x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:飛燕諾 Tên tiếng Anh:Feyenoord
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1908-7-19 Dung lượng:51137
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Feijenoord Stadion
Thành phố:Rotterdam Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 5 1 3 55.6% 11.1% 33.3% 17 10 7 1.89 1.11 16 4
    Thành tích sân nhà 5 2 1 2 40% 20% 40% 8 7 1 1.60 1.40 7 9
    Thành tích sân khách 4 3 0 1 75% 0% 25% 9 3 6 2.25 0.75 9 6
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 4 3 2 44.4% 33.3% 22.2% 12 3 9 1.33 0.33 15 5
    Thành tích sân nhà 5 1 3 1 20% 60% 20% 5 2 3 1.00 0.40 6 8
    Thành tích sân khách 4 3 0 1 75% 0% 25% 7 1 6 1.75 0.25 9 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 9 3 0 0 0 6 -3 33.33% 0% 66.67%
    Thành tích sân nhà 5 1 0 0 0 4 -3 20% 0% 80%
    Thành tích sân khách 4 2 0 0 0 2 0 50% 0% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 9 4 0 1 0 4 -1 44.44% 11.11% 44.44%
    Thành tích sân nhà 5 1 0 1 0 3 -3 20% 20% 60%
    Thành tích sân khách 4 3 0 0 0 1 2 75% 0% 25%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 9 4 1 4 44.4% 11.1% 44.4% 4 5
    Thành tích sân nhà 5 2 1 2 40% 20% 40% 2 3
    Thành tích sân khách 4 2 0 2 50% 0% 50% 2 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 9 4 1 4 44.4% 11.1% 44.4% 6 3
    Thành tích sân nhà 5 2 0 3 40% 0% 60% 4 1
    Thành tích sân khách 4 2 1 1 50% 25% 25% 2 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-29 Steven Berghuis £ 5,530,000 Tiền vệ Watford Riêng
2017-07-18 Jeremiah St. Juste £ 4,080,000 Hậu vệ SC Heerenveen Riêng
2017-07-18 Ridgeciano Haps £ 5,100,000 Hậu vệ AZ Alkmaar Riêng
2017-07-01 Jean-Paul Boetius £ 1,280,000 Tiền đạo Basel Riêng
2017-07-01 Ramon ten Hove Thủ môn Riêng
2017-07-01 Mats Knoester Tiền vệ Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-17 Jari Schuurman Tiền vệ NEC Nijmegen Thuê
2017-08-07 Gustavo Hamer Tiền vệ Dordrecht Thuê
2017-08-02 Calvin Verdonk Hậu vệ NEC Nijmegen Thuê
2017-07-14 Simon Gustafson Tiền vệ Roda JC Thuê
2017-07-10 Wessel Dammers Hậu vệ Fortuna Sittard Chuyển nhượng tự do
2017-07-03 Terence Kongolo £ 12,750,000 Tiền đạo Monaco Riêng
2017-07-01 Rick Karsdorp £ 12,600,000 Tiền vệ AS Roma Riêng
2017-07-01 Eljero Elia £ 990,000 Tiền vệ Istanbul Basaksehir Riêng
HOL D1 DSC HOLC UEFA CL UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Steven Berghuis Hà Lan 4 4 0 0 2 0
2 Jean-Paul Boetius Hà Lan 3 3 0 0 0 0
3 Jens Toornstra Hà Lan 2 2 0 0 2 0
4 Nicolai Jorgensen Đan Mạch 1 1 0 0 0 0
5 Tonny Trindade de Vilhena Hà Lan 1 1 0 0 1 0
6 Sam Larsson Thụy Điển 1 1 0 0 0 0
7 Jan-Arie Van der Heijden Hà Lan 0 0 0 0 3 0
8 Ridgeciano Haps Hà Lan 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 5 1 3 55.6% 11.1% 33.3% 17 10 7 1.89 1.11 16 4
    Thành tích sân nhà 5 2 1 2 40% 20% 40% 8 7 1 1.60 1.40 7 9
    Thành tích sân khách 4 3 0 1 75% 0% 25% 9 3 6 2.25 0.75 9 6

2016-2017mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 26 4 4 76.5% 11.8% 11.8% 86 25 61 2.53 0.74 82 1
    Thành tích sân nhà 17 15 2 0 88.2% 11.8% 0% 56 11 45 3.29 0.65 47 1
    Thành tích sân khách 17 11 2 4 64.7% 11.8% 23.5% 30 14 16 1.76 0.82 35 2

