x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:南特 Tên tiếng Anh:Nantuo
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1943 Dung lượng:38004
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stade de la Beaujoire
Thành phố:Nantes Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 11 6 9 42.3% 23.1% 34.6% 27 27 0 1.04 1.04 39 5
    Thành tích sân nhà 12 6 2 4 50% 16.7% 33.3% 11 9 2 0.92 0.75 20 12
    Thành tích sân khách 14 5 4 5 35.7% 28.6% 35.7% 16 18 -2 1.14 1.29 19 6
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 8 13 5 30.8% 50% 19.2% 12 10 2 0.46 0.38 37 6
    Thành tích sân nhà 12 5 5 2 41.7% 41.7% 16.7% 6 3 3 0.50 0.25 20 6
    Thành tích sân khách 14 3 8 3 21.4% 57.1% 21.4% 6 7 -1 0.43 0.50 17 5

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 26 16 3 1 0 9 6 61.54% 3.85% 34.62%
    Thành tích sân nhà 12 8 1 0 0 4 4 66.67% 0% 33.33%
    Thành tích sân khách 14 8 2 1 0 5 2 57.14% 7.14% 35.71%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 26 12 4 7 2 7 -2 46.15% 26.92% 26.92%
    Thành tích sân nhà 12 8 3 1 1 3 4 66.67% 8.33% 25%
    Thành tích sân khách 14 4 1 6 1 4 -6 28.57% 42.86% 28.57%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 26 10 2 14 38.5% 7.7% 53.8% 16 10
    Thành tích sân nhà 12 4 0 8 33.3% 0% 66.7% 8 4
    Thành tích sân khách 14 6 2 6 42.9% 14.3% 42.9% 8 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 26 12 3 11 46.2% 11.5% 42.3% 25 1
    Thành tích sân nhà 12 5 2 5 41.7% 16.7% 41.7% 12 0
    Thành tích sân khách 14 7 1 6 50% 7.1% 42.9% 13 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • NantesDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
NantesKý lục chuyển
NantesCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-26 Rene Krhin Tiền vệ Granada Thuê
2017-08-18 Kalifa Coulibaly £ 4,050,000 Tiền đạo KAA Gent Riêng
2017-08-17 Andrei Girotto £ 1,800,000 Tiền vệ Tombense Riêng
2017-07-27 Nicolas Pallois £ 1,700,000 Hậu vệ Bordeaux Riêng
2017-07-27 Anton Ciprian Tatarusanu £ 2,130,000 Thủ môn Fiorentina Riêng
2017-07-05 Chidozie Awaziem Hậu vệ Porto B Thuê
2015-07-01 Claudio Ranieri Huấn luyện viên Leicester City Riêng
NantesCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Mariusz Stepinski Tiền đạo Chievo Verona Thuê
2017-08-31 Queensy Menig Tiền vệ Oldham Athletic Thuê
2017-08-07 Guillaume Gillet £ 900,000 Tiền vệ Olympiakos Piraeus Riêng
2017-07-19 Remy Riou £ 900,000 Thủ môn Alanyaspor Riêng
2017-07-10 Amine Harit £ 7,200,000 Tiền vệ Schalke 04 Riêng
2017-07-01 Oswaldo Vizcarrondo Hậu vệ Troyes Chuyển nhượng tự do
Ligue 1 French Cup FRA LC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Emiliano sala Argentina 7 5 1 1 2 0
2 Prejuce Nakoulma burkina faso 2 0 1 1 3 0
3 Adrien Thomasson Pháp 2 2 0 0 2 0
4 Lucas Lima Argentina 1 1 0 0 1 0
5 Abdoulaye Toure Pháp 1 1 0 0 2 0
6 Leo Dubois Pháp 1 1 0 0 1 0
7 Yacine Bammou Maroc 1 0 0 1 1 0
8 Andrei Girotto Brasil 1 1 0 0 4 0
9 Diego Santos Silva Brasil 1 1 0 0 3 0
10 Chidozie Awaziem Nigeria 1 1 0 0 2 1
11 Rene Krhin Slovenia 0 0 0 0 2 0
12 Guillaume Gillet Bỉ 0 0 0 0 1 0
13 Nicolas Pallois Pháp 0 0 0 0 3 0
14 Lucas Pedroso Alves de Lima Brasil 0 0 0 0 2 0
15 Koffi Djidji Coate d'Ivoire 0 0 0 0 1 0
16 Jules Iloki Pháp 0 0 0 0 1 0

