x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:國民體育會 Tên tiếng Anh:Atletico Nacional Medellin
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1951 Dung lượng:52000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Atanasio Girardot
Thành phố:Itagui Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 32 7 9 66.7% 14.6% 18.8% 72 29 43 1.50 0.60 103 1
    Thành tích sân nhà 24 20 4 0 83.3% 16.7% 0% 49 12 37 2.04 0.50 64 1
    Thành tích sân khách 24 12 3 9 50% 12.5% 37.5% 23 17 6 0.96 0.71 39 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 20 22 6 41.7% 45.8% 12.5% 29 10 19 0.60 0.21 82 1
    Thành tích sân nhà 24 13 9 2 54.2% 37.5% 8.3% 20 5 15 0.83 0.21 48 2
    Thành tích sân khách 24 7 13 4 29.2% 54.2% 16.7% 9 5 4 0.38 0.21 34 1

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 43 21 4 2 5 17 2 48.84% 4.65% 39.53%
    Thành tích sân nhà 23 12 2 2 5 8 2 52.17% 8.70% 34.78%
    Thành tích sân khách 20 9 2 0 0 9 0 45% 0% 45%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 43 17 0 6 8 17 -6 39.53% 13.95% 39.53%
    Thành tích sân nhà 23 12 0 1 3 9 2 52.17% 4.35% 39.13%
    Thành tích sân khách 20 5 0 5 5 8 -8 25% 25% 40%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 40 14 0 26 35% 0% 65% 32 16
    Thành tích sân nhà 22 12 0 10 54.5% 0% 45.5% 11 13
    Thành tích sân khách 18 2 0 16 11.1% 0% 88.9% 21 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 40 14 9 17 35% 22.5% 42.5% 45 3
    Thành tích sân nhà 22 7 8 7 31.8% 36.4% 31.8% 22 2
    Thành tích sân khách 18 7 1 10 38.9% 5.6% 55.6% 23 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-17 Helibelton Palacios Zapata Hậu vệ Club Brugge Riêng
2017-07-01 Dayro Mauricio Moreno Galindo Tiền đạo Club Tijuana Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-14 Reinaldo Rueda Huấn luyện viên Flamengo Riêng
2017-07-31 Ezequiel Rescaldani Tiền đạo SD Huesca Thuê
2017-07-19 Andres Felipe Ibarguen García £ 3,150,000 Tiền vệ Racing Club (n) Riêng
2017-07-01 Leonardo Ruiz £ 450,000 Tiền đạo Sporting Lisbon Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Dayro Mauricio Moreno Galindo Colombia 3 3 0 0 0 0
2 Andres Mateus Uribe Villa Colombia 1 1 0 0 0 1
3 John Edison Mosquera Rebolledo Colombia 1 0 0 1 1 0
4 Andres Felipe Ibarguen García Colombia 1 1 0 0 1 0
5 Macnelly Torres Colombia 1 1 0 0 1 0
6 Alvaro Francisco Najera Gil Colombia 0 0 0 0 2 0
7 Alejandro Bernal Rios Colombia 0 0 0 0 1 0
8 Farid Alfonso Diaz Rhenals Colombia 0 0 0 0 1 0
9 Diego Arias Colombia 0 0 0 0 1 0
10 Daniel Eduardo Bocanegra Ortíz Colombia 0 0 0 0 3 0
11 Edwin Alexis Velasco Uzuriaga Colombia 0 0 0 0 1 0
12 Alexis Henriquez Colombia 0 0 0 0 3 0
13 Arley Rodriguez Colombia 0 0 0 0 1 0

2017mùa thiCOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 32 7 9 66.7% 14.6% 18.8% 72 29 43 1.50 0.60 103 1
    Thành tích sân nhà 24 20 4 0 83.3% 16.7% 0% 49 12 37 2.04 0.50 64 1
    Thành tích sân khách 24 12 3 9 50% 12.5% 37.5% 23 17 6 0.96 0.71 39 1

