x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:利物浦 Tên tiếng Anh:Liverpool
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1892 Dung lượng:45522
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Anfield stadium
Thành phố:Liverpool Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 13 8 2 56.5% 34.8% 8.7% 54 28 26 2.35 1.22 47 4
    Thành tích sân nhà 12 7 5 0 58.3% 41.7% 0% 25 7 18 2.08 0.58 26 4
    Thành tích sân khách 11 6 3 2 54.5% 27.3% 18.2% 29 21 8 2.64 1.91 21 4
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 10 9 4 43.5% 39.1% 17.4% 22 12 10 0.96 0.52 39 4
    Thành tích sân nhà 12 4 7 1 33.3% 58.3% 8.3% 8 3 5 0.67 0.25 19 6
    Thành tích sân khách 11 6 2 3 54.5% 18.2% 27.3% 14 9 5 1.27 0.82 20 4

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 11 1 1 1 9 1 47.83% 4.35% 39.13%
    Thành tích sân nhà 12 5 0 1 1 5 -1 41.67% 8.33% 41.67%
    Thành tích sân khách 11 6 1 0 0 4 2 54.55% 0% 36.36%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 10 2 3 1 8 -1 43.48% 13% 34.78%
    Thành tích sân nhà 12 4 2 3 0 4 -3 33.33% 25% 33.33%
    Thành tích sân khách 11 6 0 0 1 4 2 54.55% 0% 36.36%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 21 13 1 7 61.9% 4.8% 33.3% 7 16
    Thành tích sân nhà 11 4 1 6 36.4% 9.1% 54.5% 6 6
    Thành tích sân khách 10 9 0 1 90% 0% 10% 1 10
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 21 12 0 9 57.1% 0% 42.9% 19 4
    Thành tích sân nhà 11 4 0 7 36.4% 0% 63.6% 12 0
    Thành tích sân khách 10 8 0 2 80% 0% 20% 7 4
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-01 Virgil van Dijk £ 70,920,000 Hậu vệ Southampton Riêng
2017-08-31 Alex Oxlade-Chamberlain £ 34,200,000 Tiền vệ Arsenal Riêng
2017-07-21 Andrew Robertson £ 7,650,000 Hậu vệ Hull City Riêng
2017-07-10 Dominic Solanke Tiền vệ Chelsea U21 Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Mohamed Salah Ghaly £ 35,700,000 Tiền vệ AS Roma Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-17 Marko Grujic Tiền vệ Cardiff City Thuê
2018-01-06 Philippe Coutinho Correia £ 108,000,000 Tiền vệ Barcelona Riêng
2017-08-31 Divock Origi £ 5,850,000 Tiền vệ VfL Wolfsburg Thuê
2017-08-31 Mamadou Sakho Hậu vệ Crystal Palace Riêng
2017-08-16 Sheyi Ojo Tiền vệ Fulham Thuê
2017-07-21 Kevin Stewart £ 3,830,000 Tiền vệ Hull City Riêng
2017-07-18 Lucas Pezzini Leiva £ 5,130,000 Tiền vệ Damian Emmanuel Lizio Riêng
2017-07-01 andre wisdom £ 1,960,000 Hậu vệ Derby County Riêng
EPL ENG LC ENG FAC UEFA CL Audi Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Mohamed Salah Ghaly Ai Cập 18 12 5 1 0 0
2 Roberto Firmino Barbosa de Oliveira Brasil 10 8 2 0 1 0
3 Philippe Coutinho Correia Brasil 7 5 2 0 0 0
4 Sadio Mane Senegal 6 5 1 0 2 1
5 Alex Oxlade-Chamberlain Anh 3 3 0 0 1 0
6 Daniel Sturridge Anh 2 2 0 0 0 0
7 Ragnar Klavan Estonia 1 1 0 0 0 0
8 Georginio Wijnaldum Hà Lan 1 1 0 0 1 0
9 Jodan Henderson Anh 1 1 0 0 1 0
10 Joel Matip Cameroon 1 1 0 0 1 0
11 Dejan Lovren Croatia 1 1 0 0 4 0
12 Emre Can Đức 1 1 0 0 6 0
13 Trent Arnold Anh 1 1 0 0 2 0
14 James Milner Anh 0 0 0 0 2 0
15 Adam Lallana Anh 0 0 0 0 1 0
16 Simon Mignolet Bỉ 0 0 0 0 3 0
17 Andrew Robertson Scotland 0 0 0 0 1 0
18 Joseph Gomez Anh 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 13 8 2 56.5% 34.8% 8.7% 54 28 26 2.35 1.22 47 4
    Thành tích sân nhà 12 7 5 0 58.3% 41.7% 0% 25 7 18 2.08 0.58 26 4
    Thành tích sân khách 11 6 3 2 54.5% 27.3% 18.2% 29 21 8 2.64 1.91 21 4

