x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:卡昂 Tên tiếng Anh:Stade Malherbe de Caen
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1913 Dung lượng:21500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stade Michel d'Ornano
Thành phố:Caen Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 9 5 12 34.6% 19.2% 46.2% 20 30 -10 0.77 1.15 32 12
    Thành tích sân nhà 14 6 3 5 42.9% 21.4% 35.7% 13 14 -1 0.93 1.00 21 9
    Thành tích sân khách 12 3 2 7 25% 16.7% 58.3% 7 16 -9 0.58 1.33 11 13
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 4 15 7 15.4% 57.7% 26.9% 8 11 -3 0.31 0.42 27 15
    Thành tích sân nhà 14 2 8 4 14.3% 57.1% 28.6% 5 7 -2 0.36 0.50 14 17
    Thành tích sân khách 12 2 7 3 16.7% 58.3% 25% 3 4 -1 0.25 0.33 13 11

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 26 12 4 2 1 12 -2 46.15% 7.69% 46.15%
    Thành tích sân nhà 14 6 2 2 0 6 -2 42.86% 14.29% 42.86%
    Thành tích sân khách 12 6 2 0 1 6 0 50% 0% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 26 13 9 3 5 10 0 50% 11.54% 38.46%
    Thành tích sân nhà 14 4 2 2 4 8 -6 28.57% 14.29% 57.14%
    Thành tích sân khách 12 9 7 1 1 2 6 75% 8.33% 16.67%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 26 7 1 18 26.9% 3.8% 69.2% 19 7
    Thành tích sân nhà 14 4 1 9 28.6% 7.1% 64.3% 10 4
    Thành tích sân khách 12 3 0 9 25% 0% 75% 9 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 26 6 6 14 23.1% 23.1% 53.8% 25 1
    Thành tích sân nhà 14 5 3 6 35.7% 21.4% 42.9% 13 1
    Thành tích sân khách 12 1 3 8 8.3% 25% 66.7% 12 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • CaenDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
CaenKý lục chuyển
CaenCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-25 Jan Repas £ 900,000 Tiền vệ Domžale F.C. Riêng
2017-08-16 Youssef Ait Bennasse Tiền vệ Monaco Thuê
2017-07-28 Frederic Guilbert £ 1,280,000 Hậu vệ Bordeaux Riêng
2017-07-11 Alexander Djiku £ 1,700,000 Hậu vệ SC Bastia Riêng
2017-07-03 BaIssama Sankoh £ 425,000 Tiền vệ Guingamp Riêng
2017-07-01 Stef Peeters £ 1,280,000 Tiền vệ Sint-Truidense Riêng
2017-07-01 Brice Samba Thủ môn Marseille Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Durel Avounou Tiền vệ Caen II Riêng
CaenCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Emmanuel Imorou Hậu vệ Cercle Brugge Thuê
2017-08-31 Yann Karamoh Tiền vệ Inter Milan Thuê
2017-07-24 Chaker Alhadhur Hậu vệ Chateauroux Thuê
2017-07-06 Syam Ben Youssef Hậu vệ Kasimpasa Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Jean Victor Makengo £ 4,250,000 Tiền vệ OGC Nice Riêng
2017-07-01 Jordan Adeoti Tiền vệ Auxerre Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Pape Sane Tiền đạo Auxerre Thuê
2017-07-01 Exauce Ngassaki Tiền đạo Brest Chuyển nhượng tự do
Ligue 1 French Cup FRA LC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Ivan Santini Croatia 6 4 0 2 1 0
2 Sylvio Ronny Rodelin Pháp 3 2 1 0 0 0
3 Damien Da Silva Pháp 1 1 0 0 4 0
4 Julien Feret Pháp 0 0 0 0 1 0
5 Vincent Bessat Pháp 0 0 0 0 1 0
6 Romain Genevois Ha-ii-ti 0 0 0 0 2 0
7 Jonathan Delaplace Pháp 0 0 0 0 3 0
8 Stef Peeters Bỉ 0 0 0 0 2 0
9 BaIssama Sankoh Guinea 0 0 0 0 1 0
10 Alexander Djiku Pháp 0 0 0 0 4 0
11 Adama Mbengue Senegal 0 0 0 0 2 1
12 Frederic Guilbert Pháp 0 0 0 0 4 0
13 Youssef Ait Bennasse Maroc 0 0 0 0 2 0
14 Jan Repas Slovenia 0 0 0 0 1 0

