x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:尼斯 Tên tiếng Anh:OGC Nice
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1904 Dung lượng:35624
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Allianz Riviera
Thành phố:Nice Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 10 5 11 38.5% 19.2% 42.3% 32 38 -6 1.23 1.46 35 9
    Thành tích sân nhà 14 7 2 5 50% 14.3% 35.7% 20 18 2 1.43 1.29 23 5
    Thành tích sân khách 12 3 3 6 25% 25% 50% 12 20 -8 1.00 1.67 12 12
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 7 10 9 26.9% 38.5% 34.6% 14 20 -6 0.54 0.77 31 8
    Thành tích sân nhà 14 5 5 4 35.7% 35.7% 28.6% 11 12 -1 0.79 0.86 20 7
    Thành tích sân khách 12 2 5 5 16.7% 41.7% 41.7% 3 8 -5 0.25 0.67 11 16

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 26 11 1 2 2 13 -4 42.31% 7.69% 50%
    Thành tích sân nhà 14 7 1 0 1 7 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 12 4 0 2 1 6 -4 33.33% 16.67% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 26 7 0 6 3 13 -12 26.92% 23% 50%
    Thành tích sân nhà 14 5 0 1 3 8 -4 35.71% 7.14% 57.14%
    Thành tích sân khách 12 2 0 5 0 5 -8 16.67% 41.67% 41.67%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 26 13 0 13 50% 0% 50% 12 14
    Thành tích sân nhà 14 7 0 7 50% 0% 50% 7 7
    Thành tích sân khách 12 6 0 6 50% 0% 50% 5 7
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 26 12 5 9 46.2% 19.2% 34.6% 23 3
    Thành tích sân nhà 14 6 4 4 42.9% 28.6% 28.6% 11 3
    Thành tích sân khách 12 6 1 5 50% 8.3% 41.7% 12 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • NiceDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
NiceKý lục chuyển
NiceCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Coly Racine £ 3,150,000 Hậu vệ Brescia Riêng
2017-08-31 Nampalys Mendy Tiền vệ Leicester City Thuê
2017-08-29 Marlon Santos da Silva Barbosa Tiền vệ Barcelona Thuê
2017-08-07 Allan Saint-Maximin £ 9,000,000 Tiền vệ Monaco Riêng
2017-08-07 Wesley Sneijder Tiền vệ Galatasaray (n) Chuyển nhượng tự do
2017-07-18 Christophe Jallet Hậu vệ Lyon Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Pierre Lees Melou £ 3,400,000 Tiền vệ Dijon Riêng
2017-07-01 Jean Victor Makengo £ 4,250,000 Tiền vệ Caen Riêng
2017-07-01 Adrien Tameze Aousta £ 680,000 Tiền vệ Valenciennes Riêng
NiceCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-09 Valentin Eysseric £ 3,150,000 Tiền vệ Fiorentina Riêng
2017-07-12 Mohamed Said Benrahma Tiền vệ Chateauroux Thuê
2017-07-03 Dorian Caddy Tiền đạo Riêng
2017-07-01 Paul Baysse Malaga Chuyển nhượng tự do
Ligue 1 French Cup FRA LC UEFA CL UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Barwuah Mario Balotelli Ý 10 8 1 1 4 1
2 Alassane Plea Pháp 5 4 0 1 3 0
3 Pierre Lees Melou Pháp 2 0 1 1 3 0
4 Remi Walter Pháp 1 1 0 0 0 0
5 Allan Saint-Maximin Pháp 1 1 0 0 1 0
6 Jean Michael Seri Coate d'Ivoire 1 0 0 1 2 0
7 Dante Bonfim Costa Brasil 0 0 0 0 7 0
8 Christophe Jallet Pháp 0 0 0 0 4 0
9 Maxime Le Marchand Pháp 0 0 0 0 2 0
10 Arnaud Souquet Pháp 0 0 0 0 2 0
11 Nampalys Mendy Pháp 0 0 0 0 2 0
12 Yoann Cardinale Pháp 0 0 0 0 2 0
13 Marlon Santos da Silva Barbosa Brasil 0 0 0 0 2 0
14 Vincent Koziello Pháp 0 0 0 0 3 0
15 Walter Benitez Argentina 0 0 0 0 1 0
16 Adrien Tameze Aousta Pháp 0 0 0 0 2 0
17 Malang Sarr Pháp 0 0 0 0 1 0

