x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:聖伊天 Tên tiếng Anh:Saint Etienne
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1920 Dung lượng:38458
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stade Geoffroy-Guichard
Thành phố:Saint Etienne Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 5 3 5 38.5% 23.1% 38.5% 14 18 -4 1.08 1.38 18 7
    Thành tích sân nhà 7 3 2 2 42.9% 28.6% 28.6% 10 10 0 1.43 1.43 11 10
    Thành tích sân khách 6 2 1 3 33.3% 16.7% 50% 4 8 -4 0.67 1.33 7 10
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 2 6 5 15.4% 46.2% 38.5% 6 9 -3 0.46 0.69 12 15
    Thành tích sân nhà 7 2 2 3 28.6% 28.6% 42.9% 5 6 -1 0.71 0.86 8 14
    Thành tích sân khách 6 0 4 2 0% 66.7% 33.3% 1 3 -2 0.17 0.50 4 18

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 6 1 0 0 7 -1 46.15% 0% 53.85%
    Thành tích sân nhà 7 3 0 0 0 4 -1 42.86% 0% 57.14%
    Thành tích sân khách 6 3 1 0 0 3 0 50% 0% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 3 1 4 2 6 -7 23% 30.77% 46.15%
    Thành tích sân nhà 7 2 0 0 2 5 -3 28.57% 0% 71.43%
    Thành tích sân khách 6 1 1 4 0 1 -4 16.67% 66.67% 16.67%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 13 6 0 7 46.2% 0% 53.8% 6 7
    Thành tích sân nhà 7 4 0 3 57.1% 0% 42.9% 3 4
    Thành tích sân khách 6 2 0 4 33.3% 0% 66.7% 3 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 13 8 1 4 61.5% 7.7% 30.8% 13 0
    Thành tích sân nhà 7 6 1 0 85.7% 14.3% 0% 7 0
    Thành tích sân khách 6 2 0 4 33.3% 0% 66.7% 6 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Remy Cabella Tiền vệ Marseille Thuê
2017-07-07 Lois Diony £ 8,500,000 Tiền đạo Dijon Riêng
2017-07-01 Jorge Intima £ 900,000 Tiền đạo FC Arouca Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-30 Robert Beric Tiền đạo Anderlecht Thuê
2017-08-15 Jeremy Clement Tiền vệ Nancy Riêng
2017-08-07 Arnaud Nordin Tiền vệ Nancy Thuê
2017-07-31 Jorge Intima Tiền đạo Cristian Gabriel Chavez Thuê
2017-07-22 Pierre Yves Polomat Hậu vệ Auxerre Thuê
2017-07-19 Nolan Roux Tiền đạo Football Club de Metz Riêng
2017-07-18 Fabien Lemoine £ 850,000 Tiền vệ Lorient Riêng
2017-07-14 Neal Maupay £ 1,700,000 Brentford Riêng
2017-07-08 Kevin Malcuit £ 8,100,000 Hậu vệ Lille Riêng
2017-07-03 Benjamin Corgnet Tiền vệ Strasbourg Chuyển nhượng tự do
Ligue 1 French Cup FRA LC UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Jonathan Bamba Pháp 5 3 1 1 0 0
2 Bryan Dabo Pháp 3 3 0 0 5 0
3 Remy Cabella Pháp 1 0 1 0 1 0
4 Romain Hamouma Pháp 1 1 0 0 2 0
5 Gabriel Moises Antunes da Silva Brasil 1 0 1 0 0 1
6 Vincent Pajot Pháp 1 1 0 0 1 1
7 Hernani Azevedo Junior Brasil 1 0 0 1 0 1
8 Loic Perrin Pháp 0 0 0 0 1 0
9 Cheikh M Bengue Senegal 0 0 0 0 1 0
10 Kevin Theopile-Catherine Pháp 0 0 0 0 5 0
11 Ole Kristian Selnaes Na Uy 0 0 0 0 3 0
12 Oussama Tannane Maroc 0 0 0 0 1 0
13 Leo lacroix Thụy Sĩ 0 0 0 0 1 1
14 Assane Diousse Senegal 0 0 0 0 1 0
15 Saidy Janko Thụy Sĩ 0 0 0 0 3 0