2016-2017mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 22 10 6 57.9% 26.3% 15.8% 78 42 36 2.05 1.11 76 4
    Thành tích sân nhà 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 45 18 27 2.37 0.95 41 5
    Thành tích sân khách 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 33 24 9 1.74 1.26 35 4

2015-2016mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 12 10 42.1% 31.6% 26.3% 63 50 13 1.66 1.32 60 8
    Thành tích sân nhà 19 8 8 3 42.1% 42.1% 15.8% 33 22 11 1.74 1.16 32 8
    Thành tích sân khách 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 30 28 2 1.58 1.47 28 6

2014-2015mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 8 12 47.4% 21.1% 31.6% 52 48 4 1.37 1.26 62 6
    Thành tích sân nhà 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 30 20 10 1.58 1.05 35 6
    Thành tích sân khách 19 8 3 8 42.1% 15.8% 42.1% 22 28 -6 1.16 1.47 27 6

2013-2014mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 26 6 6 68.4% 15.8% 15.8% 101 50 51 2.66 1.32 84 2
    Thành tích sân nhà 19 16 1 2 84.2% 5.3% 10.5% 53 18 35 2.79 0.95 49 2
    Thành tích sân khách 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 48 32 16 2.53 1.68 35 1

2012-2013mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 13 9 42.1% 34.2% 23.7% 71 43 28 1.87 1.13 61 7
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 33 16 17 1.74 0.84 33 7
    Thành tích sân khách 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 38 27 11 2.00 1.42 28 6

2011-2012mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 10 14 36.8% 26.3% 36.8% 47 40 7 1.24 1.05 52 8
    Thành tích sân nhà 19 6 9 4 31.6% 47.4% 21.1% 24 16 8 1.26 0.84 27 12
    Thành tích sân khách 19 8 1 10 42.1% 5.3% 52.6% 23 24 -1 1.21 1.26 25 8

2010-2011mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 7 14 44.7% 18.4% 36.8% 59 44 15 1.55 1.16 58 6
    Thành tích sân nhà 19 12 4 3 63.2% 21.1% 15.8% 37 14 23 1.95 0.74 40 4
    Thành tích sân khách 19 5 3 11 26.3% 15.8% 57.9% 22 30 -8 1.16 1.58 18 12

2009-2010mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 9 11 47.4% 23.7% 28.9% 61 35 26 1.61 0.92 63 7
    Thành tích sân nhà 19 13 3 3 68.4% 15.8% 15.8% 43 15 28 2.26 0.79 42 5
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 18 20 -2 0.95 1.05 21 8

2008-2009mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 25 11 2 65.8% 28.9% 5.3% 77 27 50 2.03 0.71 86 2
    Thành tích sân nhà 19 12 7 0 63.2% 36.8% 0% 41 13 28 2.16 0.68 43 2
    Thành tích sân khách 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 36 14 22 1.89 0.74 43 2

2007-2008mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 13 4 55.3% 34.2% 10.5% 67 28 39 1.76 0.74 76 4
    Thành tích sân nhà 19 12 6 1 63.2% 31.6% 5.3% 43 13 30 2.26 0.68 42 4
    Thành tích sân khách 19 9 7 3 47.4% 36.8% 15.8% 24 15 9 1.26 0.79 34 4

2006-2007mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 8 10 52.6% 21.1% 26.3% 57 27 30 1.50 0.71 68 3
    Thành tích sân nhà 19 14 4 1 73.7% 21.1% 5.3% 39 7 32 2.05 0.37 46 2
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 18 20 -2 0.95 1.05 22 5

2005-2006mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 25 7 6 65.8% 18.4% 15.8% 57 25 32 1.50 0.66 82 3
    Thành tích sân nhà 19 15 3 1 78.9% 15.8% 5.3% 32 8 24 1.68 0.42 48 2
    Thành tích sân khách 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 25 17 8 1.32 0.89 34 3

2004-2005mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 7 14 44.7% 18.4% 36.8% 52 41 11 1.37 1.08 58 5
    Thành tích sân nhà 19 12 4 3 63.2% 21.1% 15.8% 31 15 16 1.63 0.79 40 4
    Thành tích sân khách 19 5 3 11 26.3% 15.8% 57.9% 21 26 -5 1.11 1.37 18 10

2003-2004mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 12 10 42.1% 31.6% 26.3% 55 37 18 1.45 0.97 60 4
    Thành tích sân nhà 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 29 15 14 1.53 0.79 34 6
    Thành tích sân khách 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 26 22 4 1.37 1.16 26 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-22 03:19