x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:利爾 Tên tiếng Anh:Lille
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1944 Dung lượng:50186
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Lille-Metropole Stadium
Thành phố:Lille Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 1 3 4 12.5% 37.5% 50% 6 13 -7 0.75 1.63 6 16
    Thành tích sân nhà 5 1 2 2 20% 40% 40% 5 8 -3 1.00 1.60 5 14
    Thành tích sân khách 3 0 1 2 0% 33.3% 66.7% 1 5 -4 0.33 1.67 1 20
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 0 6 2 0% 75% 25% 1 4 -3 0.13 0.50 6 20
    Thành tích sân nhà 5 0 3 2 0% 60% 40% 1 4 -3 0.20 0.80 3 19
    Thành tích sân khách 3 0 3 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 3 12

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 1 0 2 0 5 -6 12.50% 25% 62.50%
    Thành tích sân nhà 5 1 0 1 0 3 -3 20% 20% 60%
    Thành tích sân khách 3 0 0 1 0 2 -3 0% 33.33% 66.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 0 0 5 1 3 -8 0% 62.50% 37.50%
    Thành tích sân nhà 5 0 0 2 1 3 -5 0% 40% 60%
    Thành tích sân khách 3 0 0 3 0 0 -3 0% 100% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 4 0 4 50% 0% 50% 4 4
    Thành tích sân nhà 5 3 0 2 60% 0% 40% 2 3
    Thành tích sân khách 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 2 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 2 1 5 25% 12.5% 62.5% 8 0
    Thành tích sân nhà 5 2 1 2 40% 20% 40% 5 0
    Thành tích sân khách 3 0 0 3 0% 0% 100% 3 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-26 Adam Jakubech Thủ môn Spartak Trnava F.C. Riêng
2017-07-25 Thiago Maia Alencar £ 12,600,000 Tiền vệ Santos Riêng
2017-07-10 Ezequiel Ponce Tiền đạo AS Roma Thuê
2017-07-08 Kevin Malcuit £ 8,100,000 Hậu vệ Saint Etienne Riêng
2017-07-01 Naim Sliti £ 1,700,000 Tiền vệ Red Star FC 93 Riêng
2017-07-01 Thiago Henrique Mendes Ribeiro £ 8,100,000 Tiền vệ Sao Paulo Riêng
2017-07-01 Nicolas Pepe £ 9,000,000 Tiền vệ Angers Riêng
2017-07-01 Luiz De Araujo Guimarães Neto £ 9,450,000 Tiền vệ Sao Paulo Riêng
2017-07-01 Nicolas De Preville Hậu vệ KV Oostende Riêng
2017-07-01 Herve Kouakou Koffi Thủ môn ASEC MIMOSAS Riêng
2017-07-01 Fode Ballo Toure Hậu vệ Paris Saint Germain II Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Chahreddine Boukholda Tiền vệ Monaco (B) Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Nicolas De Preville £ 7,200,000 Hậu vệ Bordeaux Riêng
2017-08-22 Ederzito Antonio Macedo Lopes, Eder Tiền đạo Lokomotiv Moscow Thuê
2017-08-14 Marvin Martin Tiền vệ Reims Chuyển nhượng tự do
2017-07-25 Naim Sliti Tiền vệ Dijon Thuê
2017-07-21 Rio Mavuba Tiền vệ Sparta Praha Chuyển nhượng tự do
2017-07-13 Sebastien Corchia £ 4,500,000 Tiền vệ Sevilla Riêng
2017-07-01 Baptiste Guillaume £ 1,700,000 Tiền đạo Angers Riêng
2017-07-01 Souahilo Meite £ 4,340,000 Tiền vệ Zulte Waregem Riêng
2017-07-01 Youssouf Kone Hậu vệ Reims Thuê
2017-07-01 Alexis Araujo Tiền vệ Gazelec Ajaccio Thuê
2017-07-01 Gabriel Dos Santos Magalhaes Hậu vệ Troyes Thuê
Ligue 1 French Cup FRA LC UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Nicolas De Preville Pháp 2 1 1 0 0 0
2 Junior Alonso Paraguay 1 1 0 0 0 0
3 Anwar El-Ghazi Hà Lan 1 1 0 0 2 0
4 Yassine Benzia An-giê-ri 0 0 0 0 3 0
5 Ibrahim Amadou Cameroon 0 0 0 0 2 0
6 Edgar Ie Bồ Đào Nha 0 0 0 0 1 0
7 Mike Maignan Pháp 0 0 0 0 0 1
8 Ezequiel Ponce Argentina 0 0 0 0 1 0
9 Nicolas Pepe Pháp 0 0 0 0 2 0
10 Thiago Maia Alencar Brasil 0 0 0 0 1 0
11 Luiz De Araujo Guimarães Neto Brasil 0 0 0 0 1 0
12 Yves Bissouma Ma-li 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 1 3 4 12.5% 37.5% 50% 6 13 -7 0.75 1.63 6 16
    Thành tích sân nhà 5 1 2 2 20% 40% 40% 5 8 -3 1.00 1.60 5 14
    Thành tích sân khách 3 0 1 2 0% 33.3% 66.7% 1 5 -4 0.33 1.67 1 20

