x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:阿卡 Tên tiếng Anh:Arka Gdynia
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1929 Dung lượng:12000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stadion GOSiR
Thành phố:Gdynia, Ba Lan Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 1 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 1 0
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 1 2
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 1 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 1 0
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 1 0

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 1 1 0 0 0 0 1 100% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 0 0 1 100% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 1 1 1 0 0 0 1 100% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 1 1 1 0 0 0 1 100% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 0
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 0
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 0
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Arka GdyniaDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Arka GdyniaKý lục chuyển
Arka GdyniaCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-03 Frederik Helstrup Hậu vệ Helsingborg Riêng
2017-07-25 Sergey Krivets Tiền vệ Wisla Plock Chuyển nhượng tự do
2017-07-13 Filip Jazvic Tiền vệ CSU Craiova Chuyển nhượng tự do
2017-07-13 Alvaro Rey Vazquez Tiền vệ Panaitolikos Agrinio Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Tomas Kosut Hậu vệ Synot Slovacko Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Grzegorz Piesio Tiền vệ Gornik Leczna Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Krzysztof Pilarz Thủ môn LKS Nieciecza Chuyển nhượng tự do
Arka GdyniaCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-01 Miroslav Bozok Tiền vệ Michalovce Chuyển nhượng tự do
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Mateusz Szwoch Ba Lan 9 5 0 4 4 0
2 Ruben Jurado Fernandez Tây Ban Nha 5 3 1 1 2 0
3 Rafal Siemaszko Ba Lan 5 5 0 0 4 0
4 Adam Marciniak Ba Lan 3 1 1 1 7 0
5 Marcin Warcholak Ba Lan 3 2 1 0 4 0
6 Sergey Krivets Belarus 2 1 0 1 0 0
7 Enrique Alejandro Esqueda Tirado Mexico 2 0 0 2 2 0
8 Maciej Jankowski Ba Lan 2 1 0 1 1 0
9 Michal Marcjanik Ba Lan 2 1 0 1 9 0
10 Krzysztof Janus Ba Lan 1 0 0 1 0 0
11 Antoni Lukasiewicz Ba Lan 1 1 0 0 2 0
12 Grzegorz Piesio Ba Lan 1 1 0 0 7 0
13 Damian Zbozien Ba Lan 1 0 1 0 5 0
14 Andriy Yevhenovych Bohdanov Ukraina 1 1 0 0 1 0
15 Yannick Kakoko Đức 1 1 0 0 3 0
16 Patryk Kun Ba Lan 1 1 0 0 5 0
17 Luka Zarandia Georgia 1 0 0 1 0 0
18 Michal Nalepa Ba Lan 1 1 0 0 8 0
19 Adam Danch Ba Lan 0 0 0 0 1 0
20 Krzysztof Sobieraj Ba Lan 0 0 0 0 1 0
21 Tadeusz Socha Ba Lan 0 0 0 0 4 0
22 Marcus Vinicius da Silva de Oliveira Brasil 0 0 0 0 4 1
23 Dawid Soldecki Ba Lan 0 0 0 0 9 0
24 ACHILLEAS POUNGOURAS Hy Lạp 0 0 0 0 1 0

Arka Gdynia 2018-2019mùa thi POL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 1 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 1 0
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 1 2

Arka Gdynia 2017-2018mùa thi POL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 11 10 16 29.7% 27% 43.2% 46 48 -2 1.24 1.30 43 12
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 27 17 10 1.42 0.89 30 7
    Thành tích sân khách 18 3 4 11 16.7% 22.2% 61.1% 19 31 -12 1.06 1.72 13 13

Arka Gdynia 2016-2017mùa thi POL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 10 9 18 27% 24.3% 48.6% 44 60 -16 1.19 1.62 39 14
    Thành tích sân nhà 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 26 27 -1 1.37 1.42 23 13
    Thành tích sân khách 18 4 4 10 22.2% 22.2% 55.6% 18 33 -15 1.00 1.83 16 12