Nantes 2017-2018mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 11 6 9 42.3% 23.1% 34.6% 27 27 0 1.04 1.04 39 5
    Thành tích sân nhà 12 6 2 4 50% 16.7% 33.3% 11 9 2 0.92 0.75 20 12
    Thành tích sân khách 14 5 4 5 35.7% 28.6% 35.7% 16 18 -2 1.14 1.29 19 6

Nantes 2016-2017mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 9 15 36.8% 23.7% 39.5% 40 54 -14 1.05 1.42 51 7
    Thành tích sân nhà 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 19 24 -5 1.00 1.26 28 13
    Thành tích sân khách 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 21 30 -9 1.11 1.58 23 6

Nantes 2015-2016mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 12 14 31.6% 31.6% 36.8% 33 44 -11 0.87 1.16 48 14
    Thành tích sân nhà 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 20 20 0 1.05 1.05 29 10
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 13 24 -11 0.68 1.26 19 12

Nantes 2014-2015mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 12 15 28.9% 31.6% 39.5% 29 40 -11 0.76 1.05 45 14
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 17 17 0 0.89 0.89 28 12
    Thành tích sân khách 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 12 23 -11 0.63 1.21 17 14

Nantes 2013-2014mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 11 15 31.6% 28.9% 39.5% 38 43 -5 1.00 1.13 47 11
    Thành tích sân nhà 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 19 19 0 1.00 1.00 26 15
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 19 24 -5 1.00 1.26 21 9

Nantes 2012-2013mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 12 7 50% 31.6% 18.4% 54 29 25 1.42 0.76 69 3
    Thành tích sân nhà 19 10 7 2 52.6% 36.8% 10.5% 29 13 16 1.53 0.68 37 3
    Thành tích sân khách 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 25 16 9 1.32 0.84 32 2

Nantes 2011-2012mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 9 15 36.8% 23.7% 39.5% 51 42 9 1.34 1.11 51 9
    Thành tích sân nhà 19 12 4 3 63.2% 21.1% 15.8% 37 14 23 1.95 0.74 40 4
    Thành tích sân khách 19 2 5 12 10.5% 26.3% 63.2% 14 28 -14 0.74 1.47 11 19

Nantes 2010-2011mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 14 13 28.9% 36.8% 34.2% 38 40 -2 1.00 1.05 47 13
    Thành tích sân nhà 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 21 14 7 1.11 0.74 31 13
    Thành tích sân khách 19 3 7 9 15.8% 36.8% 47.4% 17 26 -9 0.89 1.37 16 13

Nantes 2009-2010mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 9 17 31.6% 23.7% 44.7% 43 54 -11 1.13 1.42 45 15
    Thành tích sân nhà 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 31 26 5 1.63 1.37 31 12
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 12 28 -16 0.63 1.47 14 16

Nantes 2008-2009mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 10 19 23.7% 26.3% 50% 33 54 -21 0.87 1.42 37 19
    Thành tích sân nhà 19 5 8 6 26.3% 42.1% 31.6% 21 25 -4 1.11 1.32 23 17
    Thành tích sân khách 19 4 2 13 21.1% 10.5% 68.4% 12 29 -17 0.63 1.53 14 15

Nantes 2007-2008mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 13 6 50% 34.2% 15.8% 58 34 24 1.53 0.89 70 2
    Thành tích sân nhà 19 11 7 1 57.9% 36.8% 5.3% 35 14 21 1.84 0.74 40 3
    Thành tích sân khách 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 23 20 3 1.21 1.05 30 2

Nantes 2006-2007mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 7 14 17 18.4% 36.8% 44.7% 29 49 -20 0.76 1.29 35 20
    Thành tích sân nhà 19 4 9 6 21.1% 47.4% 31.6% 15 23 -8 0.79 1.21 21 20
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 14 26 -12 0.74 1.37 14 15

Nantes 2005-2006mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 12 15 28.9% 31.6% 39.5% 37 41 -4 0.97 1.08 45 14
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 22 18 4 1.16 0.95 28 12
    Thành tích sân khách 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 15 23 -8 0.79 1.21 17 13

Nantes 2004-2005mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 13 15 26.3% 34.2% 39.5% 33 38 -5 0.87 1.00 43 17
    Thành tích sân nhà 19 7 9 3 36.8% 47.4% 15.8% 21 16 5 1.11 0.84 30 17
    Thành tích sân khách 19 3 4 12 15.8% 21.1% 63.2% 12 22 -10 0.63 1.16 13 16

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-19 03:48