x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:曼城 Tên tiếng Anh:Manchester City
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1880 Dung lượng:47805
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Etihad Stadium
Thành phố:Manchester Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 11 1 0 91.7% 8.3% 0% 40 7 33 3.33 0.58 34 1
    Thành tích sân nhà 6 5 1 0 83.3% 16.7% 0% 24 4 20 4.00 0.67 16 3
    Thành tích sân khách 6 6 0 0 100% 0% 0% 16 3 13 2.67 0.50 18 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 8 3 1 66.7% 25% 8.3% 15 4 11 1.25 0.33 27 1
    Thành tích sân nhà 6 5 0 1 83.3% 0% 16.7% 8 2 6 1.33 0.33 15 1
    Thành tích sân khách 6 3 3 0 50% 50% 0% 7 2 5 1.17 0.33 12 2

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 9 0 0 0 3 6 75% 0% 25%
    Thành tích sân nhà 6 5 0 0 0 1 4 83.33% 0% 16.67%
    Thành tích sân khách 6 4 0 0 0 2 2 66.67% 0% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 6 1 3 0 3 0 50% 25% 25%
    Thành tích sân nhà 6 3 0 2 0 1 0 50% 33.33% 16.67%
    Thành tích sân khách 6 3 1 1 0 2 0 50% 16.67% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 6 1 5 50% 8.3% 41.7% 4 8
    Thành tích sân nhà 6 4 0 2 66.7% 0% 33.3% 1 5
    Thành tích sân khách 6 2 1 3 33.3% 16.7% 50% 3 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 5 0 7 41.7% 0% 58.3% 9 3
    Thành tích sân nhà 6 2 0 4 33.3% 0% 66.7% 5 1
    Thành tích sân khách 6 3 0 3 50% 0% 50% 4 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-17 Olarenwaju Kayode £ 3,420,000 Tiền đạo Austria Wien Riêng
2017-07-26 Anthony Caceres Tiền vệ Melbourne City Kết thúc cho thuê
2017-07-24 Benjamin Mendy £ 48,880,000 Hậu vệ Monaco Riêng
2017-07-23 Danilo Luiz da Silva £ 25,500,000 Hậu vệ Real Madrid Riêng
2017-07-15 Douglas Luiz Soares de Paulo £ 10,800,000 Tiền vệ Vasco da Gama (n) Riêng
2017-07-14 Kyle Walker £ 43,350,000 Hậu vệ Tottenham Hotspur Riêng
2017-07-01 Ederson Santana de Moraes £ 34,000,000 Thủ môn Benfica (n) Riêng
2017-07-01 Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva £ 42,500,000 Tiền vệ Monaco Riêng
2017-07-01 Arijanet Muric Thủ môn Manchester City U18 Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Wilfried Bony £ 11,700,000 Tiền đạo Swansea City Riêng
2017-08-31 Jason Denayer £ 450,000 Hậu vệ Galatasaray (n) Thuê
2017-08-28 Patrick Roberts Tiền vệ Celtic FC Thuê
2017-08-26 Marlos Moreno Duran Tiền vệ Independiente Riêng
2017-08-18 Olarenwaju Kayode Tiền đạo Girona Thuê
2017-08-04 Fernando Francisco Reges £ 4,730,000 Tiền vệ Galatasaray (n) Riêng
2017-08-03 Kelechi Iheanacho £ 23,550,000 Tiền đạo Leicester City Riêng
2017-08-01 Aleix Garcia Serrano Tiền vệ Girona Thuê
2017-08-01 Douglas Luiz Soares de Paulo Tiền vệ Girona Thuê
2017-07-31 Pablo Maffeo Hậu vệ Girona Thuê
2017-07-27 Anthony Caceres Tiền vệ Al-Wasl Thuê
2017-07-22 Aleksandar Kolarov £ 4,500,000 Hậu vệ AS Roma Riêng
2017-07-18 Joe Hart £ 1,960,000 Thủ môn West Ham United Thuê
2017-07-16 Pablo Zabaleta £ 8,100,000 Tiền vệ Sevilla Riêng
2017-07-11 Bruno Zuculini Tiền vệ Verona Riêng
2017-07-06 Ruben Sobrino Pozuelo £ 1,800,000 Tiền đạo Alexandro Alves do Nascimento,Alex Alves Riêng
2017-07-06 Gael Clichy Hậu vệ Istanbul Basaksehir Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Enes Unal £ 12,600,000 Tiền vệ Villarreal Riêng
2017-07-01 Aaron Mooy £ 7,740,000 Tiền vệ Huddersfield Town Riêng
2017-07-01 Pablo Javier Zabaleta Hậu vệ West Ham United Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Wilfredo Caballero Thủ môn Chelsea Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Pablo Mari Villar Hậu vệ NAC Breda Thuê
2017-07-01 Angus Gunn Thủ môn Norwich City Thuê
EPL ENG LC ENG FAC UEFA CL ICC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Sergio Leonel Kun Aguero Argentina 7 7 0 0 0 0
2 Raheem Sterling Anh 7 6 1 0 2 0
3 Leroy Sane Đức 6 6 0 0 2 0
4 Gabriel Fernando de Jesus Brasil 6 6 0 0 2 0
5 Fernando Luis Roza, Fernandinho Brasil 2 2 0 0 3 0
6 Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi Argentina 2 2 0 0 4 0
7 David Jimenez Silva Tây Ban Nha 1 1 0 0 1 0
8 Fabian Delph Anh 1 1 0 0 0 0
9 Kevin De Bruyne Bỉ 1 1 0 0 0 0
10 Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva Bồ Đào Nha 1 1 0 0 0 0
11 Vincent Kompany Bỉ 0 0 0 0 2 0
12 Kyle Walker Anh 0 0 0 0 2 0
13 Danilo Luiz da Silva Brasil 0 0 0 0 1 0
14 Benjamin Mendy Pháp 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 11 1 0 91.7% 8.3% 0% 40 7 33 3.33 0.58 34 1
    Thành tích sân nhà 6 5 1 0 83.3% 16.7% 0% 24 4 20 4.00 0.67 16 3
    Thành tích sân khách 6 6 0 0 100% 0% 0% 16 3 13 2.67 0.50 18 1

