x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:聖羅倫素 Tên tiếng Anh:San Lorenzo
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1908-4-1 Dung lượng:43480
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Estadio Pedro Bidegain
Thành phố:Buenos Aires Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 5 3 1 55.6% 33.3% 11.1% 13 5 8 1.44 0.56 18 2
    Thành tích sân nhà 5 2 2 1 40% 40% 20% 5 3 2 1.00 0.60 8 0
    Thành tích sân khách 4 3 1 0 75% 25% 0% 8 2 6 2.00 0.50 10 2
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 4 3 2 44.4% 33.3% 22.2% 4 2 2 0.44 0.22 15 6
    Thành tích sân nhà 5 1 2 2 20% 40% 40% 1 2 -1 0.20 0.40 5 19
    Thành tích sân khách 4 3 1 0 75% 25% 0% 3 0 3 0.75 0.00 10 2

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 9 5 0 1 1 3 1 55.56% 11.11% 33.33%
    Thành tích sân nhà 5 1 0 1 1 3 -3 20% 20% 60%
    Thành tích sân khách 4 4 0 0 0 0 4 100% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 9 4 0 1 2 4 -1 44.44% 11.11% 44.44%
    Thành tích sân nhà 5 1 0 0 2 4 -3 20% 0% 80%
    Thành tích sân khách 4 3 0 1 0 0 2 75% 25% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 9 3 0 6 33.3% 0% 66.7% 6 3
    Thành tích sân nhà 5 1 0 4 20% 0% 80% 4 1
    Thành tích sân khách 4 2 0 2 50% 0% 50% 2 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 9 4 2 3 44.4% 22.2% 33.3% 9 0
    Thành tích sân nhà 5 2 1 2 40% 20% 40% 5 0
    Thành tích sân khách 4 2 1 1 50% 25% 25% 4 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-18 Gabriel Gudino £ 1,330,000 Tiền vệ Atletico Rafaela Riêng
2017-07-13 Alexis Castro £ 1,350,000 Tiền vệ Club Atletico Tigre Riêng
2017-07-01 Victor Salazar £ 1,490,000 Hậu vệ Rosario Central Riêng
2017-07-01 Gonzalo Javier Rodriguez Prado Hậu vệ Fiorentina Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Gaston Nicolas Reniero Tiền đạo San Lorenzo BA (Res) Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-02 Mathias Corujo Hậu vệ CA Penarol Chuyển nhượng tự do
2017-08-01 Alberto Facundo Tino Costa Tiền vệ Almeria Chuyển nhượng tự do
2017-08-01 Luis Ezequiel Avila Tiền đạo SD Huesca Thuê
2017-07-25 Rodrigo De Ciancio Tiền vệ CA Temperley (n) Thuê
2017-07-21 Nestor Ezequiel Ortigoza Hậu vệ Olimpia Asuncion Chuyển nhượng tự do
2017-07-14 Gonzalo Prosperi Hậu vệ San Martin San Juan Chuyển nhượng tự do
2017-07-12 Gonzalo Ruben Bergessio Tiền đạo Velez Sarsfield Chuyển nhượng tự do
2017-07-05 Eduardo Alejandro Melo Tiền vệ Atletico Tucuman Thuê
2017-07-01 Rodrigo Contreras Tiền đạo Arsenal de Sarandi Thuê
2017-07-01 Rodrigo Tapia Hậu vệ Palestino (n) Thuê
ARG D1 CON CLA ARG TPV ARG Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Ezequiel Cerutti Argentina 4 3 1 0 1 0
2 Fernando Daniel Belluschi Argentina 2 2 0 0 0 0
3 Nicolas Blandi Argentina 2 2 0 0 0 0
4 Gabriel Gudino Argentina 1 1 0 0 0 0
5 Marcos Senesi Argentina 1 1 0 0 1 0
6 Gonzalo Javier Rodriguez Prado Argentina 0 0 0 0 1 0
7 Matias Nicolas Caruzzo Argentina 0 0 0 0 1 0
8 Paulo Diaz Chile 0 0 0 0 2 0
9 Facundo Tomas Quignon Argentina 0 0 0 0 3 0
10 Victor Salazar Argentina 0 0 0 0 0 1
11 Alexis Castro Argentina 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 5 3 1 55.6% 33.3% 11.1% 13 5 8 1.44 0.56 18 2
    Thành tích sân nhà 5 2 2 1 40% 40% 20% 5 3 2 1.00 0.60 8 0
    Thành tích sân khách 4 3 1 0 75% 25% 0% 8 2 6 2.00 0.50 10 2

