x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:利物浦 Tên tiếng Anh:Liverpool
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1892 Dung lượng:45522
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Anfield stadium
Thành phố:Liverpool Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 20 11 4 57.1% 31.4% 11.4% 80 37 43 2.29 1.06 71 3
    Thành tích sân nhà 17 11 6 0 64.7% 35.3% 0% 41 10 31 2.41 0.59 39 4
    Thành tích sân khách 18 9 5 4 50% 27.8% 22.2% 39 27 12 2.17 1.50 32 4
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 18 10 7 51.4% 28.6% 20% 33 16 17 0.94 0.46 64 2
    Thành tích sân nhà 17 9 7 1 52.9% 41.2% 5.9% 14 3 11 0.82 0.18 34 3
    Thành tích sân khách 18 9 3 6 50% 16.7% 33.3% 19 13 6 1.06 0.72 30 2

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 35 17 2 1 2 15 1 48.57% 2.86% 42.86%
    Thành tích sân nhà 17 9 1 1 1 6 2 52.94% 5.88% 35.29%
    Thành tích sân khách 18 8 1 0 1 9 -1 44.44% 0% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 35 17 4 4 1 12 1 48.57% 11.43% 34.29%
    Thành tích sân nhà 17 8 4 4 0 4 0 47% 23.53% 23.53%
    Thành tích sân khách 18 9 0 0 1 8 1 50% 0% 44.44%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 33 19 2 12 57.6% 6.1% 36.4% 11 24
    Thành tích sân nhà 16 7 1 8 43.8% 6.2% 50% 7 10
    Thành tích sân khách 17 12 1 4 70.6% 5.9% 23.5% 4 14
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 33 16 1 16 48.5% 3% 48.5% 31 4
    Thành tích sân nhà 16 5 0 11 31.2% 0% 68.8% 17 0
    Thành tích sân khách 17 11 1 5 64.7% 5.9% 29.4% 14 4
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • LiverpoolDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
LiverpoolKý lục chuyển
LiverpoolCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-01 Virgil van Dijk £ 70,920,000 Hậu vệ Southampton Riêng
2017-08-31 Alex Oxlade-Chamberlain £ 34,200,000 Tiền vệ Arsenal Riêng
2017-07-21 Andrew Robertson £ 7,650,000 Hậu vệ Hull City Riêng
2017-07-10 Dominic Solanke Tiền vệ Chelsea U21 Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Mohamed Salah Ghaly £ 35,700,000 Tiền đạo AS Roma Riêng
LiverpoolCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-31 John Flanagan Hậu vệ James Bolton Thuê
2018-01-31 Lazar Markovic Anderlecht Thuê
2018-01-29 Daniel Sturridge West Bromwich Thuê
2018-01-17 Marko Grujic Tiền vệ Cardiff City Thuê
2018-01-06 Philippe Coutinho Correia £ 108,000,000 Tiền vệ Barcelona Riêng
2017-08-31 Divock Origi £ 5,850,000 Tiền vệ VfL Wolfsburg Thuê
2017-08-31 Mamadou Sakho Hậu vệ Crystal Palace Riêng
2017-08-16 Sheyi Ojo Tiền vệ Fulham Thuê
2017-07-21 Kevin Stewart £ 3,830,000 Tiền vệ Hull City Riêng
2017-07-18 Lucas Pezzini Leiva £ 5,130,000 Tiền vệ Damian Emmanuel Lizio Riêng
2017-07-01 andre wisdom £ 1,960,000 Hậu vệ Derby County Riêng
EPL ENG LC ENG FAC UEFA CL Audi Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Mohamed Salah Ghaly Ai Cập 23 15 7 1 0 0
2 Roberto Firmino Barbosa de Oliveira Brasil 13 11 2 0 1 0
3 Philippe Coutinho Correia Brasil 7 5 2 0 0 0
4 Sadio Mane Senegal 7 6 1 0 2 1
5 Alex Oxlade-Chamberlain Anh 3 3 0 0 1 0
6 Emre Can Đức 3 3 0 0 8 0
7 Daniel Sturridge Anh 2 2 0 0 0 0
8 Ragnar Klavan Estonia 1 1 0 0 0 0
9 Georginio Wijnaldum Hà Lan 1 1 0 0 1 0
10 Jodan Henderson Anh 1 1 0 0 1 0
11 Joel Matip Cameroon 1 1 0 0 3 0
12 Dejan Lovren Croatia 1 1 0 0 4 0
13 Trent Arnold Anh 1 1 0 0 3 0
14 James Milner Anh 0 0 0 0 3 0
15 Adam Lallana Anh 0 0 0 0 1 0
16 Simon Mignolet Bỉ 0 0 0 0 3 0
17 Andrew Robertson Scotland 0 0 0 0 2 0
18 Joseph Gomez Anh 0 0 0 0 2 0

Liverpool 2017-2018mùa thi EPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 20 11 4 57.1% 31.4% 11.4% 80 37 43 2.29 1.06 71 3
    Thành tích sân nhà 17 11 6 0 64.7% 35.3% 0% 41 10 31 2.41 0.59 39 4
    Thành tích sân khách 18 9 5 4 50% 27.8% 22.2% 39 27 12 2.17 1.50 32 4

