x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:川迪 Tên tiếng Anh:FC Twente Enschede
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1965-7-1 Dung lượng:13500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Arke Stadio
Thành phố:Enschede Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 4 1 11 25% 6.3% 68.8% 23 32 -9 1.44 2.00 13 15
    Thành tích sân nhà 8 3 1 4 37.5% 12.5% 50% 16 16 0 2.00 2.00 10 11
    Thành tích sân khách 8 1 0 7 12.5% 0% 87.5% 7 16 -9 0.88 2.00 3 15
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 3 8 5 18.8% 50% 31.3% 11 14 -3 0.69 0.88 17 13
    Thành tích sân nhà 8 3 2 3 37.5% 25% 37.5% 8 9 -1 1.00 1.13 11 7
    Thành tích sân khách 8 0 6 2 0% 75% 25% 3 5 -2 0.38 0.63 6 17

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 16 7 0 0 0 9 -2 43.75% 0% 56.25%
    Thành tích sân nhà 8 4 0 0 0 4 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 8 3 0 0 0 5 -2 37.50% 0% 62.50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 16 7 1 2 2 7 -2 43.75% 12.50% 43.75%
    Thành tích sân nhà 8 3 0 0 2 5 -2 37.50% 0% 62.50%
    Thành tích sân khách 8 4 1 2 0 2 0 50% 25% 25%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 16 9 3 4 56.2% 18.8% 25% 4 12
    Thành tích sân nhà 8 6 2 0 75% 25% 0% 0 8
    Thành tích sân khách 8 3 1 4 37.5% 12.5% 50% 4 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 16 9 0 7 56.2% 0% 43.8% 14 2
    Thành tích sân nhà 8 6 0 2 75% 0% 25% 6 2
    Thành tích sân khách 8 3 0 5 37.5% 0% 62.5% 8 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-10-18 Marino Pusic Huấn luyện viên Riêng
2017-08-31 Luciano Slagveer Tiền vệ Sporting Lokeren Thuê
2017-08-31 Cristian Alejandro Cuevas Jara Hậu vệ Chelsea Thuê
2017-08-29 Thomas Lam Hậu vệ Nottingham Forest Thuê
2017-08-23 Adnane Tighadouini Tiền vệ Malaga Thuê
2017-08-14 Michael Liendl Tiền vệ TSV 1860 München Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Tom Boere £ 340,000 Tiền đạo FC Oss Riêng
2017-07-01 Jorn Brondeel Thủ môn Lierse Riêng
2017-07-01 Haris Vuckic Tiền vệ Newcastle United Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-25 Joachim Andersen Hậu vệ Sampdoria Riêng
2017-07-07 Kamohelo Mokotjo £ 850,000 Tiền vệ Brentford Riêng
2017-07-01 Mateusz Klich £ 1,450,000 Tiền vệ Leeds United Riêng
2017-07-01 Nick Marsman Thủ môn FC Utrecht Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Sonny Stevens Thủ môn Go Ahead Eagles Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Tim Holscher Tiền vệ Go Ahead Eagles Chuyển nhượng tự do
2017-06-20 Chinedu Ede Tiền vệ Bangkok United FC Chuyển nhượng tự do
HOL D1 HOLC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Oussama Assaidi Maroc 6 5 0 1 2 0
2 Tom Boere Hà Lan 4 1 1 2 2 0
3 Danny Holla Hà Lan 3 1 0 2 3 0
4 Fredrik Jensen Phần Lan 3 1 0 2 2 0
5 Stefan Thesker Đức 3 0 2 1 6 0
6 Thomas Lam Phần Lan 2 1 0 1 5 0
7 Luciano Slagveer Hà Lan 1 1 0 0 0 0
8 Peet Bijen Hà Lan 1 1 0 0 1 0
9 Jos Hooiveld Hà Lan 0 0 0 0 2 0
10 Haris Vuckic Slovenia 0 0 0 0 2 0
11 Dejan Trajkovski Slovenia 0 0 0 0 1 0
12 Cristian Alejandro Cuevas Jara Chile 0 0 0 0 5 0
13 Jelle van der Heyden Hà Lan 0 0 0 0 2 0
14 Marko Kvasina Áo 0 0 0 0 1 0
15 Alexander Laukart Đức 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 4 1 11 25% 6.3% 68.8% 23 32 -9 1.44 2.00 13 15
    Thành tích sân nhà 8 3 1 4 37.5% 12.5% 50% 16 16 0 2.00 2.00 10 11
    Thành tích sân khách 8 1 0 7 12.5% 0% 87.5% 7 16 -9 0.88 2.00 3 15

