x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:卡昂 Tên tiếng Anh:Caen
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1913 Dung lượng:21500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stade Michel d'Ornano
Thành phố:Caen Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 3 0 3 50% 0% 50% 5 4 1 0.83 0.67 9 7
    Thành tích sân nhà 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 3 2 1 1.00 0.67 6 8
    Thành tích sân khách 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 2 2 0 0.67 0.67 3 10
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 1 5 0 16.7% 83.3% 0% 2 1 1 0.33 0.17 8 7
    Thành tích sân nhà 3 0 3 0 0% 100% 0% 1 1 0 0.33 0.33 3 13
    Thành tích sân khách 3 1 2 0 33.3% 66.7% 0% 1 0 1 0.33 0.00 5 2

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 6 3 0 0 0 3 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân nhà 3 2 0 0 0 1 1 66.67% 0% 33.33%
    Thành tích sân khách 3 1 0 0 0 2 -1 33.33% 0% 66.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 6 3 2 1 2 2 0 50% 16.67% 33.33%
    Thành tích sân nhà 3 0 0 1 2 2 -3 0% 33.33% 66.67%
    Thành tích sân khách 3 3 2 0 0 0 3 100% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 6 1 0 5 16.7% 0% 83.3% 5 1
    Thành tích sân nhà 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 2 1
    Thành tích sân khách 3 0 0 3 0% 0% 100% 3 0
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 6 1 1 4 16.7% 16.7% 66.7% 6 0
    Thành tích sân nhà 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 3 0
    Thành tích sân khách 3 0 1 2 0% 33.3% 66.7% 3 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-25 Jan Repas £ 900,000 Tiền vệ Domžale F.C. Riêng
2017-08-16 Youssef Ait Bennasse Tiền vệ Monaco Thuê
2017-07-28 Frederic Guilbert £ 1,280,000 Hậu vệ Bordeaux Riêng
2017-07-11 Alexander Djiku £ 1,700,000 Hậu vệ SC Bastia Riêng
2017-07-03 BaIssama Sankoh £ 425,000 Tiền vệ Guingamp Riêng
2017-07-01 Stef Peeters £ 1,280,000 Tiền vệ Sint-Truidense Riêng
2017-07-01 Brice Samba Thủ môn Marseille Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Durel Avounou Tiền vệ Caen II Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Emmanuel Imorou Hậu vệ Cercle Brugge Thuê
2017-08-31 Yann Karamoh Tiền vệ Inter Milan Thuê
2017-07-24 Chaker Alhadhur Hậu vệ Chateauroux Thuê
2017-07-06 Syam Ben Youssef Hậu vệ Kasimpasa Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Jean Victor Makengo £ 4,250,000 Tiền vệ Nice Riêng
2017-07-01 Jordan Adeoti Tiền vệ Auxerre Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Pape Sane Tiền đạo Auxerre Thuê
2017-07-01 Exauce Ngassaki Tiền đạo Brest Chuyển nhượng tự do
Ligue 1 French Cup FRA LC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Ivan Santini Croatia 2 2 0 0 0 0
2 Damien Da Silva Pháp 1 1 0 0 2 0
3 Sylvio Ronny Rodelin Pháp 1 1 0 0 0 0
4 Vincent Bessat Pháp 0 0 0 0 1 0
5 Jonathan Delaplace Pháp 0 0 0 0 1 0
6 Alexander Djiku Pháp 0 0 0 0 1 0
7 Adama Mbengue Senegal 0 0 0 0 0 1
8 Frederic Guilbert Pháp 0 0 0 0 1 0
9 Youssef Ait Bennasse Maroc 0 0 0 0 2 0
10 Jan Repas Slovenia 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 3 0 3 50% 0% 50% 5 4 1 0.83 0.67 9 7
    Thành tích sân nhà 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 3 2 1 1.00 0.67 6 8
    Thành tích sân khách 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 2 2 0 0.67 0.67 3 10