2016-2017mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 23 9 6 60.5% 23.7% 15.8% 80 39 41 2.11 1.03 78 3
    Thành tích sân nhà 19 11 7 1 57.9% 36.8% 5.3% 37 17 20 1.95 0.89 40 6
    Thành tích sân khách 19 12 2 5 63.2% 10.5% 26.3% 43 22 21 2.26 1.16 38 2

2015-2016mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 9 10 50% 23.7% 26.3% 71 41 30 1.87 1.08 66 4
    Thành tích sân nhà 19 12 2 5 63.2% 10.5% 26.3% 47 21 26 2.47 1.11 38 4
    Thành tích sân khách 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 24 20 4 1.26 1.05 28 5

2014-2015mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 24 7 7 63.2% 18.4% 18.4% 83 38 45 2.18 1.00 79 2
    Thành tích sân nhà 19 14 3 2 73.7% 15.8% 10.5% 44 14 30 2.32 0.74 45 2
    Thành tích sân khách 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 39 24 15 2.05 1.26 34 2

2013-2014mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 27 5 6 71.1% 13.2% 15.8% 102 37 65 2.68 0.97 86 1
    Thành tích sân nhà 19 17 1 1 89.5% 5.3% 5.3% 63 13 50 3.32 0.68 52 1
    Thành tích sân khách 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 39 24 15 2.05 1.26 34 3

2012-2013mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 23 9 6 60.5% 23.7% 15.8% 66 34 32 1.74 0.89 78 2
    Thành tích sân nhà 19 14 3 2 73.7% 15.8% 10.5% 41 15 26 2.16 0.79 45 2
    Thành tích sân khách 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 25 19 6 1.32 1.00 33 5

2011-2012mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 28 5 5 73.7% 13.2% 13.2% 93 29 64 2.45 0.76 89 1
    Thành tích sân nhà 19 18 1 0 94.7% 5.3% 0% 55 12 43 2.89 0.63 55 1
    Thành tích sân khách 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 38 17 21 2.00 0.89 34 2

2010-2011mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 8 9 55.3% 21.1% 23.7% 60 33 27 1.58 0.87 71 3
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 34 12 22 1.79 0.63 43 3
    Thành tích sân khách 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 26 21 5 1.37 1.11 28 2

2009-2010mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 13 7 47.4% 34.2% 18.4% 73 45 28 1.92 1.18 67 5
    Thành tích sân nhà 19 12 4 3 63.2% 21.1% 15.8% 41 20 21 2.16 1.05 40 6
    Thành tích sân khách 19 6 9 4 31.6% 47.4% 21.1% 32 25 7 1.68 1.32 27 5

2008-2009mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 5 18 39.5% 13.2% 47.4% 58 50 8 1.53 1.32 50 10
    Thành tích sân nhà 19 13 0 6 68.4% 0% 31.6% 40 18 22 2.11 0.95 39 3
    Thành tích sân khách 19 2 5 12 10.5% 26.3% 63.2% 18 32 -14 0.95 1.68 11 17

2007-2008mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 10 13 39.5% 26.3% 34.2% 45 53 -8 1.18 1.39 55 9
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 28 20 8 1.47 1.05 37 6
    Thành tích sân khách 19 4 6 9 21.1% 31.6% 47.4% 17 33 -16 0.89 1.74 18 10

2006-2007mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 9 18 28.9% 23.7% 47.4% 29 44 -15 0.76 1.16 42 14
    Thành tích sân nhà 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 10 16 -6 0.53 0.84 21 18
    Thành tích sân khách 19 6 3 10 31.6% 15.8% 52.6% 19 28 -9 1.00 1.47 21 10

2005-2006mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 4 21 34.2% 10.5% 55.3% 43 48 -5 1.13 1.26 43 15
    Thành tích sân nhà 19 9 2 8 47.4% 10.5% 42.1% 26 20 6 1.37 1.05 29 11
    Thành tích sân khách 19 4 2 13 21.1% 10.5% 68.4% 17 28 -11 0.89 1.47 14 16

2004-2005mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 13 12 34.2% 34.2% 31.6% 47 39 8 1.24 1.03 52 8
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 24 14 10 1.26 0.74 30 9
    Thành tích sân khách 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 23 25 -2 1.21 1.32 22 6

2003-2004mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 14 15 23.7% 36.8% 39.5% 55 54 1 1.45 1.42 41 16
    Thành tích sân nhà 19 5 9 5 26.3% 47.4% 26.3% 31 24 7 1.63 1.26 24 17
    Thành tích sân khách 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 24 30 -6 1.26 1.58 17 13

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-19 05:00