• Tiếng Việt
    English
    简体中文
    繁體中文
    한국어
    Tiếng Việt
    ไทย
    Indonesia
  • |

Tên tiếng Quảng Đông:利物浦 Tên tiếng Anh:Liverpool
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1892 Dung lượng:45522
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Anfield stadium
Thành phố:Liverpool Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 25 14 7 4 56% 28% 16% 54 30 24 2.16 1.20 49 4
    Thành tích sân nhà 12 8 3 1 66.7% 25% 8.3% 31 11 20 2.58 0.92 27 5
    Thành tích sân khách 13 6 4 3 46.2% 30.8% 23.1% 23 19 4 1.77 1.46 22 4
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 25 13 7 5 52% 28% 20% 28 13 15 1.12 0.52 46 2
    Thành tích sân nhà 12 7 3 2 58.3% 25% 16.7% 16 5 11 1.33 0.42 24 3
    Thành tích sân khách 13 6 4 3 46.2% 30.8% 23.1% 12 8 4 0.92 0.62 22 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 25 13 2 2 3 10 1 52% 8% 40%
    Thành tích sân nhà 12 6 0 1 2 5 0 50% 8.33% 41.67%
    Thành tích sân khách 13 7 2 1 1 5 1 53.85% 7.69% 38.46%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 25 13 0 1 3 11 1 52% 4% 44%
    Thành tích sân nhà 12 7 0 0 1 5 2 58.33% 0% 41.67%
    Thành tích sân khách 13 6 0 1 2 6 -1 46.15% 7.69% 46.15%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 25 13 1 11 52% 4% 44% 11 14
    Thành tích sân nhà 12 6 1 5 50% 8.3% 41.7% 5 7
    Thành tích sân khách 13 7 0 6 53.8% 0% 46.2% 6 7
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 25 13 5 7 52% 20% 28% 19 6
    Thành tích sân nhà 12 7 1 4 58.3% 8.3% 33.3% 7 5
    Thành tích sân khách 13 6 4 3 46.2% 30.8% 23.1% 12 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-01-22 Lazar Markovic Tiền đạo Sporting Lisbon Kết thúc cho thuê
2016-11-22 Adam Bogdan Thủ môn Wigan Athletic Kết thúc cho thuê
2016-07-22 Georginio Wijnaldum £ 23,380,000 Tiền vệ Newcastle United Riêng
2016-07-20 Ragnar Klavan £ 4,250,000 Hậu vệ Augsburg Riêng
2016-07-01 Sadio Mane £ 30,900,000 Tiền vệ Southampton Riêng
2016-07-01 Loris Karius £ 5,270,000 Thủ môn FSV Mainz 05 Riêng
2016-07-01 Joel Matip Tiền vệ Schalke 04 Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-01-31 Mamadou Sakho £ 1,960,000 Hậu vệ Crystal Palace Thuê
2017-01-23 Lazar Markovic Tiền đạo Hull City Thuê
2017-01-18 Tiago Ilori £ 3,660,000 Tiền vệ Reading Riêng
2016-08-31 Luis Alberto Romero Alconchel £ 4,250,000 Tiền vệ Lazio Riêng
2016-08-31 Barwuah Mario Balotelli Tiền đạo Nice Chuyển nhượng tự do
2016-08-31 andre wisdom Hậu vệ Red Bull Salzburg Thuê
2016-08-31 Lazar Markovic Tiền đạo Sporting Lisbon Thuê
2016-08-20 Christian Benteke £ 26,520,000 Tiền đạo Crystal Palace Riêng
2016-08-05 John Flanagan Hậu vệ Burnley Thuê
2016-07-27 Brad Smith £ 3,060,000 Tiền vệ Bournemouth AFC Riêng
2016-07-25 Joe Allen £ 13,180,000 Tiền vệ Stoke City Riêng
2016-07-24 Habib Kolo Toure Hậu vệ Celtic FC Chuyển nhượng tự do
2016-07-20 Adam Bogdan Thủ môn Wigan Athletic Thuê
2016-07-15 Martin Skrtel £ 5,100,000 Hậu vệ Fenerbahce Riêng
2016-07-14 Jordon Ashley F Ibe £ 15,300,000 Tiền vệ Bournemouth AFC Riêng
2016-07-11 Danny Ward Thủ môn Huddersfield Town Thuê
2016-07-01 João Carlos Vilaça Teixeira Tiền vệ FC Porto Chuyển nhượng tự do

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-02-12 07:35