2015-2016mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 6 9 55.9% 17.6% 26.5% 62 40 22 1.82 1.18 63 3
    Thành tích sân nhà 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 33 14 19 1.94 0.82 36 3
    Thành tích sân khách 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 29 26 3 1.71 1.53 27 4

2014-2015mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 18 8 10 50% 22.2% 27.8% 57 40 17 1.58 1.11 62 4
    Thành tích sân nhà 18 11 2 5 61.1% 11.1% 27.8% 32 20 12 1.78 1.11 35 5
    Thành tích sân khách 18 7 6 5 38.9% 33.3% 27.8% 25 20 5 1.39 1.11 27 5

2013-2014mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 7 7 58.8% 20.6% 20.6% 76 40 36 2.24 1.18 67 2
    Thành tích sân nhà 17 12 2 3 70.6% 11.8% 17.6% 44 17 27 2.59 1.00 38 3
    Thành tích sân khách 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 32 23 9 1.88 1.35 29 1

2012-2013mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 21 6 7 61.8% 17.6% 20.6% 64 38 26 1.88 1.12 69 5
    Thành tích sân nhà 17 14 3 0 82.4% 17.6% 0% 42 12 30 2.47 0.71 45 1
    Thành tích sân khách 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 22 26 -4 1.29 1.53 24 6

2011-2012mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 21 7 6 61.8% 20.6% 17.6% 70 37 33 2.06 1.09 70 2
    Thành tích sân nhà 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 39 15 24 2.29 0.88 39 4
    Thành tích sân khách 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 31 22 9 1.82 1.29 31 3

2010-2011mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 8 14 35.3% 23.5% 41.2% 53 54 -1 1.56 1.59 44 10
    Thành tích sân nhà 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 36 16 20 2.12 0.94 33 9
    Thành tích sân khách 17 2 5 10 11.8% 29.4% 58.8% 17 38 -21 1.00 2.24 11 14

2009-2010mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 12 5 50% 35.3% 14.7% 54 31 23 1.59 0.91 63 5
    Thành tích sân nhà 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 32 14 18 1.88 0.82 33 7
    Thành tích sân khách 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 22 17 5 1.29 1.00 30 4

2008-2009mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 12 9 15 33.3% 25% 41.7% 56 53 3 1.56 1.47 45 8
    Thành tích sân nhà 18 8 5 5 44.4% 27.8% 27.8% 34 25 9 1.89 1.39 29 7
    Thành tích sân khách 18 4 4 10 22.2% 22.2% 55.6% 22 28 -6 1.22 1.56 16 10

2007-2008mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 6 10 52.9% 17.6% 29.4% 64 41 23 1.88 1.21 60 7
    Thành tích sân nhà 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 40 12 28 2.35 0.71 39 4
    Thành tích sân khách 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 24 29 -5 1.41 1.71 21 8

2006-2007mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 15 9 12 41.7% 25% 33.3% 58 69 -11 1.61 1.92 54 8
    Thành tích sân nhà 18 10 6 2 55.6% 33.3% 11.1% 30 25 5 1.67 1.39 36 8
    Thành tích sân khách 18 5 3 10 27.8% 16.7% 55.6% 28 44 -16 1.56 2.44 18 10

2005-2006mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 21 8 7 58.3% 22.2% 19.4% 81 41 40 2.25 1.14 71 3
    Thành tích sân nhà 18 13 3 2 72.2% 16.7% 11.1% 49 15 34 2.72 0.83 42 3
    Thành tích sân khách 18 8 5 5 44.4% 27.8% 27.8% 32 26 6 1.78 1.44 29 4

2004-2005mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 5 10 55.9% 14.7% 29.4% 90 51 39 2.65 1.50 62 4
    Thành tích sân nhà 17 11 1 5 64.7% 5.9% 29.4% 55 27 28 3.24 1.59 34 4
    Thành tích sân khách 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 35 24 11 2.06 1.41 28 6

2003-2004mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 8 6 58.8% 23.5% 17.6% 71 38 33 2.09 1.12 68 3
    Thành tích sân nhà 17 12 2 3 70.6% 11.8% 17.6% 39 20 19 2.29 1.18 38 2
    Thành tích sân khách 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 32 18 14 1.88 1.06 30 3

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-23 01:13