x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:力亨 Tên tiếng Anh:Stade Rennais Football Club
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1901 Dung lượng:31127
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:de la Route de Lorient Stade
Thành phố:Rennes Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 4 3 6 30.8% 23.1% 46.2% 15 17 -2 1.15 1.31 15 11
    Thành tích sân nhà 6 2 1 3 33.3% 16.7% 50% 5 6 -1 0.83 1.00 7 18
    Thành tích sân khách 7 2 2 3 28.6% 28.6% 42.9% 10 11 -1 1.43 1.57 8 8
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 4 7 2 30.8% 53.8% 15.4% 7 4 3 0.54 0.31 19 6
    Thành tích sân nhà 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 3 1 2 0.50 0.17 11 7
    Thành tích sân khách 7 1 5 1 14.3% 71.4% 14.3% 4 3 1 0.57 0.43 8 8

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 5 0 1 0 7 -3 38.46% 7.69% 53.85%
    Thành tích sân nhà 6 2 0 0 0 4 -2 33.33% 0% 66.67%
    Thành tích sân khách 7 3 0 1 0 3 -1 42.86% 14.29% 42.86%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 8 4 3 0 2 3 61.54% 23% 15.38%
    Thành tích sân nhà 6 4 1 1 0 1 2 66.67% 16.67% 16.67%
    Thành tích sân khách 7 4 3 2 0 1 1 57.14% 28.57% 14.29%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 13 6 0 7 46.2% 0% 53.8% 7 6
    Thành tích sân nhà 6 2 0 4 33.3% 0% 66.7% 4 2
    Thành tích sân khách 7 4 0 3 57.1% 0% 42.9% 3 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 13 5 3 5 38.5% 23.1% 38.5% 13 0
    Thành tích sân nhà 6 2 2 2 33.3% 33.3% 33.3% 6 0
    Thành tích sân khách 7 3 1 3 42.9% 14.3% 42.9% 7 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Wahbi Khazri Tiền vệ Sunderland Thuê
2017-08-28 Tomas Koubek £ 2,700,000 Thủ môn Sparta Praha Riêng
2017-07-26 Ismaila Sarr £ 14,450,000 Tiền vệ Football Club de Metz Riêng
2017-07-10 Brandon Thomas Llamas £ 2,550,000 Tiền vệ Mallorca Riêng
2017-07-01 Benjamin Bourigeaud £ 2,980,000 Tiền vệ Lens Riêng
2017-07-01 Faitout Maouassa £ 5,950,000 Hậu vệ Nancy Riêng
2017-07-01 Jordan Tell Hậu vệ Caen II Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-30 Yacouba Sylla Tiền vệ Panathinaikos Thuê
2017-08-17 Dimitri Kevin Cavare Hậu vệ Barnsley Riêng
2017-07-26 Ermir Lenjani Hậu vệ FC Sion Chuyển nhượng tự do
2017-07-18 Pedro Mendes £ 850,000 Hậu vệ Montpellier Riêng
2017-07-07 Wesley Said £ 1,280,000 Tiền vệ Dijon Riêng
2017-07-01 Gelson Fernandes £ 315,000 Tiền vệ Frankfort Riêng
2017-07-01 Benoit Costil Thủ môn Bordeaux Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Denis Will Poha Tiền vệ Orleans US 45 Thuê
Ligue 1 French Cup FRA LC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Benjamin Bourigeaud Pháp 4 2 1 1 3 0
2 Firmin Ndombe Mubele 3 0 2 1 1 0
3 Wahbi Khazri Tunisia 2 1 1 0 3 0
4 Brandon Thomas Llamas Tây Ban Nha 1 1 0 0 0 0
5 Ismaila Sarr Senegal 1 0 0 1 0 0
6 Jordan Tell Pháp 1 0 1 0 0 0
7 Morgan Amalfitano Pháp 0 0 0 0 2 0
8 Romain Danze Pháp 0 0 0 0 1 0
9 Benjamin Andre Pháp 0 0 0 0 4 0
10 Edson Andre Sitoe, Mexer Mozambique 0 0 0 0 1 0
11 Sanjin Prcic Bosnia 0 0 0 0 1 0
12 Afonso Figueiredo Bồ Đào Nha 0 0 0 0 1 0
13 Hamari Traore Ma-li 0 0 0 0 3 0
14 Faitout Maouassa Pháp 0 0 0 0 1 0
15 Ramy Bensebaini An-giê-ri 0 0 0 0 4 0