Nice 2017-2018mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 10 5 11 38.5% 19.2% 42.3% 32 38 -6 1.23 1.46 35 9
    Thành tích sân nhà 14 7 2 5 50% 14.3% 35.7% 20 18 2 1.43 1.29 23 5
    Thành tích sân khách 12 3 3 6 25% 25% 50% 12 20 -8 1.00 1.67 12 12

Nice 2016-2017mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 22 12 4 57.9% 31.6% 10.5% 63 36 27 1.66 0.95 78 3
    Thành tích sân nhà 19 14 4 1 73.7% 21.1% 5.3% 39 16 23 2.05 0.84 46 2
    Thành tích sân khách 19 8 8 3 42.1% 42.1% 15.8% 24 20 4 1.26 1.05 32 3

Nice 2015-2016mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 9 11 47.4% 23.7% 28.9% 58 41 17 1.53 1.08 63 4
    Thành tích sân nhà 19 12 2 5 63.2% 10.5% 26.3% 32 16 16 1.68 0.84 38 3
    Thành tích sân khách 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 26 25 1 1.37 1.32 25 6

Nice 2014-2015mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 9 16 34.2% 23.7% 42.1% 44 53 -9 1.16 1.39 48 11
    Thành tích sân nhà 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 21 24 -3 1.11 1.26 24 16
    Thành tích sân khách 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 23 29 -6 1.21 1.53 24 6

Nice 2013-2014mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 6 20 31.6% 15.8% 52.6% 30 44 -14 0.79 1.16 42 17
    Thành tích sân nhà 19 10 2 7 52.6% 10.5% 36.8% 22 16 6 1.16 0.84 32 8
    Thành tích sân khách 19 2 4 13 10.5% 21.1% 68.4% 8 28 -20 0.42 1.47 10 18

Nice 2012-2013mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 10 10 47.4% 26.3% 26.3% 57 46 11 1.50 1.21 64 4
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 35 17 18 1.84 0.89 38 4
    Thành tích sân khách 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 22 29 -7 1.16 1.53 26 6

Nice 2011-2012mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 12 16 26.3% 31.6% 42.1% 39 46 -7 1.03 1.21 42 13
    Thành tích sân nhà 19 7 8 4 36.8% 42.1% 21.1% 21 13 8 1.11 0.68 29 12
    Thành tích sân khách 19 3 4 12 15.8% 21.1% 63.2% 18 33 -15 0.95 1.74 13 16

Nice 2010-2011mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 13 14 28.9% 34.2% 36.8% 33 48 -15 0.87 1.26 46 17
    Thành tích sân nhà 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 22 22 0 1.16 1.16 32 9
    Thành tích sân khách 19 2 8 9 10.5% 42.1% 47.4% 11 26 -15 0.58 1.37 14 19

Nice 2009-2010mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 11 16 28.9% 28.9% 42.1% 41 57 -16 1.08 1.50 44 15
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 23 23 0 1.21 1.21 28 14
    Thành tích sân khách 19 4 4 11 21.1% 21.1% 57.9% 18 34 -16 0.95 1.79 16 15

Nice 2008-2009mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 11 14 34.2% 28.9% 36.8% 40 41 -1 1.05 1.08 50 9
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 22 19 3 1.16 1.00 28 12
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 18 22 -4 0.95 1.16 22 9

Nice 2007-2008mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 16 9 34.2% 42.1% 23.7% 35 30 5 0.92 0.79 55 8
    Thành tích sân nhà 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 20 14 6 1.05 0.74 31 12
    Thành tích sân khách 19 5 9 5 26.3% 47.4% 26.3% 15 16 -1 0.79 0.84 24 7

Nice 2006-2007mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 16 13 23.7% 42.1% 34.2% 34 40 -6 0.89 1.05 43 16
    Thành tích sân nhà 19 8 8 3 42.1% 42.1% 15.8% 27 19 8 1.42 1.00 32 12
    Thành tích sân khách 19 1 8 10 5.3% 42.1% 52.6% 7 21 -14 0.37 1.11 11 19

Nice 2005-2006mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 10 12 42.1% 26.3% 31.6% 36 31 5 0.95 0.82 58 8
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 22 12 10 1.16 0.63 37 7
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 14 19 -5 0.74 1.00 21 8

Nice 2004-2005mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 16 12 26.3% 42.1% 31.6% 38 45 -7 1.00 1.18 46 12
    Thành tích sân nhà 19 7 10 2 36.8% 52.6% 10.5% 22 13 9 1.16 0.68 31 13
    Thành tích sân khách 19 3 6 10 15.8% 31.6% 52.6% 16 32 -16 0.84 1.68 15 13

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-19 03:48