• Tiếng Việt
    English
    简体中文
    繁體中文
    한국어
    Tiếng Việt
    ไทย
    Indonesia
  • |

Tên tiếng Quảng Đông:利物浦 Tên tiếng Anh:Liverpool
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1892 Dung lượng:45522
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Anfield stadium
Thành phố:Liverpool Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 9 6 55.9% 26.5% 17.6% 70 42 28 2.06 1.24 66 3
    Thành tích sân nhà 17 11 4 2 64.7% 23.5% 11.8% 42 18 24 2.47 1.06 37 4
    Thành tích sân khách 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 28 24 4 1.65 1.41 29 4
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 11 7 47.1% 32.4% 20.6% 36 20 16 1.06 0.59 59 2
    Thành tích sân nhà 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 23 9 14 1.35 0.53 33 2
    Thành tích sân khách 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 13 11 2 0.76 0.65 26 6

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 34 18 3 2 3 14 2 52.94% 5.88% 41.18%
    Thành tích sân nhà 17 8 0 1 2 8 -1 47% 5.88% 47%
    Thành tích sân khách 17 10 3 1 1 6 3 58.82% 5.88% 35.29%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 34 17 1 1 3 16 0 50% 2.94% 47%
    Thành tích sân nhà 17 9 0 0 1 8 1 52.94% 0% 47%
    Thành tích sân khách 17 8 1 1 2 8 -1 47% 5.88% 47%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 34 18 3 13 52.9% 8.8% 38.2% 13 21
    Thành tích sân nhà 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 5 12
    Thành tích sân khách 17 9 0 8 52.9% 0% 47.1% 8 9
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 34 19 7 8 55.9% 20.6% 23.5% 27 7
    Thành tích sân nhà 17 12 1 4 70.6% 5.9% 23.5% 11 6
    Thành tích sân khách 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 16 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-01-22 Lazar Markovic Tiền vệ Sporting Lisbon Kết thúc cho thuê
2016-11-22 Adam Bogdan Thủ môn Wigan Athletic Kết thúc cho thuê
2016-07-22 Georginio Wijnaldum £ 23,380,000 Tiền vệ Newcastle Utd. Riêng
2016-07-20 Ragnar Klavan £ 4,250,000 Hậu vệ Augsburg Riêng
2016-07-01 Sadio Mane £ 30,900,000 Tiền vệ Southampton Riêng
2016-07-01 Loris Karius £ 5,270,000 Thủ môn FSV Mainz 05 Riêng
2016-07-01 Joel Matip Tiền vệ Schalke 04 Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-01-31 Mamadou Sakho £ 1,960,000 Hậu vệ Crystal Palace Thuê
2017-01-23 Lazar Markovic Tiền vệ Hull City Thuê
2017-01-18 Tiago Ilori £ 3,660,000 Tiền vệ Reading Riêng
2016-08-31 Luis Alberto Romero Alconchel £ 4,250,000 Tiền vệ Lazio Riêng
2016-08-31 Barwuah Mario Balotelli Tiền đạo Nice Chuyển nhượng tự do
2016-08-31 andre wisdom Hậu vệ Red Bull Salzburg Thuê
2016-08-31 Lazar Markovic Tiền vệ Sporting Lisbon Thuê
2016-08-20 Christian Benteke £ 26,520,000 Tiền đạo Crystal Palace Riêng
2016-08-05 John Flanagan Hậu vệ Burnley Thuê
2016-07-27 Brad Smith £ 3,060,000 Tiền vệ Bournemouth AFC Riêng
2016-07-25 Joe Allen £ 13,180,000 Tiền vệ Stoke City Riêng
2016-07-24 Habib Kolo Toure Hậu vệ Celtic FC Chuyển nhượng tự do
2016-07-20 Adam Bogdan Thủ môn Wigan Athletic Thuê
2016-07-15 Martin Skrtel £ 5,100,000 Hậu vệ Fenerbahce Riêng
2016-07-14 Jordon Ashley F Ibe £ 15,300,000 Tiền vệ Bournemouth AFC Riêng
2016-07-11 Danny Ward Thủ môn Huddersfield Town Thuê
2016-07-01 João Carlos Vilaça Teixeira Tiền vệ FC Porto Chuyển nhượng tự do

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-04-24 04:49