x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:卡拉特 Tên tiếng Anh:FC Kairat Almaty
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1954 Dung lượng:25000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Central Stadium
Thành phố:Almaty, Kazakhstan Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 14 11 2 1 78.6% 14.3% 7.1% 30 11 19 2.14 0.79 35 2
    Thành tích sân nhà 7 7 0 0 100% 0% 0% 18 4 14 2.57 0.57 21 2
    Thành tích sân khách 7 4 2 1 57.1% 28.6% 14.3% 12 7 5 1.71 1.00 14 3
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 14 6 6 2 42.9% 42.9% 14.3% 13 6 7 0.93 0.43 24 3
    Thành tích sân nhà 7 3 2 2 42.9% 28.6% 28.6% 6 4 2 0.86 0.57 11 6
    Thành tích sân khách 7 3 4 0 42.9% 57.1% 0% 7 2 5 1.00 0.29 13 2

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 7 2 0 1 3 4 53.85% 0% 23%
    Thành tích sân nhà 7 5 1 0 0 1 4 71.43% 0% 14.29%
    Thành tích sân khách 6 2 1 0 1 2 0 33.33% 0% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 6 2 0 1 4 2 46.15% 0% 30.77%
    Thành tích sân nhà 7 3 1 0 0 3 0 42.86% 0% 42.86%
    Thành tích sân khách 6 3 1 0 1 1 2 50% 0% 16.67%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 10 4 1 5 40% 10% 50% 6 8
    Thành tích sân nhà 6 2 1 3 33.3% 16.7% 50% 3 4
    Thành tích sân khách 4 2 0 2 50% 0% 50% 3 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 10 4 2 4 40% 20% 40% 13 1
    Thành tích sân nhà 6 3 1 2 50% 16.7% 33.3% 6 1
    Thành tích sân khách 4 1 1 2 25% 25% 50% 7 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Almaty KairatDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Almaty KairatKý lục chuyển
Almaty KairatCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Almaty KairatCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-29 Mikhail Bakayev Tiền vệ Anzhi Makhachkala Riêng
2017-07-01 Gerson Elias Acevedo Tiền vệ Deportes Iquique Chuyển nhượng tự do

Almaty Kairat 2018mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 14 11 2 1 78.6% 14.3% 7.1% 30 11 19 2.14 0.79 35 2
    Thành tích sân nhà 7 7 0 0 100% 0% 0% 18 4 14 2.57 0.57 21 2
    Thành tích sân khách 7 4 2 1 57.1% 28.6% 14.3% 12 7 5 1.71 1.00 14 3

Almaty Kairat 2017mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 23 9 1 69.7% 27.3% 3% 75 28 47 2.27 0.85 78 2
    Thành tích sân nhà 17 13 4 0 76.5% 23.5% 0% 44 13 31 2.59 0.76 43 2
    Thành tích sân khách 16 10 5 1 62.5% 31.3% 6.3% 31 15 16 1.94 0.94 35 1

Almaty Kairat 2016mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 22 5 5 68.8% 15.6% 15.6% 75 30 45 2.34 0.94 71 2
    Thành tích sân nhà 16 13 3 0 81.3% 18.8% 0% 42 12 30 2.63 0.75 42 2
    Thành tích sân khách 16 9 2 5 56.3% 12.5% 31.3% 33 18 15 2.06 1.13 29 2

Almaty Kairat 2015mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 13 5 4 59.1% 22.7% 18.2% 43 14 29 1.95 0.64 44 1
    Thành tích sân nhà 11 9 0 2 81.8% 0% 18.2% 23 4 19 2.09 0.36 27 1
    Thành tích sân khách 11 4 5 2 36.4% 45.5% 18.2% 20 10 10 1.82 0.91 17 4

Almaty Kairat 2014mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 18 5 9 56.3% 15.6% 28.1% 58 31 27 1.81 0.97 59 3
    Thành tích sân nhà 16 11 2 3 68.8% 12.5% 18.8% 37 13 24 2.31 0.81 35 3
    Thành tích sân khách 16 7 3 6 43.8% 18.8% 37.5% 21 18 3 1.31 1.13 24 2

Almaty Kairat 2013mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 12 12 8 37.5% 37.5% 25% 44 38 6 1.38 1.19 48 4
    Thành tích sân nhà 16 7 6 3 43.8% 37.5% 18.8% 26 19 7 1.63 1.19 27 7
    Thành tích sân khách 16 5 6 5 31.3% 37.5% 31.3% 18 19 -1 1.13 1.19 21 3

Almaty Kairat 2012mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 7 8 11 26.9% 30.8% 42.3% 23 34 -11 0.88 1.31 29 10
    Thành tích sân nhà 13 5 4 4 38.5% 30.8% 30.8% 13 14 -1 1.00 1.08 19 11
    Thành tích sân khách 13 2 4 7 15.4% 30.8% 53.8% 10 20 -10 0.77 1.54 10 9

Almaty Kairat 2011mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 8 8 16 25% 25% 50% 30 49 -19 0.94 1.53 32 11
    Thành tích sân nhà 16 7 5 4 43.8% 31.3% 25% 21 15 6 1.31 0.94 26 8
    Thành tích sân khách 16 1 3 12 6.3% 18.8% 75% 9 34 -25 0.56 2.13 6 12

Almaty Kairat 2010mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 6 11 15 18.8% 34.4% 46.9% 17 38 -21 0.53 1.19 29 10
    Thành tích sân nhà 16 5 4 7 31.3% 25% 43.8% 9 19 -10 0.56 1.19 19 12
    Thành tích sân khách 16 1 7 8 6.3% 43.8% 50% 8 19 -11 0.50 1.19 10 10

Almaty Kairat 2008mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 11 10 30% 36.7% 33.3% 25 26 -1 0.83 0.87 38 8
    Thành tích sân nhà 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 18 5 13 1.20 0.33 32 5
    Thành tích sân khách 15 0 6 9 0% 40% 60% 7 21 -14 0.47 1.40 6 14

Almaty Kairat 2007mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 3 18 30% 10% 60% 23 43 -20 0.77 1.43 30 14
    Thành tích sân nhà 15 7 1 7 46.7% 6.7% 46.7% 17 19 -2 1.13 1.27 22 14
    Thành tích sân khách 15 2 2 11 13.3% 13.3% 73.3% 6 24 -18 0.40 1.60 8 14

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-06-20 14:02