x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:河床 Tên tiếng Anh:River Plate
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1901-5-25 Dung lượng:76687
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Estadio Centenario
Thành phố:Buenos Aires Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 4 3 5 33.3% 25% 41.7% 16 18 -2 1.33 1.50 15 17
    Thành tích sân nhà 6 2 2 2 33.3% 33.3% 33.3% 10 9 1 1.67 1.50 8 20
    Thành tích sân khách 6 2 1 3 33.3% 16.7% 50% 6 9 -3 1.00 1.50 7 13
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 3 7 2 25% 58.3% 16.7% 7 6 1 0.58 0.50 16 10
    Thành tích sân nhà 6 1 4 1 16.7% 66.7% 16.7% 3 3 0 0.50 0.50 7 17
    Thành tích sân khách 6 2 3 1 33.3% 50% 16.7% 4 3 1 0.67 0.50 9 7

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 4 1 0 0 8 -4 33.33% 0% 66.67%
    Thành tích sân nhà 6 2 0 0 0 4 -2 33.33% 0% 66.67%
    Thành tích sân khách 6 2 1 0 0 4 -2 33.33% 0% 66.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 3 0 1 4 8 -6 25% 8.33% 66.67%
    Thành tích sân nhà 6 1 0 0 2 5 -4 16.67% 0% 83.33%
    Thành tích sân khách 6 2 0 1 2 3 -2 33.33% 16.67% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 7 0 5 58.3% 0% 41.7% 5 7
    Thành tích sân nhà 6 4 0 2 66.7% 0% 33.3% 2 4
    Thành tích sân khách 6 3 0 3 50% 0% 50% 3 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 4 3 5 33.3% 25% 41.7% 10 2
    Thành tích sân nhà 6 2 1 3 33.3% 16.7% 50% 5 1
    Thành tích sân khách 6 2 2 2 33.3% 33.3% 33.3% 5 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-08 Lucas David Pratto £ 8,300,000 Tiền đạo Sao Paulo Riêng
2017-08-07 Rafael Santos Borre Maury £ 2,700,000 Tiền đạo Atletico Madrid Riêng
2017-07-01 Javier Horacio Pinola £ 1,220,000 Hậu vệ Rosario Central Riêng
2017-07-01 Ignacio Martin Scocco £ 2,340,000 Tiền đạo Newells Old Boys Riêng
2017-07-01 Enzo Nicolas Perez £ 4,500,000 Tiền vệ Jose Adolfo Valencia Arrechea Riêng
2017-07-01 German Dario Lux Thủ môn Deportivo de La Coruña Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-05 Augusto Batalla Thủ môn Atletico Tucuman Thuê
2017-08-31 Lucas Alario £ 21,600,000 Tiền đạo Bayer 04 Leverkusen Riêng
2017-08-15 Luis Olivera Hậu vệ San Martin San Juan Thuê
2017-08-03 Maximiliano Velazco Thủ môn Arsenal de Sarandi Thuê
2017-07-26 Joaquin Arzura Tiền vệ Osasuna Thuê
2017-07-25 Nicholas Domingo Tiền vệ Independiente Chuyển nhượng tự do
2017-07-18 Augusto Solari £ 1,800,000 Tiền vệ Racing Club (n) Riêng
2017-07-14 Federico Andrada Tiền đạo Velez Sarsfield Thuê
2017-07-14 Leandro Vega Hậu vệ San Martin San Juan Thuê
2017-07-08 Sebastian Driussi £ 13,500,000 Tiền vệ Zenit St. Petersburg Riêng
ARG D1 CON CLA ARG TPV ARG Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Ignacio Martin Scocco Argentina 4 2 1 1 1 0
2 Gonzalo Martinez Argentina 4 2 1 1 2 0
3 Rafael Santos Borre Maury Colombia 3 2 1 0 0 0
4 Leonardo Daniel Ponzio Argentina 1 0 0 1 1 0
5 Javier Horacio Pinola Argentina 1 1 0 0 1 0
6 Milton Casco Argentina 1 0 1 0 3 0
7 Carlos Auzqui Argentina 1 1 0 0 0 0
8 German Dario Lux Argentina 0 0 0 0 1 1
9 Enzo Nicolas Perez Argentina 0 0 0 0 3 0
10 Jonathan Ramon Maydana Argentina 0 0 0 0 5 0
11 Ignacio Martin Fernandez Argentina 0 0 0 0 1 1
12 Ivan Rossi Argentina 0 0 0 0 3 0
13 Alexander Nahuel Barboza Ullua Argentina 0 0 0 0 1 0
14 Denis Rodriguez Argentina 0 0 0 0 1 0
15 Gonzalo Montiel Argentina 0 0 0 0 1 0
16 Diego Nicolas De La Cruz Arcosa Uruguay 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 4 3 5 33.3% 25% 41.7% 16 18 -2 1.33 1.50 15 17
    Thành tích sân nhà 6 2 2 2 33.3% 33.3% 33.3% 10 9 1 1.67 1.50 8 20
    Thành tích sân khách 6 2 1 3 33.3% 16.7% 50% 6 9 -3 1.00 1.50 7 13