2016-2017mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 7 18 34.2% 18.4% 47.4% 40 47 -7 1.05 1.24 46 11
    Thành tích sân nhà 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 24 24 0 1.26 1.26 24 17
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 16 23 -7 0.84 1.21 22 7

2015-2016mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 15 8 39.5% 39.5% 21.1% 39 27 12 1.03 0.71 60 5
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 21 11 10 1.11 0.58 33 7
    Thành tích sân khách 19 6 9 4 31.6% 47.4% 21.1% 18 16 2 0.95 0.84 27 4

2014-2015mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 8 14 42.1% 21.1% 36.8% 43 42 1 1.13 1.11 56 8
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 26 12 14 1.37 0.63 38 6
    Thành tích sân khách 19 5 3 11 26.3% 15.8% 57.9% 17 30 -13 0.89 1.58 18 13

2013-2014mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 11 7 52.6% 28.9% 18.4% 46 26 20 1.21 0.68 71 3
    Thành tích sân nhà 19 13 3 3 68.4% 15.8% 15.8% 25 10 15 1.32 0.53 42 3
    Thành tích sân khách 19 7 8 4 36.8% 42.1% 21.1% 21 16 5 1.11 0.84 29 4

2012-2013mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 14 8 42.1% 36.8% 21.1% 59 40 19 1.55 1.05 62 6
    Thành tích sân nhà 19 9 7 3 47.4% 36.8% 15.8% 32 16 16 1.68 0.84 34 8
    Thành tích sân khách 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 27 24 3 1.42 1.26 28 4

2011-2012mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 11 6 55.3% 28.9% 15.8% 72 39 33 1.89 1.03 74 3
    Thành tích sân nhà 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 48 23 25 2.53 1.21 41 4
    Thành tích sân khách 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 24 16 8 1.26 0.84 33 2

2010-2011mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 13 4 55.3% 34.2% 10.5% 68 36 32 1.79 0.95 76 1
    Thành tích sân nhà 19 13 5 1 68.4% 26.3% 5.3% 40 17 23 2.11 0.89 44 1
    Thành tích sân khách 19 8 8 3 42.1% 42.1% 15.8% 28 19 9 1.47 1.00 32 1

2009-2010mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 7 10 55.3% 18.4% 26.3% 72 40 32 1.89 1.05 70 4
    Thành tích sân nhà 19 14 3 2 73.7% 15.8% 10.5% 44 15 29 2.32 0.79 45 1
    Thành tích sân khách 19 7 4 8 36.8% 21.1% 42.1% 28 25 3 1.47 1.32 25 6

2008-2009mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 13 8 44.7% 34.2% 21.1% 51 39 12 1.34 1.03 64 5
    Thành tích sân nhà 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 34 20 14 1.79 1.05 41 2
    Thành tích sân khách 19 5 8 6 26.3% 42.1% 31.6% 17 19 -2 0.89 1.00 23 8

2007-2008mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 18 7 34.2% 47.4% 18.4% 45 32 13 1.18 0.84 57 7
    Thành tích sân nhà 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 29 18 11 1.53 0.95 31 11
    Thành tích sân khách 19 5 11 3 26.3% 57.9% 15.8% 16 14 2 0.84 0.74 26 3

2006-2007mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 11 14 34.2% 28.9% 36.8% 45 43 2 1.18 1.13 50 10
    Thành tích sân nhà 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 26 16 10 1.37 0.84 32 11
    Thành tích sân khách 19 4 6 9 21.1% 31.6% 47.4% 19 27 -8 1.00 1.42 18 11

2005-2006mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 14 8 42.1% 36.8% 21.1% 56 31 25 1.47 0.82 62 3
    Thành tích sân nhà 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 33 7 26 1.74 0.37 41 3
    Thành tích sân khách 19 4 9 6 21.1% 47.4% 31.6% 23 24 -1 1.21 1.26 21 6

2004-2005mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 13 7 47.4% 34.2% 18.4% 52 29 23 1.37 0.76 67 2
    Thành tích sân nhà 19 11 6 2 57.9% 31.6% 10.5% 31 11 20 1.63 0.58 39 3
    Thành tích sân khách 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 21 18 3 1.11 0.95 28 2

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-19 16:07