2017-2018mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 4 3 6 30.8% 23.1% 46.2% 15 17 -2 1.15 1.31 15 11
    Thành tích sân nhà 6 2 1 3 33.3% 16.7% 50% 5 6 -1 0.83 1.00 7 18
    Thành tích sân khách 7 2 2 3 28.6% 28.6% 42.9% 10 11 -1 1.43 1.57 8 8

2016-2017mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 14 12 31.6% 36.8% 31.6% 36 42 -6 0.95 1.11 50 9
    Thành tích sân nhà 19 10 6 3 52.6% 31.6% 15.8% 26 15 11 1.37 0.79 36 7
    Thành tích sân khách 19 2 8 9 10.5% 42.1% 47.4% 10 27 -17 0.53 1.42 14 14

2015-2016mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 13 12 34.2% 34.2% 31.6% 52 54 -2 1.37 1.42 52 8
    Thành tích sân nhà 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 25 25 0 1.32 1.32 25 17
    Thành tích sân khách 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 27 29 -2 1.42 1.53 27 5

2014-2015mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 11 14 34.2% 28.9% 36.8% 35 42 -7 0.92 1.11 50 9
    Thành tích sân nhà 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 22 22 0 1.16 1.16 29 11
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 13 20 -7 0.68 1.05 21 10

2013-2014mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 13 14 28.9% 34.2% 36.8% 47 45 2 1.24 1.18 46 13
    Thành tích sân nhà 19 5 8 6 26.3% 42.1% 31.6% 24 23 1 1.26 1.21 23 18
    Thành tích sân khách 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 23 22 1 1.21 1.16 23 8

2012-2013mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 7 18 34.2% 18.4% 47.4% 48 59 -11 1.26 1.55 46 13
    Thành tích sân nhà 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 23 27 -4 1.21 1.42 23 18
    Thành tích sân khách 19 7 2 10 36.8% 10.5% 52.6% 25 32 -7 1.32 1.68 23 9

2011-2012mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 9 12 44.7% 23.7% 31.6% 53 44 9 1.39 1.16 60 6
    Thành tích sân nhà 19 8 8 3 42.1% 42.1% 15.8% 30 19 11 1.58 1.00 32 8
    Thành tích sân khách 19 9 1 9 47.4% 5.3% 47.4% 23 25 -2 1.21 1.32 28 4

2010-2011mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 11 12 39.5% 28.9% 31.6% 38 35 3 1.00 0.92 56 6
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 22 13 9 1.16 0.68 33 7
    Thành tích sân khách 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 16 22 -6 0.84 1.16 23 5

2009-2010mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 11 13 36.8% 28.9% 34.2% 52 41 11 1.37 1.08 53 9
    Thành tích sân nhà 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 31 18 13 1.63 0.95 34 9
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 21 23 -2 1.11 1.21 19 10

2008-2009mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 16 7 39.5% 42.1% 18.4% 42 34 8 1.11 0.89 61 7
    Thành tích sân nhà 19 11 7 1 57.9% 36.8% 5.3% 28 14 14 1.47 0.74 40 3
    Thành tích sân khách 19 4 9 6 21.1% 47.4% 31.6% 14 20 -6 0.74 1.05 21 10

2007-2008mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 10 12 42.1% 26.3% 31.6% 47 44 3 1.24 1.16 58 6
    Thành tích sân nhà 19 10 2 7 52.6% 10.5% 36.8% 27 19 8 1.42 1.00 32 10
    Thành tích sân khách 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 20 25 -5 1.05 1.32 26 6

2006-2007mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 15 9 36.8% 39.5% 23.7% 38 30 8 1.00 0.79 57 3
    Thành tích sân nhà 19 10 6 3 52.6% 31.6% 15.8% 24 15 9 1.26 0.79 36 6
    Thành tích sân khách 19 4 9 6 21.1% 47.4% 31.6% 14 15 -1 0.74 0.79 21 5

2005-2006mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 5 15 47.4% 13.2% 39.5% 48 49 -1 1.26 1.29 59 7
    Thành tích sân nhà 19 11 3 5 57.9% 15.8% 26.3% 34 25 9 1.79 1.32 36 9
    Thành tích sân khách 19 7 2 10 36.8% 10.5% 52.6% 14 24 -10 0.74 1.26 23 4

2004-2005mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 10 13 39.5% 26.3% 34.2% 49 42 7 1.29 1.11 55 4
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 35 12 23 1.84 0.63 43 2
    Thành tích sân khách 19 2 6 11 10.5% 31.6% 57.9% 14 30 -16 0.74 1.58 12 18

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-25 03:25