x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:聖達菲 Tên tiếng Anh:Independiente Santa Fe
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1941 Dung lượng:48000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 20 16 10 43.5% 34.8% 21.7% 45 35 10 0.98 0.76 76 3
    Thành tích sân nhà 23 12 8 3 52.2% 34.8% 13% 28 15 13 1.22 0.65 44 6
    Thành tích sân khách 23 8 8 7 34.8% 34.8% 30.4% 17 20 -3 0.74 0.87 32 2
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 15 23 8 32.6% 50% 17.4% 22 16 6 0.48 0.35 68 4
    Thành tích sân nhà 23 9 12 2 39.1% 52.2% 8.7% 14 6 8 0.61 0.26 39 5
    Thành tích sân khách 23 6 11 6 26.1% 47.8% 26.1% 8 10 -2 0.35 0.43 29 6

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 43 16 3 3 3 23 -10 37.21% 6.98% 53.49%
    Thành tích sân nhà 24 9 2 2 1 12 -5 37.50% 8.33% 50%
    Thành tích sân khách 19 7 1 1 2 11 -5 36.84% 5.26% 57.89%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 43 14 3 7 12 21 -14 32.56% 16.28% 48.84%
    Thành tích sân nhà 24 8 1 2 10 13 -7 33.33% 8.33% 54.17%
    Thành tích sân khách 19 6 2 5 2 8 -7 31.58% 26.32% 42.11%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 41 10 3 28 24.4% 7.3% 68.3% 34 12
    Thành tích sân nhà 22 4 2 16 18.2% 9.1% 72.7% 18 5
    Thành tích sân khách 19 6 1 12 31.6% 5.3% 63.2% 16 7
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 41 21 2 18 51.2% 4.9% 43.9% 43 3
    Thành tích sân nhà 22 11 2 9 50% 9.1% 40.9% 22 1
    Thành tích sân khách 19 10 0 9 52.6% 0% 47.4% 21 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-01 Dairon Mosquera Chaverra Hậu vệ Pachuca Riêng
2017-08-01 Denis Stracqualursi Tiền đạo Club Atletico Tigre Thuê
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Johan Leandro Arango Ambuila Colombia 2 1 0 1 1 0
2 Jonathan David Gomez Argentina 2 2 0 0 1 0
3 Anderson Daniel Plata Guillen Colombia 1 1 0 0 2 0
4 Baldomero Perlaza Colombia 1 0 0 1 1 0
5 Juan Roa Colombia 1 1 0 0 3 0
6 Damir Ceter Valencia Colombia 1 0 1 0 0 0
7 Javier Lopez Rodriguez Colombia 0 0 0 0 2 0
8 Yeison Stiven Gordillo Vargas Colombia 0 0 0 0 3 0
9 Hector Antonio Urrego Hurtado Colombia 0 0 0 0 1 0
10 Dairon Mosquera Chaverra Colombia 0 0 0 0 2 0
11 Sebastian Enrique Salazar Beltran Colombia 0 0 0 0 1 0
12 Leyvin Balanta Colombia 0 0 0 0 1 0
13 Jose Moya Colombia 0 0 0 0 1 0
14 Kevin Salazar Colombia 0 0 0 0 1 0

2017mùa thiCOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 20 16 10 43.5% 34.8% 21.7% 45 35 10 0.98 0.76 76 3
    Thành tích sân nhà 23 12 8 3 52.2% 34.8% 13% 28 15 13 1.22 0.65 44 6
    Thành tích sân khách 23 8 8 7 34.8% 34.8% 30.4% 17 20 -3 0.74 0.87 32 2

2016mùa thiCOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 24 13 11 50% 27.1% 22.9% 62 38 24 1.29 0.79 85 1
    Thành tích sân nhà 24 13 9 2 54.2% 37.5% 8.3% 31 14 17 1.29 0.58 48 5
    Thành tích sân khách 24 11 4 9 45.8% 16.7% 37.5% 31 24 7 1.29 1.00 37 1