Liverpool 2016-2017mùa thi EPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 22 10 6 57.9% 26.3% 15.8% 78 42 36 2.05 1.11 76 4
    Thành tích sân nhà 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 45 18 27 2.37 0.95 41 5
    Thành tích sân khách 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 33 24 9 1.74 1.26 35 4

Liverpool 2015-2016mùa thi EPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 12 10 42.1% 31.6% 26.3% 63 50 13 1.66 1.32 60 8
    Thành tích sân nhà 19 8 8 3 42.1% 42.1% 15.8% 33 22 11 1.74 1.16 32 8
    Thành tích sân khách 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 30 28 2 1.58 1.47 28 6

Liverpool 2014-2015mùa thi EPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 8 12 47.4% 21.1% 31.6% 52 48 4 1.37 1.26 62 6
    Thành tích sân nhà 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 30 20 10 1.58 1.05 35 6
    Thành tích sân khách 19 8 3 8 42.1% 15.8% 42.1% 22 28 -6 1.16 1.47 27 6

Liverpool 2013-2014mùa thi EPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 26 6 6 68.4% 15.8% 15.8% 101 50 51 2.66 1.32 84 2
    Thành tích sân nhà 19 16 1 2 84.2% 5.3% 10.5% 53 18 35 2.79 0.95 49 2
    Thành tích sân khách 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 48 32 16 2.53 1.68 35 1

Liverpool 2012-2013mùa thi EPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 13 9 42.1% 34.2% 23.7% 71 43 28 1.87 1.13 61 7
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 33 16 17 1.74 0.84 33 7
    Thành tích sân khách 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 38 27 11 2.00 1.42 28 6

Liverpool 2011-2012mùa thi EPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 10 14 36.8% 26.3% 36.8% 47 40 7 1.24 1.05 52 8
    Thành tích sân nhà 19 6 9 4 31.6% 47.4% 21.1% 24 16 8 1.26 0.84 27 12
    Thành tích sân khách 19 8 1 10 42.1% 5.3% 52.6% 23 24 -1 1.21 1.26 25 8

Liverpool 2010-2011mùa thi EPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 7 14 44.7% 18.4% 36.8% 59 44 15 1.55 1.16 58 6
    Thành tích sân nhà 19 12 4 3 63.2% 21.1% 15.8% 37 14 23 1.95 0.74 40 4
    Thành tích sân khách 19 5 3 11 26.3% 15.8% 57.9% 22 30 -8 1.16 1.58 18 12

Liverpool 2009-2010mùa thi EPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 9 11 47.4% 23.7% 28.9% 61 35 26 1.61 0.92 63 7
    Thành tích sân nhà 19 13 3 3 68.4% 15.8% 15.8% 43 15 28 2.26 0.79 42 5
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 18 20 -2 0.95 1.05 21 8

Liverpool 2008-2009mùa thi EPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 25 11 2 65.8% 28.9% 5.3% 77 27 50 2.03 0.71 86 2
    Thành tích sân nhà 19 12 7 0 63.2% 36.8% 0% 41 13 28 2.16 0.68 43 2
    Thành tích sân khách 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 36 14 22 1.89 0.74 43 2

Liverpool 2007-2008mùa thi EPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 13 4 55.3% 34.2% 10.5% 67 28 39 1.76 0.74 76 4
    Thành tích sân nhà 19 12 6 1 63.2% 31.6% 5.3% 43 13 30 2.26 0.68 42 4
    Thành tích sân khách 19 9 7 3 47.4% 36.8% 15.8% 24 15 9 1.26 0.79 34 4

Liverpool 2006-2007mùa thi EPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 8 10 52.6% 21.1% 26.3% 57 27 30 1.50 0.71 68 3
    Thành tích sân nhà 19 14 4 1 73.7% 21.1% 5.3% 39 7 32 2.05 0.37 46 2
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 18 20 -2 0.95 1.05 22 5

Liverpool 2005-2006mùa thi EPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 25 7 6 65.8% 18.4% 15.8% 57 25 32 1.50 0.66 82 3
    Thành tích sân nhà 19 15 3 1 78.9% 15.8% 5.3% 32 8 24 1.68 0.42 48 2
    Thành tích sân khách 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 25 17 8 1.32 0.89 34 3

Liverpool 2004-2005mùa thi EPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 7 14 44.7% 18.4% 36.8% 52 41 11 1.37 1.08 58 5
    Thành tích sân nhà 19 12 4 3 63.2% 21.1% 15.8% 31 15 16 1.63 0.79 40 4
    Thành tích sân khách 19 5 3 11 26.3% 15.8% 57.9% 21 26 -5 1.11 1.37 18 10

Liverpool 2003-2004mùa thi EPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 12 10 42.1% 31.6% 26.3% 55 37 18 1.45 0.97 60 4
    Thành tích sân nhà 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 29 15 14 1.53 0.79 34 6
    Thành tích sân khách 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 26 22 4 1.37 1.16 26 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-04-26 16:01