x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:伊希拉瓦 Tên tiếng Anh:Vysocina jihlava
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1948 Dung lượng:3650
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:ZDE
Thành phố: Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Vysocina jihlavaDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Vysocina jihlavaKý lục chuyển
Vysocina jihlavaCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-01 Roman Vales Thủ môn FK Jablonec Thuê
2017-07-03 Martin Novy Hậu vệ Sparta Praha Thuê
2017-07-01 Ivan Kopecky Huấn luyện viên Vitkovice Riêng
Vysocina jihlavaCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-06-30 Roman Vales Thủ môn FK Jablonec Kết thúc cho thuê

Vysocina jihlava 2017-2018mùa thi CZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 6 16 26.7% 20% 53.3% 30 48 -18 1.00 1.60 30 15
    Thành tích sân nhà 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 16 22 -6 1.07 1.47 18 14
    Thành tích sân khách 15 3 3 9 20% 20% 60% 14 26 -12 0.93 1.73 12 8

Vysocina jihlava 2016-2017mùa thi CZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 6 9 15 20% 30% 50% 26 47 -21 0.87 1.57 27 14
    Thành tích sân nhà 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 18 19 -1 1.20 1.27 20 11
    Thành tích sân khách 15 1 4 10 6.7% 26.7% 66.7% 8 28 -20 0.53 1.87 7 15

Vysocina jihlava 2015-2016mùa thi CZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 7 15 26.7% 23.3% 50% 31 54 -23 1.03 1.80 31 11
    Thành tích sân nhà 15 5 6 4 33.3% 40% 26.7% 21 19 2 1.40 1.27 21 12
    Thành tích sân khách 15 3 1 11 20% 6.7% 73.3% 10 35 -25 0.67 2.33 10 14

Vysocina jihlava 2014-2015mùa thi CZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 6 14 33.3% 20% 46.7% 33 38 -5 1.10 1.27 36 10
    Thành tích sân nhà 15 6 2 7 40% 13.3% 46.7% 16 12 4 1.07 0.80 20 12
    Thành tích sân khách 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 17 26 -9 1.13 1.73 16 7

Vysocina jihlava 2013-2014mùa thi CZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 7 13 33.3% 23.3% 43.3% 45 50 -5 1.50 1.67 37 8
    Thành tích sân nhà 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 30 18 12 2.00 1.20 28 8
    Thành tích sân khách 15 2 3 10 13.3% 20% 66.7% 15 32 -17 1.00 2.13 9 11

Vysocina jihlava 2012-2013mùa thi CZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 7 15 8 23.3% 50% 26.7% 36 42 -6 1.20 1.40 36 10
    Thành tích sân nhà 15 6 8 1 40% 53.3% 6.7% 18 11 7 1.20 0.73 26 8
    Thành tích sân khách 15 1 7 7 6.7% 46.7% 46.7% 18 31 -13 1.20 2.07 10 11

Vysocina jihlava 2011-2012mùa thi CZE D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 16 7 7 53.3% 23.3% 23.3% 45 29 16 1.50 0.97 55 2
    Thành tích sân nhà 15 9 3 3 60% 20% 20% 29 15 14 1.93 1.00 30 2
    Thành tích sân khách 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 16 14 2 1.07 0.93 25 1

Vysocina jihlava 2010-2011mùa thi CZE D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 8 7 50% 26.7% 23.3% 49 29 20 1.63 0.97 53 3
    Thành tích sân nhà 15 10 5 0 66.7% 33.3% 0% 31 11 20 2.07 0.73 35 2
    Thành tích sân khách 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 18 18 0 1.20 1.20 18 4

Vysocina jihlava 2009-2010mùa thi CZE D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 7 8 50% 23.3% 26.7% 57 37 20 1.90 1.23 52 4
    Thành tích sân nhà 15 10 3 2 66.7% 20% 13.3% 33 14 19 2.20 0.93 33 3
    Thành tích sân khách 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 24 23 1 1.60 1.53 19 5

Vysocina jihlava 2008-2009mùa thi CZE D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 6 9 50% 20% 30% 36 27 9 1.20 0.90 51 3
    Thành tích sân nhà 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 24 11 13 1.60 0.73 29 6
    Thành tích sân khách 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 12 16 -4 0.80 1.07 22 2

Vysocina jihlava 2007-2008mùa thi CZE D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 10 9 36.7% 33.3% 30% 42 35 7 1.40 1.17 43 7
    Thành tích sân nhà 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 26 11 15 1.73 0.73 31 4
    Thành tích sân khách 15 2 6 7 13.3% 40% 46.7% 16 24 -8 1.07 1.60 12 8

Vysocina jihlava 2006-2007mùa thi CZE D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 9 7 46.7% 30% 23.3% 49 26 23 1.63 0.87 51 5
    Thành tích sân nhà 15 8 5 2 53.3% 33.3% 13.3% 28 11 17 1.87 0.73 29 5
    Thành tích sân khách 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 21 15 6 1.40 1.00 22 3

Vysocina jihlava 2005-2006mùa thi CZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 6 11 13 20% 36.7% 43.3% 20 36 -16 0.67 1.20 29 15
    Thành tích sân nhà 15 4 5 6 26.7% 33.3% 40% 10 15 -5 0.67 1.00 17 16
    Thành tích sân khách 15 2 6 7 13.3% 40% 46.7% 10 21 -11 0.67 1.40 12 8

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-20 15:42