x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:力亨 Tên tiếng Anh:Stade Rennais Football Club
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1901 Dung lượng:31127
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:de la Route de Lorient Stade
Thành phố:Rennes Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 10 5 11 38.5% 19.2% 42.3% 32 35 -3 1.23 1.35 35 8
    Thành tích sân nhà 12 5 1 6 41.7% 8.3% 50% 11 15 -4 0.92 1.25 16 17
    Thành tích sân khách 14 5 4 5 35.7% 28.6% 35.7% 21 20 1 1.50 1.43 19 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 6 12 8 23.1% 46.2% 30.8% 11 14 -3 0.42 0.54 30 9
    Thành tích sân nhà 12 3 6 3 25% 50% 25% 3 5 -2 0.25 0.42 15 13
    Thành tích sân khách 14 3 6 5 21.4% 42.9% 35.7% 8 9 -1 0.57 0.64 15 9

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 26 12 0 2 0 12 -2 46.15% 7.69% 46.15%
    Thành tích sân nhà 12 5 0 0 0 7 -2 41.67% 0% 58.33%
    Thành tích sân khách 14 7 0 2 0 5 0 50% 14.29% 35.71%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 26 10 4 5 3 11 -6 38.46% 19.23% 42.31%
    Thành tích sân nhà 12 4 1 2 3 6 -4 33.33% 16.67% 50%
    Thành tích sân khách 14 6 3 3 0 5 -2 42.86% 21.43% 35.71%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 26 13 2 11 50% 7.7% 42.3% 12 14
    Thành tích sân nhà 12 5 1 6 41.7% 8.3% 50% 7 5
    Thành tích sân khách 14 8 1 5 57.1% 7.1% 35.7% 5 9
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 26 11 4 11 42.3% 15.4% 42.3% 25 1
    Thành tích sân nhà 12 3 3 6 25% 25% 50% 12 0
    Thành tích sân khách 14 8 1 5 57.1% 7.1% 35.7% 13 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • RennesDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
RennesKý lục chuyển
RennesCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-08 Yacouba Sylla Tiền vệ Panathinaikos Kết thúc cho thuê
2017-08-31 Wahbi Khazri Tiền vệ Sunderland Thuê
2017-08-28 Tomas Koubek £ 2,700,000 Thủ môn Sparta Praha Riêng
2017-07-26 Ismaila Sarr £ 14,450,000 Tiền vệ Football Club de Metz Riêng
2017-07-10 Brandon Thomas Llamas £ 2,550,000 Tiền vệ Mallorca Riêng
2017-07-01 Benjamin Bourigeaud £ 2,980,000 Tiền vệ Lens Riêng
2017-07-01 Faitout Maouassa £ 5,950,000 Hậu vệ Nancy Riêng
2017-07-01 Jordan Tell Hậu vệ Caen II Chuyển nhượng tự do
RennesCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-17 Yacouba Sylla £ 675,000 Tiền vệ KV Mechelen Riêng
2017-08-30 Yacouba Sylla Tiền vệ Panathinaikos Thuê
2017-08-17 Dimitri Kevin Cavare Hậu vệ Barnsley Riêng
2017-07-26 Ermir Lenjani Hậu vệ FC Sion Chuyển nhượng tự do
2017-07-18 Pedro Mendes £ 850,000 Hậu vệ Montpellier Riêng
2017-07-07 Wesley Said £ 1,280,000 Tiền vệ Dijon Riêng
2017-07-01 Gelson Fernandes £ 315,000 Tiền vệ Frankfort Riêng
2017-07-01 Benoit Costil Thủ môn Bordeaux Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Denis Will Poha Tiền vệ Orleans US 45 Thuê
Ligue 1 French Cup FRA LC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Wahbi Khazri Tunisia 5 4 1 0 4 0
2 Benjamin Bourigeaud Pháp 4 2 1 1 3 0
3 Firmin Ndombe Mubele 3 0 2 1 1 0
4 Benjamin Andre Pháp 2 2 0 0 4 0
5 Adrien Hunou Pháp 2 1 0 1 0 0
6 Brandon Thomas Llamas Tây Ban Nha 1 1 0 0 0 0
7 Ismaila Sarr Senegal 1 0 0 1 0 0
8 Jordan Tell Pháp 1 0 1 0 0 0
9 Morgan Amalfitano Pháp 0 0 0 0 2 1
10 Romain Danze Pháp 0 0 0 0 1 0
11 Edson Andre Sitoe, Mexer Mozambique 0 0 0 0 1 0
12 Sanjin Prcic Bosnia 0 0 0 0 1 0
13 Afonso Figueiredo Bồ Đào Nha 0 0 0 0 1 0
14 Hamari Traore Ma-li 0 0 0 0 5 0
15 Faitout Maouassa Pháp 0 0 0 0 1 0
16 Ramy Bensebaini An-giê-ri 0 0 0 0 4 0

