x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:史特拉斯堡 Tên tiếng Anh:Strasbourg
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1906 Dung lượng:29000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 22 27 -5 1.29 1.59 21 12
    Thành tích sân nhà 8 3 3 2 37.5% 37.5% 25% 13 10 3 1.63 1.25 12 16
    Thành tích sân khách 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 9 17 -8 1.00 1.89 9 10
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 5 8 4 29.4% 47.1% 23.5% 10 8 2 0.59 0.47 23 7
    Thành tích sân nhà 8 2 4 2 25% 50% 25% 5 5 0 0.63 0.63 10 16
    Thành tích sân khách 9 3 4 2 33.3% 44.4% 22.2% 5 3 2 0.56 0.33 13 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 9 2 1 1 7 1 52.94% 5.88% 41.18%
    Thành tích sân nhà 8 4 1 1 1 3 0 50% 12.50% 37.50%
    Thành tích sân khách 9 5 1 0 0 4 1 55.56% 0% 44.44%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 10 4 3 1 4 3 58.82% 17.65% 23.53%
    Thành tích sân nhà 8 4 1 1 1 3 0 50% 12.50% 37.50%
    Thành tích sân khách 9 6 3 2 0 1 3 66.67% 22.22% 11.11%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 10 0 7 58.8% 0% 41.2% 5 12
    Thành tích sân nhà 8 5 0 3 62.5% 0% 37.5% 2 6
    Thành tích sân khách 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 3 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 16 1
    Thành tích sân nhà 8 4 2 2 50% 25% 25% 7 1
    Thành tích sân khách 9 2 2 5 22.2% 22.2% 55.6% 9 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-26 Bakary Kone Hậu vệ Malaga Thuê
2017-08-26 Dimitri Foulquier Hậu vệ Watford Thuê
2017-07-25 Jonas Martin £ 1,280,000 Tiền vệ Real Betis Riêng
2017-07-21 Idriss Saadi £ 1,280,000 Tiền vệ Cardiff City Riêng
2017-07-13 Bingourou Kamara £ 595,000 Thủ môn Joel Toe Riêng
2017-07-03 Benjamin Corgnet Tiền vệ Saint Etienne Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Kenny Lala Hậu vệ Lens Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Pablo Martinez Hậu vệ Angers Riêng
2017-07-01 Joia Nuno Da Costa Tiền đạo Valenciennes Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-01 Felipe Saad Hậu vệ Lorient Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Laurent Dos Santos Hậu vệ Valenciennes Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Khalid Boutaib Tiền đạo Yeni Malatyaspor Chuyển nhượng tự do
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Joia Nuno Da Costa Cape Verde 4 3 0 1 3 1
2 Stephane Bahoken Pháp 3 3 0 0 2 0
3 Dimitri Lienard Pháp 3 2 1 0 4 0
4 Martin Terrier Pháp 3 1 2 0 3 0
5 Jonas Martin Pháp 2 1 1 0 3 0
6 Jean Eudes Aholou Pháp 2 0 2 0 2 0
7 Jeremy Blayac Pháp 1 1 0 0 0 0
8 Bakary Kone burkina faso 1 0 1 0 1 0
9 Idriss Saadi An-giê-ri 1 0 1 0 1 0
10 Kenny Lala Pháp 1 0 1 0 1 0
11 Jeremy Grimm Pháp 1 1 0 0 1 0
12 Abdou Kader Mangane Senegal 0 0 0 0 2 0
13 Anthony Goncalves Pháp 0 0 0 0 1 0
14 Benjamin Corgnet Pháp 0 0 0 0 2 0
15 Bingourou Kamara Pháp 0 0 0 0 2 0
16 Ernest Seka Pháp 0 0 0 0 2 1
17 Yoann Salmier Pháp 0 0 0 0 2 0
18 Ihsan Sacko Pháp 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 22 27 -5 1.29 1.59 21 12
    Thành tích sân nhà 8 3 3 2 37.5% 37.5% 25% 13 10 3 1.63 1.25 12 16
    Thành tích sân khách 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 9 17 -8 1.00 1.89 9 10