2016-2017mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 16 5 9 53.3% 16.7% 30% 46 35 11 1.53 1.17 53 7
    Thành tích sân nhà 15 10 1 4 66.7% 6.7% 26.7% 24 15 9 1.60 1.00 31 6
    Thành tích sân khách 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 22 20 2 1.47 1.33 22 6

2016mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 10 4 3 58.8% 23.5% 17.6% 23 20 3 1.35 1.18 34 3
    Thành tích sân nhà 9 6 1 2 66.7% 11.1% 22.2% 14 14 0 1.56 1.56 19 4
    Thành tích sân khách 8 4 3 1 50% 37.5% 12.5% 9 6 3 1.13 0.75 15 3

2015mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 18 7 5 60% 23.3% 16.7% 44 20 24 1.47 0.67 61 2
    Thành tích sân nhà 15 11 3 1 73.3% 20% 6.7% 27 7 20 1.80 0.47 36 2
    Thành tích sân khách 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 17 13 4 1.13 0.87 25 5

2014mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 8 2 9 42.1% 10.5% 47.4% 26 22 4 1.37 1.16 26 8
    Thành tích sân nhà 10 5 0 5 50% 0% 50% 16 12 4 1.60 1.20 15 10
    Thành tích sân khách 9 3 2 4 33.3% 22.2% 44.4% 10 10 0 1.11 1.11 11 8

2013-2014mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 39 16 12 11 41% 30.8% 28.2% 48 38 10 1.23 0.97 60 4
    Thành tích sân nhà 20 11 5 4 55% 25% 20% 25 15 10 1.25 0.75 38 4
    Thành tích sân khách 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 23 23 0 1.21 1.21 22 4

2012-2013mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 16 8 36.8% 42.1% 21.1% 46 36 10 1.21 0.95 58 8
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 28 20 8 1.47 1.05 30 10
    Thành tích sân khách 19 6 10 3 31.6% 52.6% 15.8% 18 16 2 0.95 0.84 28 3

2011-2012mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 12 12 16 30% 30% 40% 38 43 -5 0.95 1.08 48 16
    Thành tích sân nhà 20 7 5 8 35% 25% 40% 21 20 1 1.05 1.00 26 15
    Thành tích sân khách 20 5 7 8 25% 35% 40% 17 23 -6 0.85 1.15 22 10

2010-2011mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 14 13 28.9% 36.8% 34.2% 37 37 0 0.97 0.97 47 14
    Thành tích sân nhà 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 23 18 5 1.21 0.95 26 13
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 14 19 -5 0.74 1.00 21 13

2009-2010mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 7 16 39.5% 18.4% 42.1% 44 41 3 1.16 1.08 52 10
    Thành tích sân nhà 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 26 19 7 1.37 1.00 31 11
    Thành tích sân khách 19 6 3 10 31.6% 15.8% 52.6% 18 22 -4 0.95 1.16 21 8

2008-2009mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 20 6 14 50% 15% 35% 64 47 17 1.60 1.17 66 2
    Thành tích sân nhà 20 10 3 7 50% 15% 35% 34 21 13 1.70 1.05 33 7
    Thành tích sân khách 20 10 3 7 50% 15% 35% 30 26 4 1.50 1.30 33 1

2007-2008mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 7 12 50% 18.4% 31.6% 59 48 11 1.55 1.26 64 4
    Thành tích sân nhà 19 12 3 4 63.2% 15.8% 21.1% 34 23 11 1.79 1.21 39 6
    Thành tích sân khách 19 7 4 8 36.8% 21.1% 42.1% 25 25 0 1.32 1.32 25 3

2006-2007mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 22 7 9 57.9% 18.4% 23.7% 64 50 14 1.68 1.32 73 3
    Thành tích sân nhà 19 13 3 3 68.4% 15.8% 15.8% 39 25 14 2.05 1.32 42 1
    Thành tích sân khách 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 25 25 0 1.32 1.32 31 4

2005-2006mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 11 12 39.5% 28.9% 31.6% 48 53 -5 1.26 1.39 56 7
    Thành tích sân nhà 19 7 8 4 36.8% 42.1% 21.1% 29 27 2 1.53 1.42 29 13
    Thành tích sân khách 19 8 3 8 42.1% 15.8% 42.1% 19 26 -7 1.00 1.37 27 5

2004-2005mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 10 14 36.8% 26.3% 36.8% 52 51 1 1.37 1.34 52 12
    Thành tích sân nhà 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 35 20 15 1.84 1.05 34 8
    Thành tích sân khách 19 4 6 9 21.1% 31.6% 47.4% 17 31 -14 0.89 1.63 18 14

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-21 03:14