x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:科羅拉 Tên tiếng Anh:FC Flora Tallinn
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1990 Dung lượng:15000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:A. Le Coq Arena
Thành phố:Tallinn, Estonia Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 4 4 0 0 100% 0% 0% 34 1 33 8.50 0.25 12 0
    Thành tích sân nhà 2 2 0 0 100% 0% 0% 19 1 18 9.50 0.50 6 7
    Thành tích sân khách 2 2 0 0 100% 0% 0% 15 0 15 7.50 0.00 6 2
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 4 3 1 0 75% 25% 0% 12 0 12 3.00 0.00 10 3
    Thành tích sân nhà 2 1 1 0 50% 50% 0% 5 0 5 2.50 0.00 4 6
    Thành tích sân khách 2 2 0 0 100% 0% 0% 7 0 7 3.50 0.00 6 1

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 2 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 1 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 1 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 2 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 1 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 1 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0% 0% 0% 1 3
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 1 1
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0% 0% 0% 1 3
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 1 1
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2015-01-01 Karol Mets £ 145,000 Tiền đạo Viking Riêng

2017mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 28 6 2 77.8% 16.7% 5.6% 100 28 72 2.78 0.78 90 1
    Thành tích sân nhà 18 14 2 2 77.8% 11.1% 11.1% 48 18 30 2.67 1.00 44 2
    Thành tích sân khách 18 14 4 0 77.8% 22.2% 0% 52 10 42 2.89 0.56 46 1

2016mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 21 10 5 58.3% 27.8% 13.9% 96 31 65 2.67 0.86 73 4
    Thành tích sân nhà 18 11 6 1 61.1% 33.3% 5.6% 48 9 39 2.67 0.50 39 3
    Thành tích sân khách 18 10 4 4 55.6% 22.2% 22.2% 48 22 26 2.67 1.22 34 3

2015mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 27 3 6 75% 8.3% 16.7% 72 24 48 2.00 0.67 84 1
    Thành tích sân nhà 18 12 2 4 66.7% 11.1% 22.2% 35 13 22 1.94 0.72 38 2
    Thành tích sân khách 18 15 1 2 83.3% 5.6% 11.1% 37 11 26 2.06 0.61 46 1

2014mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 24 7 5 66.7% 19.4% 13.9% 88 36 52 2.44 1.00 79 4
    Thành tích sân nhà 18 12 3 3 66.7% 16.7% 16.7% 43 14 29 2.39 0.78 39 3
    Thành tích sân khách 18 12 4 2 66.7% 22.2% 11.1% 45 22 23 2.50 1.22 40 3

2013mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 21 5 10 58.3% 13.9% 27.8% 83 40 43 2.31 1.11 68 4
    Thành tích sân nhà 18 10 3 5 55.6% 16.7% 27.8% 35 18 17 1.94 1.00 33 4
    Thành tích sân khách 18 11 2 5 61.1% 11.1% 27.8% 48 22 26 2.67 1.22 35 2

2012mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 26 3 7 72.2% 8.3% 19.4% 87 24 63 2.42 0.67 81 3
    Thành tích sân nhà 18 14 0 4 77.8% 0% 22.2% 45 8 37 2.50 0.44 42 2
    Thành tích sân khách 18 12 3 3 66.7% 16.7% 16.7% 42 16 26 2.33 0.89 39 3

2011mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 26 8 2 72.2% 22.2% 5.6% 100 24 76 2.78 0.67 86 1
    Thành tích sân nhà 18 13 4 1 72.2% 22.2% 5.6% 53 13 40 2.94 0.72 43 1
    Thành tích sân khách 18 13 4 1 72.2% 22.2% 5.6% 47 11 36 2.61 0.61 43 2

2010mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 29 4 3 80.6% 11.1% 8.3% 104 32 72 2.89 0.89 91 1
    Thành tích sân nhà 18 16 2 0 88.9% 11.1% 0% 56 14 42 3.11 0.78 50 1
    Thành tích sân khách 18 13 2 3 72.2% 11.1% 16.7% 48 18 30 2.67 1.00 41 3

2009mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 22 6 8 61.1% 16.7% 22.2% 79 31 48 2.19 0.86 72 4
    Thành tích sân nhà 18 11 4 3 61.1% 22.2% 16.7% 38 16 22 2.11 0.89 37 3
    Thành tích sân khách 18 11 2 5 61.1% 11.1% 27.8% 41 15 26 2.28 0.83 35 4

2008mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 28 7 1 77.8% 19.4% 2.8% 113 28 85 3.14 0.78 91 2
    Thành tích sân nhà 18 13 4 1 72.2% 22.2% 5.6% 59 18 41 3.28 1.00 43 2
    Thành tích sân khách 18 15 3 0 83.3% 16.7% 0% 54 10 44 3.00 0.56 48 2

2007mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 26 5 5 72.2% 13.9% 13.9% 108 30 78 3.00 0.83 83 2
    Thành tích sân nhà 18 14 2 2 77.8% 11.1% 11.1% 77 14 63 4.28 0.78 44 2
    Thành tích sân khách 18 12 3 3 66.7% 16.7% 16.7% 31 16 15 1.72 0.89 39 3

2006mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 26 4 6 72.2% 11.1% 16.7% 93 34 59 2.58 0.94 82 3
    Thành tích sân nhà 18 14 2 2 77.8% 11.1% 11.1% 50 12 38 2.78 0.67 44 3
    Thành tích sân khách 18 12 2 4 66.7% 11.1% 22.2% 43 22 21 2.39 1.22 38 3

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-04 23:57