x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:洛桑體育隊 Tên tiếng Anh:Lausanne Sports
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1896 Dung lượng:15800
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stade Olympique
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 0
    Thành tích sân nhà 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 1
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0% 0% 100% 0 1 -1 0.00 1.00 0 10
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 0 1 -1 0.00 1.00 0 10
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 1 0 0 0 0 1 -1 0% 0% 100%
    Thành tích sân nhà 1 0 0 0 0 1 -1 0% 0% 100%
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 1 0 0 0 0 1 -1 0% 0% 100%
    Thành tích sân nhà 1 0 0 0 0 1 -1 0% 0% 100%
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 0
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 0
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 0
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 0
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Lausanne SportsDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Lausanne SportsKý lục chuyển
Lausanne SportsCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-31 Francesco Margiotta £ 900,000 Tiền đạo Juventus Riêng
2018-01-04 Simone Rapp £ 900,000 Tiền vệ Thun Riêng
2018-01-01 Alexander Fransson Hậu vệ Basel Thuê
2018-01-01 Enzo Zidane Tiền vệ Alexandro Alves do Nascimento,Alex Alves Chuyển nhượng tự do
2017-07-19 Geissmann Joel Tiền vệ Thun Riêng
2017-07-12 Djamel Mesbah Hậu vệ Crotone Chuyển nhượng tự do
2017-07-07 Leandro Marín Hậu vệ Boca Juniors Riêng
2017-07-01 Valeri Bojinov Tiền đạo Meizhou Hakka Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Alain Rochat Hậu vệ Young Boys Riêng
2017-07-01 Diego Berchtold Thủ môn FC Thun U21 Riêng
2017-07-01 Mersim Asllani Tiền vệ Team Vaud U21 Riêng
2017-07-01 Ali Kabacalman Tiền vệ Team Vaud U21 Riêng
Lausanne SportsCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-30 Francesco Margiotta Tiền đạo Juventus Kết thúc cho thuê
2018-01-01 Samuele Campo Tiền vệ Basel Riêng
2017-08-14 PAK Kwang Ryong Tiền đạo SKN St. Polten Riêng
2017-07-23 Musa Araz Tiền vệ Konyaspor Riêng
2017-07-01 Nassim Ben Khalifa Tiền vệ St. Gallen Riêng
2017-07-01 Olivier Custodio Tiền vệ Luzern Riêng
2017-07-01 Jetmir Krasniqi Hậu vệ Chiasso Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Jordan Lotomba Hậu vệ Young Boys Riêng
SUI Sl SUI Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Benjamin Kololli Kosovo 8 6 0 2 3 0
2 Gonzalo Zarate Argentina 4 3 1 0 1 0
3 Samuele Campo Thụy Sĩ 4 3 1 0 0 0
4 Geissmann Joel Thụy Sĩ 3 3 0 0 2 0
5 Francesco Margiotta Ý 3 1 0 2 1 0
6 Leandro Marín Argentina 2 2 0 0 1 0
7 Andi Zeqiri Thụy Sĩ 2 0 0 2 2 0
8 Alain Rochat Thụy Sĩ 1 0 0 1 7 0
9 Yelstin Tejeda Costa Rica 1 1 0 0 0 0
10 Maxime Dominguez Thụy Sĩ 1 0 1 0 0 0
11 Dominik Schmid Thụy Sĩ 0 0 0 0 1 0
12 Andrea Maccoppi Ý 0 0 0 0 5 0
13 Djamel Mesbah An-giê-ri 0 0 0 0 1 0
14 Alexandre Pasche Thụy Sĩ 0 0 0 0 5 0
15 Gabriel Arturo Torres Tejada Panama 0 0 0 0 1 0
16 Nicolas Getaz Thụy Sĩ 0 0 0 0 2 0
17 Simone Rapp Thụy Sĩ 0 0 0 0 2 0
18 Marco Delley Thụy Sĩ 0 0 0 0 1 0
19 Thomas Castella Thụy Sĩ 0 0 0 0 1 0
20 Jeremy Maniere Thụy Sĩ 0 0 0 0 2 0
21 Elton Monteiro Bồ Đào Nha 0 0 0 0 7 0
22 Alexander Fransson Thụy Điển 0 0 0 0 1 0
23 Mersim Asllani Thụy Sĩ 0 0 0 0 1 0

Lausanne Sports 2018-2019mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 0
    Thành tích sân nhà 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 1
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0

Lausanne Sports 2017-2018mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 9 8 19 25% 22.2% 52.8% 46 67 -21 1.28 1.86 35 10
    Thành tích sân nhà 18 4 4 10 22.2% 22.2% 55.6% 24 36 -12 1.33 2.00 16 10
    Thành tích sân khách 18 5 4 9 27.8% 22.2% 50% 22 31 -9 1.22 1.72 19 9