Caen 2017-2018mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 9 5 12 34.6% 19.2% 46.2% 20 30 -10 0.77 1.15 32 12
    Thành tích sân nhà 14 6 3 5 42.9% 21.4% 35.7% 13 14 -1 0.93 1.00 21 9
    Thành tích sân khách 12 3 2 7 25% 16.7% 58.3% 7 16 -9 0.58 1.33 11 13

Caen 2016-2017mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 7 21 26.3% 18.4% 55.3% 36 65 -29 0.95 1.71 37 17
    Thành tích sân nhà 19 7 2 10 36.8% 10.5% 52.6% 21 37 -16 1.11 1.95 23 20
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 15 28 -13 0.79 1.47 14 12

Caen 2015-2016mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 6 16 42.1% 15.8% 42.1% 39 52 -13 1.03 1.37 54 7
    Thành tích sân nhà 19 9 3 7 47.4% 15.8% 36.8% 19 23 -4 1.00 1.21 30 9
    Thành tích sân khách 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 20 29 -9 1.05 1.53 24 10

Caen 2014-2015mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 10 16 31.6% 26.3% 42.1% 54 55 -1 1.42 1.45 46 13
    Thành tích sân nhà 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 26 25 1 1.37 1.32 24 15
    Thành tích sân khách 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 28 30 -2 1.47 1.58 22 7

Caen 2013-2014mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 10 10 47.4% 26.3% 26.3% 65 44 21 1.71 1.16 64 3
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 33 16 17 1.74 0.84 38 3
    Thành tích sân khách 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 32 28 4 1.68 1.47 26 3

Caen 2012-2013mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 12 9 44.7% 31.6% 23.7% 48 28 20 1.26 0.74 63 4
    Thành tích sân nhà 19 11 3 5 57.9% 15.8% 26.3% 26 13 13 1.37 0.68 36 5
    Thành tích sân khách 19 6 9 4 31.6% 47.4% 21.1% 22 15 7 1.16 0.79 27 4

Caen 2011-2012mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 11 18 23.7% 28.9% 47.4% 39 59 -20 1.03 1.55 38 18
    Thành tích sân nhà 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 20 25 -5 1.05 1.32 23 19
    Thành tích sân khách 19 3 6 10 15.8% 31.6% 52.6% 19 34 -15 1.00 1.79 15 12

Caen 2010-2011mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 13 14 28.9% 34.2% 36.8% 46 51 -5 1.21 1.34 46 15
    Thành tích sân nhà 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 22 25 -3 1.16 1.32 25 17
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 24 26 -2 1.26 1.37 21 7

Caen 2009-2010mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 15 5 47.4% 39.5% 13.2% 52 30 22 1.37 0.79 69 1
    Thành tích sân nhà 19 12 6 1 63.2% 31.6% 5.3% 24 10 14 1.26 0.53 42 2
    Thành tích sân khách 19 6 9 4 31.6% 47.4% 21.1% 28 20 8 1.47 1.05 27 1

Caen 2008-2009mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 13 17 21.1% 34.2% 44.7% 42 49 -7 1.11 1.29 37 18
    Thành tích sân nhà 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 22 17 5 1.16 0.89 24 15
    Thành tích sân khách 19 2 7 10 10.5% 36.8% 52.6% 20 32 -12 1.05 1.68 13 17

Caen 2007-2008mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 12 13 34.2% 31.6% 34.2% 48 53 -5 1.26 1.39 51 11
    Thành tích sân nhà 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 31 19 12 1.63 1.00 35 7
    Thành tích sân khách 19 3 7 9 15.8% 36.8% 47.4% 17 34 -17 0.89 1.79 16 15

Caen 2006-2007mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 14 5 50% 36.8% 13.2% 65 40 25 1.71 1.05 71 2
    Thành tích sân nhà 19 12 6 1 63.2% 31.6% 5.3% 33 11 22 1.74 0.58 42 3
    Thành tích sân khách 19 7 8 4 36.8% 42.1% 21.1% 32 29 3 1.68 1.53 29 2

Caen 2005-2006mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 12 8 47.4% 31.6% 21.1% 56 35 21 1.47 0.92 66 4
    Thành tích sân nhà 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 31 15 16 1.63 0.79 41 1
    Thành tích sân khách 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 25 20 5 1.32 1.05 25 6

Caen 2004-2005mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 12 16 26.3% 31.6% 42.1% 36 60 -24 0.95 1.58 42 18
    Thành tích sân nhà 19 5 8 6 26.3% 42.1% 31.6% 15 18 -3 0.79 0.95 23 19
    Thành tích sân khách 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 21 42 -21 1.11 2.21 19 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-18 08:04