x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:南特 Tên tiếng Anh:Nantuo
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1943 Dung lượng:38004
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stade de la Beaujoire
Thành phố:Nantes Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 3 1 2 50% 16.7% 33.3% 3 4 -1 0.50 0.67 10 6
    Thành tích sân nhà 3 1 1 1 33.3% 33.3% 33.3% 1 1 0 0.33 0.33 4 13
    Thành tích sân khách 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 2 3 -1 0.67 1.00 6 4
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 0 6 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 6 11
    Thành tích sân nhà 3 0 3 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 3 14
    Thành tích sân khách 3 0 3 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 3 6

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 6 4 0 0 0 2 2 66.67% 0% 33.33%
    Thành tích sân nhà 3 2 0 0 0 1 1 66.67% 0% 33.33%
    Thành tích sân khách 3 2 0 0 0 1 1 66.67% 0% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 6 3 3 2 1 1 0 50% 33.33% 16.67%
    Thành tích sân nhà 3 2 2 0 1 1 1 66.67% 0% 33.33%
    Thành tích sân khách 3 1 1 2 0 0 -1 33.33% 66.67% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 6 1 0 5 16.7% 0% 83.3% 5 1
    Thành tích sân nhà 3 0 0 3 0% 0% 100% 3 0
    Thành tích sân khách 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 2 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 6 0 0 6 0% 0% 100% 6 0
    Thành tích sân nhà 3 0 0 3 0% 0% 100% 3 0
    Thành tích sân khách 3 0 0 3 0% 0% 100% 3 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-26 Rene Krhin Tiền vệ Granada Thuê
2017-08-18 Kalifa Coulibaly £ 4,050,000 Tiền đạo KAA Gent Riêng
2017-08-17 Andrei Girotto £ 1,800,000 Tiền vệ Tombense Riêng
2017-07-27 Nicolas Pallois £ 1,700,000 Hậu vệ Bordeaux Riêng
2017-07-27 Anton Ciprian Tatarusanu £ 2,130,000 Thủ môn Fiorentina Riêng
2017-07-05 Chidozie Awaziem Hậu vệ Porto B Thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Mariusz Stepinski Tiền đạo Chievo Verona Thuê
2017-08-31 Queensy Menig Tiền vệ Oldham Athletic Thuê
2017-08-07 Guillaume Gillet £ 900,000 Tiền vệ Olympiakos Piraeus Riêng
2017-07-19 Remy Riou £ 900,000 Thủ môn Alanyaspor Riêng
2017-07-10 Amine Harit £ 7,200,000 Tiền vệ Schalke 04 Riêng
2017-07-01 Oswaldo Vizcarrondo Hậu vệ Troyes Chuyển nhượng tự do

2017-2018mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 3 1 2 50% 16.7% 33.3% 3 4 -1 0.50 0.67 10 6
    Thành tích sân nhà 3 1 1 1 33.3% 33.3% 33.3% 1 1 0 0.33 0.33 4 13
    Thành tích sân khách 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 2 3 -1 0.67 1.00 6 4

2016-2017mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 9 15 36.8% 23.7% 39.5% 40 54 -14 1.05 1.42 51 7
    Thành tích sân nhà 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 19 24 -5 1.00 1.26 28 13
    Thành tích sân khách 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 21 30 -9 1.11 1.58 23 6

2015-2016mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 12 14 31.6% 31.6% 36.8% 33 44 -11 0.87 1.16 48 14
    Thành tích sân nhà 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 20 20 0 1.05 1.05 29 10
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 13 24 -11 0.68 1.26 19 12

2014-2015mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 12 15 28.9% 31.6% 39.5% 29 40 -11 0.76 1.05 45 14
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 17 17 0 0.89 0.89 28 12
    Thành tích sân khách 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 12 23 -11 0.63 1.21 17 14

2013-2014mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 11 15 31.6% 28.9% 39.5% 38 43 -5 1.00 1.13 47 11
    Thành tích sân nhà 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 19 19 0 1.00 1.00 26 15
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 19 24 -5 1.00 1.26 21 9

2012-2013mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 12 7 50% 31.6% 18.4% 54 29 25 1.42 0.76 69 3
    Thành tích sân nhà 19 10 7 2 52.6% 36.8% 10.5% 29 13 16 1.53 0.68 37 3
    Thành tích sân khách 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 25 16 9 1.32 0.84 32 2

2011-2012mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 9 15 36.8% 23.7% 39.5% 51 42 9 1.34 1.11 51 9
    Thành tích sân nhà 19 12 4 3 63.2% 21.1% 15.8% 37 14 23 1.95 0.74 40 4
    Thành tích sân khách 19 2 5 12 10.5% 26.3% 63.2% 14 28 -14 0.74 1.47 11 19

2010-2011mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 14 13 28.9% 36.8% 34.2% 38 40 -2 1.00 1.05 47 13
    Thành tích sân nhà 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 21 14 7 1.11 0.74 31 13
    Thành tích sân khách 19 3 7 9 15.8% 36.8% 47.4% 17 26 -9 0.89 1.37 16 13

2009-2010mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 9 17 31.6% 23.7% 44.7% 43 54 -11 1.13 1.42 45 15
    Thành tích sân nhà 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 31 26 5 1.63 1.37 31 12
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 12 28 -16 0.63 1.47 14 16

2008-2009mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 10 19 23.7% 26.3% 50% 33 54 -21 0.87 1.42 37 19
    Thành tích sân nhà 19 5 8 6 26.3% 42.1% 31.6% 21 25 -4 1.11 1.32 23 17
    Thành tích sân khách 19 4 2 13 21.1% 10.5% 68.4% 12 29 -17 0.63 1.53 14 15

2007-2008mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 13 6 50% 34.2% 15.8% 58 34 24 1.53 0.89 70 2
    Thành tích sân nhà 19 11 7 1 57.9% 36.8% 5.3% 35 14 21 1.84 0.74 40 3
    Thành tích sân khách 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 23 20 3 1.21 1.05 30 2

2006-2007mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 7 14 17 18.4% 36.8% 44.7% 29 49 -20 0.76 1.29 35 20
    Thành tích sân nhà 19 4 9 6 21.1% 47.4% 31.6% 15 23 -8 0.79 1.21 21 20
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 14 26 -12 0.74 1.37 14 15

2005-2006mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 12 15 28.9% 31.6% 39.5% 37 41 -4 0.97 1.08 45 14
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 22 18 4 1.16 0.95 28 12
    Thành tích sân khách 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 15 23 -8 0.79 1.21 17 13

2004-2005mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 13 15 26.3% 34.2% 39.5% 33 38 -5 0.87 1.00 43 17
    Thành tích sân nhà 19 7 9 3 36.8% 47.4% 15.8% 21 16 5 1.11 0.84 30 17
    Thành tích sân khách 19 3 4 12 15.8% 21.1% 63.2% 12 22 -10 0.63 1.16 13 16

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-17 05:05