Rennes 2017-2018mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 10 5 11 38.5% 19.2% 42.3% 32 35 -3 1.23 1.35 35 8
    Thành tích sân nhà 12 5 1 6 41.7% 8.3% 50% 11 15 -4 0.92 1.25 16 17
    Thành tích sân khách 14 5 4 5 35.7% 28.6% 35.7% 21 20 1 1.50 1.43 19 5

Rennes 2016-2017mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 14 12 31.6% 36.8% 31.6% 36 42 -6 0.95 1.11 50 9
    Thành tích sân nhà 19 10 6 3 52.6% 31.6% 15.8% 26 15 11 1.37 0.79 36 7
    Thành tích sân khách 19 2 8 9 10.5% 42.1% 47.4% 10 27 -17 0.53 1.42 14 14

Rennes 2015-2016mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 13 12 34.2% 34.2% 31.6% 52 54 -2 1.37 1.42 52 8
    Thành tích sân nhà 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 25 25 0 1.32 1.32 25 17
    Thành tích sân khách 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 27 29 -2 1.42 1.53 27 5

Rennes 2014-2015mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 11 14 34.2% 28.9% 36.8% 35 42 -7 0.92 1.11 50 9
    Thành tích sân nhà 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 22 22 0 1.16 1.16 29 11
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 13 20 -7 0.68 1.05 21 10

Rennes 2013-2014mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 13 14 28.9% 34.2% 36.8% 47 45 2 1.24 1.18 46 13
    Thành tích sân nhà 19 5 8 6 26.3% 42.1% 31.6% 24 23 1 1.26 1.21 23 18
    Thành tích sân khách 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 23 22 1 1.21 1.16 23 8

Rennes 2012-2013mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 7 18 34.2% 18.4% 47.4% 48 59 -11 1.26 1.55 46 13
    Thành tích sân nhà 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 23 27 -4 1.21 1.42 23 18
    Thành tích sân khách 19 7 2 10 36.8% 10.5% 52.6% 25 32 -7 1.32 1.68 23 9

Rennes 2011-2012mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 9 12 44.7% 23.7% 31.6% 53 44 9 1.39 1.16 60 6
    Thành tích sân nhà 19 8 8 3 42.1% 42.1% 15.8% 30 19 11 1.58 1.00 32 8
    Thành tích sân khách 19 9 1 9 47.4% 5.3% 47.4% 23 25 -2 1.21 1.32 28 4

Rennes 2010-2011mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 11 12 39.5% 28.9% 31.6% 38 35 3 1.00 0.92 56 6
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 22 13 9 1.16 0.68 33 7
    Thành tích sân khách 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 16 22 -6 0.84 1.16 23 5

Rennes 2009-2010mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 11 13 36.8% 28.9% 34.2% 52 41 11 1.37 1.08 53 9
    Thành tích sân nhà 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 31 18 13 1.63 0.95 34 9
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 21 23 -2 1.11 1.21 19 10

Rennes 2008-2009mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 16 7 39.5% 42.1% 18.4% 42 34 8 1.11 0.89 61 7
    Thành tích sân nhà 19 11 7 1 57.9% 36.8% 5.3% 28 14 14 1.47 0.74 40 3
    Thành tích sân khách 19 4 9 6 21.1% 47.4% 31.6% 14 20 -6 0.74 1.05 21 10

Rennes 2007-2008mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 10 12 42.1% 26.3% 31.6% 47 44 3 1.24 1.16 58 6
    Thành tích sân nhà 19 10 2 7 52.6% 10.5% 36.8% 27 19 8 1.42 1.00 32 10
    Thành tích sân khách 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 20 25 -5 1.05 1.32 26 6

Rennes 2006-2007mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 15 9 36.8% 39.5% 23.7% 38 30 8 1.00 0.79 57 3
    Thành tích sân nhà 19 10 6 3 52.6% 31.6% 15.8% 24 15 9 1.26 0.79 36 6
    Thành tích sân khách 19 4 9 6 21.1% 47.4% 31.6% 14 15 -1 0.74 0.79 21 5

Rennes 2005-2006mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 5 15 47.4% 13.2% 39.5% 48 49 -1 1.26 1.29 59 7
    Thành tích sân nhà 19 11 3 5 57.9% 15.8% 26.3% 34 25 9 1.79 1.32 36 9
    Thành tích sân khách 19 7 2 10 36.8% 10.5% 52.6% 14 24 -10 0.74 1.26 23 4

Rennes 2004-2005mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 10 13 39.5% 26.3% 34.2% 49 42 7 1.29 1.11 55 4
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 35 12 23 1.84 0.63 43 2
    Thành tích sân khách 19 2 6 11 10.5% 31.6% 57.9% 14 30 -16 0.74 1.58 12 18

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-18 08:04