x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:皮爾臣 Tên tiếng Anh:Ben Pearson
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1911 Dung lượng:8210
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Zimni Stadion
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 15 1 0 93.8% 6.3% 0% 34 5 29 2.13 0.31 46 1
    Thành tích sân nhà 8 8 0 0 100% 0% 0% 18 2 16 2.25 0.25 24 1
    Thành tích sân khách 8 7 1 0 87.5% 12.5% 0% 16 3 13 2.00 0.38 22 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 10 4 2 62.5% 25% 12.5% 20 3 17 1.25 0.19 34 1
    Thành tích sân nhà 8 4 3 1 50% 37.5% 12.5% 10 2 8 1.25 0.25 15 4
    Thành tích sân khách 8 6 1 1 75% 12.5% 12.5% 10 1 9 1.25 0.13 19 1

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 16 11 0 2 1 3 6 68.75% 12.50% 18.75%
    Thành tích sân nhà 8 5 0 1 1 2 2 62.50% 12.50% 25%
    Thành tích sân khách 8 6 0 1 0 1 4 75% 12.50% 12.50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 16 10 0 0 2 6 4 62.50% 0% 37.50%
    Thành tích sân nhà 8 4 0 0 1 4 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 8 6 0 0 1 2 4 75% 0% 25%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 16 8 1 7 50% 6.2% 43.8% 7 9
    Thành tích sân nhà 8 4 1 3 50% 12.5% 37.5% 3 5
    Thành tích sân khách 8 4 0 4 50% 0% 50% 4 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 16 7 5 4 43.8% 31.2% 25% 13 3
    Thành tích sân nhà 8 3 2 3 37.5% 25% 37.5% 5 3
    Thành tích sân khách 8 4 3 1 50% 37.5% 12.5% 8 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-11 Ludek Pernica Hậu vệ FK Jablonec Riêng
2018-01-04 Tomas Chory £ 630,000 Tiền đạo Sigma Olomouc Riêng
2017-07-13 Milan Havel Tiền vệ Bohemians 1905 Riêng
2017-07-01 Ales Cermak £ 850,000 Tiền vệ Sparta Praha Riêng
2017-07-01 Jakub Reznicek Tiền đạo Zbrojovka Brno Riêng
2017-07-01 Ales Hruska Thủ môn FK Pribram Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Pavel Vrba Huấn luyện viên Anzhi Makhachkala Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-12 Ludek Pernica Hậu vệ FK Jablonec Thuê
2018-01-04 Jakub Reznicek Tiền đạo Sigma Olomouc Thuê
2017-08-04 Ales Mateju £ 2,130,000 Hậu vệ Brighton Hove Albion Riêng
2017-07-21 Jurij Medvedev Hậu vệ FK Senica Thuê
2017-07-13 Erik Janza Hậu vệ AEP Paphos Thuê
2017-07-08 Jan Suchan Tiền vệ Teplice Thuê
2017-07-01 Martin Chrien £ 900,000 Tiền vệ Benfica (n) Riêng
2017-07-01 Tomas Poznar Tiền đạo Banik Ostrava Thuê

2017-2018mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 15 1 0 93.8% 6.3% 0% 34 5 29 2.13 0.31 46 1
    Thành tích sân nhà 8 8 0 0 100% 0% 0% 18 2 16 2.25 0.25 24 1
    Thành tích sân khách 8 7 1 0 87.5% 12.5% 0% 16 3 13 2.00 0.38 22 1

2016-2017mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 20 7 3 66.7% 23.3% 10% 47 21 26 1.57 0.70 67 2
    Thành tích sân nhà 15 11 3 1 73.3% 20% 6.7% 29 11 18 1.93 0.73 36 2
    Thành tích sân khách 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 18 10 8 1.20 0.67 31 2

2015-2016mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 23 2 5 76.7% 6.7% 16.7% 57 25 32 1.90 0.83 71 1
    Thành tích sân nhà 15 13 1 1 86.7% 6.7% 6.7% 32 10 22 2.13 0.67 40 2
    Thành tích sân khách 15 10 1 4 66.7% 6.7% 26.7% 25 15 10 1.67 1.00 31 1

2014-2015mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 23 3 4 76.7% 10% 13.3% 70 24 46 2.33 0.80 72 1
    Thành tích sân nhà 15 14 0 1 93.3% 0% 6.7% 41 8 33 2.73 0.53 42 1
    Thành tích sân khách 15 9 3 3 60% 20% 20% 29 16 13 1.93 1.07 30 1

2013-2014mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 19 9 2 63.3% 30% 6.7% 64 21 43 2.13 0.70 66 2
    Thành tích sân nhà 15 9 6 0 60% 40% 0% 37 8 29 2.47 0.53 33 3
    Thành tích sân khách 15 10 3 2 66.7% 20% 13.3% 27 13 14 1.80 0.87 33 2

2012-2013mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 20 5 5 66.7% 16.7% 16.7% 54 21 33 1.80 0.70 65 1
    Thành tích sân nhà 15 9 3 3 60% 20% 20% 27 12 15 1.80 0.80 30 5
    Thành tích sân khách 15 11 2 2 73.3% 13.3% 13.3% 27 9 18 1.80 0.60 35 1

2011-2012mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 19 6 5 63.3% 20% 16.7% 66 33 33 2.20 1.10 63 3
    Thành tích sân nhà 15 10 3 2 66.7% 20% 13.3% 39 16 23 2.60 1.07 33 1
    Thành tích sân khách 15 9 3 3 60% 20% 20% 27 17 10 1.80 1.13 30 3

2010-2011mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 21 6 3 70% 20% 10% 70 28 42 2.33 0.93 69 1
    Thành tích sân nhà 15 11 4 0 73.3% 26.7% 0% 39 15 24 2.60 1.00 37 1
    Thành tích sân khách 15 10 2 3 66.7% 13.3% 20% 31 13 18 2.07 0.87 32 1

2009-2010mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 12 6 40% 40% 20% 42 33 9 1.40 1.10 48 5
    Thành tích sân nhà 15 7 7 1 46.7% 46.7% 6.7% 27 17 10 1.80 1.13 28 7
    Thành tích sân khách 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 15 16 -1 1.00 1.07 20 5

2008-2009mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 10 9 36.7% 33.3% 30% 45 38 7 1.50 1.27 43 8
    Thành tích sân nhà 15 7 6 2 46.7% 40% 13.3% 27 15 12 1.80 1.00 27 10
    Thành tích sân khách 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 18 23 -5 1.20 1.53 16 7

2007-2008mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 8 12 33.3% 26.7% 40% 32 37 -5 1.07 1.23 38 9
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 22 14 8 1.47 0.93 25 10
    Thành tích sân khách 15 3 4 8 20% 26.7% 53.3% 10 23 -13 0.67 1.53 13 9

2006-2007mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 10 8 40% 33.3% 26.7% 35 29 6 1.17 0.97 46 6
    Thành tích sân nhà 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 16 12 4 1.07 0.80 23 10
    Thành tích sân khách 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 19 17 2 1.27 1.13 23 4

2005-2006mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 7 10 13 23.3% 33.3% 43.3% 30 43 -13 1.00 1.43 31 14
    Thành tích sân nhà 15 5 6 4 33.3% 40% 26.7% 17 16 1 1.13 1.07 21 14
    Thành tích sân khách 15 2 4 9 13.3% 26.7% 60% 13 27 -14 0.87 1.80 10 11

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-21 05:52