x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:甘馬斯安迪斯聯 Tên tiếng Anh:Comerciantes Unidos
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 9 14 32.4% 26.5% 41.2% 45 48 -3 1.32 1.41 42 10
    Thành tích sân nhà 17 9 2 6 52.9% 11.8% 35.3% 29 19 10 1.71 1.12 29 10
    Thành tích sân khách 17 2 7 8 11.8% 41.2% 47.1% 16 29 -13 0.94 1.71 13 12
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 18 7 26.5% 52.9% 20.6% 26 18 8 0.76 0.53 45 7
    Thành tích sân nhà 17 6 9 2 35.3% 52.9% 11.8% 18 6 12 1.06 0.35 27 6
    Thành tích sân khách 17 3 9 5 17.6% 52.9% 29.4% 8 12 -4 0.47 0.71 18 6

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 24 14 2 0 1 7 7 58.33% 0% 29.17%
    Thành tích sân nhà 12 7 1 0 0 4 3 58.33% 0% 33.33%
    Thành tích sân khách 12 7 1 0 1 3 4 58.33% 0% 25%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 24 12 5 0 4 8 4 50% 0% 33.33%
    Thành tích sân nhà 12 5 1 0 4 5 0 41.67% 0% 41.67%
    Thành tích sân khách 12 7 4 0 0 3 4 58.33% 0% 25%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 21 11 0 10 52.4% 0% 47.6% 18 16
    Thành tích sân nhà 11 7 0 4 63.6% 0% 36.4% 8 9
    Thành tích sân khách 10 4 0 6 40% 0% 60% 10 7
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 10 3 7 50% 15% 35% 30 4
    Thành tích sân nhà 10 7 0 3 70% 0% 30% 15 2
    Thành tích sân khách 10 3 3 4 30% 30% 40% 15 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-24 Willy Rivas Hậu vệ Juan Aurich Riêng

2017mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 9 14 32.4% 26.5% 41.2% 45 48 -3 1.32 1.41 42 10
    Thành tích sân nhà 17 9 2 6 52.9% 11.8% 35.3% 29 19 10 1.71 1.12 29 10
    Thành tích sân khách 17 2 7 8 11.8% 41.2% 47.1% 16 29 -13 0.94 1.71 13 12

2016mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 17 12 15 38.6% 27.3% 34.1% 64 53 11 1.45 1.20 63 6
    Thành tích sân nhà 22 16 4 2 72.7% 18.2% 9.1% 47 17 30 2.14 0.77 52 1
    Thành tích sân khách 22 1 8 13 4.5% 36.4% 59.1% 17 36 -19 0.77 1.64 11 15

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-23 16:35