu Lukaku Bỉ 5 4 1 0 0 0
2 Anthony Martial Pháp 3 3 0 0 0 0
3 Paul Pogba Pháp 2 2 0 0 1 0
4 Marcus Rashford Anh 2 1 1 0 0 0
5 Luis Antonio Valencia Mosquera Ecuador 1 1 0 0 1 0
6 Henrik Mkhitaryan Armenia 1 1 0 0 1 0
7 Marouane Fellaini Bỉ 1 1 0 0 0 0
8 Marcus Rashford Coate d'Ivoire 1 1 0 0 2 0

2017-2018mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 6 2 0 75% 25% 0% 21 2 19 2.63 0.25 20 2
    Thành tích sân nhà 4 4 0 0 100% 0% 0% 14 0 14 3.50 0.00 12 1
    Thành tích sân khách 4 2 2 0 50% 50% 0% 7 2 5 1.75 0.50 8 5

2016-2017mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 15 5 47.4% 39.5% 13.2% 54 29 25 1.42 0.76 69 6
    Thành tích sân nhà 19 8 10 1 42.1% 52.6% 5.3% 26 12 14 1.37 0.63 34 7
    Thành tích sân khách 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 28 17 11 1.47 0.89 35 3

2015-2016mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 9 10 50% 23.7% 26.3% 49 35 14 1.29 0.92 66 5
    Thành tích sân nhà 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 27 9 18 1.42 0.47 41 2
    Thành tích sân khách 19 7 4 8 36.8% 21.1% 42.1% 22 26 -4 1.16 1.37 25 9

2014-2015mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 10 8 52.6% 26.3% 21.1% 62 37 25 1.63 0.97 70 4
    Thành tích sân nhà 19 14 2 3 73.7% 10.5% 15.8% 41 15 26 2.16 0.79 44 3
    Thành tích sân khách 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 21 22 -1 1.11 1.16 26 7

2013-2014mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 7 12 50% 18.4% 31.6% 64 43 21 1.68 1.13 64 7
    Thành tích sân nhà 19 9 3 7 47.4% 15.8% 36.8% 29 21 8 1.53 1.11 30 9
    Thành tích sân khách 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 35 22 13 1.84 1.16 34 4

2012-2013mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 28 5 5 73.7% 13.2% 13.2% 86 43 43 2.26 1.13 89 1
    Thành tích sân nhà 19 16 0 3 84.2% 0% 15.8% 45 19 26 2.37 1.00 48 1
    Thành tích sân khách 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 41 24 17 2.16 1.26 41 1

2011-2012mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 28 5 5 73.7% 13.2% 13.2% 89 33 56 2.34 0.87 89 2
    Thành tích sân nhà 19 15 2 2 78.9% 10.5% 10.5% 52 19 33 2.74 1.00 47 2
    Thành tích sân khách 19 13 3 3 68.4% 15.8% 15.8% 37 14 23 1.95 0.74 42 1

2010-2011mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 23 11 4 60.5% 28.9% 10.5% 78 37 41 2.05 0.97 80 1
    Thành tích sân nhà 19 18 1 0 94.7% 5.3% 0% 49 12 37 2.58 0.63 55 1
    Thành tích sân khách 19 5 10 4 26.3% 52.6% 21.1% 29 25 4 1.53 1.32 25 5

2009-2010mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 27 4 7 71.1% 10.5% 18.4% 86 28 58 2.26 0.74 85 2
    Thành tích sân nhà 19 16 1 2 84.2% 5.3% 10.5% 52 12 40 2.74 0.63 49 2
    Thành tích sân khách 19 11 3 5 57.9% 15.8% 26.3% 34 16 18 1.79 0.84 36 1

2008-2009mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 28 6 4 73.7% 15.8% 10.5% 68 24 44 1.79 0.63 90 1
    Thành tích sân nhà 19 16 2 1 84.2% 10.5% 5.3% 43 13 30 2.26 0.68 50 1
    Thành tích sân khách 19 12 4 3 63.2% 21.1% 15.8% 25 11 14 1.32 0.58 40 3

2007-2008mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 27 6 5 71.1% 15.8% 13.2% 80 22 58 2.11 0.58 87 1
    Thành tích sân nhà 19 17 1 1 89.5% 5.3% 5.3% 47 7 40 2.47 0.37 52 1
    Thành tích sân khách 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 33 15 18 1.74 0.79 35 3

2006-2007mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 28 5 5 73.7% 13.2% 13.2% 83 27 56 2.18 0.71 89 1
    Thành tích sân nhà 19 15 2 2 78.9% 10.5% 10.5% 46 12 34 2.42 0.63 47 1
    Thành tích sân khách 19 13 3 3 68.4% 15.8% 15.8% 37 15 22 1.95 0.79 42 1

2005-2006mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 25 8 5 65.8% 21.1% 13.2% 72 34 38 1.89 0.89 83 2
    Thành tích sân nhà 19 13 5 1 68.4% 26.3% 5.3% 37 8 29 1.95 0.42 44 4
    Thành tích sân khách 19 12 3 4 63.2% 15.8% 21.1% 35 26 9 1.84 1.37 39 1

2004-2005mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 22 11 5 57.9% 28.9% 13.2% 58 26 32 1.53 0.68 77 3
    Thành tích sân nhà 19 12 6 1 63.2% 31.6% 5.3% 31 12 19 1.63 0.63 42 3
    Thành tích sân khách 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 27 14 13 1.42 0.74 35 3

2003-2004mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 23 6 9 60.5% 15.8% 23.7% 64 35 29 1.68 0.92 75 3
    Thành tích sân nhà 19 12 4 3 63.2% 21.1% 15.8% 37 15 22 1.95 0.79 40 2
    Thành tích sân khách 19 11 2 6 57.9% 10.5% 31.6% 27 20 7 1.42 1.05 35 3

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-19 07:42