x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:甘馬斯安迪斯聯 Tên tiếng Anh:Comerciantes Unidos
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 13 11 20 29.5% 25% 45.5% 59 68 -9 1.34 1.55 50 10
    Thành tích sân nhà 22 11 4 7 50% 18.2% 31.8% 38 27 11 1.73 1.23 37 9
    Thành tích sân khách 22 2 7 13 9.1% 31.8% 59.1% 21 41 -20 0.95 1.86 13 15
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 11 20 13 25% 45.5% 29.5% 31 28 3 0.70 0.64 53 11
    Thành tích sân nhà 22 8 10 4 36.4% 45.5% 18.2% 23 11 12 1.05 0.50 34 8
    Thành tích sân khách 22 3 10 9 13.6% 45.5% 40.9% 8 17 -9 0.36 0.77 19 12

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 30 15 2 2 4 10 3 50% 6.67% 33.33%
    Thành tích sân nhà 14 8 1 1 1 4 3 57.14% 7.14% 28.57%
    Thành tích sân khách 16 7 1 1 3 6 0 43.75% 6.25% 37.50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 30 14 3 3 3 10 1 46.67% 10% 33.33%
    Thành tích sân nhà 14 6 0 3 3 4 -1 42.86% 21.43% 28.57%
    Thành tích sân khách 16 8 3 0 0 6 2 50% 0% 37.50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 27 14 0 13 51.9% 0% 48.1% 22 22
    Thành tích sân nhà 13 8 0 5 61.5% 0% 38.5% 10 12
    Thành tích sân khách 14 6 0 8 42.9% 0% 57.1% 12 10
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 27 13 6 8 48.1% 22.2% 29.6% 39 5
    Thành tích sân nhà 13 9 1 3 69.2% 7.7% 23.1% 19 3
    Thành tích sân khách 14 4 5 5 28.6% 35.7% 35.7% 20 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-24 Willy Rivas Hậu vệ Juan Aurich Riêng

2017mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 13 11 20 29.5% 25% 45.5% 59 68 -9 1.34 1.55 50 10
    Thành tích sân nhà 22 11 4 7 50% 18.2% 31.8% 38 27 11 1.73 1.23 37 9
    Thành tích sân khách 22 2 7 13 9.1% 31.8% 59.1% 21 41 -20 0.95 1.86 13 15

2016mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 17 12 15 38.6% 27.3% 34.1% 64 53 11 1.45 1.20 63 6
    Thành tích sân nhà 22 16 4 2 72.7% 18.2% 9.1% 47 17 30 2.14 0.77 52 1
    Thành tích sân khách 22 1 8 13 4.5% 36.4% 59.1% 17 36 -19 0.77 1.64 11 15

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-04 07:40