2016-2017mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 7 21 26.3% 18.4% 55.3% 36 65 -29 0.95 1.71 37 17
    Thành tích sân nhà 19 7 2 10 36.8% 10.5% 52.6% 21 37 -16 1.11 1.95 23 20
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 15 28 -13 0.79 1.47 14 12

2015-2016mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 6 16 42.1% 15.8% 42.1% 39 52 -13 1.03 1.37 54 7
    Thành tích sân nhà 19 9 3 7 47.4% 15.8% 36.8% 19 23 -4 1.00 1.21 30 9
    Thành tích sân khách 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 20 29 -9 1.05 1.53 24 10

2014-2015mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 10 16 31.6% 26.3% 42.1% 54 55 -1 1.42 1.45 46 13
    Thành tích sân nhà 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 26 25 1 1.37 1.32 24 15
    Thành tích sân khách 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 28 30 -2 1.47 1.58 22 7

2013-2014mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 10 10 47.4% 26.3% 26.3% 65 44 21 1.71 1.16 64 3
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 33 16 17 1.74 0.84 38 3
    Thành tích sân khách 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 32 28 4 1.68 1.47 26 3

2012-2013mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 12 9 44.7% 31.6% 23.7% 48 28 20 1.26 0.74 63 4
    Thành tích sân nhà 19 11 3 5 57.9% 15.8% 26.3% 26 13 13 1.37 0.68 36 5
    Thành tích sân khách 19 6 9 4 31.6% 47.4% 21.1% 22 15 7 1.16 0.79 27 4

2011-2012mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 11 18 23.7% 28.9% 47.4% 39 59 -20 1.03 1.55 38 18
    Thành tích sân nhà 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 20 25 -5 1.05 1.32 23 19
    Thành tích sân khách 19 3 6 10 15.8% 31.6% 52.6% 19 34 -15 1.00 1.79 15 12

2010-2011mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 13 14 28.9% 34.2% 36.8% 46 51 -5 1.21 1.34 46 15
    Thành tích sân nhà 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 22 25 -3 1.16 1.32 25 17
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 24 26 -2 1.26 1.37 21 7

2009-2010mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 15 5 47.4% 39.5% 13.2% 52 30 22 1.37 0.79 69 1
    Thành tích sân nhà 19 12 6 1 63.2% 31.6% 5.3% 24 10 14 1.26 0.53 42 2
    Thành tích sân khách 19 6 9 4 31.6% 47.4% 21.1% 28 20 8 1.47 1.05 27 1

2008-2009mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 13 17 21.1% 34.2% 44.7% 42 49 -7 1.11 1.29 37 18
    Thành tích sân nhà 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 22 17 5 1.16 0.89 24 15
    Thành tích sân khách 19 2 7 10 10.5% 36.8% 52.6% 20 32 -12 1.05 1.68 13 17

2007-2008mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 12 13 34.2% 31.6% 34.2% 48 53 -5 1.26 1.39 51 11
    Thành tích sân nhà 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 31 19 12 1.63 1.00 35 7
    Thành tích sân khách 19 3 7 9 15.8% 36.8% 47.4% 17 34 -17 0.89 1.79 16 15

2006-2007mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 14 5 50% 36.8% 13.2% 65 40 25 1.71 1.05 71 2
    Thành tích sân nhà 19 12 6 1 63.2% 31.6% 5.3% 33 11 22 1.74 0.58 42 3
    Thành tích sân khách 19 7 8 4 36.8% 42.1% 21.1% 32 29 3 1.68 1.53 29 2

2005-2006mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 12 8 47.4% 31.6% 21.1% 56 35 21 1.47 0.92 66 4
    Thành tích sân nhà 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 31 15 16 1.63 0.79 41 1
    Thành tích sân khách 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 25 20 5 1.32 1.05 25 6

2004-2005mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 12 16 26.3% 31.6% 42.1% 36 60 -24 0.95 1.58 42 18
    Thành tích sân nhà 19 5 8 6 26.3% 42.1% 31.6% 15 18 -3 0.79 0.95 23 19
    Thành tích sân khách 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 21 42 -21 1.11 2.21 19 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-17 05:05