2016-2017mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 16 8 6 53.3% 26.7% 20% 51 28 23 1.70 0.93 56 2
    Thành tích sân nhà 15 8 5 2 53.3% 33.3% 13.3% 25 13 12 1.67 0.87 29 7
    Thành tích sân khách 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 26 15 11 1.73 1.00 27 3

2016mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 4 6 6 25% 37.5% 37.5% 21 22 -1 1.31 1.38 18 19
    Thành tích sân nhà 8 3 4 1 37.5% 50% 12.5% 11 6 5 1.38 0.75 13 20
    Thành tích sân khách 8 1 2 5 12.5% 25% 62.5% 10 16 -6 1.25 2.00 5 19

2015mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 13 10 7 43.3% 33.3% 23.3% 46 33 13 1.53 1.10 49 9
    Thành tích sân nhà 15 5 7 3 33.3% 46.7% 20% 19 14 5 1.27 0.93 22 16
    Thành tích sân khách 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 27 19 8 1.80 1.27 27 3

2014mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 11 6 2 57.9% 31.6% 10.5% 34 13 21 1.79 0.68 39 2
    Thành tích sân nhà 9 6 2 1 66.7% 22.2% 11.1% 19 6 13 2.11 0.67 20 4
    Thành tích sân khách 10 5 4 1 50% 40% 10% 15 7 8 1.50 0.70 19 2

2013-2014mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 39 17 10 12 43.6% 25.6% 30.8% 41 29 12 1.05 0.74 61 2
    Thành tích sân nhà 19 13 1 5 68.4% 5.3% 26.3% 27 12 15 1.42 0.63 40 1
    Thành tích sân khách 20 4 9 7 20% 45% 35% 14 17 -3 0.70 0.85 21 6

2012-2013mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 13 8 44.7% 34.2% 21.1% 56 38 18 1.47 1.00 64 3
    Thành tích sân nhà 19 10 7 2 52.6% 36.8% 10.5% 32 15 17 1.68 0.79 37 5
    Thành tích sân khách 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 24 23 1 1.26 1.21 27 5

2011-2012mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 13 5 52.6% 34.2% 13.2% 66 28 38 1.74 0.74 73 1
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 37 12 25 1.95 0.63 43 2
    Thành tích sân khách 19 7 9 3 36.8% 47.4% 15.8% 29 16 13 1.53 0.84 30 2

2010-2011mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 14 16 10 35% 40% 25% 37 36 1 0.93 0.90 58 5
    Thành tích sân nhà 20 8 7 5 40% 35% 25% 20 20 0 1.00 1.00 31 7
    Thành tích sân khách 20 6 9 5 30% 45% 25% 17 16 1 0.85 0.80 27 7

2009-2010mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 10 17 28.9% 26.3% 44.7% 39 47 -8 1.03 1.24 43 15
    Thành tích sân nhà 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 23 23 0 1.21 1.21 27 14
    Thành tích sân khách 19 4 4 11 21.1% 21.1% 57.9% 16 24 -8 0.84 1.26 16 15

2008-2009mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 14 15 23.7% 36.8% 39.5% 44 54 -10 1.16 1.42 41 16
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 31 24 7 1.63 1.26 28 15
    Thành tích sân khách 19 2 7 10 10.5% 36.8% 52.6% 13 30 -17 0.68 1.58 13 18

2007-2008mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 9 10 50% 23.7% 26.3% 60 46 14 1.58 1.21 66 3
    Thành tích sân nhà 19 14 3 2 73.7% 15.8% 10.5% 41 19 22 2.16 1.00 45 3
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 19 27 -8 1.00 1.42 21 8

2006-2007mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 11 7 52.6% 28.9% 18.4% 59 34 25 1.55 0.89 71 4
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 35 19 16 1.84 1.00 37 4
    Thành tích sân khách 19 9 7 3 47.4% 36.8% 15.8% 24 15 9 1.26 0.79 34 3

2005-2006mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 11 10 44.7% 28.9% 26.3% 70 46 24 1.84 1.21 62 3
    Thành tích sân nhà 19 13 3 3 68.4% 15.8% 15.8% 42 19 23 2.21 1.00 42 2
    Thành tích sân khách 19 4 8 7 21.1% 42.1% 36.8% 28 27 1 1.47 1.42 20 10

2004-2005mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 9 12 44.7% 23.7% 31.6% 59 48 11 1.55 1.26 60 5
    Thành tích sân nhà 19 11 3 5 57.9% 15.8% 26.3% 29 16 13 1.53 0.84 36 4
    Thành tích sân khách 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 30 32 -2 1.58 1.68 24 7

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-22 03:19