2015mùa thiCOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 16 14 10 40% 35% 25% 55 34 21 1.38 0.85 62 8
    Thành tích sân nhà 20 12 5 3 60% 25% 15% 38 11 27 1.90 0.55 41 6
    Thành tích sân khách 20 4 9 7 20% 45% 35% 17 23 -6 0.85 1.15 21 11

2014mùa thiCOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 23 13 12 47.9% 27.1% 25% 65 42 23 1.35 0.88 82 1
    Thành tích sân nhà 24 12 7 5 50% 29.2% 20.8% 33 16 17 1.38 0.67 43 3
    Thành tích sân khách 24 11 6 7 45.8% 25% 29.2% 32 26 6 1.33 1.08 39 1

2013mùa thiCOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 50 21 16 13 42% 32% 26% 70 60 10 1.40 1.20 79 3
    Thành tích sân nhà 25 14 5 6 56% 20% 24% 41 31 10 1.64 1.24 47 4
    Thành tích sân khách 25 7 11 7 28% 44% 28% 29 29 0 1.16 1.16 32 4

2012mùa thiCOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 18 16 10 40.9% 36.4% 22.7% 59 48 11 1.34 1.09 70 5
    Thành tích sân nhà 22 15 5 2 68.2% 22.7% 9.1% 38 15 23 1.73 0.68 50 1
    Thành tích sân khách 22 3 11 8 13.6% 50% 36.4% 21 33 -12 0.95 1.50 20 8

2011mùa thiCOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 15 11 14 37.5% 27.5% 35% 46 46 0 1.15 1.15 56 8
    Thành tích sân nhà 20 12 3 5 60% 15% 25% 26 15 11 1.30 0.75 39 6
    Thành tích sân khách 20 3 8 9 15% 40% 45% 20 31 -11 1.00 1.55 17 13

2010mùa thiCOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 22 9 11 52.4% 21.4% 26.2% 59 42 17 1.40 1.00 75 3
    Thành tích sân nhà 21 14 3 4 66.7% 14.3% 19% 38 17 21 1.81 0.81 45 4
    Thành tích sân khách 21 8 6 7 38.1% 28.6% 33.3% 21 25 -4 1.00 1.19 30 3

2009mùa thiCOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 15 13 14 35.7% 31% 33.3% 57 60 -3 1.36 1.43 58 9
    Thành tích sân nhà 21 11 7 3 52.4% 33.3% 14.3% 37 24 13 1.76 1.14 40 7
    Thành tích sân khách 21 4 6 11 19% 28.6% 52.4% 20 36 -16 0.95 1.71 18 13

2008mùa thiCOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 18 10 14 42.9% 23.8% 33.3% 49 41 8 1.17 0.98 64 5
    Thành tích sân nhà 21 10 7 4 47.6% 33.3% 19% 32 15 17 1.52 0.71 37 10
    Thành tích sân khách 21 8 3 10 38.1% 14.3% 47.6% 17 26 -9 0.81 1.24 27 2

2007mùa thiCOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 11 13 18 26.2% 31% 42.9% 43 63 -20 1.02 1.50 46 13
    Thành tích sân nhà 21 6 8 7 28.6% 38.1% 33.3% 21 23 -2 1.00 1.10 26 17
    Thành tích sân khách 21 5 5 11 23.8% 23.8% 52.4% 22 40 -18 1.05 1.90 20 12

2006mùa thiCOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 11 11 14 30.6% 30.6% 38.9% 58 62 -4 1.61 1.72 44 13
    Thành tích sân nhà 18 9 4 5 50% 22.2% 27.8% 37 30 7 2.06 1.67 31 13
    Thành tích sân khách 18 2 7 9 11.1% 38.9% 50% 21 32 -11 1.17 1.78 13 14

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-21 10:04