2016-2017mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 10 9 50% 26.3% 23.7% 63 47 16 1.66 1.24 67 2
    Thành tích sân nhà 19 14 2 3 73.7% 10.5% 15.8% 39 19 20 2.05 1.00 44 2
    Thành tích sân khách 19 5 8 6 26.3% 42.1% 31.6% 24 28 -4 1.26 1.47 23 8

2015-2016mùa thiFRA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 13 6 44.1% 38.2% 17.6% 35 19 16 1.03 0.56 58 1
    Thành tích sân nhà 17 9 7 1 52.9% 41.2% 5.9% 24 9 15 1.41 0.53 34 1
    Thành tích sân khách 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 11 10 1 0.65 0.59 24 5

2014-2015mùa thiFRA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 8 7 55.9% 23.5% 20.6% 49 29 20 1.44 0.85 65 3
    Thành tích sân nhà 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 24 8 16 1.41 0.47 39 2
    Thành tích sân khách 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 25 21 4 1.47 1.24 26 5

2013-2014mùa thiFRA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 11 15 23.5% 32.4% 44.1% 36 40 -4 1.06 1.18 35 16
    Thành tích sân nhà 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 25 18 7 1.47 1.06 27 10
    Thành tích sân khách 17 1 5 11 5.9% 29.4% 64.7% 11 22 -11 0.65 1.29 8 17

2012-2013mùa thiFRA D4Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 11 6 50% 32.4% 17.6% 47 29 18 1.38 0.85 62 7
    Thành tích sân nhà 17 10 5 2 58.8% 29.4% 11.8% 27 15 12 1.59 0.88 35 9
    Thành tích sân khách 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 20 14 6 1.18 0.82 27 11

2010-2011mùa thiFRA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 20 17 3 50% 42.5% 7.5% 56 27 29 1.40 0.68 77 4
    Thành tích sân nhà 20 12 8 0 60% 40% 0% 30 11 19 1.50 0.55 44 5
    Thành tích sân khách 20 8 9 3 40% 45% 15% 26 16 10 1.30 0.80 33 2

2009-2010mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 15 14 23.7% 39.5% 36.8% 42 49 -7 1.11 1.29 42 19
    Thành tích sân nhà 19 9 7 3 47.4% 36.8% 15.8% 29 18 11 1.53 0.95 34 7
    Thành tích sân khách 19 0 8 11 0% 42.1% 57.9% 13 31 -18 0.68 1.63 8 19

2008-2009mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 11 9 47.4% 28.9% 23.7% 57 45 12 1.50 1.18 65 4
    Thành tích sân nhà 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 32 14 18 1.68 0.74 41 3
    Thành tích sân khách 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 25 31 -6 1.32 1.63 24 5

2007-2008mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 8 21 23.7% 21.1% 55.3% 34 55 -21 0.89 1.45 35 19
    Thành tích sân nhà 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 19 20 -1 1.00 1.05 20 18
    Thành tích sân khách 19 4 3 12 21.1% 15.8% 63.2% 15 35 -20 0.79 1.84 15 17

2006-2007mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 13 6 50% 34.2% 15.8% 47 33 14 1.24 0.87 70 3
    Thành tích sân nhà 19 15 4 0 78.9% 21.1% 0% 27 8 19 1.42 0.42 49 1
    Thành tích sân khách 19 4 9 6 21.1% 47.4% 31.6% 20 25 -5 1.05 1.32 21 5

2005-2006mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 5 14 19 13.2% 36.8% 50% 33 56 -23 0.87 1.47 29 19
    Thành tích sân nhà 19 2 8 9 10.5% 42.1% 47.4% 15 26 -11 0.79 1.37 14 20
    Thành tích sân khách 19 3 6 10 15.8% 31.6% 52.6% 18 30 -12 0.95 1.58 15 16

2004-2005mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 12 14 31.6% 31.6% 36.8% 42 43 -1 1.11 1.13 48 11
    Thành tích sân nhà 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 29 17 12 1.53 0.89 35 8
    Thành tích sân khách 19 2 7 10 10.5% 36.8% 52.6% 13 26 -13 0.68 1.37 13 17

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-16 15:48