2016mùa thiCOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 22 18 8 45.8% 37.5% 16.7% 82 49 33 1.71 1.02 84 2
    Thành tích sân nhà 24 16 5 3 66.7% 20.8% 12.5% 49 21 28 2.04 0.88 53 1
    Thành tích sân khách 24 6 13 5 25% 54.2% 20.8% 33 28 5 1.38 1.17 31 3

2015mùa thiCOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 24 8 10 57.1% 19% 23.8% 69 35 34 1.64 0.83 80 1
    Thành tích sân nhà 21 14 4 3 66.7% 19% 14.3% 44 16 28 2.10 0.76 46 4
    Thành tích sân khách 21 10 4 7 47.6% 19% 33.3% 25 19 6 1.19 0.90 34 1

2014mùa thiCOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 24 9 15 50% 18.8% 31.3% 75 45 30 1.56 0.94 81 2
    Thành tích sân nhà 24 15 5 4 62.5% 20.8% 16.7% 44 20 24 1.83 0.83 50 1
    Thành tích sân khách 24 9 4 11 37.5% 16.7% 45.8% 31 25 6 1.29 1.04 31 2

2013mùa thiCOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 52 29 16 7 55.8% 30.8% 13.5% 84 46 38 1.62 0.88 103 1
    Thành tích sân nhà 26 16 7 3 61.5% 26.9% 11.5% 47 23 24 1.81 0.88 55 1
    Thành tích sân khách 26 13 9 4 50% 34.6% 15.4% 37 23 14 1.42 0.88 48 1

2012mùa thiCOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 16 14 12 38.1% 33.3% 28.6% 56 38 18 1.33 0.90 62 8
    Thành tích sân nhà 21 9 7 5 42.9% 33.3% 23.8% 28 16 12 1.33 0.76 34 10
    Thành tích sân khách 21 7 7 7 33.3% 33.3% 33.3% 28 22 6 1.33 1.05 28 5

2011mùa thiCOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 18 10 14 42.9% 23.8% 33.3% 65 57 8 1.55 1.36 64 4
    Thành tích sân nhà 21 11 5 5 52.4% 23.8% 23.8% 39 29 10 1.86 1.38 38 8
    Thành tích sân khách 21 7 5 9 33.3% 23.8% 42.9% 26 28 -2 1.24 1.33 26 2

2010mùa thiCOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 20 6 16 47.6% 14.3% 38.1% 62 59 3 1.48 1.40 66 5
    Thành tích sân nhà 21 14 2 5 66.7% 9.5% 23.8% 33 20 13 1.57 0.95 44 6
    Thành tích sân khách 21 6 4 11 28.6% 19% 52.4% 29 39 -10 1.38 1.86 22 5

2009mùa thiCOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 12 17 13 28.6% 40.5% 31% 47 51 -4 1.12 1.21 53 13
    Thành tích sân nhà 21 6 9 6 28.6% 42.9% 28.6% 20 20 0 0.95 0.95 27 15
    Thành tích sân khách 21 6 8 7 28.6% 38.1% 33.3% 27 31 -4 1.29 1.48 26 3

2008mùa thiCOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 16 8 18 38.1% 19% 42.9% 40 46 -6 0.95 1.10 56 11
    Thành tích sân nhà 21 10 4 7 47.6% 19% 33.3% 28 22 6 1.33 1.05 34 12
    Thành tích sân khách 21 6 4 11 28.6% 19% 52.4% 12 24 -12 0.57 1.14 22 7

2007mùa thiCOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 52 30 14 8 57.7% 26.9% 15.4% 86 42 44 1.65 0.81 104 1
    Thành tích sân nhà 26 18 6 2 69.2% 23.1% 7.7% 44 13 31 1.69 0.50 60 1
    Thành tích sân khách 26 12 8 6 46.2% 30.8% 23.1% 42 29 13 1.62 1.12 44 1

2006mùa thiCOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 22 9 17 45.8% 18.8% 35.4% 62 49 13 1.29 1.02 75 4
    Thành tích sân nhà 24 16 4 4 66.7% 16.7% 16.7% 43 19 24 1.79 0.79 52 4
    Thành tích sân khách 24 6 5 13 25% 20.8% 54.2% 19 30 -11 0.79 1.25 23 6

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-15 07:08