• Tiếng Việt
    English
    简体中文
    繁體中文
    한국어
    Tiếng Việt
    ไทย
    Indonesia
  • |

Tên tiếng Quảng Đông:利物浦 Tên tiếng Anh:Liverpool
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1892 Dung lượng:45522
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Anfield stadium
Thành phố:Liverpool Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 29 16 8 5 55.2% 27.6% 17.2% 61 36 25 2.10 1.24 56 4
    Thành tích sân nhà 14 10 3 1 71.4% 21.4% 7.1% 36 13 23 2.57 0.93 33 4
    Thành tích sân khách 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 25 23 2 1.67 1.53 23 4
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 29 14 9 6 48.3% 31% 20.7% 31 16 15 1.07 0.55 51 2
    Thành tích sân nhà 14 8 4 2 57.1% 28.6% 14.3% 19 6 13 1.36 0.43 28 3
    Thành tích sân khách 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 12 10 2 0.80 0.67 23 5

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 29 15 2 2 3 12 1 51.72% 6.90% 41.38%
    Thành tích sân nhà 14 7 0 1 2 6 0 50% 7.14% 42.86%
    Thành tích sân khách 15 8 2 1 1 6 1 53.33% 6.67% 40%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 29 15 1 1 3 13 1 51.72% 3.45% 44.83%
    Thành tích sân nhà 14 8 0 0 1 6 2 57.14% 0% 42.86%
    Thành tích sân khách 15 7 1 1 2 7 -1 46.67% 6.67% 46.67%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 29 15 2 12 51.7% 6.9% 41.4% 12 17
    Thành tích sân nhà 14 7 2 5 50% 14.3% 35.7% 5 9
    Thành tích sân khách 15 8 0 7 53.3% 0% 46.7% 7 8
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 29 16 5 8 55.2% 17.2% 27.6% 23 6
    Thành tích sân nhà 14 9 1 4 64.3% 7.1% 28.6% 9 5
    Thành tích sân khách 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 14 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-01-22 Lazar Markovic Tiền vệ Sporting Lisbon Kết thúc cho thuê
2016-11-22 Adam Bogdan Thủ môn Wigan Athletic Kết thúc cho thuê
2016-07-22 Georginio Wijnaldum £ 23,380,000 Tiền vệ Newcastle Utd. Riêng
2016-07-20 Ragnar Klavan £ 4,250,000 Hậu vệ Augsburg Riêng
2016-07-01 Sadio Mane £ 30,900,000 Tiền vệ Southampton Riêng
2016-07-01 Loris Karius £ 5,270,000 Thủ môn FSV Mainz 05 Riêng
2016-07-01 Joel Matip Tiền vệ Schalke 04 Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-01-31 Mamadou Sakho £ 1,960,000 Hậu vệ Crystal Palace Thuê
2017-01-23 Lazar Markovic Tiền vệ Hull City Thuê
2017-01-18 Tiago Ilori £ 3,660,000 Tiền vệ Reading Riêng
2016-08-31 Luis Alberto Romero Alconchel £ 4,250,000 Tiền vệ Lazio Riêng
2016-08-31 Barwuah Mario Balotelli Tiền đạo Nice Chuyển nhượng tự do
2016-08-31 andre wisdom Hậu vệ Red Bull Salzburg Thuê
2016-08-31 Lazar Markovic Tiền vệ Sporting Lisbon Thuê
2016-08-20 Christian Benteke £ 26,520,000 Tiền đạo Crystal Palace Riêng
2016-08-05 John Flanagan Hậu vệ Burnley Thuê
2016-07-27 Brad Smith £ 3,060,000 Tiền vệ Bournemouth AFC Riêng
2016-07-25 Joe Allen £ 13,180,000 Tiền vệ Stoke City Riêng
2016-07-24 Habib Kolo Toure Hậu vệ Celtic FC Chuyển nhượng tự do
2016-07-20 Adam Bogdan Thủ môn Wigan Athletic Thuê
2016-07-15 Martin Skrtel £ 5,100,000 Hậu vệ Fenerbahce Riêng
2016-07-14 Jordon Ashley F Ibe £ 15,300,000 Tiền vệ Bournemouth AFC Riêng
2016-07-11 Danny Ward Thủ môn Huddersfield Town Thuê
2016-07-01 João Carlos Vilaça Teixeira Tiền vệ FC Porto Chuyển nhượng tự do

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-03-20 05:44