Lausanne Sports 2016-2017mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 9 8 19 25% 22.2% 52.8% 51 62 -11 1.42 1.72 35 9
    Thành tích sân nhà 18 3 5 10 16.7% 27.8% 55.6% 25 31 -6 1.39 1.72 14 10
    Thành tích sân khách 18 6 3 9 33.3% 16.7% 50% 26 31 -5 1.44 1.72 21 6

Lausanne Sports 2015-2016mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 19 8 8 54.3% 22.9% 22.9% 63 44 19 1.80 1.26 65 1
    Thành tích sân nhà 18 7 5 6 38.9% 27.8% 33.3% 26 25 1 1.44 1.39 26 6
    Thành tích sân khách 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 37 19 18 2.18 1.12 39 1

Lausanne Sports 2014-2015mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 12 8 16 33.3% 22.2% 44.4% 47 57 -10 1.31 1.58 44 6
    Thành tích sân nhà 18 6 5 7 33.3% 27.8% 38.9% 21 23 -2 1.17 1.28 23 5
    Thành tích sân khách 18 6 3 9 33.3% 16.7% 50% 26 34 -8 1.44 1.89 21 6

Lausanne Sports 2013-2014mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 7 3 26 19.4% 8.3% 72.2% 38 71 -33 1.06 1.97 24 10
    Thành tích sân nhà 18 3 1 14 16.7% 5.6% 77.8% 13 28 -15 0.72 1.56 10 10
    Thành tích sân khách 18 4 2 12 22.2% 11.1% 66.7% 25 43 -18 1.39 2.39 14 9

Lausanne Sports 2012-2013mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 8 9 19 22.2% 25% 52.8% 32 51 -19 0.89 1.42 33 9
    Thành tích sân nhà 18 6 4 8 33.3% 22.2% 44.4% 24 23 1 1.33 1.28 22 9
    Thành tích sân khách 18 2 5 11 11.1% 27.8% 61.1% 8 28 -20 0.44 1.56 11 9

Lausanne Sports 2011-2012mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 6 20 23.5% 17.6% 58.8% 29 61 -32 0.85 1.79 30 8
    Thành tích sân nhà 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 15 19 -4 0.88 1.12 24 7
    Thành tích sân khách 17 1 3 13 5.9% 17.6% 76.5% 14 42 -28 0.82 2.47 6 10

Lausanne Sports 2010-2011mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 20 5 5 66.7% 16.7% 16.7% 67 28 39 2.23 0.93 65 2
    Thành tích sân nhà 15 11 2 2 73.3% 13.3% 13.3% 38 15 23 2.53 1.00 35 2
    Thành tích sân khách 15 9 3 3 60% 20% 20% 29 13 16 1.93 0.87 30 2

Lausanne Sports 2009-2010mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 12 9 30% 40% 30% 40 43 -3 1.33 1.43 39 10
    Thành tích sân nhà 15 6 6 3 40% 40% 20% 22 17 5 1.47 1.13 24 9
    Thành tích sân khách 15 3 6 6 20% 40% 40% 18 26 -8 1.20 1.73 15 10

Lausanne Sports 2008-2009mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 8 11 36.7% 26.7% 36.7% 41 43 -2 1.37 1.43 41 7
    Thành tích sân nhà 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 23 22 1 1.53 1.47 23 9
    Thành tích sân khách 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 18 21 -3 1.20 1.40 18 8

Lausanne Sports 2007-2008mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 9 14 32.4% 26.5% 41.2% 46 47 -1 1.35 1.38 42 13
    Thành tích sân nhà 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 23 15 8 1.35 0.88 27 12
    Thành tích sân khách 17 4 3 10 23.5% 17.6% 58.8% 23 32 -9 1.35 1.88 15 14

Lausanne Sports 2006-2007mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 9 15 29.4% 26.5% 44.1% 44 51 -7 1.29 1.50 39 14
    Thành tích sân nhà 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 22 20 2 1.29 1.18 24 13
    Thành tích sân khách 17 4 3 10 23.5% 17.6% 58.8% 22 31 -9 1.29 1.82 15 11

Lausanne Sports 2005-2006mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 8 6 58.8% 23.5% 17.6% 64 42 22 1.88 1.24 68 3
    Thành tích sân nhà 17 13 3 1 76.5% 17.6% 5.9% 42 20 22 2.47 1.18 42 2
    Thành tích sân khách 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 22 22 0 1.29 1.29 26 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-21 07:35