Arka Gdynia 2015-2016mùa thi POL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 12 3 55.9% 35.3% 8.8% 60 29 31 1.76 0.85 69 1
    Thành tích sân nhà 17 8 7 2 47.1% 41.2% 11.8% 27 15 12 1.59 0.88 31 3
    Thành tích sân khách 17 11 5 1 64.7% 29.4% 5.9% 33 14 19 1.94 0.82 38 1

Arka Gdynia 2014-2015mùa thi POL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 13 11 29.4% 38.2% 32.4% 38 39 -1 1.12 1.15 43 10
    Thành tích sân nhà 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 20 16 4 1.18 0.94 25 11
    Thành tích sân khách 17 3 9 5 17.6% 52.9% 29.4% 18 23 -5 1.06 1.35 18 0

Arka Gdynia 2013-2014mùa thi POL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 9 10 44.1% 26.5% 29.4% 53 40 13 1.56 1.18 54 4
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 29 20 9 1.71 1.18 29 8
    Thành tích sân khách 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 24 20 4 1.41 1.18 25 3

Arka Gdynia 2012-2013mùa thi POL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 6 11 50% 17.6% 32.4% 46 29 17 1.35 0.85 57 5
    Thành tích sân nhà 17 9 1 7 52.9% 5.9% 41.2% 25 14 11 1.47 0.82 28 9
    Thành tích sân khách 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 21 15 6 1.24 0.88 29 3

Arka Gdynia 2011-2012mùa thi POL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 12 9 38.2% 35.3% 26.5% 50 41 9 1.47 1.21 51 7
    Thành tích sân nhà 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 29 18 11 1.71 1.06 30 5
    Thành tích sân khách 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 21 23 -2 1.24 1.35 21 9

Arka Gdynia 2010-2011mùa thi POL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 6 10 14 20% 33.3% 46.7% 22 43 -21 0.73 1.43 28 15
    Thành tích sân nhà 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 19 19 0 1.27 1.27 23 14
    Thành tích sân khách 15 0 5 10 0% 33.3% 66.7% 3 24 -21 0.20 1.60 5 16

Arka Gdynia 2009-2010mùa thi POL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 7 7 16 23.3% 23.3% 53.3% 28 39 -11 0.93 1.30 28 14
    Thành tích sân nhà 15 4 5 6 26.7% 33.3% 40% 14 17 -3 0.93 1.13 17 15
    Thành tích sân khách 15 3 2 10 20% 13.3% 66.7% 14 22 -8 0.93 1.47 11 13

Arka Gdynia 2008-2009mùa thi POL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 7 9 14 23.3% 30% 46.7% 27 39 -12 0.90 1.30 30 14
    Thành tích sân nhà 15 6 2 7 40% 13.3% 46.7% 19 17 2 1.27 1.13 20 14
    Thành tích sân khách 15 1 7 7 6.7% 46.7% 46.7% 8 22 -14 0.53 1.47 10 10

Arka Gdynia 2007-2008mùa thi POL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 10 5 55.9% 29.4% 14.7% 61 30 31 1.79 0.88 67 2
    Thành tích sân nhà 17 12 4 1 70.6% 23.5% 5.9% 40 12 28 2.35 0.71 40 2
    Thành tích sân khách 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 21 18 3 1.24 1.06 27 2

Arka Gdynia 2006-2007mùa thi POL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 10 10 33.3% 33.3% 33.3% 43 39 4 1.43 1.30 40 10
    Thành tích sân nhà 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 31 17 14 2.07 1.13 27 8
    Thành tích sân khách 15 2 7 6 13.3% 46.7% 40% 12 22 -10 0.80 1.47 13 11

Arka Gdynia 2005-2006mùa thi POL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 4 15 11 13.3% 50% 36.7% 21 33 -12 0.70 1.10 27 15
    Thành tích sân nhà 15 3 8 4 20% 53.3% 26.7% 11 11 0 0.73 0.73 17 15
    Thành tích sân khách 15 1 7 7 6.7% 46.7% 46.7% 10 22 -12 0.67 1.47 10 13

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-22 04:02