2016-2017mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 9 13 35.3% 26.5% 38.2% 48 50 -2 1.41 1.47 45 7
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 28 22 6 1.65 1.29 28 8
    Thành tích sân khách 17 4 5 8 23.5% 29.4% 47.1% 20 28 -8 1.18 1.65 17 8

2015-2016mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 7 15 35.3% 20.6% 44.1% 49 64 -15 1.44 1.88 43 12
    Thành tích sân nhà 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 31 25 6 1.82 1.47 30 10
    Thành tích sân khách 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 18 39 -21 1.06 2.29 13 15

2014-2015mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 10 11 38.2% 29.4% 32.4% 56 51 5 1.65 1.50 49 8
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 26 23 3 1.53 1.35 28 11
    Thành tích sân khách 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 30 28 2 1.76 1.65 21 6

2013-2014mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 12 5 50% 35.3% 14.7% 72 37 35 2.12 1.09 63 3
    Thành tích sân nhà 17 9 8 0 52.9% 47.1% 0% 43 17 26 2.53 1.00 35 6
    Thành tích sân khách 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 29 20 9 1.71 1.18 28 3

2012-2013mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 11 7 52.6% 28.9% 18.4% 66 38 28 1.74 1.00 71 3
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 36 21 15 1.89 1.11 37 5
    Thành tích sân khách 19 9 7 3 47.4% 36.8% 15.8% 30 17 13 1.58 0.89 34 2

2011-2012mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 17 10 9 47.2% 27.8% 25% 83 48 35 2.31 1.33 61 7
    Thành tích sân nhà 18 9 4 5 50% 22.2% 27.8% 41 22 19 2.28 1.22 31 6
    Thành tích sân khách 18 8 6 4 44.4% 33.3% 22.2% 42 26 16 2.33 1.44 30 4

2010-2011mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 21 8 5 61.8% 23.5% 14.7% 65 34 31 1.91 1.00 71 2
    Thành tích sân nhà 17 12 4 1 70.6% 23.5% 5.9% 38 13 25 2.24 0.76 40 3
    Thành tích sân khách 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 27 21 6 1.59 1.24 31 2

2009-2010mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 27 5 2 79.4% 14.7% 5.9% 63 23 40 1.85 0.68 86 1
    Thành tích sân nhà 17 16 1 0 94.1% 5.9% 0% 37 10 27 2.18 0.59 49 2
    Thành tích sân khách 17 11 4 2 64.7% 23.5% 11.8% 26 13 13 1.53 0.76 37 1

2008-2009mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 9 5 58.8% 26.5% 14.7% 62 31 31 1.82 0.91 69 2
    Thành tích sân nhà 17 12 4 1 70.6% 23.5% 5.9% 40 13 27 2.35 0.76 40 3
    Thành tích sân khách 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 22 18 4 1.29 1.06 29 2

2007-2008mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 12 6 52.6% 31.6% 15.8% 62 34 28 1.63 0.89 72 3
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 34 15 19 1.79 0.79 43 2
    Thành tích sân khách 19 7 8 4 36.8% 42.1% 21.1% 28 19 9 1.47 1.00 29 5

2006-2007mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 19 10 7 52.8% 27.8% 19.4% 68 40 28 1.89 1.11 67 4
    Thành tích sân nhà 18 13 4 1 72.2% 22.2% 5.6% 48 16 32 2.67 0.89 43 3
    Thành tích sân khách 18 6 6 6 33.3% 33.3% 33.3% 20 24 -4 1.11 1.33 24 5

2005-2006mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 16 9 15 40% 22.5% 37.5% 52 44 8 1.30 1.10 57 7
    Thành tích sân nhà 20 11 1 8 55% 5% 40% 29 18 11 1.45 0.90 34 7
    Thành tích sân khách 20 5 8 7 25% 40% 35% 23 26 -3 1.15 1.30 23 6

2004-2005mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 16 9 10 45.7% 25.7% 28.6% 49 38 11 1.40 1.09 57 6
    Thành tích sân nhà 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 29 19 10 1.71 1.12 26 11
    Thành tích sân khách 18 9 4 5 50% 22.2% 27.8% 20 19 1 1.11 1.06 31 4

2003-2004mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 3 16 44.1% 8.8% 47.1% 56 53 3 1.65 1.56 48 8
    Thành tích sân nhà 17 11 2 4 64.7% 11.8% 23.5% 38 22 16 2.24 1.29 35 5
    Thành tích sân khách 17 4 1 12 23.5% 5.9% 70.6% 18 31 -13 1.06 1.82 13 13

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-14 16:04