2017-2018mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 5 3 5 38.5% 23.1% 38.5% 14 18 -4 1.08 1.38 18 7
    Thành tích sân nhà 7 3 2 2 42.9% 28.6% 28.6% 10 10 0 1.43 1.43 11 10
    Thành tích sân khách 6 2 1 3 33.3% 16.7% 50% 4 8 -4 0.67 1.33 7 10

2016-2017mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 14 12 31.6% 36.8% 31.6% 41 42 -1 1.08 1.11 50 8
    Thành tích sân nhà 19 7 9 3 36.8% 47.4% 15.8% 24 18 6 1.26 0.95 30 10
    Thành tích sân khách 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 17 24 -7 0.89 1.26 20 8

2015-2016mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 7 14 44.7% 18.4% 36.8% 42 37 5 1.11 0.97 58 6
    Thành tích sân nhà 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 25 15 10 1.32 0.79 34 6
    Thành tích sân khách 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 17 22 -5 0.89 1.16 24 9

2014-2015mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 12 7 50% 31.6% 18.4% 51 30 21 1.34 0.79 69 5
    Thành tích sân nhà 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 32 11 21 1.68 0.58 41 3
    Thành tích sân khách 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 19 19 0 1.00 1.00 28 5

2013-2014mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 9 9 52.6% 23.7% 23.7% 56 34 22 1.47 0.89 69 4
    Thành tích sân nhà 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 36 15 21 1.89 0.79 41 4
    Thành tích sân khách 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 20 19 1 1.05 1.00 28 5

2012-2013mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 15 7 42.1% 39.5% 18.4% 60 32 28 1.58 0.84 63 5
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 36 13 23 1.89 0.68 37 5
    Thành tích sân khách 19 5 11 3 26.3% 57.9% 15.8% 24 19 5 1.26 1.00 26 5

2011-2012mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 9 13 42.1% 23.7% 34.2% 49 45 4 1.29 1.18 57 7
    Thành tích sân nhà 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 27 20 7 1.42 1.05 31 10
    Thành tích sân khách 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 22 25 -3 1.16 1.32 26 6

2010-2011mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 13 13 31.6% 34.2% 34.2% 46 47 -1 1.21 1.24 49 10
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 29 25 4 1.53 1.32 28 13
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 17 22 -5 0.89 1.16 21 10

2009-2010mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 10 18 26.3% 26.3% 47.4% 27 45 -18 0.71 1.18 40 17
    Thành tích sân nhà 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 13 16 -3 0.68 0.84 22 17
    Thành tích sân khách 19 5 3 11 26.3% 15.8% 57.9% 14 29 -15 0.74 1.53 18 12

2008-2009mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 7 20 28.9% 18.4% 52.6% 40 56 -16 1.05 1.47 40 17
    Thành tích sân nhà 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 25 23 2 1.32 1.21 31 10
    Thành tích sân khách 19 2 3 14 10.5% 15.8% 73.7% 15 33 -18 0.79 1.74 9 20

2007-2008mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 10 12 42.1% 26.3% 31.6% 47 34 13 1.24 0.89 58 5
    Thành tích sân nhà 19 12 6 1 63.2% 31.6% 5.3% 30 4 26 1.58 0.21 42 4
    Thành tích sân khách 19 4 4 11 21.1% 21.1% 57.9% 17 30 -13 0.89 1.58 16 14

2006-2007mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 7 17 36.8% 18.4% 44.7% 52 50 2 1.37 1.32 49 11
    Thành tích sân nhà 19 11 0 8 57.9% 0% 42.1% 31 24 7 1.63 1.26 33 10
    Thành tích sân khách 19 3 7 9 15.8% 36.8% 47.4% 21 26 -5 1.11 1.37 16 14

2005-2006mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 14 13 28.9% 36.8% 34.2% 29 39 -10 0.76 1.03 47 13
    Thành tích sân nhà 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 18 15 3 0.95 0.79 26 14
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 11 24 -13 0.58 1.26 21 9

2004-2005mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 17 9 31.6% 44.7% 23.7% 47 34 13 1.24 0.89 53 6
    Thành tích sân nhà 19 9 8 2 47.4% 42.1% 10.5% 25 7 18 1.32 0.37 35 7
    Thành tích sân khách 19 3 9 7 15.8% 47.4% 36.8% 22 27 -5 1.16 1.42 18 6

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-25 03:25